tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MGIC Investment Corp

MTG
Thêm vào danh sách theo dõi
31.110USD
+0.270+0.88%
Đóng cửa 08-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.43BVốn hóa
9.80P/E TTM

Tình hình tài chính của MTG

Theo dõi tình hình tài chính của MGIC Investment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MGIC Investment Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.87/0.76
Doanh thu / Dự báo
295.39M/297.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.21B
0.49%
EPS(YoY)
3.17
8.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.54%0.87
0.68%0.76
4.16%0.76
7.77%0.83
5.81%0.81
17.94%0.76
9.34%0.73
19.16%0.77
15.19%0.77
21.26%0.64
3.44%0.67
--0.65
--0.67
--0.53
--0.65
--2.18
----
----
----
----
Doanh thu
-2.91%295.39M
-2.99%297.08M
-0.93%298.65M
-0.70%304.50M
-0.34%304.25M
4.03%306.23M
6.16%301.44M
3.42%306.65M
5.02%305.28M
3.66%294.36M
-2.84%283.96M
1.27%296.50M
-0.83%290.68M
-3.62%283.96M
-0.63%292.25M
-1.00%292.80M
-1.59%293.12M
-1.12%294.62M
-2.70%294.12M
-0.09%295.75M
Lợi nhuận ròng
-5.37%182.15M
-10.87%165.30M
-8.33%169.31M
-4.44%191.09M
-5.75%192.48M
6.53%185.46M
0.11%184.70M
9.37%199.97M
6.90%204.23M
12.65%174.10M
-3.62%184.50M
-26.75%182.84M
-23.35%191.05M
-11.69%154.55M
10.07%191.44M
58.01%249.63M
62.87%249.27M
16.66%175.01M
14.86%173.93M
20.77%157.98M
Biên lợi nhuận ròng
-2.53%61.66%
-8.12%55.64%
-7.48%56.69%
-3.76%62.76%
-5.43%63.27%
2.40%60.56%
-5.70%61.27%
5.75%65.21%
1.78%66.90%
8.67%59.14%
-0.81%64.98%
--61.67%
--65.73%
--54.42%
--65.51%
--76.53%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.46%9.91%
2.08%10.08%
-1.16%9.73%
1.02%9.75%
-0.05%9.87%
0.23%9.87%
0.09%9.85%
-4.97%9.65%
-5.49%9.87%
-5.67%9.85%
-7.78%9.84%
--10.15%
--10.44%
--10.44%
--10.67%
--10.77%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.91%295.39M
-2.99%297.08M
-0.93%298.65M
-0.70%304.50M
-0.34%304.25M
4.03%306.23M
6.16%301.44M
3.42%306.65M
5.02%305.28M
3.66%294.36M
-2.84%283.96M
1.27%296.50M
-0.83%290.68M
-3.62%283.96M
-0.63%292.25M
-1.00%292.80M
-1.59%293.12M
-1.12%294.62M
-2.70%294.12M
-0.09%295.75M
Lợi nhuận hoạt động
-6.34%238.83M
-11.43%215.73M
-9.03%221.60M
-7.31%243.97M
-5.11%254.99M
6.47%243.58M
2.04%243.61M
8.02%263.20M
6.74%268.72M
11.61%228.78M
-4.46%238.75M
-27.53%243.65M
-25.01%251.76M
-20.07%204.98M
-8.41%249.89M
54.40%336.20M
58.47%335.74M
23.53%256.46M
31.03%272.84M
5.30%217.74M
Lợi nhuận ròng
-5.37%182.15M
-10.87%165.30M
-8.33%169.31M
-4.44%191.09M
-5.75%192.48M
6.53%185.46M
0.11%184.70M
9.37%199.97M
6.90%204.23M
12.65%174.10M
-3.62%184.50M
-26.75%182.84M
-23.35%191.05M
-11.69%154.55M
10.07%191.44M
58.01%249.63M
62.87%249.27M
16.66%175.01M
14.86%173.93M
20.77%157.98M
Tổng tài sản
-0.23%6.53B
-1.81%6.42B
1.41%6.64B
-0.78%6.63B
0.28%6.54B
-0.00%6.54B
0.14%6.55B
5.47%6.68B
2.68%6.52B
2.88%6.54B
5.22%6.54B
2.89%6.33B
-3.73%6.35B
-7.20%6.35B
-15.17%6.21B
-18.07%6.15B
-12.88%6.60B
-7.59%6.84B
-0.40%7.33B
5.06%7.51B
Tổng các khoản nợ
9.10%1.51B
-1.13%1.38B
8.52%1.49B
5.00%1.45B
-1.39%1.39B
-2.63%1.40B
-6.24%1.37B
-6.31%1.38B
-6.77%1.41B
-9.00%1.43B
-6.66%1.47B
-8.49%1.48B
-25.53%1.51B
-29.53%1.57B
-36.23%1.57B
-38.72%1.61B
-23.84%2.03B
-16.46%2.23B
-7.23%2.46B
-0.08%2.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.75%5.01B
-2.00%5.04B
-0.48%5.15B
-2.29%5.17B
0.74%5.15B
0.74%5.14B
1.98%5.17B
9.05%5.29B
5.63%5.12B
6.80%5.10B
9.25%5.07B
6.93%4.85B
5.93%4.84B
3.63%4.78B
-4.50%4.64B
-6.92%4.54B
-6.95%4.57B
-2.58%4.61B
3.46%4.86B
8.06%4.88B
Thu nhập hoạt động ròng
1.08%184.96M
-65.62%76.90M
26.52%230.75M
17.78%215.40M
8.13%182.99M
17.38%223.65M
-2.08%182.38M
7.72%182.88M
16.99%169.24M
-10.25%190.54M
12.05%186.25M
39.02%169.77M
8.22%144.66M
-6.90%212.29M
-9.62%166.22M
-25.08%122.11M
-11.71%133.67M
15.14%228.01M
-17.70%183.91M
83.69%162.99M
Đầu tư ròng
-102.33%-2.81M
44.51%46.79M
583.49%95.55M
-44.34%-19.96M
189.60%120.41M
24.67%32.38M
-132.10%-19.76M
83.48%-13.83M
-46.31%-134.38M
139.84%25.97M
108.53%61.56M
-191.63%-83.73M
-53.45%-91.85M
-118.65%-65.18M
-87.57%29.52M
896.58%91.38M
54.94%-59.85M
227.30%349.44M
180.63%237.42M
102.13%9.17M
Tài chính thuần
0.30%-216.55M
10.17%-249.71M
2.20%-222.58M
-41.52%-222.54M
-16.39%-217.20M
-88.34%-277.96M
-49.45%-227.60M
-23.20%-157.25M
-81.78%-186.62M
-30.09%-147.58M
-35.27%-152.29M
66.67%-127.64M
28.93%-102.66M
71.10%-113.45M
62.75%-112.59M
-116.14%-382.99M
-609.51%-144.45M
-1330.02%-392.51M
-1329.99%-302.29M
-149.32%-177.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, tổng doanh thu đạt 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.21B.

Tổng nghĩa vụ của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, tổng nghĩa vụ của MGIC Investment Corp là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của MGIC Investment Corp là 5.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.48.

Thu nhập hoạt động thuần của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MGIC Investment Corp là 964.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.00.

Giá trị đầu tư ròng của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, giá trị đầu tư ròng của MGIC Investment Corp là 228.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 260.82.

Giá trị huy động vốn ròng của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, giá trị huy động vốn ròng của MGIC Investment Corp là -940.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.69.

Thu nhập ròng của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, lợi nhuận ròng là 738.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.

Biên lợi nhuận ròng của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, biên lợi nhuận ròng là 60.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MGIC Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGIC Investment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 964.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.