tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Murano Global Investments Plc

MRNO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.213USD
+0.004+1.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MRNO

Theo dõi tình hình tài chính của Murano Global Investments Plc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Murano Global Investments Plc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
65.81M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
65.81M
83.49%
EPS(YoY)
-0.20
90.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
93.28%-0.07
76.34%-0.13
135.98%0.23
-73.17%-0.20
-1262.83%-0.98
-273.34%-0.54
-386.05%-0.65
-431.24%-0.11
---0.07
---0.15
--0.23
--0.03
----
----
--1.04
Doanh thu
36.09%19.79M
43.52%11.48M
83.54%14.77M
182.25%17.12M
117.75%14.54M
111.21%8.00M
114.94%8.05M
151.13%6.06M
--6.68M
--3.79M
--3.74M
--2.41M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
93.14%-5.50M
70.47%-12.05M
140.06%18.93M
-102.18%-16.92M
-1301.78%-80.06M
-252.87%-40.79M
-362.19%-47.25M
-410.03%-8.37M
---5.71M
---11.56M
--18.02M
--2.70M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
94.96%-27.77%
95.40%-23.46%
121.83%128.13%
28.37%-98.88%
-543.74%-550.52%
-67.07%-510.10%
-221.98%-587.00%
-223.45%-138.04%
---85.52%
---305.32%
--481.22%
--111.81%
----
----
--8107.61%
Biên lợi nhuận gộp
55.55%47.86%
1757.15%35.88%
4901.77%39.73%
3230.23%42.88%
-1.05%30.77%
97.60%-2.17%
-101.79%-0.83%
98.04%-1.37%
--31.10%
---90.10%
--46.35%
---69.81%
----
----
---815.44%
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.70%62.29%
8.76%50.74%
22.65%50.48%
41.99%52.61%
47.06%52.04%
--46.66%
33.62%41.16%
--37.05%
--35.38%
----
--30.80%
----
----
----
----
Doanh thu
36.09%19.79M
43.52%11.48M
83.54%14.77M
182.25%17.12M
117.75%14.54M
111.21%8.00M
114.94%8.05M
151.13%6.06M
--6.68M
--3.79M
--3.74M
--2.41M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
56.27%-2.80M
-6.19%-9.11M
22.12%-6.98M
60.00%-3.74M
-147.05%-6.40M
-15.24%-8.58M
-264.75%-8.96M
-58.80%-9.34M
---2.59M
---7.45M
---2.46M
---5.88M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
93.14%-5.50M
70.47%-12.05M
140.06%18.93M
-102.18%-16.92M
-1301.78%-80.06M
-252.87%-40.79M
-362.19%-47.25M
-410.03%-8.37M
---5.71M
---11.56M
--18.02M
--2.70M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
146.03%178.71M
-20.44%43.81M
62.63%49.12M
52.53%54.02M
106.52%72.64M
--55.07M
-17.45%30.20M
--35.41M
--35.17M
----
--36.59M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
232.55%688.31M
486.84%548.22M
-44.41%226.66M
40.11%218.55M
33.79%206.98M
--93.42M
79.01%407.72M
--155.98M
--154.71M
----
--227.76M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-10.69%1.01B
17.89%1.18B
14.47%1.16B
2.40%1.14B
-1.37%1.13B
--998.73M
-11.73%1.02B
--1.12B
--1.15B
----
--1.15B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
7.00%876.75M
23.72%886.66M
27.54%867.34M
27.59%872.59M
19.57%819.36M
--716.69M
6.97%680.07M
--683.88M
--685.26M
----
--635.79M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-57.25%133.13M
3.07%290.70M
-11.87%297.30M
-37.32%271.96M
-32.48%311.42M
--282.05M
-34.73%337.33M
--433.86M
--461.24M
----
--516.87M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
105.39%697.28K
-807.12%-9.33M
-27.18%-6.21M
-95.95%-18.86M
-3548.78%-12.94M
70.70%-1.03M
-552.70%-4.88M
-30.17%-9.62M
--375.29K
---3.51M
--1.08M
---7.39M
----
----
----
Đầu tư ròng
64.44%-2.88M
107.98%579.70K
81.07%-5.42M
55.40%-7.63M
44.65%-8.11M
78.69%-7.26M
-2.47%-28.61M
19.33%-17.10M
---14.65M
---34.09M
---27.92M
---21.19M
----
----
----
Tài chính thuần
-93.65%2.24M
-87.84%4.24M
-83.78%5.19M
-100.51%-140.12K
1796.40%35.32M
-11.51%34.91M
-0.30%31.99M
-3.68%27.26M
--1.86M
--39.45M
--32.08M
--28.30M
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, tổng doanh thu đạt 65.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.87M.

Tài sản ngắn hạn của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, tài sản ngắn hạn là 178.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.03.

Tổng tài sản của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Murano Global Investments Plc là 1.01B, bao gồm 178.71M tài sản ngắn hạn và 831.17M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, tổng nghĩa vụ của Murano Global Investments Plc là 876.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, tổng vốn chủ sở hữu của Murano Global Investments Plc là 133.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Murano Global Investments Plc là -23.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.19.

Giá trị đầu tư ròng của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, giá trị đầu tư ròng của Murano Global Investments Plc là -16.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, giá trị huy động vốn ròng của Murano Global Investments Plc là 11.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.87.

Thu nhập ròng của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, lợi nhuận ròng là -16.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.71.

Biên lợi nhuận ròng của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, biên lợi nhuận ròng là -24.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.93.

Biên lợi nhuận gộp của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, biên lợi nhuận gộp là 39.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Murano Global Investments Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Murano Global Investments Plc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.