tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marqeta Inc

MQ
Thêm vào danh sách theo dõi
15.570USD
-0.260-1.64%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.62BVốn hóa
3362.85P/E TTM

Tình hình tài chính của MQ

Theo dõi tình hình tài chính của Marqeta Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.62B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
3.36K
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.00
Doanh thu
624.88M
Lợi nhuận ròng
27.29M
ROE
0.25%
ROA
0.15%

Ngày công bố lợi nhuận của Marqeta Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.07/0.01
Doanh thu / Dự báo
176.00M/173.35M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
5225.00%0.07
543.69%0.07
94.10%0.00
85.69%-0.01
-100.61%0.00
76.33%-0.02
30.22%-0.05
45.61%-0.06
311.34%0.23
45.38%-0.07
-59.80%-0.08
---0.10
---0.11
---0.13
---0.05
---0.29
----
----
----
----
Doanh thu
17.02%176.00M
19.22%165.80M
26.75%172.11M
27.62%163.31M
20.05%150.39M
17.89%139.07M
14.28%135.79M
17.52%127.97M
-45.80%125.27M
-45.72%117.97M
-41.70%118.82M
-43.17%108.89M
23.80%231.12M
30.85%217.34M
31.14%203.81M
45.71%191.62M
52.68%186.68M
53.82%166.10M
76.21%155.41M
55.99%131.51M
Lợi nhuận ròng
1269.55%7.57M
194.84%7.83M
94.86%-1.39M
87.35%-3.62M
-100.54%-647.00K
77.09%-8.26M
32.83%-27.12M
47.91%-28.64M
302.57%119.11M
47.59%-36.06M
-53.37%-40.38M
-3.43%-54.99M
-31.57%-58.80M
-13.54%-68.80M
28.48%-26.33M
-16.27%-53.17M
34.81%-44.69M
-372.02%-60.60M
-167.49%-36.81M
-271.85%-45.73M
Biên lợi nhuận ròng
1099.41%4.30%
179.55%4.73%
95.94%-0.81%
90.09%-2.22%
-100.45%-0.43%
80.57%-5.94%
41.23%-19.97%
55.68%-22.38%
473.74%95.08%
3.44%-30.57%
-163.05%-33.98%
---50.50%
---25.44%
---31.66%
---12.92%
---29.11%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.59%63.74%
-2.29%65.58%
-4.82%64.97%
-1.65%65.85%
7.61%64.77%
-1.79%67.12%
1.28%68.26%
5.06%66.96%
69.40%60.19%
70.38%68.34%
59.51%67.39%
--63.73%
--35.53%
--40.11%
--42.25%
--42.26%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--0.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.02%176.00M
19.22%165.80M
26.75%172.11M
27.62%163.31M
20.05%150.39M
17.89%139.07M
14.28%135.79M
17.52%127.97M
-45.80%125.27M
-45.72%117.97M
-41.70%118.82M
-43.17%108.89M
23.80%231.12M
30.85%217.34M
31.14%203.81M
45.71%191.62M
52.68%186.68M
53.82%166.10M
76.21%155.41M
55.99%131.51M
Lợi nhuận hoạt động
190.32%5.42M
130.54%3.65M
85.19%-3.91M
90.50%-2.99M
-105.22%-6.00M
70.08%-11.94M
41.65%-26.42M
38.50%-31.52M
332.91%114.97M
24.65%-39.91M
15.83%-45.28M
12.50%-51.26M
-5.67%-49.36M
-7.50%-52.97M
-42.58%-53.80M
-28.36%-58.58M
31.28%-46.72M
-362.56%-49.27M
-187.91%-37.73M
-274.94%-45.64M
Lợi nhuận ròng
1269.55%7.57M
194.84%7.83M
94.86%-1.39M
87.35%-3.62M
-100.54%-647.00K
77.09%-8.26M
32.83%-27.12M
47.91%-28.64M
302.57%119.11M
47.59%-36.06M
-53.37%-40.38M
-3.43%-54.99M
-31.57%-58.80M
-13.54%-68.80M
28.48%-26.33M
-16.27%-53.17M
34.81%-44.69M
-372.02%-60.60M
-167.49%-36.81M
-271.85%-45.73M
Tài sản ngắn hạn
11.30%1.10B
4.74%1.19B
-1.12%1.24B
-1.73%1.20B
-22.21%990.23M
-15.84%1.13B
-10.04%1.25B
-13.22%1.22B
-15.91%1.27B
-14.94%1.35B
-20.50%1.39B
-19.26%1.41B
-13.17%1.51B
-9.93%1.59B
-2.89%1.75B
-0.95%1.74B
-0.73%1.74B
287.89%1.76B
--1.80B
--1.76B
Tổng nợ ngắn hạn
83.31%662.30M
102.01%721.14M
101.91%749.06M
90.89%636.77M
6.94%361.30M
5.43%356.97M
10.22%370.99M
12.36%333.57M
6.13%337.85M
3.76%338.58M
18.98%336.58M
18.64%296.87M
39.31%318.34M
39.51%326.31M
18.87%282.88M
32.75%250.23M
33.13%228.50M
42.36%233.89M
--237.97M
--188.51M
Tổng tài sản
14.63%1.39B
9.42%1.48B
4.23%1.53B
3.66%1.49B
-18.39%1.21B
-13.39%1.35B
-7.96%1.46B
-10.44%1.44B
-12.67%1.49B
-12.16%1.56B
-10.20%1.59B
-9.65%1.60B
-4.10%1.70B
-1.08%1.77B
-3.28%1.77B
-0.49%1.77B
-0.19%1.78B
272.24%1.79B
--1.83B
--1.78B
Tổng các khoản nợ
82.31%676.67M
102.68%734.43M
101.77%763.08M
90.84%649.20M
7.30%371.16M
4.22%362.37M
9.21%378.19M
10.39%340.18M
4.34%345.91M
2.10%347.70M
16.45%346.30M
17.57%308.17M
36.78%331.53M
36.29%340.53M
15.74%297.39M
24.94%262.12M
24.72%242.37M
29.12%249.85M
--256.95M
--209.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.16%715.56M
-24.81%742.28M
-29.77%761.96M
-23.40%839.23M
-26.17%843.43M
-18.45%987.26M
-12.74%1.09B
-15.40%1.10B
-16.77%1.14B
-15.55%1.21B
-15.59%1.24B
-14.37%1.30B
-10.55%1.37B
-7.12%1.43B
-6.39%1.47B
-3.88%1.51B
-3.24%1.53B
435.41%1.54B
--1.57B
--1.57B
Thu nhập hoạt động ròng
403.51%63.18M
-133.71%-3.37M
115.40%53.32M
1091.69%86.77M
-51.19%12.55M
2244.37%9.99M
49.83%24.75M
-82.29%7.28M
198.98%25.71M
104.04%426.00K
10.68%16.52M
1140.29%41.10M
-213.84%-25.97M
77.45%-10.55M
-73.16%14.93M
11.41%-3.95M
289.23%22.82M
-361.66%-46.76M
--55.62M
---4.46M
Đầu tư ròng
-68.46%19.20M
8.05%16.06M
-61.86%12.87M
1780.68%182.52M
1086.99%60.86M
-55.64%14.86M
-58.80%33.75M
-87.74%9.71M
74.52%-6.17M
134.07%33.50M
194.88%81.91M
4049.40%79.13M
-18091.73%-24.20M
-11690.17%-98.33M
141.79%27.78M
100.62%1.91M
-100.39%-133.00K
-109.52%-834.00K
---66.47M
---305.60M
Tài chính thuần
50.82%-84.39M
36.27%-74.54M
-41.19%-30.93M
49.64%-27.85M
-163.28%-171.58M
-162.59%-116.97M
66.05%-21.90M
55.48%-55.30M
-34.33%-65.17M
-81.39%-44.54M
-1.25%-64.51M
-828.91%-124.21M
-14668.47%-48.51M
-799.16%-24.56M
-3461.60%-63.72M
-48.45%-13.37M
-99.97%333.00K
-581.66%-2.73M
---1.79M
---9.01M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, tổng doanh thu đạt 624.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 506.99M.

Tài sản ngắn hạn của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, tài sản ngắn hạn là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.12.

Tổng tài sản của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Marqeta Inc là 1.53B, bao gồm 1.24B tài sản ngắn hạn và 289.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, tổng nghĩa vụ của Marqeta Inc là 763.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Marqeta Inc là 761.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Marqeta Inc là -24.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.20.

Giá trị đầu tư ròng của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, giá trị đầu tư ròng của Marqeta Inc là 271.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, giá trị huy động vốn ròng của Marqeta Inc là -347.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -325.74.

Thu nhập ròng của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, lợi nhuận ròng là -13.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.03.

Biên lợi nhuận ròng của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.40.

Biên lợi nhuận gộp của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -152.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marqeta Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.