tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marqeta Inc

MQ
Thêm vào danh sách theo dõi
15.570USD
-0.260-1.64%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.62BVốn hóa
3362.85P/E TTM

MQ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Marqeta Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
403.51%63.18M
-133.71%-3.37M
115.40%53.32M
1091.69%86.77M
-51.19%12.55M
2244.37%9.99M
49.83%24.75M
-82.29%7.28M
198.98%25.71M
104.04%426.00K
10.68%16.52M
1140.29%41.10M
-213.84%-25.97M
77.45%-10.55M
-73.16%14.93M
11.41%-3.95M
289.23%22.82M
-361.66%-46.76M
--55.62M
---4.46M
---12.06M
309.91%17.87M
---8.51M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1269.55%7.57M
194.84%7.83M
94.86%-1.39M
87.35%-3.62M
-100.54%-647.00K
77.09%-8.26M
32.83%-27.12M
47.91%-28.64M
302.57%119.11M
47.59%-36.06M
-53.37%-40.38M
-3.42%-54.99M
-31.57%-58.80M
-13.54%-68.80M
28.48%-26.33M
-16.27%-53.17M
34.81%-44.69M
-372.02%-60.60M
---36.81M
---45.73M
---68.55M
11.64%-12.84M
---14.53M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
45.74%9.70M
66.09%8.85M
47.85%8.16M
57.80%7.02M
68.17%6.65M
50.72%5.33M
74.71%5.52M
43.11%4.45M
58.62%3.96M
78.64%3.54M
210.01%3.16M
232.76%3.11M
170.79%2.49M
102.25%1.98M
5.38%1.02M
18.83%934.00K
5.38%921.00K
7.94%979.00K
--967.00K
--786.00K
--874.00K
5.83%907.00K
--857.00K
Các mục phi tiền mặt khác
162.56%2.11M
-87.28%64.00K
-389.19%-4.33M
1570.16%5.09M
100.55%804.00K
508.94%503.00K
10.55%1.50M
115.20%305.00K
-34521.80%-146.10M
-100.38%-123.00K
117.15%1.35M
-348.27%-2.01M
-155.45%-422.00K
155.51%32.27M
-25.27%624.00K
0.50%808.00K
-50.65%761.00K
293.95%12.63M
--835.00K
--804.00K
--1.54M
527.40%3.21M
--511.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
200.53%21.45M
-197.26%-40.14M
114.59%24.79M
1272.74%52.57M
-183.40%-21.33M
-18.83%-13.50M
57.04%11.55M
-109.07%-4.48M
290.68%25.58M
48.34%-11.36M
-40.77%7.36M
1146.62%49.44M
-143.73%-13.41M
40.19%-22.00M
-76.94%12.42M
454.69%3.97M
2208.18%30.67M
-341.89%-36.77M
--53.86M
--715.00K
---1.46M
1581.75%15.20M
--904.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
286.57%55.34M
-865.91%-37.86M
30.50%-19.75M
1282.53%39.48M
-212.45%-29.66M
143.84%4.94M
14.16%-28.41M
-87.21%2.86M
412.34%26.38M
-34.56%-11.28M
-26.69%-33.10M
220.62%22.33M
-126.43%-8.45M
6.12%-8.38M
-430.85%-26.12M
-87.31%-18.51M
614.14%31.96M
-61.88%-8.93M
--7.90M
---9.88M
---6.22M
-19.09%-5.51M
---4.63M
-Thay đổi chi phí trả trước
-122.28%-1.52M
39.80%-1.53M
123.82%651.00K
-1079.22%-7.02M
251.60%6.82M
-572.68%-2.54M
-2052.14%-2.73M
110.69%717.00K
-73.29%1.94M
-92.53%538.00K
-95.29%140.00K
-298.08%-6.71M
15.78%7.26M
133.89%7.20M
279.98%2.98M
152.55%3.39M
704.36%6.27M
-4889.67%-21.26M
---1.65M
---6.44M
--780.00K
-136.82%-426.00K
--1.16M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-287.59%-37.89M
122.39%35.62M
-25.71%19.55M
157.08%5.33M
27.26%-9.78M
-1.25%16.02M
-3.11%26.32M
-145.29%-9.34M
36.05%-13.44M
247.00%16.22M
4.07%27.16M
2179.64%20.63M
-62.18%-21.02M
-47.28%4.67M
-20.90%26.10M
-116.08%-992.00K
-25.83%-12.96M
-37.22%8.87M
--33.00M
--6.17M
---10.30M
126.82%14.12M
--6.23M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
403.51%63.18M
-133.71%-3.37M
115.40%53.32M
1091.69%86.77M
-51.19%12.55M
2244.37%9.99M
49.83%24.75M
-82.29%7.28M
198.98%25.71M
104.04%426.00K
10.68%16.52M
1140.29%41.10M
-213.84%-25.97M
77.45%-10.55M
-73.16%14.93M
11.41%-3.95M
289.23%22.82M
-361.66%-46.76M
--55.62M
---4.46M
---12.06M
309.91%17.87M
---8.51M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
8.76%8.56M
23.92%9.08M
59.84%6.80M
92.39%8.26M
27.70%7.87M
12.73%7.33M
74.23%4.25M
36.48%4.29M
78.52%6.17M
80.05%6.50M
50.77%2.44M
119.76%3.15M
1249.22%3.45M
489.71%3.61M
229.07%1.62M
23.98%1.43M
-47.97%256.00K
1.32%612.00K
--492.00K
--1.16M
--492.00K
12.06%604.00K
--539.00K
Chi phí vốn
8.76%8.56M
23.92%9.08M
63.53%6.96M
92.39%8.26M
27.70%7.87M
12.73%7.33M
74.23%4.25M
36.48%4.29M
78.52%6.17M
80.05%6.50M
50.77%2.44M
119.76%3.15M
1249.22%3.45M
489.71%3.61M
229.07%1.62M
23.98%1.43M
-47.97%256.00K
1.32%612.00K
--492.00K
--1.16M
--492.00K
12.06%604.00K
--539.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-37.01%211.00K
1.03%1.28M
-536.11%-157.00K
106.88%391.00K
-66.57%335.00K
6.30%1.27M
-10.00%36.00K
250.00%189.00K
1001.10%1.00M
106.41%1.19M
-93.54%40.00K
-93.51%54.00K
-64.45%91.00K
-5.72%577.00K
25.81%619.00K
-27.97%832.00K
-47.97%256.00K
1.32%612.00K
--492.00K
--1.16M
--492.00K
12.06%604.00K
--539.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
10.80%8.35M
28.70%7.80M
64.93%6.96M
91.72%7.87M
45.99%7.54M
14.17%6.06M
75.64%4.22M
32.75%4.11M
53.55%5.16M
75.03%5.31M
140.10%2.40M
415.50%3.09M
--3.36M
--3.03M
--1.00M
--600.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
---1.05M
---44.61M
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---147.00K
---3.72M
--0.00
---131.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-59.61%27.76M
13.29%25.13M
-45.46%20.73M
-58.99%5.74M
--68.73M
-44.54%22.19M
-55.03%38.00M
-83.72%14.00M
100.00%0.00
7.55%40.00M
187.44%84.50M
2475.38%85.99M
-16962.60%-20.74M
16853.60%37.19M
144.56%29.40M
101.10%3.34M
-99.65%123.00K
-102.37%-222.00K
---65.98M
---304.44M
--34.68M
-56.52%9.36M
--21.53M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--0.00
--229.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-68.46%19.20M
8.05%16.06M
-61.86%12.87M
1780.68%182.52M
1086.99%60.86M
-55.64%14.86M
-58.80%33.75M
-87.74%9.71M
74.52%-6.17M
134.07%33.50M
194.88%81.91M
4049.40%79.13M
-18091.73%-24.20M
-11690.17%-98.33M
141.79%27.78M
100.62%1.91M
-100.39%-133.00K
-109.52%-834.00K
---66.47M
---305.60M
--34.19M
-58.28%8.76M
--21.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
50.82%-84.39M
36.27%-74.54M
-41.19%-30.93M
49.64%-27.85M
-163.28%-171.58M
-162.59%-116.97M
66.05%-21.90M
55.48%-55.30M
-34.33%-65.17M
-81.39%-44.54M
-1.25%-64.51M
-828.91%-124.21M
-14668.47%-48.51M
-799.16%-24.56M
-3461.60%-63.72M
-48.45%-13.37M
-99.97%333.00K
-581.66%-2.73M
---1.79M
---9.01M
--1.31B
72.34%567.00K
--329.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
66.65%-54.67M
64.78%-39.21M
-478.07%-96.58M
58.00%-19.55M
-185.15%-163.92M
-230.54%-111.31M
71.64%-16.71M
27.76%-46.56M
-27.05%-57.49M
-54.29%-33.67M
9.98%-58.90M
-407.37%-64.45M
---45.25M
---21.83M
---65.43M
---12.70M
----
----
--0.00
--0.00
--1.32B
239.22%1.73M
--510.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-24.25%856.00K
-96.47%51.00K
-2.40%1.14M
284.62%50.00K
-33.06%1.13M
2846.94%1.44M
-53.26%1.17M
-99.27%13.00K
-44.80%1.69M
-95.18%49.00K
-54.59%2.50M
-23.39%1.78M
-27.38%3.06M
-48.45%1.02M
11.37%5.50M
794.62%2.33M
64.62%4.21M
10473.68%1.97M
--4.94M
--260.00K
--2.56M
66.67%-19.00K
---57.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--60.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-247.95%-30.57M
-398.27%-35.38M
1113.72%64.51M
4.72%-8.34M
6.23%-8.79M
34.95%-7.10M
21.52%-6.36M
85.77%-8.76M
-48.17%-9.37M
-191.43%-10.92M
-114.18%-8.11M
-1954.41%-61.55M
-63.07%-6.32M
20.33%-3.75M
43.74%-3.79M
67.88%-3.00M
65.09%-3.88M
-311.01%-4.70M
---6.73M
---9.33M
---11.11M
-822.58%-1.14M
---124.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
50.82%-84.39M
36.27%-74.54M
-41.19%-30.93M
49.64%-27.85M
-163.28%-171.58M
-162.59%-116.97M
66.05%-21.90M
55.48%-55.30M
-34.33%-65.17M
-81.39%-44.54M
-1.25%-64.51M
-828.91%-124.21M
-14668.47%-48.51M
-799.16%-24.56M
-3461.60%-63.72M
-48.45%-13.37M
-99.97%333.00K
-581.66%-2.73M
---1.79M
---9.01M
--1.31B
72.34%567.00K
--329.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
13.90%956.08M
9.28%1.02B
9.80%982.66M
-20.57%741.22M
-14.25%839.40M
-5.86%931.52M
-6.35%894.92M
-2.74%933.23M
-7.50%978.86M
-16.97%989.47M
-21.20%955.55M
-21.87%959.53M
-12.19%1.06B
-5.08%1.19B
-4.37%1.21B
-22.62%1.23B
371.78%1.21B
450.04%1.26B
--1.27B
--1.59B
--255.43M
234.93%228.23M
--68.14M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
97.95%-2.02M
32.86%-61.85M
-3.63%35.27M
730.18%241.44M
-115.17%-98.17M
-767.82%-92.12M
7.89%36.60M
-861.91%-38.31M
53.76%-45.63M
92.04%-10.62M
261.45%33.92M
74.16%-3.98M
-528.75%-98.68M
-165.15%-133.43M
-66.24%-21.01M
95.17%-15.42M
-98.27%23.02M
-285.04%-50.32M
---12.64M
---319.07M
--1.33B
112.29%27.20M
--12.81M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
28.72%954.07M
13.90%956.08M
9.28%1.02B
9.80%982.66M
-20.57%741.22M
-14.25%839.40M
-5.86%931.52M
-6.35%894.92M
-2.74%933.23M
-7.50%978.86M
-16.97%989.47M
-21.20%955.55M
-21.87%959.53M
-12.19%1.06B
-5.08%1.19B
-4.37%1.21B
-22.62%1.23B
371.78%1.21B
--1.26B
--1.27B
--1.59B
215.52%255.43M
--80.95M
Dòng tiền tự do
1068.67%54.61M
-567.47%-12.44M
126.16%46.37M
2529.07%78.50M
-76.09%4.67M
143.84%2.66M
45.60%20.50M
-92.13%2.99M
166.41%19.54M
57.10%-6.07M
5.80%14.08M
805.09%37.95M
-230.44%-29.43M
70.12%-14.15M
-75.86%13.31M
4.13%-5.38M
279.78%22.56M
-374.36%-47.37M
--55.13M
---5.62M
---12.55M
290.74%17.27M
---9.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Marqeta Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Marqeta Inc đã tạo ra 162.62M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Marqeta Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Marqeta Inc đã tăng 179.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Marqeta Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Marqeta Inc đã chi 30.26M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Marqeta Inc đã thay đổi như thế nào?

Marqeta Inc đã sử dụng -347.32M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MQ?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Marqeta Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 132.36M, phản ánh sự thay đổi 258.14% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.