USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của MTN
Theo dõi tình hình tài chính của Vail Resorts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Vail Resorts Inc
Mới phát hành
Th06 8, 2026
Doanh thu / Dự báo
1.21B/1.21B
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tổng doanh thu đạt 2.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89B.
Tài sản ngắn hạn của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tài sản ngắn hạn là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.19.
Tổng tài sản của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vail Resorts Inc là 5.78B, bao gồm 1.05B tài sản ngắn hạn và 4.73B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tổng nghĩa vụ của Vail Resorts Inc là 5.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.81.
Tổng vốn chủ sở hữu của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vail Resorts Inc là 753.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.40.
Thu nhập hoạt động thuần của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vail Resorts Inc là 554.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.61.
Giá trị đầu tư ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, giá trị đầu tư ròng của Vail Resorts Inc là -204.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.17.
Giá trị huy động vốn ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vail Resorts Inc là -242.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.78.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.86.
Thu nhập ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, lợi nhuận ròng là 280.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.53.
Biên lợi nhuận ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.76.
Biên lợi nhuận gộp của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.67.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.37.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 49.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.06.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.91.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 554.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.61.