tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Materion Corp

MTRN
Thêm vào danh sách theo dõi
251.070USD
+0.600+0.24%
Giờ giao dịch 09/18, 15:50ET
5.23BVốn hóa
68.11P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Materion Corp (MTRN)

Thời gian cập nhật: 3 Th07 2026

Năm ngoái, Materion Corp đã tạo ra 867.65M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Semiconductor. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 579.16M USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Semiconductor
Aerospace and Defense
Industrial
Consumer Electronics
Energy
Other
Automotive
Life Sciences
Telecom and Data Center
Medical
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Semiconductor
867.65M(48.57%)
716.76M(42.54%)
661.38M(39.72%)
798.29M(45.43%)
694.14M(45.95%)
531.63M(45.20%)
438.72M(37.01%)
--(--)
Aerospace and Defense
213.82M(11.97%)
219.96M(13.06%)
175.94M(10.57%)
133.75M(7.61%)
115.18M(7.62%)
92.95M(7.90%)
136.09M(11.48%)
80.47M(6.66%)
Industrial
192.32M(10.76%)
186.70M(11.08%)
210.51M(12.64%)
247.37M(14.08%)
201.14M(13.31%)
147.03M(12.50%)
150.50M(12.70%)
159.77M(13.23%)
Consumer Electronics
168.85M(9.45%)
242.63M(14.40%)
59.88M(3.60%)
73.67M(4.19%)
75.36M(4.99%)
70.03M(5.95%)
91.81M(7.75%)
449.58M(37.22%)
Energy
123.72M(6.93%)
110.48M(6.56%)
140.19M(8.42%)
148.87M(8.47%)
123.24M(8.16%)
96.36M(8.19%)
115.71M(9.76%)
118.73M(9.83%)
Other
96.44M(5.40%)
73.27M(4.35%)
253.72M(15.24%)
178.69M(10.17%)
126.76M(8.39%)
115.49M(9.82%)
110.04M(9.28%)
160.65M(13.30%)
Automotive
76.96M(4.31%)
84.88M(5.04%)
101.02M(6.07%)
111.09M(6.32%)
121.14M(8.02%)
76.28M(6.49%)
78.20M(6.60%)
80.48M(6.66%)
Life Sciences
46.78M(2.62%)
50.07M(2.97%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Telecom and Data Center
--(--)
--(--)
62.54M(3.76%)
65.38M(3.72%)
53.68M(3.55%)
46.50M(3.95%)
64.33M(5.43%)
67.02M(5.55%)
Medical
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
91.10M(7.54%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Asia
Europe
All Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
579.16M(32.42%)
720.45M(42.76%)
815.41M(48.97%)
867.05M(49.35%)
794.86M(52.62%)
641.73M(54.56%)
743.35M(62.71%)
726.88M(60.18%)
650.67M(57.10%)
639.67M(66.00%)
639.44M(62.37%)
731.20M(64.89%)
810.64M(69.47%)
881.97M(69.28%)
1.14B(74.91%)
Asia
576.52M(32.27%)
508.33M(30.17%)
406.12M(24.39%)
519.39M(29.56%)
426.30M(28.22%)
329.97M(28.05%)
256.11M(21.61%)
270.67M(22.41%)
265.99M(23.34%)
193.74M(19.99%)
247.17M(24.11%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
570.58M(31.94%)
431.31M(25.60%)
422.02M(25.34%)
355.69M(20.24%)
270.21M(17.89%)
189.28M(16.09%)
169.13M(14.27%)
186.08M(15.41%)
205.12M(18.00%)
121.65M(12.55%)
122.55M(11.95%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
All Other
60.28M(3.37%)
24.64M(1.46%)
21.64M(1.30%)
14.97M(0.85%)
19.27M(1.28%)
15.30M(1.30%)
16.83M(1.42%)
24.18M(2.00%)
17.66M(1.55%)
14.17M(1.46%)
16.11M(1.57%)
395.69M(35.11%)
356.24M(30.53%)
391.11M(30.72%)
383.01M(25.09%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.