tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Murano Global Investments Plc

MRNO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.213USD
+0.004+1.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

MRNO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Murano Global Investments Plc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
105.39%697.28K
-807.12%-9.33M
-27.18%-6.21M
-95.95%-18.86M
-3548.78%-12.94M
70.70%-1.03M
-552.70%-4.88M
-30.17%-9.62M
--375.29K
---3.51M
--1.08M
---7.39M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
94.64%-3.87M
73.20%-12.04M
141.24%19.52M
-132.99%-19.16M
-1016.24%-72.32M
-196.03%-44.93M
-343.79%-47.33M
-404.00%-8.22M
---6.48M
---15.18M
--19.41M
--2.70M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-20.86%4.15M
-3.43%3.98M
-14.50%3.55M
69.55%4.25M
137.63%5.25M
-12.27%4.12M
--4.15M
42.51%2.51M
--2.21M
--4.70M
----
--1.76M
Các mục phi tiền mặt khác
-119.64%-13.06M
-153.56%-14.74M
-223.84%-44.76M
52.26%-2.55M
515.50%66.49M
135.36%27.52M
287.55%36.14M
73.88%-5.34M
---16.00M
--11.69M
---19.27M
---20.43M
Thay đổi trong vốn lưu động
92.09%-366.49K
-29.49%4.43M
454.38%4.99M
-50.49%594.69K
-139.60%-4.64M
1595.51%6.28M
2.44%900.65K
-79.20%1.20M
--11.70M
---419.85K
--879.18K
--5.77M
-Thay đổi các khoản phải thu
52.20%-2.59M
-191.30%-397.12K
157.21%2.49M
-939.82%-2.82M
-239.03%-5.42M
118.89%434.97K
-879.21%-4.36M
-75.40%335.95K
---1.60M
---2.30M
--559.53K
--1.37M
-Thay đổi hàng tồn kho
51.72%-61.15K
-499.72%-129.06K
92.33%-22.86K
78.06%-27.34K
-317.65%-126.64K
314.30%32.29K
-464.75%-298.23K
-1769.05%-124.59K
---30.32K
---15.07K
--81.76K
---6.67K
-Thay đổi chi phí trả trước
130.70%344.75K
86.14%-47.23K
14.25%59.65K
208.33%1.08M
-189.60%-1.12M
-1670.62%-340.84K
186.37%52.22K
-80.41%350.82K
---387.81K
---19.25K
---60.45K
--1.79M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
86.13%-133.18K
591.45%132.95K
-122.08%-217.31K
100.00%0.00
-120.76%-960.47K
126.73%19.23K
97049.99%984.28K
81.68%-130.43K
---435.07K
---71.93K
---1.02K
---711.97K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-100.76%-1.15K
-112.50%-96.21K
-133.60%-108.99K
10.07%-70.83K
-75.85%151.15K
-28.68%769.45K
-63.96%324.33K
-107.94%-78.77K
--625.86K
--1.08M
--899.92K
--991.77K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
105.39%697.28K
-807.12%-9.33M
-27.18%-6.21M
-95.95%-18.86M
-3548.78%-12.94M
70.70%-1.03M
-552.70%-4.88M
-30.17%-9.62M
--375.29K
---3.51M
--1.08M
---7.39M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-70.71%3.52M
-79.65%1.48M
-91.39%2.84M
-51.43%7.63M
-9.53%12.03M
-76.69%7.29M
26.71%33.02M
-18.88%15.70M
--13.30M
--31.28M
--26.06M
--19.35M
Chi phí vốn
-70.71%3.52M
-79.65%1.48M
-91.39%2.84M
-51.43%7.63M
-46.63%12.03M
-76.69%7.29M
26.71%33.02M
-18.88%15.70M
--22.54M
--31.28M
--26.06M
--19.35M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-70.71%3.52M
-79.65%1.48M
-91.39%2.84M
-51.43%7.63M
-9.53%12.03M
-76.69%7.29M
26.71%33.02M
-18.88%15.70M
--13.30M
--31.28M
--26.06M
--19.35M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--60.03K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-85.23%578.71K
7518.39%2.06M
-158.34%-2.57M
100.00%0.00
388.76%3.92M
100.96%27.08K
337.18%4.41M
24.04%-1.40M
---1.36M
---2.81M
---1.86M
---1.84M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
64.44%-2.88M
107.98%579.70K
81.07%-5.42M
55.40%-7.63M
44.65%-8.11M
78.69%-7.26M
-2.47%-28.61M
19.33%-17.10M
---14.65M
---34.09M
---27.92M
---21.19M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-93.65%2.24M
-87.84%4.24M
-83.78%5.19M
-100.51%-140.12K
1796.40%35.32M
-11.51%34.91M
-0.30%31.99M
-3.68%27.26M
--1.86M
--39.45M
--32.08M
--28.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.29%-100.21K
-87.84%4.24M
-83.78%5.19M
-100.49%-140.12K
39183.34%34.25M
-0.00%34.91M
-0.33%31.99M
-8.94%28.59M
---87.63K
--34.91M
--32.09M
--31.40M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--1.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--845.92K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
7103.44%76.96M
----
----
100.00%0.00
-45.21%1.07M
-100.00%0.00
100.00%0.00
57.04%-1.33M
--1.95M
--4.54M
---9.05K
---3.10M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-93.65%2.24M
-87.84%4.24M
-83.78%5.19M
-100.51%-140.12K
1796.40%35.32M
-11.51%34.91M
-0.30%31.99M
-3.68%27.26M
--1.86M
--39.45M
--32.08M
--28.30M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-52.91%15.74M
224.41%19.62M
228.51%25.70M
524.27%51.73M
58.89%33.42M
-67.62%6.05M
-43.38%7.82M
-38.01%8.29M
--21.03M
--18.68M
--13.82M
--13.37M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-99.60%57.25K
-116.92%-4.50M
-327.73%-6.44M
-5031.85%-26.62M
214.89%14.26M
1336.20%26.62M
-128.71%-1.50M
289.63%539.81K
---12.42M
--1.85M
--5.24M
---284.66K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-66.87%15.80M
-53.72%15.12M
204.88%19.27M
184.49%25.11M
453.33%47.68M
59.08%32.67M
-66.84%6.32M
-32.53%8.83M
--8.62M
--20.53M
--19.06M
--13.08M
Dòng tiền tự do
88.68%-2.83M
-29.97%-10.81M
76.12%-9.05M
-4.58%-26.48M
-12.66%-24.97M
76.09%-8.32M
-51.73%-37.90M
5.32%-25.32M
---22.17M
---34.79M
---24.98M
---26.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Murano Global Investments Plc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Murano Global Investments Plc đã tạo ra -35.93M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Murano Global Investments Plc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Murano Global Investments Plc đã tăng -32.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Murano Global Investments Plc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Murano Global Investments Plc đã chi 16.31M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Murano Global Investments Plc đã thay đổi như thế nào?

Murano Global Investments Plc đã sử dụng 11.98M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MRNO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Murano Global Investments Plc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -52.24M, phản ánh sự thay đổi 43.57% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.