tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Middlesex Water Co

MSEX
Thêm vào danh sách theo dõi
56.500USD
-0.190-0.34%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
1.06BVốn hóa
23.50P/E TTM

Tình hình tài chính của MSEX

Theo dõi tình hình tài chính của Middlesex Water Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.06B
Cổ tức TTM
1.40
P/E TTM
23.50
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.40
Doanh thu
194.69M
Lợi nhuận ròng
44.24M
ROE
9.24%
ROA
3.30%

Ngày công bố lợi nhuận của Middlesex Water Co

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.79/0.66
Doanh thu / Dự báo
56.36M/54.51M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
31.67%0.79
7.99%0.57
-4.98%0.47
-3.98%0.77
1.55%0.60
-11.57%0.53
52.43%0.49
42.83%0.80
5.84%0.59
80.75%0.60
-20.43%0.32
--0.56
--0.56
--0.33
--0.40
--2.00
----
----
----
----
Doanh thu
14.26%56.36M
9.96%48.71M
-0.27%46.98M
-1.83%54.09M
0.36%49.32M
9.32%44.30M
22.03%47.11M
17.95%55.10M
14.82%49.15M
6.21%40.52M
-0.57%38.60M
-2.13%46.72M
7.86%42.80M
5.41%38.16M
14.10%38.82M
19.71%47.73M
8.13%39.68M
11.23%36.20M
-1.74%34.02M
-0.12%39.87M
Lợi nhuận ròng
37.13%14.75M
11.95%10.59M
-2.20%8.59M
-2.45%13.94M
2.31%10.76M
-11.22%9.46M
53.11%8.78M
43.47%14.29M
6.53%10.52M
82.46%10.65M
-19.69%5.74M
-30.16%9.96M
11.69%9.87M
-51.63%5.84M
-0.93%7.14M
24.59%14.26M
-18.87%8.84M
75.51%12.07M
-12.92%7.21M
-9.92%11.45M
Biên lợi nhuận ròng
19.95%26.21%
1.74%21.77%
-1.99%18.32%
-0.70%25.80%
1.83%21.85%
-18.83%21.40%
25.14%18.69%
21.52%25.99%
-7.24%21.46%
71.40%26.36%
-19.15%14.93%
--21.38%
--23.13%
--15.38%
--18.47%
--28.52%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.35%30.72%
0.11%30.76%
-0.56%30.38%
0.19%30.76%
-8.08%31.46%
-9.15%30.73%
-7.57%30.56%
-5.50%30.70%
-1.41%34.22%
-1.05%33.82%
-2.21%33.06%
--32.49%
--34.71%
--34.18%
--33.81%
--32.81%
----
----
----
----
Doanh thu
14.26%56.36M
9.96%48.71M
-0.27%46.98M
-1.83%54.09M
0.36%49.32M
9.32%44.30M
22.03%47.11M
17.95%55.10M
14.82%49.15M
6.21%40.52M
-0.57%38.60M
-2.13%46.72M
7.86%42.80M
5.41%38.16M
14.10%38.82M
19.71%47.73M
8.13%39.68M
11.23%36.20M
-1.74%34.02M
-0.12%39.87M
Lợi nhuận hoạt động
31.03%18.23M
13.37%13.10M
6.42%11.21M
1.15%17.70M
-9.16%13.91M
17.15%11.56M
27.73%10.53M
36.49%17.50M
43.55%15.31M
31.71%9.87M
1.18%8.24M
-22.64%12.82M
5.76%10.67M
2.73%7.49M
28.54%8.15M
45.09%16.57M
2.79%10.09M
29.41%7.29M
-23.93%6.34M
-13.30%11.42M
Lợi nhuận ròng
37.13%14.75M
11.95%10.59M
-2.20%8.59M
-2.45%13.94M
2.31%10.76M
-11.22%9.46M
53.11%8.78M
43.47%14.29M
6.53%10.52M
82.46%10.65M
-19.69%5.74M
-30.16%9.96M
11.69%9.87M
-51.63%5.84M
-0.93%7.14M
24.59%14.26M
-18.87%8.84M
75.51%12.07M
-12.92%7.21M
-9.92%11.45M
Tài sản ngắn hạn
5.08%52.02M
0.71%46.83M
-2.81%41.77M
-4.88%49.60M
-59.08%49.51M
-58.19%46.50M
-60.41%42.97M
-61.59%52.15M
198.25%121.00M
181.40%111.21M
190.93%108.54M
227.36%135.76M
3.97%40.57M
20.25%39.52M
8.59%37.31M
2.23%41.47M
4.77%39.02M
4.73%32.87M
0.68%34.35M
7.13%40.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.82%104.70M
18.21%119.66M
13.16%93.80M
48.01%118.28M
-10.00%121.48M
-13.60%101.22M
-20.17%82.89M
-34.12%79.91M
54.16%134.98M
22.07%117.16M
-11.90%103.83M
30.48%121.30M
11.08%87.56M
60.85%95.98M
108.16%117.86M
0.51%92.97M
-2.37%78.83M
-9.32%59.67M
-0.40%56.62M
8.37%92.49M
Tổng tài sản
8.18%1.42B
8.37%1.39B
8.81%1.37B
9.14%1.34B
3.24%1.32B
2.31%1.28B
1.55%1.26B
-1.11%1.23B
13.04%1.27B
13.76%1.25B
15.04%1.24B
16.79%1.24B
8.63%1.13B
8.85%1.10B
5.34%1.07B
3.41%1.06B
2.27%1.04B
2.37%1.01B
4.46%1.02B
7.27%1.03B
Tổng các khoản nợ
5.17%901.05M
6.68%883.65M
7.68%870.36M
9.20%858.06M
2.03%856.75M
0.97%828.30M
-0.33%808.28M
-4.38%785.79M
17.60%839.68M
18.29%820.33M
20.67%810.98M
23.66%821.75M
9.79%714.02M
10.14%693.48M
3.36%672.04M
-0.10%664.51M
-1.13%650.37M
-0.89%629.62M
3.51%650.21M
8.04%665.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.79%522.43M
11.48%502.39M
10.85%495.37M
9.03%483.90M
5.56%459.13M
4.86%450.66M
5.13%446.90M
5.25%443.82M
5.17%434.96M
6.00%429.78M
5.63%425.07M
5.37%421.67M
6.68%413.56M
6.70%405.44M
8.82%402.41M
9.81%400.16M
8.53%387.65M
8.27%379.97M
6.18%369.81M
5.88%364.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.40%16.40M
-14.88%11.73M
-13.71%18.46M
-38.08%12.05M
63.04%18.30M
107.19%13.78M
67.20%21.39M
81.85%19.46M
-15.69%11.23M
-58.35%6.65M
-25.26%12.80M
-38.44%10.70M
3.34%13.32M
14.28%15.97M
18.97%17.12M
328.18%17.38M
150.85%12.89M
48.01%13.97M
-10.43%14.39M
-75.36%4.06M
Đầu tư ròng
9.23%-32.98M
-9.15%-20.64M
1.71%-24.71M
-1.27%-21.01M
-153.21%-36.33M
-31.43%-18.91M
-46.99%-25.14M
7.56%-20.74M
45.07%-14.35M
41.31%-14.39M
32.65%-17.11M
15.63%-22.44M
-15.01%-26.12M
-81.47%-24.52M
-40.05%-25.40M
-80.37%-26.60M
7.17%-22.71M
38.69%-13.51M
47.94%-18.13M
41.88%-14.74M
Tài chính thuần
-16.66%16.34M
128.93%8.15M
247.82%5.67M
2582.99%9.78M
136.46%19.61M
-56.60%3.56M
-56.32%1.63M
-103.81%-394.00K
-32.69%8.29M
-14.38%8.20M
-59.45%3.73M
32.41%10.33M
13.51%12.32M
1458.72%9.58M
361.18%9.20M
-20.21%7.80M
-49.07%10.85M
-111.02%-705.00K
102.23%1.99M
293.76%9.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, tổng doanh thu đạt 194.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.88M.

Tài sản ngắn hạn của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, tài sản ngắn hạn là 41.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Tổng tài sản của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Middlesex Water Co là 1.37B, bao gồm 41.77M tài sản ngắn hạn và 1.32B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, tổng nghĩa vụ của Middlesex Water Co là 870.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, tổng vốn chủ sở hữu của Middlesex Water Co là 495.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Middlesex Water Co là 54.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19.

Giá trị đầu tư ròng của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, giá trị đầu tư ròng của Middlesex Water Co là -100.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, giá trị huy động vốn ròng của Middlesex Water Co là 38.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.73.

Thu nhập ròng của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, lợi nhuận ròng là 42.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.37.

Biên lợi nhuận ròng của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, biên lợi nhuận ròng là 21.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Middlesex Water Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middlesex Water Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 54.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.