tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Microvast Holdings Inc

MVST
Thêm vào danh sách theo dõi
0.807USD
+0.007+0.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
268.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

MVST Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Microvast Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
38.76%126.13M
43.77%104.96M
42.72%90.75M
46.25%99.72M
130.41%90.90M
45.50%73.01M
-31.55%63.59M
-59.48%68.18M
-82.51%39.45M
-80.44%50.17M
-68.60%92.89M
-49.60%168.26M
-45.79%225.62M
-46.67%256.49M
-48.34%295.82M
2397.70%333.87M
--416.17M
--480.93M
--572.61M
--13.37M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
38.76%126.13M
43.77%104.96M
42.72%90.75M
46.25%99.72M
130.41%90.90M
63.91%73.01M
-5.66%63.59M
-52.24%68.18M
-80.30%39.45M
-80.75%44.54M
-77.22%67.40M
-57.24%142.77M
-51.87%200.31M
-51.88%231.42M
-48.34%295.82M
2397.70%333.87M
--416.17M
--480.93M
--572.61M
--13.37M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.53%5.63M
--25.50M
--25.49M
--25.31M
--25.07M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-11.58%129.10M
25.86%161.35M
13.81%150.77M
12.32%130.13M
7.60%146.02M
-21.08%128.21M
-2.92%132.48M
-6.44%115.85M
23.24%135.71M
30.78%162.45M
56.47%136.46M
-8.58%123.82M
5.21%110.11M
19.15%124.22M
2.40%87.21M
58.35%135.44M
--104.66M
--104.25M
--85.17M
--85.53M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-11.58%129.10M
25.86%161.35M
13.81%150.77M
12.32%130.13M
7.60%146.02M
-21.08%128.21M
-2.92%132.48M
-6.44%115.85M
23.24%135.71M
33.71%162.45M
56.47%136.46M
-8.58%123.82M
5.21%110.11M
21.67%121.50M
12.53%87.21M
63.29%135.44M
--104.66M
--99.86M
--77.50M
--82.95M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
7.99%311.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--288.00K
--6.46M
--1.24M
Hàng tồn kho
-26.36%95.04M
-37.62%89.41M
-19.54%126.94M
-7.06%141.75M
-6.02%129.06M
-4.29%143.33M
24.31%157.77M
75.78%152.51M
56.65%137.33M
77.74%149.75M
54.28%126.91M
34.60%86.76M
50.94%87.67M
57.70%84.25M
72.02%82.26M
16.35%64.46M
--58.08M
--53.42M
--47.82M
--55.40M
Chi phí trả trước
-46.09%16.19M
-36.26%17.22M
6.14%24.93M
19.32%19.90M
43.17%30.03M
4.92%27.02M
-9.12%23.48M
-19.13%16.68M
55.68%20.97M
204.79%25.75M
35.57%25.84M
41.90%20.62M
-31.58%13.47M
-28.33%8.45M
307.18%19.06M
199.18%14.53M
--19.69M
--11.79M
--4.68M
--4.86M
Tài sản ngắn hạn khác
49.13%47.87M
75.75%64.28M
28.54%51.88M
12.56%39.10M
-28.19%32.10M
-2.41%36.57M
85.12%40.36M
26.12%34.74M
-25.71%44.69M
-47.70%37.48M
-73.79%21.80M
-56.33%27.54M
10.26%60.16M
27.49%71.66M
104.64%83.18M
197.32%63.06M
--54.57M
--56.21M
--40.65M
--21.21M
Tổng tài sản ngắn hạn
-4.95%425.82M
4.84%448.72M
1.76%445.26M
3.96%434.59M
18.47%447.99M
0.57%428.03M
8.33%437.57M
-2.10%418.05M
-23.92%378.15M
-21.92%425.61M
-28.83%403.91M
-30.16%427.00M
-23.90%497.04M
-22.86%545.07M
-24.42%567.53M
238.96%611.36M
--653.16M
--706.61M
--750.92M
--180.37M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4.66%526.82M
5.97%525.39M
-0.82%542.13M
0.35%540.92M
-20.77%503.36M
-22.55%495.82M
-3.96%546.63M
3.89%539.03M
37.65%635.28M
82.12%640.17M
88.55%569.16M
75.54%518.85M
59.34%461.51M
38.90%351.51M
35.50%301.86M
35.78%295.57M
--289.64M
--253.06M
--222.77M
--217.69M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-16.79%2.08M
-16.26%2.18M
-18.19%2.28M
-16.12%2.39M
-16.38%2.50M
-16.87%2.61M
-13.15%2.79M
-14.63%2.85M
-19.13%2.98M
91.69%3.14M
89.27%3.21M
90.16%3.34M
102.69%3.69M
-13.07%1.64M
-16.21%1.70M
-14.95%1.76M
--1.82M
--1.88M
--2.02M
--2.07M
Tài sản dài hạn khác
12.71%32.78M
14.68%29.15M
-29.65%23.93M
8.80%26.79M
20.04%29.08M
-8.62%25.42M
-15.57%34.01M
-49.22%24.62M
-41.96%24.23M
-67.93%27.82M
-60.45%40.28M
-22.99%48.48M
-22.84%41.74M
157.06%86.75M
595.83%101.85M
328.37%62.96M
--54.09M
--33.75M
--14.64M
--14.70M
Tổng tài sản dài hạn
5.00%561.67M
6.28%556.73M
-2.59%568.34M
0.63%570.10M
-19.25%534.94M
-21.95%523.84M
-4.77%583.43M
-0.73%566.51M
30.68%662.50M
52.57%671.13M
51.12%612.65M
58.40%570.68M
46.71%506.94M
52.38%439.89M
69.32%405.40M
53.67%360.28M
--345.55M
--288.69M
--239.43M
--234.45M
Tổng tài sản
0.46%987.50M
5.63%1.01B
-0.72%1.01B
2.04%1.00B
-5.55%982.93M
-13.21%951.87M
0.44%1.02B
-1.31%984.56M
3.65%1.04B
11.35%1.10B
4.48%1.02B
2.68%997.67M
0.53%1.00B
-1.04%984.96M
-1.76%972.93M
134.24%971.64M
--998.72M
--995.29M
--990.36M
--414.81M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-37.88%46.90M
-26.83%49.22M
19.33%98.18M
-34.60%75.39M
-31.65%75.50M
-42.92%67.26M
-15.66%82.27M
17.24%115.27M
53.45%110.47M
165.45%117.82M
69.61%97.55M
132.61%98.32M
126.74%71.99M
39.15%44.38M
546.63%57.51M
848.94%42.27M
--31.75M
--31.90M
--8.89M
--4.45M
Chi phí trích trước
31.60%33.18M
25.86%35.45M
48.26%27.75M
-5.85%22.84M
4.02%25.21M
0.41%28.16M
180.23%18.71M
230.91%24.26M
231.18%24.24M
37.50%28.05M
-13.91%6.68M
-3.26%7.33M
-73.07%7.32M
-24.00%20.40M
-80.20%7.76M
-75.67%7.58M
--27.18M
--26.84M
--39.17M
--31.14M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
109.90%281.56M
155.10%312.30M
173.54%335.06M
184.51%308.47M
28.50%134.14M
23.95%122.42M
90.95%122.49M
58.90%108.42M
16.45%104.39M
15.06%98.77M
-41.20%64.15M
-40.50%68.23M
6.71%89.65M
15.60%85.84M
65.35%109.10M
45.78%114.67M
--84.01M
--74.25M
--65.98M
--78.66M
-Nợ ngắn hạn
21.82%163.41M
39.99%171.37M
151.42%141.59M
162.45%126.99M
28.50%134.14M
23.95%122.42M
-12.21%56.31M
-29.08%48.39M
16.45%104.39M
15.06%98.77M
-19.66%64.15M
-20.12%68.23M
6.71%89.65M
15.60%85.84M
21.00%79.84M
75.22%85.41M
--84.01M
--74.25M
--65.98M
--48.74M
Nợ ngắn hạn khác
-37.82%74.43M
-18.25%90.69M
-17.07%103.85M
-25.09%116.93M
-21.11%119.71M
-31.06%110.94M
-17.63%125.22M
3.11%156.08M
21.35%151.74M
63.20%160.91M
137.17%152.03M
223.29%151.38M
253.74%125.05M
194.97%98.59M
470.44%64.10M
560.42%46.82M
--35.35M
--33.42M
--11.24M
--7.09M
Tổng nợ ngắn hạn
30.65%444.09M
47.91%488.34M
57.78%529.96M
40.83%524.66M
-7.29%339.91M
-18.16%330.15M
-0.15%335.89M
27.28%372.55M
31.99%366.62M
59.82%403.41M
45.10%336.39M
29.37%292.71M
53.12%277.75M
43.75%252.41M
50.92%231.84M
40.21%226.26M
--181.39M
--175.59M
--153.61M
--161.37M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-73.80%41.60M
-65.89%69.40M
-33.60%91.17M
-14.49%91.53M
55.03%158.78M
95.59%203.43M
49.77%137.30M
15.19%107.04M
15.29%102.42M
19.23%104.00M
-3.88%91.68M
57.96%92.92M
-0.51%88.83M
19.26%87.23M
30.39%95.37M
-60.09%58.82M
--89.29M
--73.15M
--73.15M
--147.38M
-Nợ dài hạn
-80.82%27.62M
-70.92%54.92M
-37.10%76.09M
-16.32%75.87M
67.07%143.99M
117.25%188.83M
61.89%120.98M
21.03%90.67M
18.05%86.19M
19.25%86.92M
-8.70%74.73M
70.70%74.92M
-0.19%73.01M
-0.36%72.89M
11.89%81.84M
-70.22%43.89M
--73.15M
--73.15M
--73.15M
--147.38M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-5.47%13.98M
-0.82%14.48M
-7.66%15.08M
-4.32%15.66M
-8.88%14.79M
-14.58%14.60M
-3.69%16.33M
-9.11%16.36M
2.58%16.23M
19.10%17.09M
25.28%16.95M
20.53%18.00M
-1.99%15.82M
--14.35M
--13.53M
--14.94M
--16.15M
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
-100.00%0.00
28600.00%287.00K
14366.67%434.00K
156.00%64.00K
332.84%290.00K
-99.34%1.00K
-97.25%3.00K
-77.06%25.00K
-46.83%67.00K
-17.93%151.00K
-61.75%109.00K
-92.92%109.00K
-88.60%126.00K
-92.52%184.00K
--285.00K
--1.54M
--1.10M
--2.46M
----
Nợ dài hạn khác
19.24%35.70M
23.58%37.20M
-11.72%34.08M
18.86%31.93M
17.72%29.94M
20.12%30.10M
83.80%38.60M
-16.60%26.87M
-19.14%25.43M
-22.21%25.06M
-29.23%21.00M
-0.17%32.22M
-54.49%31.45M
-45.17%32.21M
-33.08%29.68M
-71.78%32.27M
--69.12M
--58.75M
--44.35M
--114.36M
Tổng nợ dài hạn
-59.05%77.30M
-54.41%106.59M
-28.64%125.53M
-7.47%123.90M
47.63%188.79M
81.07%233.82M
55.90%175.91M
6.92%133.91M
6.22%127.88M
8.00%129.13M
-9.90%112.83M
37.06%125.25M
-24.73%120.40M
-10.10%119.57M
4.40%125.24M
-67.77%91.38M
--159.95M
--133.00M
--119.96M
--283.53M
Tổng các khoản nợ
-1.38%521.39M
5.49%594.93M
28.08%655.50M
28.06%648.56M
6.92%528.70M
5.90%563.97M
13.93%511.80M
21.17%506.46M
24.20%494.50M
43.16%532.54M
25.81%449.22M
31.58%417.95M
16.64%398.15M
20.54%371.98M
30.52%357.07M
-28.60%317.64M
--341.34M
--308.59M
--273.57M
--444.90M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.06%1.54B
2.04%1.54B
0.19%1.52B
0.56%1.51B
1.38%1.51B
2.14%1.51B
3.01%1.51B
3.71%1.51B
4.11%1.49B
4.60%1.48B
5.01%1.47B
5.32%1.45B
8.62%1.43B
8.43%1.42B
8.28%1.40B
22979966.67%1.38B
--1.32B
--1.31B
--1.29B
--6.00K
Lợi nhuận giữ lại
-4.17%-1.07B
-2.69%-1.12B
-15.40%-1.13B
-13.72%-1.13B
-11.88%-1.03B
-21.93%-1.09B
-13.21%-981.49M
-18.31%-994.74M
-12.47%-916.29M
-13.54%-891.47M
-15.37%-866.93M
-17.61%-840.80M
-21.47%-814.71M
-25.41%-785.13M
-29.69%-751.43M
-55.61%-714.89M
---670.71M
---626.07M
---579.43M
---459.43M
Vốn dự trữ
2.06%1.54B
2.04%1.54B
0.19%1.52B
0.56%1.51B
1.38%1.51B
2.14%1.51B
3.01%1.51B
3.71%1.51B
4.11%1.49B
4.60%1.48B
5.01%1.47B
5.32%1.45B
8.62%1.43B
8.43%1.42B
8.28%1.40B
--1.38B
--1.32B
--1.31B
--1.29B
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
68.56%-10.80M
55.03%-17.17M
-12.74%-24.52M
18.01%-27.24M
-11.77%-34.35M
-49.11%-38.19M
39.45%-21.75M
1.54%-33.23M
-93.75%-30.73M
-41.66%-25.61M
-16.22%-35.92M
-240.55%-33.74M
-306.34%-15.86M
-369.83%-18.08M
-720.33%-30.91M
-222.14%-9.91M
--7.69M
--6.70M
--4.98M
--8.11M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.99M
--2.04M
--2.15M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--96.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.61%466.11M
5.83%410.51M
-29.67%358.11M
-25.51%356.13M
-16.83%454.24M
-31.25%387.89M
-10.25%509.20M
-17.53%478.10M
-9.85%546.15M
-7.96%564.19M
-7.88%567.34M
-11.36%579.72M
-7.84%605.83M
-10.74%612.98M
-14.08%615.86M
2273.71%654.00M
--657.38M
--686.70M
--716.78M
---30.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MVST?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Microvast Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Microvast Holdings Inc có 126.13M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Microvast Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 594.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 488.34M nợ ngắn hạ và 106.59M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Microvast Holdings Inc là 1.01B, bao gồm 448.72M tài sản ngắn hạn và 556.73M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Microvast Holdings Inc là bao nhiêu?

Microvast Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 410.51M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.