tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marqeta Inc

MQ
Thêm vào danh sách theo dõi
15.570USD
-0.260-1.64%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.62BVốn hóa
3362.85P/E TTM

MQ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Marqeta Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-14.69%700.90M
-27.96%712.06M
-29.98%771.93M
-24.78%830.46M
-28.78%821.59M
-17.54%988.44M
-11.78%1.10B
-14.89%1.10B
-16.56%1.15B
-17.85%1.20B
-23.08%1.25B
-21.19%1.30B
-16.97%1.38B
-11.26%1.46B
-4.45%1.62B
-1.39%1.65B
-1.14%1.67B
324.04%1.64B
--1.70B
--1.67B
--1.68B
--387.77M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-5.64%691.42M
-18.79%674.79M
-23.14%709.44M
-15.70%747.25M
-20.76%732.72M
-14.37%830.90M
-5.91%923.02M
-6.47%886.42M
-2.68%924.73M
-7.62%970.36M
-17.14%980.97M
-21.34%947.75M
-22.14%950.16M
-12.26%1.05B
-5.11%1.18B
-4.39%1.20B
-22.73%1.22B
383.49%1.20B
--1.25B
--1.26B
--1.58B
--247.63M
-Đầu tư ngắn hạn
-89.33%9.48M
-76.34%37.27M
-65.17%62.48M
-61.75%83.21M
-61.17%88.86M
-31.00%157.54M
-33.24%179.41M
-37.73%217.57M
-47.07%228.83M
-44.13%228.32M
-39.05%268.72M
-20.80%349.39M
-2.81%432.35M
-8.58%408.68M
-2.65%440.86M
7.87%441.13M
323.47%444.87M
218.99%447.05M
--452.88M
--408.95M
--105.05M
--140.15M
Các khoản phải thu
-22.66%107.61M
48.60%162.64M
8.70%124.54M
20.95%104.41M
55.68%139.14M
-5.15%109.45M
9.40%114.57M
23.78%86.32M
-3.86%89.38M
36.25%115.39M
36.23%104.73M
37.81%69.74M
188.02%92.97M
31.40%84.70M
37.77%76.88M
-19.44%50.60M
-39.06%32.28M
37.74%64.46M
--55.80M
--62.81M
--52.97M
--46.80M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
37.03%50.95M
61.43%45.89M
38.13%41.42M
36.97%36.12M
43.25%37.18M
21.38%28.43M
53.47%29.99M
68.45%26.37M
70.17%25.96M
68.03%23.42M
25.51%19.54M
22.31%15.66M
88.10%15.25M
54.59%13.94M
18.06%15.57M
74.43%12.80M
36.72%8.11M
168.12%9.02M
--13.19M
--7.34M
--5.93M
--3.36M
-Các khoản phải thu khác
-44.42%56.66M
44.10%116.74M
-1.73%83.12M
13.91%68.28M
60.76%101.95M
-11.91%81.02M
-0.71%84.58M
10.85%59.95M
-18.39%63.42M
29.98%91.97M
38.95%85.19M
43.06%54.08M
221.55%77.71M
27.63%70.76M
43.87%61.31M
-31.86%37.80M
-48.62%24.17M
27.64%55.44M
--42.62M
--55.48M
--47.03M
--43.44M
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.25M
--5.32M
--4.94M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
50.88%33.05M
17.87%33.33M
-4.69%16.16M
36.96%30.62M
2.05%21.90M
10.48%28.27M
-12.04%16.95M
-31.28%22.36M
-25.90%21.46M
-23.44%25.59M
-48.45%19.27M
30.62%32.53M
6.02%28.96M
-1.95%33.43M
7.84%37.39M
25.43%24.91M
144.38%27.32M
201.95%34.09M
--34.67M
--19.86M
--11.18M
--11.29M
Tài sản ngắn hạn khác
3325.62%260.55M
3198.80%280.40M
2002.51%322.69M
2659.05%234.52M
-10.52%7.61M
0.00%8.50M
2.32%15.35M
8.97%8.50M
-9.33%8.50M
8.97%8.50M
92.31%15.00M
-48.62%7.80M
-29.70%9.38M
-34.62%7.80M
0.00%7.80M
94.62%15.18M
70.96%13.34M
52.95%11.93M
--7.80M
--7.80M
--7.80M
--7.80M
Tổng tài sản ngắn hạn
11.30%1.10B
4.74%1.19B
-1.12%1.24B
-1.73%1.20B
-22.21%990.23M
-15.84%1.13B
-10.04%1.25B
-13.22%1.22B
-15.91%1.27B
-14.94%1.35B
-20.50%1.39B
-19.26%1.41B
-13.17%1.51B
-9.93%1.59B
-2.89%1.75B
-0.95%1.74B
-0.73%1.74B
287.89%1.76B
--1.80B
--1.76B
--1.76B
--453.66M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
33.35%73.87M
59.58%71.42M
69.47%68.19M
55.98%63.46M
43.27%55.39M
31.82%44.76M
59.33%40.23M
68.35%40.69M
74.84%38.66M
78.04%33.95M
53.46%25.25M
37.02%24.17M
17.45%22.11M
-4.02%19.07M
-21.58%16.45M
-19.92%17.64M
-16.16%18.83M
-9.86%19.87M
--20.98M
--22.02M
--22.46M
--22.04M
-Tài sản cố định
37.26%129.21M
53.39%120.20M
66.28%116.50M
60.01%106.48M
48.94%94.13M
39.76%78.36M
54.31%70.06M
55.84%66.54M
61.26%63.20M
59.06%56.07M
42.49%45.40M
32.31%42.70M
20.00%39.19M
6.08%35.25M
-4.60%31.86M
-5.70%32.27M
-3.58%32.66M
1.78%33.23M
--33.40M
--34.22M
--33.87M
--32.65M
-Khấu hao lũy kế
42.86%55.34M
45.14%48.77M
61.97%48.31M
66.35%43.02M
57.89%38.74M
51.93%33.60M
48.01%29.83M
39.52%25.86M
43.67%24.53M
36.69%22.12M
30.78%20.15M
26.62%18.53M
23.48%17.08M
21.09%16.18M
24.10%15.41M
19.98%14.64M
21.17%13.83M
25.97%13.36M
--12.42M
--12.20M
--11.41M
--10.61M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
32.79%199.68M
33.28%202.37M
34.44%206.09M
34.48%208.12M
-3.75%150.37M
-3.71%151.83M
-3.68%153.30M
25.82%154.76M
26.55%156.22M
27.74%157.69M
--159.15M
--123.00M
--123.45M
--123.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-2.75%9.50M
-7.01%8.30M
-6.84%8.75M
-2.38%9.44M
1.21%9.77M
-5.43%8.93M
30.65%9.39M
-80.21%9.67M
-78.44%9.65M
-79.77%9.44M
0.95%7.19M
873.25%48.87M
664.74%44.77M
827.74%46.66M
211.55%7.12M
240.87%5.02M
270.04%5.85M
-17.54%5.03M
--2.29M
--1.47M
--1.58M
--6.10M
Tổng tài sản dài hạn
29.31%290.12M
34.11%288.30M
35.44%289.72M
34.36%288.42M
4.17%224.36M
2.27%214.97M
6.43%213.91M
9.51%214.67M
13.16%215.38M
11.11%210.19M
752.50%200.99M
521.88%196.03M
467.57%190.33M
460.34%189.17M
-25.51%23.58M
34.16%31.52M
39.50%33.53M
19.97%33.76M
--31.65M
--23.50M
--24.04M
--28.14M
Tổng tài sản
14.63%1.39B
9.42%1.48B
4.23%1.53B
3.66%1.49B
-18.39%1.21B
-13.39%1.35B
-7.96%1.46B
-10.44%1.44B
-12.67%1.49B
-12.16%1.56B
-10.20%1.59B
-9.65%1.60B
-4.10%1.70B
-1.08%1.77B
-3.28%1.77B
-0.49%1.77B
-0.19%1.78B
272.24%1.79B
--1.83B
--1.78B
--1.78B
--481.80M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
133.52%514.85M
150.48%573.90M
171.38%569.57M
162.50%474.92M
16.06%220.47M
8.42%229.12M
10.21%209.88M
23.51%180.92M
50.94%189.96M
43.89%211.33M
33.93%190.44M
26.18%146.48M
7.49%125.85M
12.94%146.87M
17.34%142.19M
31.65%116.09M
42.76%117.09M
40.87%130.04M
--121.18M
--88.18M
--82.02M
--92.31M
Chi phí trích trước
6.59%134.29M
21.27%135.19M
9.87%162.86M
1.51%136.24M
-2.73%125.99M
0.66%111.48M
14.93%148.23M
1.13%134.21M
-25.15%129.52M
-30.37%110.75M
10.77%128.98M
24.25%132.71M
90.66%173.04M
98.34%159.06M
26.55%116.44M
24.65%106.81M
19.07%90.76M
33.00%80.20M
--92.02M
--85.69M
--76.22M
--60.30M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--7.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--7.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
23.14%9.40M
-16.82%8.70M
52.34%11.76M
3.24%13.31M
-25.65%7.63M
-9.62%10.46M
-34.73%7.72M
5.84%12.89M
-20.86%10.27M
-16.59%11.57M
-30.61%11.83M
-42.81%12.18M
-21.67%12.97M
-26.37%13.87M
-10.56%17.05M
137.20%21.30M
100.79%16.56M
197.00%18.84M
--19.06M
--8.98M
--8.25M
--6.34M
Nợ ngắn hạn khác
129.83%524.25M
143.18%582.59M
167.16%581.33M
151.91%488.22M
13.92%228.11M
7.48%239.57M
7.58%217.60M
22.15%193.81M
44.23%200.23M
38.67%222.90M
27.02%202.27M
15.48%158.66M
3.87%138.82M
7.96%160.74M
13.55%159.24M
41.41%137.39M
48.06%133.65M
50.91%148.88M
--140.24M
--97.16M
--90.26M
--98.66M
Tổng nợ ngắn hạn
83.31%662.30M
102.01%721.14M
101.91%749.06M
90.89%636.77M
6.94%361.30M
5.43%356.97M
10.22%370.99M
12.36%333.57M
6.13%337.85M
3.76%338.58M
18.98%336.58M
18.64%296.87M
39.31%318.34M
39.51%326.31M
18.87%282.88M
32.75%250.23M
33.13%228.50M
42.36%233.89M
--237.97M
--188.51M
--171.64M
--164.29M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
39.18%4.14M
18373.08%4.80M
536.21%5.54M
132.61%4.84M
-8.54%2.98M
-99.36%26.00K
-83.03%870.00K
-66.12%2.08M
-54.37%3.25M
-49.60%4.08M
-43.26%5.13M
-38.10%6.14M
-33.88%7.13M
-30.32%8.10M
-27.30%9.03M
-24.89%9.93M
-22.87%10.79M
-21.11%11.62M
--12.43M
--13.22M
--13.98M
--14.73M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
39.18%4.14M
18373.08%4.80M
536.21%5.54M
132.61%4.84M
-8.54%2.98M
-99.36%26.00K
-83.03%870.00K
-66.12%2.08M
-54.37%3.25M
-49.60%4.08M
-43.26%5.13M
-38.10%6.14M
-33.88%7.13M
-30.32%8.10M
-27.30%9.03M
-24.89%9.93M
-22.87%10.79M
-21.11%11.62M
--12.43M
--13.22M
--13.98M
--14.73M
Nợ phải trả hoãn lại
-41.39%3.21M
-41.49%2.81M
-44.76%2.64M
-39.93%1.65M
75.46%5.49M
31.33%4.81M
17.39%4.78M
-38.86%2.75M
-36.90%3.13M
-27.19%3.66M
-3.12%4.07M
130.23%4.50M
60.74%4.95M
29.12%5.03M
-31.19%4.20M
-71.59%1.96M
-59.02%3.08M
-51.69%3.89M
--6.11M
--6.88M
--7.52M
--8.06M
Nợ dài hạn khác
48.57%10.23M
58.20%8.49M
34.01%8.48M
67.81%7.59M
43.20%6.88M
6.63%5.37M
37.90%6.33M
-12.24%4.52M
-20.61%4.81M
-17.87%5.03M
-16.18%4.59M
163.63%5.15M
96.50%6.06M
41.09%6.13M
-16.47%5.48M
-75.80%1.96M
-64.64%3.08M
-54.98%4.34M
--6.56M
--8.08M
--8.71M
--9.65M
Tổng nợ dài hạn
45.74%14.37M
146.48%13.29M
94.68%14.02M
88.24%12.43M
22.31%9.86M
-40.82%5.39M
-25.89%7.20M
-41.54%6.61M
-38.87%8.06M
-35.93%9.11M
-33.04%9.72M
-4.91%11.30M
-4.90%13.19M
-10.88%14.22M
-23.56%14.51M
-44.20%11.88M
-38.90%13.87M
-45.34%15.96M
--18.98M
--21.30M
--22.70M
--29.20M
Tổng các khoản nợ
82.31%676.67M
102.68%734.43M
101.77%763.08M
90.84%649.20M
7.30%371.16M
4.22%362.37M
9.21%378.19M
10.39%340.18M
4.34%345.91M
2.10%347.70M
16.45%346.30M
17.57%308.17M
36.78%331.53M
36.29%340.53M
15.74%297.39M
24.94%262.12M
24.72%242.37M
29.12%249.85M
--256.95M
--209.80M
--194.34M
--193.50M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-8.35%1.51B
-13.78%1.55B
-16.51%1.57B
-11.65%1.65B
-12.49%1.65B
-13.46%1.79B
-8.93%1.88B
-10.38%1.87B
-10.37%1.89B
-1.67%2.07B
-0.70%2.07B
-0.81%2.08B
1.76%2.10B
3.85%2.11B
4.48%2.08B
7.39%2.10B
7.63%2.07B
3743.81%2.03B
--1.99B
--1.95B
--1.92B
--52.81M
Lợi nhuận giữ lại
1.29%-796.43M
0.27%-804.00M
-1.75%-811.83M
-5.14%-810.44M
-8.71%-806.82M
6.40%-806.17M
3.31%-797.91M
1.79%-770.79M
-1.69%-742.15M
-28.35%-861.25M
-37.02%-825.20M
-36.28%-784.82M
-39.62%-729.83M
-40.37%-671.03M
-44.26%-602.23M
-51.30%-575.91M
-56.08%-522.74M
-79.47%-478.05M
---417.45M
---380.65M
---334.92M
---266.36M
Vốn dự trữ
-8.35%1.51B
-13.78%1.55B
-16.51%1.57B
-11.65%1.65B
-12.49%1.65B
-13.46%1.79B
-8.93%1.88B
-10.38%1.87B
-10.37%1.89B
-1.67%2.07B
-0.70%2.07B
-0.81%2.08B
1.76%2.10B
3.85%2.11B
4.48%2.08B
7.39%2.10B
7.63%2.07B
3744.65%2.03B
--1.99B
--1.95B
--1.92B
--52.79M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-496.08%-608.00K
-12.32%-310.00K
580.57%1.51M
67.71%1.40M
91.99%-102.00K
66.50%-276.00K
-141.21%-314.00K
145.32%833.00K
13.75%-1.27M
74.11%-824.00K
110.53%762.00K
82.62%-1.84M
85.52%-1.48M
60.78%-3.18M
-224.53%-7.24M
-2660.57%-10.57M
-11482.95%-10.19M
-40480.00%-8.12M
---2.23M
---383.00K
---88.00K
---20.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.16%715.56M
-24.81%742.28M
-29.77%761.96M
-23.40%839.23M
-26.17%843.43M
-18.45%987.26M
-12.74%1.09B
-15.40%1.10B
-16.77%1.14B
-15.55%1.21B
-15.59%1.24B
-14.37%1.30B
-10.55%1.37B
-7.12%1.43B
-6.39%1.47B
-3.88%1.51B
-3.24%1.53B
435.41%1.54B
--1.57B
--1.57B
--1.59B
--288.31M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MQ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Marqeta Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Marqeta Inc có 691.42M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Marqeta Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 763.08M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 749.06M nợ ngắn hạ và 14.02M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Marqeta Inc là 1.53B, bao gồm 1.24B tài sản ngắn hạn và 289.72M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Marqeta Inc là bao nhiêu?

Marqeta Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 761.96M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.