tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Meridian Corp

MRBK
Thêm vào danh sách theo dõi
19.640USD
-0.400-2.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
233.62MVốn hóa
10.43P/E TTM

MRBK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Meridian Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-89.61%14.70M
-19.05%20.83M
-52.33%45.15M
-580.53%-30.41M
87.34%141.49M
13.46%25.74M
94.98%94.71M
-137.10%-4.47M
62.31%75.53M
-62.16%22.68M
-63.62%48.57M
-62.80%12.05M
-62.74%46.53M
30.14%59.94M
187.03%133.51M
-55.39%32.39M
-39.08%124.89M
28.59%46.06M
216.38%46.52M
-53.54%72.61M
156.57%205.02M
263.37%35.82M
-361.37%-39.97M
621.93%156.27M
8.87%79.91M
134.65%9.86M
-86.62%15.29M
392.20%21.65M
27.34%73.40M
-930.60%-28.45M
74.21%114.27M
28.56%-7.41M
11.26%57.64M
--3.42M
--65.59M
---10.37M
--51.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-16.38%2.01M
28.30%7.19M
40.40%6.66M
68.13%5.59M
-10.35%2.40M
882.63%5.60M
18.37%4.74M
-28.40%3.33M
-33.45%2.68M
-87.50%570.00K
-30.85%4.01M
-21.78%4.64M
-27.35%4.02M
-40.91%4.56M
-38.60%5.79M
-28.09%5.94M
-45.58%5.54M
-14.20%7.72M
2.45%9.44M
44.55%8.26M
304.21%10.17M
186.89%9.00M
177.72%9.21M
182.54%5.71M
25.42%2.52M
32.66%3.14M
21.64%3.32M
12.21%2.02M
57.95%2.01M
720.83%2.36M
95.06%2.73M
44.86%1.80M
1145.10%1.27M
--288.00K
--1.40M
--1.24M
--102.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-68.67%104.00K
----
----
1010.71%311.00K
-85.30%332.00K
619.58%1.03M
334.03%625.00K
-80.95%28.00K
--2.26M
--143.00K
--144.00K
--147.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-33.05%160.00K
-62.28%126.00K
142.32%1.09M
----
-16.14%239.00K
--334.00K
-23.90%449.00K
-60.58%354.00K
54.05%285.00K
----
--590.00K
--898.00K
--185.00K
Thuế hoãn lại
67.96%-207.00K
169.83%604.00K
-496.77%-123.00K
-172.73%-208.00K
-157.37%-646.00K
-114.11%-865.00K
-88.52%31.00K
721.74%286.00K
-364.81%-251.00K
-130.35%-404.00K
509.09%270.00K
85.26%-46.00K
-133.96%-54.00K
2616.33%1.33M
-842.86%-66.00K
-129.57%-312.00K
108.53%159.00K
345.00%49.00K
-101.51%-7.00K
165.74%1.05M
-552.67%-1.86M
92.13%-20.00K
258.16%465.00K
--397.00K
815.56%412.00K
-247.67%-254.00K
-3.52%-294.00K
100.00%0.00
212.50%45.00K
360.61%172.00K
-1875.00%-284.00K
-14200.00%-141.00K
-135.29%-40.00K
---66.00K
--16.00K
--1.00K
---17.00K
Các mục phi tiền mặt khác
12.21%167.15M
1.55%214.44M
-15.56%213.68M
11.95%222.52M
3.79%148.97M
47.21%211.16M
19.63%253.07M
17.70%198.76M
4.40%143.52M
-39.82%143.45M
3.11%211.53M
-50.13%168.87M
-57.04%137.48M
-47.65%238.37M
-62.94%205.15M
-49.53%338.64M
-59.99%320.02M
-48.49%455.35M
-10.90%553.57M
23.18%670.98M
321.89%799.78M
407.45%884.06M
228.28%621.31M
316.91%544.72M
67.87%189.57M
18.51%174.22M
-3.25%189.26M
-27.96%130.66M
-17.11%112.93M
-12.79%147.01M
-3.41%195.61M
-8.24%181.36M
-12.89%136.24M
--168.58M
--202.53M
--197.65M
--156.40M
Thay đổi trong vốn lưu động
-1021.72%-162.29M
-4.31%-204.75M
-7.62%-177.71M
-25.16%-262.23M
80.91%-14.47M
-56.32%-196.28M
1.85%-165.13M
-28.98%-209.51M
21.44%-75.79M
32.29%-125.56M
-112.28%-168.25M
48.24%-162.44M
52.65%-96.47M
55.72%-185.45M
84.69%-79.26M
48.48%-313.82M
66.53%-203.76M
51.36%-418.80M
22.46%-517.74M
-54.93%-609.07M
-440.86%-608.76M
-414.97%-860.97M
-273.59%-667.75M
-253.47%-393.11M
-170.11%-112.55M
6.37%-167.19M
-110.70%-178.74M
41.96%-111.22M
48.22%-41.67M
-7.23%-178.56M
39.51%-84.83M
9.02%-191.62M
23.13%-80.47M
---166.53M
---140.24M
---210.61M
---104.69M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1006.15%-4.87M
-72.52%-17.08M
-6.48%-6.65M
10.63%-5.25M
111.86%537.00K
-1022.45%-9.90M
23.47%-6.25M
7.74%-5.88M
11.29%-4.53M
80.23%-882.00K
28.85%-8.16M
-247.13%-6.37M
69.81%-5.10M
69.47%-4.46M
43.86%-11.47M
129.53%4.33M
42.59%-16.90M
57.89%-14.61M
-95.74%-20.44M
52.94%-14.67M
-14742.29%-29.43M
-407.64%-34.70M
-42.37%-10.44M
-358.46%-31.17M
103.88%201.00K
-13.03%-6.84M
11.26%-7.33M
0.89%-6.80M
11.07%-5.18M
31.50%-6.05M
26.08%-8.27M
18.03%-6.86M
-2.91%-5.83M
---8.83M
---11.18M
---8.37M
---5.66M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-132.40%-915.00K
119.19%2.25M
-87.13%1.34M
-3073.55%-3.60M
191.93%2.82M
-681.94%-11.70M
216.07%10.42M
-95.53%121.00K
-126.55%-3.07M
-8.26%2.01M
50.39%3.30M
118.85%2.71M
-112.67%-1.36M
162.21%2.19M
-42.85%2.19M
-94.91%-14.35M
146.89%10.70M
-496.18%-3.52M
-55.81%3.84M
-530.27%-7.36M
2649.41%4.33M
298.44%889.00K
295.22%8.68M
667.26%1.71M
-114.25%-170.00K
72.17%-448.00K
187.57%2.20M
271.67%223.00K
140.04%1.19M
41.81%-1.61M
-50.33%764.00K
-94.74%60.00K
-38.26%497.00K
---2.77M
--1.54M
--1.14M
--805.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-89.61%14.70M
-19.05%20.83M
-52.33%45.15M
-580.53%-30.41M
87.34%141.49M
13.46%25.74M
94.98%94.71M
-137.10%-4.47M
62.31%75.53M
-62.16%22.68M
-63.62%48.57M
-62.80%12.05M
-62.74%46.53M
30.14%59.94M
187.03%133.51M
-55.39%32.39M
-39.08%124.89M
28.59%46.06M
216.38%46.52M
-53.54%72.61M
156.57%205.02M
263.37%35.82M
-361.37%-39.97M
621.93%156.27M
8.87%79.91M
134.65%9.86M
-86.62%15.29M
392.20%21.65M
27.34%73.40M
-930.60%-28.45M
74.21%114.27M
28.56%-7.41M
11.26%57.64M
--3.42M
--65.59M
---10.37M
--51.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-12.36%227.00K
94.72%-503.00K
--425.00K
138.89%129.00K
-86.44%259.00K
-1382.77%-9.53M
----
-82.97%54.00K
572.54%1.91M
-16.23%743.00K
-51.71%479.00K
-66.67%317.00K
268.83%284.00K
-77.13%887.00K
146.15%992.00K
128.61%951.00K
-88.63%77.00K
3939.58%3.88M
121.43%403.00K
47.00%416.00K
263.98%677.00K
-14.29%96.00K
23.81%182.00K
-29.43%283.00K
116.28%186.00K
-20.00%112.00K
-24.23%147.00K
112.17%401.00K
-92.29%86.00K
-82.10%140.00K
-74.30%194.00K
-64.67%189.00K
230.18%1.12M
--782.00K
--755.00K
--535.00K
--338.00K
Chi phí vốn
-12.36%227.00K
13.87%394.00K
--448.00K
1068.52%631.00K
-86.44%259.00K
-53.43%346.00K
----
-82.97%54.00K
572.54%1.91M
-16.23%743.00K
-51.71%479.00K
-66.67%317.00K
268.83%284.00K
-77.13%887.00K
146.15%992.00K
128.61%951.00K
-88.63%77.00K
3939.58%3.88M
121.43%403.00K
47.00%416.00K
263.98%677.00K
-14.29%96.00K
23.81%182.00K
-29.43%283.00K
116.28%186.00K
-20.00%112.00K
-24.23%147.00K
112.17%401.00K
-92.29%86.00K
-82.10%140.00K
-74.30%194.00K
-64.67%189.00K
230.18%1.12M
--782.00K
--755.00K
--535.00K
--338.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-12.36%227.00K
8.96%377.00K
--425.00K
1068.52%631.00K
-86.44%259.00K
-53.43%346.00K
----
-82.97%54.00K
572.54%1.91M
-16.23%743.00K
-51.71%479.00K
-66.67%317.00K
268.83%284.00K
-77.13%887.00K
146.15%992.00K
128.61%951.00K
-88.63%77.00K
3939.58%3.88M
121.43%403.00K
47.00%416.00K
263.98%677.00K
-14.29%96.00K
23.81%182.00K
-29.43%283.00K
116.28%186.00K
-20.00%112.00K
-24.23%147.00K
112.17%401.00K
-92.29%86.00K
-82.10%140.00K
-74.30%194.00K
-64.67%189.00K
230.18%1.12M
--782.00K
--755.00K
--535.00K
--338.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
91.09%-880.00K
--0.00
---502.00K
----
---9.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---3.23M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
69.07%-3.12M
20.51%1.99M
71.55%-4.93M
70.46%-2.54M
-103.17%-10.08M
109.40%1.65M
-1264.05%-17.32M
-157.17%-8.58M
34.87%-4.96M
-219.15%-17.53M
130.02%1.49M
379.78%15.01M
6.59%-7.62M
63.06%-5.49M
15.71%-4.96M
27.40%-5.37M
33.01%-8.15M
20.72%-14.87M
2.15%-5.88M
-23.82%-7.39M
55.66%-12.17M
-152.25%-18.75M
-263.96%-6.01M
-326.61%-5.97M
-6254.04%-27.45M
-218.28%-7.43M
72.96%-1.65M
173.39%2.63M
-55.67%446.00K
12.28%-2.34M
-4143.05%-6.11M
-31.61%-3.59M
259.94%1.01M
---2.66M
--151.00K
---2.73M
---629.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
49.13%-21.11M
46.80%-10.57M
-94.59%-49.92M
-77.34%-46.05M
42.25%-41.50M
-590.51%-19.87M
9.95%-25.66M
43.61%-25.97M
5.82%-71.86M
97.95%-2.88M
68.48%-28.49M
39.96%-46.05M
-29.38%-76.30M
-2309.05%-140.21M
-357.59%-90.40M
-6942.79%-76.70M
13.49%-58.98M
-121.71%-5.82M
55.28%-19.75M
99.54%-1.09M
-20.98%-68.17M
188.30%26.81M
13.83%-44.17M
-757.86%-238.39M
-112.66%-56.35M
26.55%-30.36M
-198.24%-51.26M
34.74%-27.79M
36.65%-26.50M
-114.83%-41.34M
38.55%-17.19M
-82.78%-42.58M
-51.39%-41.82M
---19.24M
---27.97M
---23.30M
---27.63M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
52.82%-24.45M
6.99%-8.08M
-28.61%-55.27M
-40.77%-48.72M
34.16%-51.83M
58.93%-8.69M
-56.38%-42.98M
-10.37%-34.60M
6.50%-78.73M
85.57%-21.15M
71.48%-27.48M
62.23%-31.36M
-25.29%-84.20M
-496.68%-146.59M
-270.01%-96.34M
-833.15%-83.01M
17.05%-67.20M
-408.55%-24.57M
48.30%-26.04M
96.36%-8.90M
3.53%-81.01M
121.00%7.96M
5.08%-50.37M
-857.28%-244.64M
-221.32%-83.98M
13.48%-37.91M
-125.91%-53.06M
44.88%-25.56M
37.67%-26.14M
-93.12%-43.82M
17.80%-23.49M
-55.66%-46.36M
-46.65%-41.93M
---22.69M
---28.57M
---29.79M
---28.59M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-84.06%2.25M
22.66%-16.96M
99.87%-58.00K
-104.79%-1.92M
146.29%14.11M
-377.47%-21.93M
-429.85%-43.44M
194.75%40.10M
-128.27%-30.47M
-104.90%-4.59M
80.89%-8.20M
-324.80%-42.33M
977.65%107.78M
253.23%93.67M
-372.56%-42.90M
127.77%18.83M
90.54%-12.28M
26.26%-61.13M
-86.82%15.74M
-169.49%-67.81M
-5936.48%-129.75M
-408.26%-82.90M
150.61%119.46M
2318.00%97.59M
106.89%2.22M
-61.80%26.89M
151.83%47.67M
-107.88%-4.40M
-22.96%-32.27M
55.59%70.39M
-143.05%-91.97M
67.31%55.82M
-5.23%-26.25M
--45.24M
---37.84M
--33.36M
---24.94M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-78.22%3.29M
3.38%-19.93M
95.99%-1.70M
-101.51%-625.00K
151.92%15.11M
-518.07%-20.63M
-510.91%-42.38M
205.63%41.46M
-126.03%-29.09M
-103.39%-3.34M
80.56%-6.94M
-270.63%-39.25M
2245.68%111.75M
264.95%98.34M
-292.57%-35.68M
134.28%23.00M
95.77%-5.21M
27.41%-59.62M
-84.80%18.53M
-168.64%-67.10M
-1652.74%-123.15M
-394.99%-82.13M
155.72%121.88M
2321.84%97.76M
124.57%7.93M
-60.38%27.84M
151.82%47.66M
-107.88%-4.40M
-22.96%-32.27M
331.61%70.27M
-144.93%-91.98M
65.84%55.81M
-6.42%-26.25M
--16.28M
---37.55M
--33.65M
---24.66M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--4.30M
--2.79M
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
48.39%-1.57M
---2.69M
-353.65%-3.79M
-179.34%-6.14M
---3.04M
----
---835.00K
-9.85%-2.20M
----
----
100.00%0.00
---2.00M
--0.00
---5.70M
---3.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
--42.11M
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---12.85M
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
17.76%1.66M
2.35%1.44M
1.22%1.42M
1.00%1.41M
0.57%1.41M
0.57%1.41M
0.00%1.40M
0.50%1.40M
-1.96%1.40M
21.37%1.40M
16.02%1.40M
13.37%1.39M
-80.56%1.43M
-4.95%1.15M
56.70%1.21M
59.77%1.23M
6.00%7.35M
58.92%1.21M
0.79%769.00K
--768.00K
--6.93M
--762.00K
--763.00K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--301.00K
--288.00K
--289.00K
--289.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
51.23%617.00K
1.05%96.00K
-20.30%267.00K
147.83%114.00K
1673.91%408.00K
-32.14%95.00K
132.64%335.00K
137.40%46.00K
-84.46%23.00K
-47.96%140.00K
23.08%144.00K
-232.26%-123.00K
-46.18%148.00K
-49.63%269.00K
-35.00%117.00K
63.16%93.00K
-17.66%275.00K
5440.00%534.00K
-51.74%180.00K
189.06%57.00K
247.92%334.00K
-400.00%-10.00K
4562.50%373.00K
---64.00K
--96.00K
-101.60%-2.00K
33.33%8.00K
----
--0.00
--125.00K
--6.00K
--9.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---425.00K
---30.49M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---8.00K
---2.00K
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
---25.00K
---105.00K
---101.00K
---943.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-84.06%2.25M
22.66%-16.96M
99.87%-58.00K
-104.79%-1.92M
146.29%14.11M
-377.47%-21.93M
-429.85%-43.44M
194.75%40.10M
-128.27%-30.47M
-104.90%-4.59M
80.89%-8.20M
-324.80%-42.33M
977.65%107.78M
253.23%93.67M
-372.56%-42.90M
127.77%18.83M
90.54%-12.28M
26.26%-61.13M
-86.82%15.74M
-169.49%-67.81M
-5936.48%-129.75M
-408.26%-82.90M
150.61%119.46M
2318.00%97.59M
106.89%2.22M
-61.80%26.89M
151.83%47.67M
-107.88%-4.40M
-22.96%-32.27M
55.59%70.39M
-143.05%-91.97M
67.31%55.82M
-5.23%-26.25M
--45.24M
---37.84M
--33.36M
---24.94M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
30.28%35.78M
23.63%39.99M
108.55%50.17M
469.87%131.22M
-51.56%27.46M
-45.87%32.35M
-48.67%24.06M
-78.78%23.03M
47.68%56.70M
90.55%59.76M
26.35%46.87M
57.51%108.50M
63.51%38.39M
-50.32%31.36M
37.88%37.09M
122.19%68.89M
-36.10%23.48M
-16.80%63.12M
-42.44%26.90M
-17.37%31.00M
-6.67%36.74M
87.18%75.87M
52.60%46.74M
-3.64%37.52M
64.37%39.37M
56.96%40.53M
13.39%30.63M
55.98%38.94M
-32.54%23.95M
171.05%25.82M
161.02%27.01M
45.65%24.96M
88.14%35.51M
--9.53M
--10.35M
--17.14M
--18.87M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-107.24%-7.51M
13.80%-4.21M
-222.87%-10.19M
-7961.40%-81.05M
408.18%103.76M
-59.54%-4.88M
-35.71%8.29M
101.67%1.03M
-148.02%-33.67M
-143.56%-3.06M
324.93%12.89M
-93.86%-61.64M
54.40%70.11M
117.73%7.03M
-115.83%-5.73M
-675.11%-31.80M
891.08%45.41M
-1.32%-39.64M
24.34%36.22M
-144.50%-4.10M
-210.44%-5.74M
-3269.94%-39.13M
194.16%29.13M
210.94%9.22M
-112.34%-1.85M
37.95%-1.16M
932.10%9.90M
-505.56%-8.31M
242.17%14.99M
-107.20%-1.87M
-44.77%-1.19M
130.17%2.05M
-508.66%-10.54M
--25.98M
---822.00K
---6.79M
---1.73M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-78.46%28.27M
30.28%35.78M
23.63%39.99M
108.55%50.17M
469.87%131.22M
-51.56%27.46M
-45.87%32.35M
-48.67%24.06M
-78.78%23.03M
47.68%56.70M
90.55%59.76M
26.35%46.87M
57.51%108.50M
63.51%38.39M
-50.32%31.36M
37.88%37.09M
122.19%68.89M
-36.10%23.48M
-16.80%63.12M
-42.44%26.90M
-17.37%31.00M
-6.67%36.74M
87.18%75.87M
52.60%46.74M
-3.64%37.52M
64.37%39.37M
56.96%40.53M
13.39%30.63M
55.98%38.94M
-32.54%23.95M
171.05%25.82M
161.02%27.01M
45.65%24.96M
--35.51M
--9.53M
--10.35M
--17.14M
Dòng tiền tự do
-89.76%14.47M
-19.50%20.44M
-52.80%44.70M
-586.36%-31.04M
91.84%141.23M
15.73%25.39M
96.92%94.71M
-138.56%-4.52M
59.17%73.62M
-62.85%21.94M
-63.71%48.09M
-62.69%11.73M
-62.95%46.25M
40.01%59.05M
187.39%132.52M
-56.45%31.44M
-38.92%124.81M
18.08%42.18M
214.85%46.11M
-53.72%72.19M
156.32%204.34M
266.56%35.72M
-365.11%-40.15M
634.23%155.99M
8.74%79.72M
134.09%9.74M
-86.72%15.14M
379.65%21.25M
29.70%73.31M
-1181.65%-28.59M
75.94%114.07M
30.33%-7.60M
9.83%56.52M
--2.64M
--64.84M
---10.90M
--51.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Meridian Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Meridian Corp đã tạo ra 177.06M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Meridian Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Meridian Corp đã tăng -7.54% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Meridian Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Meridian Corp đã chi 1.73M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Meridian Corp đã thay đổi như thế nào?

Meridian Corp đã sử dụng -4.84M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MRBK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Meridian Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 175.33M, phản ánh sự thay đổi -8.18% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.