tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vail Resorts Inc

MTN
Thêm vào danh sách theo dõi
149.380USD
-3.320-2.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.32BVốn hóa
23.77P/E TTM

Tình hình tài chính của MTN

Theo dõi tình hình tài chính của Vail Resorts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vail Resorts Inc

Mới phát hành
Th06 8, 2026
EPS / Dự báo
8.82/8.96
Doanh thu / Dự báo
1.21B/1.21B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.96B
2.74%
EPS(YoY)
7.54
23.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-16.33%8.82
-10.58%5.87
-12.75%-5.20
-8.72%-5.08
10.24%10.55
13.72%6.57
-0.17%-4.61
-39.39%-4.67
16.62%9.57
11.62%5.78
-35.47%-4.60
---3.35
--8.20
--5.17
---3.40
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.98%1.21B
-4.69%1.08B
4.13%271.03M
2.22%271.29M
0.96%1.30B
5.50%1.14B
0.66%260.27M
-1.62%265.39M
3.62%1.28B
-2.16%1.08B
-7.47%258.56M
0.99%269.77M
5.25%1.24B
21.53%1.10B
59.16%279.45M
30.82%267.14M
32.35%1.18B
32.41%906.53M
33.23%175.58M
164.48%204.20M
----
Lợi nhuận ròng
-19.94%314.44M
-14.47%210.01M
-8.05%-186.75M
-5.75%-185.46M
8.50%392.75M
11.97%245.55M
1.52%-172.84M
-36.41%-175.38M
11.38%362.00M
5.09%219.30M
-28.14%-175.51M
-18.29%-128.57M
-12.76%325.01M
-6.59%208.68M
1.69%-136.97M
22.81%-108.69M
35.66%372.55M
51.15%223.39M
9.39%-139.33M
8.33%-140.81M
----
Biên lợi nhuận ròng
-11.73%28.23%
-8.19%20.84%
-3.92%-72.49%
-3.77%-71.11%
7.61%31.98%
6.46%22.70%
1.47%-69.75%
-37.32%-68.53%
7.25%29.72%
6.70%21.32%
-37.80%-70.79%
---49.90%
--27.71%
--19.98%
---51.37%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.14%50.61%
-1.53%43.19%
6.67%-38.75%
-1.57%-35.35%
-1.09%52.25%
1.14%43.86%
-7.12%-41.52%
-31.14%-34.80%
1.97%52.83%
6.86%43.36%
-76.63%-38.76%
---26.54%
--51.80%
--40.58%
---21.94%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.62%53.17%
7.12%52.33%
12.26%55.05%
13.37%55.28%
-1.83%46.79%
2.37%48.85%
0.82%49.04%
2.85%48.76%
3.95%47.66%
9.57%47.72%
7.67%48.64%
--47.41%
--45.85%
--43.56%
--45.18%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.98%1.21B
-4.69%1.08B
4.13%271.03M
2.22%271.29M
0.96%1.30B
5.50%1.14B
0.66%260.27M
-1.62%265.39M
3.62%1.28B
-2.16%1.08B
-7.47%258.56M
0.99%269.77M
5.25%1.24B
21.53%1.10B
59.16%279.45M
30.82%267.14M
32.35%1.18B
32.41%906.53M
33.23%175.58M
164.48%204.20M
----
Lợi nhuận hoạt động
-11.25%510.25M
-10.17%347.58M
1.48%-211.74M
-5.99%-195.81M
-1.73%574.90M
8.44%386.92M
-3.21%-214.92M
-17.83%-184.74M
5.84%585.00M
7.98%356.81M
-30.05%-208.24M
-26.67%-156.78M
1.59%552.71M
-1.72%330.46M
7.22%-160.12M
17.80%-123.77M
37.41%544.04M
59.43%336.24M
-6.14%-172.57M
10.06%-150.57M
----
Lợi nhuận ròng
-19.94%314.44M
-14.47%210.01M
-8.05%-186.75M
-5.75%-185.46M
8.50%392.75M
11.97%245.55M
1.52%-172.84M
-36.41%-175.38M
11.38%362.00M
5.09%219.30M
-28.14%-175.51M
-18.29%-128.57M
-12.76%325.01M
-6.59%208.68M
1.69%-136.97M
22.81%-108.69M
35.66%372.55M
51.15%223.39M
9.39%-139.33M
8.33%-140.81M
----
Tài sản ngắn hạn
-5.14%952.22M
-2.58%822.72M
22.73%1.05B
15.19%1.05B
-18.46%1.00B
-28.36%844.49M
-24.76%853.62M
-24.56%911.36M
-16.95%1.23B
-33.03%1.18B
-30.04%1.13B
--1.21B
-19.67%1.48B
-0.41%1.76B
-8.79%1.62B
----
9.53%1.85B
12.33%1.77B
111.24%1.78B
162.46%1.75B
124.38%1.68B
Tổng nợ ngắn hạn
-36.01%1.04B
-25.93%1.32B
42.04%1.94B
49.79%1.67B
56.88%1.63B
45.40%1.79B
0.06%1.36B
-1.54%1.11B
5.51%1.04B
-4.59%1.23B
1.50%1.36B
--1.13B
18.86%986.36M
11.51%1.29B
5.91%1.34B
----
15.73%829.87M
17.57%1.16B
33.42%1.27B
62.13%978.40M
29.11%717.06M
Tổng tài sản
-1.34%5.69B
1.24%5.60B
2.15%5.76B
1.39%5.78B
-0.79%5.76B
-5.41%5.53B
-2.05%5.64B
-4.19%5.70B
-6.30%5.81B
-10.93%5.85B
-8.29%5.76B
--5.95B
-3.09%6.20B
3.06%6.56B
-0.15%6.28B
----
1.92%6.40B
3.31%6.37B
16.70%6.29B
19.20%6.25B
18.66%6.28B
Tổng các khoản nợ
5.36%4.77B
5.09%4.96B
8.14%5.30B
7.81%5.02B
0.90%4.53B
0.39%4.72B
1.35%4.90B
1.04%4.66B
-2.46%4.49B
-1.89%4.70B
2.17%4.83B
--4.61B
6.18%4.60B
4.62%4.79B
2.27%4.73B
----
1.93%4.33B
2.16%4.58B
15.18%4.62B
19.11%4.42B
16.14%4.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.88%916.09M
-20.99%644.79M
-37.20%468.05M
-27.40%753.90M
-6.51%1.24B
-29.08%816.06M
-19.70%745.30M
-22.25%1.04B
-17.35%1.32B
-35.26%1.15B
-40.18%928.18M
--1.34B
-22.55%1.60B
-0.91%1.78B
-6.89%1.55B
----
1.90%2.07B
6.36%1.79B
21.13%1.67B
19.42%1.83B
24.32%2.03B
Thu nhập hoạt động ròng
-94.21%6.82M
-20.34%259.91M
11.87%315.94M
-82.05%-171.56M
7.19%117.75M
34.45%326.26M
-14.03%282.42M
-7.92%-94.24M
-9.50%109.85M
-10.95%242.66M
-1.35%328.50M
-39.75%-87.32M
-24.91%121.39M
3.89%272.50M
-4.59%332.99M
-141.38%-62.48M
75.58%161.66M
-24.42%262.31M
211.65%349.02M
64.06%-25.89M
----
Đầu tư ròng
-19.95%-32.94M
-30.37%-74.33M
-0.94%-71.67M
67.36%-49.02M
-10.70%-27.46M
20.42%-57.01M
-1375.94%-71.01M
-189.33%-150.18M
-62.84%-24.81M
-0.21%-71.64M
104.14%5.56M
43.79%-51.91M
49.27%-15.23M
61.50%-71.49M
-237.53%-134.53M
-226.18%-92.35M
-223.42%-30.03M
-409.31%-185.68M
-36.15%-39.86M
-7.81%-28.31M
----
Tài chính thuần
104.38%5.90M
-130.09%-392.18M
23.67%-100.98M
237.88%194.90M
26.04%-134.80M
-74.69%-170.44M
13.87%-132.30M
33.49%-141.35M
63.68%-182.26M
-0.85%-97.57M
-46.81%-153.61M
-51.29%-212.53M
-280.27%-501.80M
28.84%-96.75M
-23.48%-104.63M
-254.27%-140.48M
-238.61%-131.96M
-125.85%-135.96M
-568.04%-84.73M
-916.09%-39.65M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tổng doanh thu đạt 2.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89B.

Tài sản ngắn hạn của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tài sản ngắn hạn là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.19.

Tổng tài sản của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vail Resorts Inc là 5.78B, bao gồm 1.05B tài sản ngắn hạn và 4.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tổng nghĩa vụ của Vail Resorts Inc là 5.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vail Resorts Inc là 753.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vail Resorts Inc là 554.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.61.

Giá trị đầu tư ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, giá trị đầu tư ròng của Vail Resorts Inc là -204.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vail Resorts Inc là -242.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.86.

Thu nhập ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, lợi nhuận ròng là 280.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.53.

Biên lợi nhuận ròng của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.76.

Biên lợi nhuận gộp của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 49.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vail Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vail Resorts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 554.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.