tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

M-Tron Industries Inc

MPTI
Thêm vào danh sách theo dõi
85.930USD
+5.650+7.04%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
306.54MVốn hóa
28.86P/E TTM

MPTI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của M-Tron Industries Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.80%2.12M
47.74%2.68M
56.24%3.52M
45.66%2.85M
7.42%1.61M
-14.92%1.81M
50.67%2.25M
292.00%1.96M
436.20%1.50M
154.72%2.13M
519.92%1.49M
-55.52%500.00K
274.38%279.00K
-47.49%837.00K
-49.37%241.00K
1287.65%1.12M
-119.78%-160.00K
--1.59M
--476.00K
--81.00K
--809.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.50%2.39M
60.12%3.42M
-19.19%1.83M
-10.55%1.56M
9.69%1.63M
2830.14%2.14M
42.94%2.27M
36.57%1.74M
168.72%1.49M
-61.58%73.00K
215.31%1.59M
162.76%1.28M
-10.66%553.00K
630.77%190.00K
-21.16%503.00K
-23.70%486.00K
120.28%619.00K
--26.00K
--638.00K
--637.00K
--281.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.80%302.00K
13.94%286.00K
0.72%280.00K
22.73%270.00K
11.61%250.00K
7.73%251.00K
35.61%278.00K
7.84%220.00K
7.69%224.00K
17.09%233.00K
10.22%205.00K
13.97%204.00K
29.19%208.00K
30.92%199.00K
33.81%186.00K
40.94%179.00K
29.84%161.00K
--152.00K
--139.00K
--127.00K
--124.00K
Thuế hoãn lại
-659.26%-205.00K
52.77%414.00K
2214.29%1.13M
12.77%-41.00K
55.74%-27.00K
132.85%271.00K
133.33%49.00K
-220.51%-47.00K
-221.05%-61.00K
-198.92%-825.00K
-76.14%21.00K
56.00%39.00K
-110.05%-19.00K
589.26%834.00K
-57.28%88.00K
-82.52%25.00K
410.81%189.00K
--121.00K
--206.00K
--143.00K
--37.00K
Các mục phi tiền mặt khác
---2.22M
---42.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-79.60%-889.00K
-75.35%-1.75M
98.81%-5.00K
598.73%788.00K
-37.50%-495.00K
-289.37%-998.00K
-3.96%-420.00K
86.38%-158.00K
32.58%-360.00K
209.34%527.00K
33.88%-404.00K
-416.94%-1.16M
60.39%-534.00K
-143.46%-482.00K
-16.60%-611.00K
143.42%366.00K
-556.95%-1.35M
--1.11M
---524.00K
---843.00K
--295.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-1245.16%-1.42M
45.41%-428.00K
103.76%33.00K
10.39%457.00K
115.66%124.00K
-442.36%-784.00K
-222.97%-878.00K
268.98%414.00K
-161.39%-792.00K
64.75%229.00K
170.90%714.00K
-142.91%-245.00K
66.52%-303.00K
-69.85%139.00K
-100.60%-1.01M
230.96%571.00K
-310.47%-905.00K
--461.00K
---502.00K
---436.00K
--430.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-570.14%-677.00K
-1004.55%-398.00K
25.00%-159.00K
238.33%249.00K
151.99%144.00K
-43.59%44.00K
14.86%-212.00K
27.13%-180.00K
70.78%-277.00K
135.45%78.00K
78.72%-249.00K
48.11%-247.00K
-119.95%-948.00K
-2.80%-220.00K
-417.93%-1.17M
-106.96%-476.00K
-977.50%-431.00K
---214.00K
--368.00K
---230.00K
---40.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
226.47%222.00K
-314.93%-834.00K
-348.24%-211.00K
-110.59%-179.00K
88.89%68.00K
-20.36%-201.00K
193.41%85.00K
-157.05%-85.00K
-82.00%36.00K
68.43%-167.00K
-224.66%-91.00K
4866.67%149.00K
545.16%200.00K
-3406.25%-529.00K
198.65%73.00K
-91.89%3.00K
34.78%31.00K
--16.00K
---74.00K
--37.00K
--23.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
218.65%986.00K
-57.89%-90.00K
-43.25%332.00K
185.02%261.00K
-223.48%-831.00K
-114.73%-57.00K
175.19%585.00K
62.42%-307.00K
30.17%673.00K
202.34%387.00K
-152.11%-778.00K
-404.85%-817.00K
1302.33%517.00K
-84.87%128.00K
572.47%1.49M
225.23%268.00K
63.56%-43.00K
--846.00K
---316.00K
---214.00K
---118.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
31.80%2.12M
47.74%2.68M
56.24%3.52M
45.66%2.85M
7.42%1.61M
-14.92%1.81M
50.67%2.25M
292.00%1.96M
436.20%1.50M
154.72%2.13M
519.92%1.49M
-55.52%500.00K
274.38%279.00K
-47.49%837.00K
-49.37%241.00K
1287.65%1.12M
-119.78%-160.00K
--1.59M
--476.00K
--81.00K
--809.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-22.87%452.00K
-18.59%346.00K
68.83%807.00K
-6.99%812.00K
380.33%586.00K
-40.64%425.00K
81.75%478.00K
289.73%873.00K
56.41%122.00K
162.27%716.00K
-1.87%263.00K
19.15%224.00K
-62.32%78.00K
-19.71%273.00K
-25.35%268.00K
-45.51%188.00K
276.36%207.00K
--340.00K
--359.00K
--345.00K
--55.00K
Chi phí vốn
-22.87%452.00K
-18.59%346.00K
68.83%807.00K
-6.99%812.00K
380.33%586.00K
-40.64%425.00K
81.75%478.00K
289.73%873.00K
56.41%122.00K
162.27%716.00K
-1.87%263.00K
19.15%224.00K
-62.32%78.00K
-19.71%273.00K
-25.35%268.00K
-45.51%188.00K
276.36%207.00K
--340.00K
--359.00K
--345.00K
--55.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-22.87%452.00K
-18.59%346.00K
68.83%807.00K
-6.99%812.00K
380.33%586.00K
-40.64%425.00K
81.75%478.00K
289.73%873.00K
56.41%122.00K
162.27%716.00K
-1.87%263.00K
19.15%224.00K
-62.32%78.00K
-19.71%273.00K
-25.35%268.00K
-45.51%188.00K
276.36%207.00K
--340.00K
--359.00K
--345.00K
--55.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
22.87%-452.00K
18.59%-346.00K
-68.83%-807.00K
6.99%-812.00K
-380.33%-586.00K
40.64%-425.00K
-81.75%-478.00K
-289.73%-873.00K
-56.41%-122.00K
-162.27%-716.00K
1.87%-263.00K
-19.15%-224.00K
62.32%-78.00K
19.71%-273.00K
25.35%-268.00K
45.51%-188.00K
-276.36%-207.00K
---340.00K
---359.00K
---345.00K
---55.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--29.40M
-91.75%228.00K
-58.33%90.00K
---176.00K
-100.00%0.00
5121.82%2.76M
--216.00K
100.00%0.00
--127.00K
87.61%-55.00K
100.00%0.00
94.11%-82.00K
100.00%0.00
3.90%-444.00K
-2.27%-270.00K
-412.13%-1.39M
-3.51%-708.00K
---462.00K
---264.00K
---272.00K
---684.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
---72.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--1.75M
-88.38%321.00K
-58.33%90.00K
--121.00K
-100.00%0.00
--2.76M
--216.00K
--0.00
--127.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--27.66M
---21.00K
--0.00
---297.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--27.66M
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
87.61%-55.00K
100.00%0.00
94.11%-82.00K
100.00%0.00
3.90%-444.00K
-2.27%-270.00K
-412.13%-1.39M
-3.51%-708.00K
---462.00K
---264.00K
---272.00K
---684.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--29.40M
-91.75%228.00K
-58.33%90.00K
---176.00K
-100.00%0.00
5121.82%2.76M
--216.00K
100.00%0.00
--127.00K
87.61%-55.00K
100.00%0.00
94.11%-82.00K
100.00%0.00
3.90%-444.00K
-2.27%-270.00K
-412.13%-1.39M
-3.51%-708.00K
---462.00K
---264.00K
---272.00K
---684.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
65.26%20.89M
115.89%18.33M
138.87%15.53M
152.35%13.66M
223.05%12.64M
232.68%8.49M
392.13%6.50M
380.39%5.41M
322.57%3.91M
216.63%2.55M
19.76%1.32M
-27.76%1.13M
-64.86%926.00K
-56.27%806.00K
-44.57%1.10M
-38.24%1.56M
7.29%2.63M
--1.84M
--1.99M
--2.53M
--2.46M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
2942.80%31.07M
-38.28%2.56M
40.77%2.80M
71.76%1.87M
-31.98%1.02M
205.00%4.15M
61.58%1.99M
460.31%1.09M
646.77%1.50M
1034.17%1.36M
514.48%1.23M
142.45%194.00K
118.70%201.00K
-84.85%120.00K
-102.04%-297.00K
14.74%-457.00K
-1635.71%-1.07M
--792.00K
---147.00K
---536.00K
--70.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
280.31%51.96M
65.26%20.89M
115.89%18.33M
138.87%15.53M
152.35%13.66M
223.05%12.64M
232.68%8.49M
392.13%6.50M
380.39%5.41M
322.57%3.91M
216.63%2.55M
19.76%1.32M
-27.76%1.13M
-64.86%926.00K
-56.27%806.00K
-44.57%1.10M
-38.24%1.56M
--2.63M
--1.84M
--1.99M
--2.53M
Dòng tiền tự do
63.17%1.67M
68.03%2.33M
52.85%2.71M
87.95%2.04M
-25.69%1.02M
-1.91%1.39M
44.03%1.77M
293.84%1.09M
583.58%1.37M
151.06%1.42M
4659.26%1.23M
-70.51%276.00K
154.77%201.00K
-55.02%564.00K
-123.08%-27.00K
454.55%936.00K
-148.67%-367.00K
--1.25M
--117.00K
---264.00K
--754.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

M-Tron Industries Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

M-Tron Industries Inc đã tạo ra 10.66M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của M-Tron Industries Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của M-Tron Industries Inc đã tăng 41.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

M-Tron Industries Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

M-Tron Industries Inc đã chi 2.55M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của M-Tron Industries Inc đã thay đổi như thế nào?

M-Tron Industries Inc đã sử dụng 142.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MPTI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của M-Tron Industries Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 8.11M, phản ánh sự thay đổi 44.19% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.