tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Minerals Technologies Inc

MTX
Thêm vào danh sách theo dõi
76.240USD
+3.550+4.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.37BVốn hóa
14.96P/E TTM

Tình hình tài chính của MTX

Theo dõi tình hình tài chính của Minerals Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Minerals Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-5.90/1.64
Doanh thu / Dự báo
548.40M/558.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.07B
-2.17%
EPS(YoY)
-0.59
-111.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-510.91%-5.90
125.87%1.17
-28.87%1.21
-5.57%1.37
134.83%1.44
-412.22%-4.51
39.01%1.70
346.26%1.45
-25.25%0.61
27.00%1.45
99.89%1.22
---0.59
--0.82
--1.14
--0.61
--3.12
----
----
----
----
Doanh thu
3.69%548.40M
11.20%546.90M
0.27%519.50M
1.47%532.40M
-2.27%528.90M
-7.99%491.80M
-1.22%518.10M
-4.22%524.70M
-1.87%541.20M
-2.12%534.50M
3.33%524.50M
1.09%547.80M
-0.99%551.50M
5.20%546.10M
6.44%507.60M
14.52%541.90M
22.26%557.00M
14.69%519.10M
10.44%476.90M
21.86%473.20M
Lợi nhuận ròng
-504.41%-183.60M
125.14%36.20M
-31.11%37.20M
-7.92%43.00M
130.46%45.40M
-408.35%-144.00M
36.02%54.00M
343.23%46.70M
-25.94%19.70M
26.22%46.70M
100.51%39.70M
-243.28%-19.20M
-40.76%26.60M
-16.10%37.00M
-51.94%19.80M
-67.63%13.40M
7.16%44.90M
10.53%44.10M
32.48%41.20M
46.29%41.40M
Biên lợi nhuận ròng
-480.36%-33.30%
123.46%6.82%
-29.81%7.41%
-8.68%8.30%
126.68%8.75%
-426.50%-29.08%
36.06%10.56%
375.14%9.09%
-22.83%3.86%
27.65%8.91%
84.92%7.76%
---3.30%
--5.00%
--6.98%
--4.20%
--6.49%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.74%24.40%
-1.43%23.97%
-6.43%23.97%
-0.13%25.73%
-2.65%25.88%
-4.35%24.32%
7.21%25.61%
6.05%25.77%
14.56%26.59%
15.04%25.43%
24.12%23.89%
--24.30%
--23.21%
--22.10%
--19.25%
--22.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.01%27.61%
-3.86%27.88%
-3.12%27.72%
-2.39%28.27%
-3.94%28.46%
-3.31%29.00%
-5.60%28.62%
-7.01%28.96%
-3.16%29.63%
-2.16%29.99%
-2.93%30.31%
--31.14%
--30.60%
--30.65%
--31.23%
--31.41%
----
----
----
----
Doanh thu
3.69%548.40M
11.20%546.90M
0.27%519.50M
1.47%532.40M
-2.27%528.90M
-7.99%491.80M
-1.22%518.10M
-4.22%524.70M
-1.87%541.20M
-2.12%534.50M
3.33%524.50M
1.09%547.80M
-0.99%551.50M
5.20%546.10M
6.44%507.60M
14.52%541.90M
22.26%557.00M
14.69%519.10M
10.44%476.90M
21.86%473.20M
Lợi nhuận hoạt động
-542.03%-349.20M
144.47%67.50M
-10.38%66.50M
-1.01%78.40M
44.16%79.00M
-296.38%-151.80M
7.23%74.20M
2.86%79.20M
-22.38%54.80M
22.50%77.30M
57.27%69.20M
14.58%77.00M
-3.95%70.60M
-6.93%63.10M
-19.56%44.00M
6.33%67.20M
14.66%73.50M
15.31%67.80M
-4.37%54.70M
22.72%63.20M
Lợi nhuận ròng
-504.41%-183.60M
125.14%36.20M
-31.11%37.20M
-7.92%43.00M
130.46%45.40M
-408.35%-144.00M
36.02%54.00M
343.23%46.70M
-25.94%19.70M
26.22%46.70M
100.51%39.70M
-243.28%-19.20M
-40.76%26.60M
-16.10%37.00M
-51.94%19.80M
-67.63%13.40M
7.16%44.90M
10.53%44.10M
32.48%41.20M
46.29%41.40M
Tài sản ngắn hạn
0.93%1.18B
1.70%1.16B
2.18%1.16B
2.85%1.17B
5.30%1.17B
3.17%1.14B
2.91%1.13B
4.26%1.14B
3.15%1.11B
-1.22%1.10B
2.66%1.10B
1.93%1.09B
1.15%1.08B
2.26%1.11B
4.08%1.07B
4.24%1.07B
-1.66%1.07B
4.37%1.09B
-0.49%1.03B
-1.73%1.03B
Tổng nợ ngắn hạn
37.44%828.50M
-9.42%543.40M
39.65%555.40M
27.48%591.50M
32.89%602.80M
35.79%599.90M
-13.03%397.70M
-2.01%464.00M
-3.94%453.60M
-13.88%441.80M
-9.01%457.30M
-4.05%473.50M
1.35%472.20M
12.72%513.00M
19.72%502.60M
16.58%493.50M
58.52%465.90M
57.58%455.10M
41.92%419.80M
55.63%423.30M
Tổng tài sản
1.17%3.50B
1.88%3.47B
2.21%3.47B
1.91%3.46B
3.25%3.45B
1.86%3.40B
1.41%3.39B
1.47%3.39B
-1.83%3.35B
-3.23%3.34B
-1.62%3.35B
-1.26%3.34B
0.15%3.41B
0.73%3.45B
0.81%3.40B
0.09%3.39B
4.60%3.40B
6.62%3.43B
5.13%3.37B
5.30%3.38B
Tổng các khoản nợ
8.58%1.92B
-3.54%1.70B
6.74%1.72B
6.07%1.75B
7.18%1.77B
7.50%1.77B
-2.96%1.61B
-4.23%1.65B
-5.62%1.65B
-8.34%1.64B
-7.19%1.66B
-7.00%1.72B
-4.35%1.75B
-1.65%1.79B
-0.35%1.79B
0.71%1.85B
6.52%1.83B
6.55%1.82B
4.91%1.79B
5.66%1.84B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.59%1.58B
7.75%1.76B
-1.88%1.75B
-2.02%1.71B
-0.56%1.69B
-3.60%1.63B
5.72%1.78B
7.53%1.74B
2.17%1.70B
2.29%1.70B
4.56%1.69B
5.67%1.62B
5.36%1.66B
3.43%1.66B
2.13%1.61B
-0.65%1.54B
2.47%1.58B
6.70%1.60B
5.39%1.58B
4.86%1.55B
Thu nhập hoạt động ròng
0.16%63.00M
829.55%32.10M
-8.66%64.30M
18.17%70.90M
25.55%62.90M
-107.87%-4.40M
-26.13%70.40M
1.52%60.00M
10.11%50.10M
65.88%55.90M
126.37%95.30M
94.41%59.10M
38.30%45.50M
11133.33%33.70M
-39.25%42.10M
-32.59%30.40M
-50.97%32.90M
-99.41%300.00K
-24.84%69.30M
-16.94%45.10M
Đầu tư ròng
7.52%-33.20M
-34.86%-29.40M
-62.72%-27.50M
-18.24%-37.60M
-22.95%-35.90M
-31.33%-21.80M
-6.29%-16.90M
-20.00%-31.80M
-18.70%-29.20M
32.79%-16.60M
38.13%-15.90M
-40.96%-26.50M
38.50%-24.60M
-44.44%-24.70M
24.19%-25.70M
90.81%-18.80M
-86.05%-40.00M
8.06%-17.10M
-59.15%-33.90M
-874.29%-204.60M
Tài chính thuần
98.66%-400.00K
-184.62%-11.10M
-41.35%-29.40M
24.71%-26.20M
-30.70%-29.80M
87.81%-3.90M
50.00%-20.80M
-748.78%-34.80M
-35.71%-22.80M
-247.83%-32.00M
-1024.32%-41.60M
44.59%-4.10M
47.34%-16.80M
-203.37%-9.20M
88.47%-3.70M
-110.38%-7.40M
-123.08%-31.90M
146.11%8.90M
66.14%-32.10M
-35.30%71.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12B.

Tài sản ngắn hạn của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.18.

Tổng tài sản của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Minerals Technologies Inc là 3.47B, bao gồm 1.16B tài sản ngắn hạn và 2.31B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Minerals Technologies Inc là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Minerals Technologies Inc là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Minerals Technologies Inc là 72.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.75.

Giá trị đầu tư ròng của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Minerals Technologies Inc là -122.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Minerals Technologies Inc là -89.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.26.

Thu nhập ròng của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -18.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.01.

Biên lợi nhuận ròng của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.37.

Biên lợi nhuận gộp của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Minerals Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Minerals Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 72.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.