tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Microvast Holdings Inc

MVST
Thêm vào danh sách theo dõi
0.824USD
+0.017+2.13%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
273.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MVST

Theo dõi tình hình tài chính của Microvast Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Microvast Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.15/0.00
Doanh thu / Dự báo
60.61M/99.02M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
427.52M
12.56%
EPS(YoY)
-0.09
85.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.07%0.15
115.42%0.05
-111.13%0.00
-31.81%-0.33
342.70%0.19
-319.89%-0.33
149.53%0.04
-193.25%-0.25
18.11%-0.08
28.89%-0.08
---0.08
---0.08
---0.10
---0.11
---0.41
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-47.97%60.61M
-14.98%96.40M
21.60%123.29M
9.16%91.34M
43.20%116.49M
8.43%113.39M
26.55%101.39M
11.64%83.67M
73.19%81.35M
61.39%104.58M
107.47%80.12M
16.36%74.95M
28.10%46.97M
-2.96%64.80M
4.67%38.62M
93.02%64.41M
--36.67M
38.77%66.77M
19.97%36.89M
53.80%33.37M
----
Lợi nhuận ròng
-21.98%48.21M
115.69%16.54M
-111.24%-1.49M
-35.21%-106.06M
348.90%61.79M
-329.73%-105.44M
150.70%13.25M
-200.67%-78.44M
16.08%-24.82M
27.19%-24.54M
28.50%-26.13M
40.95%-26.09M
32.43%-29.58M
27.75%-33.70M
69.55%-36.54M
-12.86%-44.18M
---43.78M
-184.28%-46.64M
-446.86%-120.00M
-99.01%-39.15M
----
Biên lợi nhuận ròng
49.96%79.54%
118.45%17.16%
-109.24%-1.21%
-23.86%-116.11%
273.82%53.04%
-295.44%-92.99%
140.00%13.07%
-169.44%-93.74%
51.53%-30.52%
54.78%-23.52%
---32.67%
---34.79%
---62.95%
---52.01%
---89.12%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.41%31.60%
-5.19%34.72%
13.55%37.65%
6.86%34.73%
74.40%36.93%
66.32%36.62%
48.51%33.15%
112.55%32.50%
104.73%21.17%
540.89%22.02%
--22.32%
--15.29%
--10.34%
--3.44%
--4.90%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.65%31.31%
11.69%36.52%
70.10%40.56%
89.18%38.25%
54.51%28.30%
93.14%32.70%
74.55%23.85%
40.94%20.22%
13.04%18.31%
5.06%16.93%
--13.66%
--14.35%
--16.20%
--16.11%
--19.63%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-47.97%60.61M
-14.98%96.40M
21.60%123.29M
9.16%91.34M
43.20%116.49M
8.43%113.39M
26.55%101.39M
11.64%83.67M
73.19%81.35M
61.39%104.58M
107.47%80.12M
16.36%74.95M
28.10%46.97M
-2.96%64.80M
4.67%38.62M
93.02%64.41M
--36.67M
38.77%66.77M
19.97%36.89M
53.80%33.37M
----
Lợi nhuận hoạt động
-145.31%-7.94M
-293.40%-6.59M
112.33%12.99M
244.84%16.58M
174.06%17.52M
114.82%3.41M
122.83%6.12M
58.37%-11.45M
24.62%-23.65M
34.37%-23.01M
28.77%-26.79M
39.62%-27.50M
27.70%-31.38M
31.30%-35.06M
66.96%-37.61M
-101.96%-45.55M
---43.40M
-764.42%-51.04M
-1156.94%-113.84M
-216.13%-22.55M
----
Lợi nhuận ròng
-21.98%48.21M
115.69%16.54M
-111.24%-1.49M
-35.21%-106.06M
348.90%61.79M
-329.73%-105.44M
150.70%13.25M
-200.67%-78.44M
16.08%-24.82M
27.19%-24.54M
28.50%-26.13M
40.95%-26.09M
32.43%-29.58M
27.75%-33.70M
69.55%-36.54M
-12.86%-44.18M
---43.78M
-184.28%-46.64M
-446.86%-120.00M
-99.01%-39.15M
----
Tài sản ngắn hạn
-4.95%425.82M
4.84%448.72M
1.76%445.26M
3.96%434.59M
18.47%447.99M
0.57%428.03M
8.33%437.57M
-2.10%418.05M
-23.92%378.15M
-21.92%425.61M
-28.83%403.91M
-30.16%427.00M
-23.90%497.04M
-22.86%545.07M
-24.42%567.53M
238.96%611.36M
--653.16M
--706.61M
--750.92M
--180.37M
----
Tổng nợ ngắn hạn
30.65%444.09M
47.91%488.34M
57.78%529.96M
40.83%524.66M
-7.29%339.91M
-18.16%330.15M
-0.15%335.89M
27.28%372.55M
31.99%366.62M
59.82%403.41M
45.10%336.39M
29.37%292.71M
53.12%277.75M
43.75%252.41M
50.92%231.84M
40.21%226.26M
--181.39M
--175.59M
--153.61M
--161.37M
----
Tổng tài sản
0.46%987.50M
5.63%1.01B
-0.72%1.01B
2.04%1.00B
-5.55%982.93M
-13.21%951.87M
0.44%1.02B
-1.31%984.56M
3.65%1.04B
11.35%1.10B
4.48%1.02B
2.68%997.67M
0.53%1.00B
-1.04%984.96M
-1.76%972.93M
134.24%971.64M
--998.72M
--995.29M
--990.36M
--414.81M
----
Tổng các khoản nợ
-1.38%521.39M
5.49%594.93M
28.08%655.50M
28.06%648.56M
6.92%528.70M
5.90%563.97M
13.93%511.80M
21.17%506.46M
24.20%494.50M
43.16%532.54M
25.81%449.22M
31.58%417.95M
16.64%398.15M
20.54%371.98M
30.52%357.07M
-28.60%317.64M
--341.34M
--308.59M
--273.57M
--444.90M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.61%466.11M
5.83%410.51M
-29.67%358.11M
-25.51%356.13M
-16.83%454.24M
-31.25%387.89M
-10.25%509.20M
-17.53%478.10M
-9.85%546.15M
-7.96%564.19M
-7.88%567.34M
-11.36%579.72M
-7.84%605.83M
-10.74%612.98M
-14.08%615.86M
2273.71%654.00M
--657.38M
--686.70M
--716.78M
---30.09M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-417.98%-22.80M
169.17%16.42M
379.30%15.16M
33372.07%37.15M
252.98%7.17M
223.18%6.10M
81.50%-5.43M
100.37%111.00K
118.19%2.03M
-206.13%-4.95M
-693.97%-29.34M
22.73%-29.84M
55.18%-11.17M
122.89%4.67M
151.31%4.94M
---38.62M
---24.91M
-308.94%-20.39M
-273.82%-9.63M
----
--9.76M
Đầu tư ròng
-20.24%-2.80M
-227.78%-590.00K
-129.07%-10.38M
5.86%-2.75M
48.46%-2.33M
98.56%-180.00K
92.41%-4.53M
94.93%-2.92M
87.37%-4.53M
86.31%-12.48M
-255.34%-59.72M
-114.41%-57.58M
12.75%-35.83M
-93.51%-91.23M
-54.75%-16.81M
---26.85M
---41.06M
-1351.03%-47.14M
-263.70%-10.86M
----
---3.25M
Tài chính thuần
209.89%29.32M
175.85%6.86M
-115.13%-2.75M
-173.16%-16.26M
51.17%9.46M
-143.31%-9.05M
164.53%18.15M
2345.32%22.23M
42.79%6.26M
171.39%20.89M
-81.99%6.86M
123.51%909.00K
--4.38M
-210.57%-29.26M
-93.63%38.09M
---3.87M
--0.00
-608.42%-9.42M
165267.40%597.91M
----
--1.85M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 427.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 379.80M.

Tài sản ngắn hạn của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 448.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.84.

Tổng tài sản của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Microvast Holdings Inc là 1.01B, bao gồm 448.72M tài sản ngắn hạn và 556.73M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Microvast Holdings Inc là 594.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Microvast Holdings Inc là 410.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Microvast Holdings Inc là 40.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 258.32.

Giá trị đầu tư ròng của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Microvast Holdings Inc là -16.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Microvast Holdings Inc là -2.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.34.

Thu nhập ròng của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -29.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.05.

Biên lợi nhuận ròng của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.72.

Biên lợi nhuận gộp của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Microvast Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 40.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 258.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.