tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

M-Tron Industries Inc

MPTI
Thêm vào danh sách theo dõi
85.930USD
+5.650+7.04%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
306.54MVốn hóa
28.86P/E TTM

Tình hình tài chính của MPTI

Theo dõi tình hình tài chính của M-Tron Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của M-Tron Industries Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
--/0.59
Doanh thu / Dự báo
14.69M/14.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
54.42M
11.03%
EPS(YoY)
2.85
5.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.06%0.68
47.93%1.13
-22.25%0.64
-14.46%0.55
4.86%0.57
2728.09%0.76
40.44%0.82
35.02%0.64
164.99%0.55
-63.74%0.03
--0.59
--0.47
--0.21
--0.07
--0.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.35%14.69M
11.15%14.23M
7.23%14.17M
12.48%13.28M
13.83%12.73M
18.86%12.80M
21.36%13.21M
16.45%11.81M
19.41%11.19M
24.21%10.77M
29.36%10.89M
43.54%10.14M
21.79%9.37M
26.43%8.67M
17.34%8.42M
10.25%7.06M
22.98%7.69M
--6.86M
--7.17M
--6.41M
Lợi nhuận ròng
46.50%2.39M
60.12%3.42M
-19.19%1.83M
-10.55%1.56M
9.69%1.63M
2830.14%2.14M
42.94%2.27M
36.57%1.74M
168.72%1.49M
-61.58%73.00K
215.31%1.59M
162.76%1.28M
-10.66%553.00K
630.77%190.00K
-21.16%503.00K
-23.70%486.00K
120.28%619.00K
--26.00K
--638.00K
--637.00K
Biên lợi nhuận ròng
27.01%16.26%
44.06%24.06%
-24.64%12.93%
-20.48%11.75%
-3.64%12.80%
2365.16%16.70%
17.78%17.16%
17.28%14.77%
125.04%13.29%
-69.07%0.68%
--14.57%
--12.59%
--5.90%
--2.19%
--6.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.75%44.90%
-0.80%46.87%
-7.20%44.31%
-6.39%43.61%
-0.62%42.46%
8.46%47.25%
11.62%47.75%
11.97%46.59%
25.23%42.73%
22.15%43.56%
--42.78%
--41.61%
--34.12%
--35.66%
--35.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.35%14.69M
11.15%14.23M
7.23%14.17M
12.48%13.28M
13.83%12.73M
18.86%12.80M
21.36%13.21M
16.45%11.81M
19.41%11.19M
24.21%10.77M
29.36%10.89M
43.54%10.14M
21.79%9.37M
26.43%8.67M
17.34%8.42M
10.25%7.06M
22.98%7.69M
--6.86M
--7.17M
--6.41M
Lợi nhuận hoạt động
29.66%2.61M
50.72%3.88M
-12.70%2.55M
-12.48%1.84M
12.52%2.01M
4395.00%2.58M
43.68%2.92M
34.63%2.11M
135.09%1.79M
-107.25%-60.00K
222.70%2.03M
159.54%1.56M
-6.51%761.00K
318.18%828.00K
-23.26%630.00K
-23.96%603.00K
169.54%814.00K
--198.00K
--821.00K
--793.00K
Lợi nhuận ròng
46.50%2.39M
60.12%3.42M
-19.19%1.83M
-10.55%1.56M
9.69%1.63M
2830.14%2.14M
42.94%2.27M
36.57%1.74M
168.72%1.49M
-61.58%73.00K
215.31%1.59M
162.76%1.28M
-10.66%553.00K
630.77%190.00K
-21.16%503.00K
-23.70%486.00K
120.28%619.00K
--26.00K
--638.00K
--637.00K
Tài sản ngắn hạn
136.33%71.94M
105.76%61.22M
41.60%34.91M
46.71%31.78M
46.89%30.44M
63.59%29.75M
45.34%24.66M
34.50%21.66M
33.12%20.72M
27.06%18.19M
24.90%16.96M
36.80%16.11M
26.28%15.57M
18.37%14.31M
17.48%13.58M
2.39%11.77M
8.12%12.33M
--12.09M
--11.56M
--11.50M
Tổng nợ ngắn hạn
33.74%6.12M
-6.23%4.89M
-4.26%5.06M
-0.51%4.69M
-9.57%4.57M
18.98%5.22M
32.44%5.29M
-1.24%4.71M
-9.53%5.06M
-9.72%4.38M
-15.53%3.99M
47.51%4.77M
88.34%5.59M
61.22%4.86M
120.63%4.73M
30.97%3.23M
10.29%2.97M
--3.01M
--2.14M
--2.47M
Tổng tài sản
109.97%79.30M
87.41%68.38M
34.00%42.23M
39.85%39.69M
41.01%37.77M
50.13%36.49M
44.67%31.52M
35.83%28.38M
31.32%26.78M
26.11%24.30M
-8.39%21.79M
-3.49%20.89M
-1.98%20.39M
-3.66%19.27M
26.13%23.78M
16.59%21.65M
14.79%20.81M
--20.01M
--18.86M
--18.57M
Tổng các khoản nợ
35.33%6.24M
-0.92%5.17M
-1.42%5.22M
3.32%4.88M
-8.94%4.61M
18.28%5.22M
31.35%5.30M
-1.91%4.72M
-10.30%5.07M
-10.58%4.41M
-16.30%4.03M
43.83%4.81M
82.34%5.65M
56.22%4.93M
114.95%4.82M
29.28%3.35M
9.74%3.10M
--3.16M
--2.24M
--2.59M
Tổng vốn chủ sở hữu
120.36%73.05M
102.15%63.22M
41.16%37.01M
47.14%34.81M
52.66%33.15M
57.19%31.27M
47.69%26.22M
47.13%23.66M
47.26%21.71M
38.73%19.89M
-6.39%17.75M
-12.14%16.08M
-16.73%14.75M
-14.89%14.34M
14.14%18.96M
14.53%18.30M
15.72%17.71M
--16.85M
--16.61M
--15.98M
Thu nhập hoạt động ròng
31.80%2.12M
47.74%2.68M
56.24%3.52M
45.66%2.85M
7.42%1.61M
-14.92%1.81M
50.67%2.25M
292.00%1.96M
436.20%1.50M
154.72%2.13M
519.92%1.49M
-55.52%500.00K
274.38%279.00K
-47.49%837.00K
-49.37%241.00K
1287.65%1.12M
-119.78%-160.00K
--1.59M
--476.00K
--81.00K
Đầu tư ròng
22.87%-452.00K
18.59%-346.00K
-68.83%-807.00K
6.99%-812.00K
-380.33%-586.00K
40.64%-425.00K
-81.75%-478.00K
-289.73%-873.00K
-56.41%-122.00K
-162.27%-716.00K
1.87%-263.00K
-19.15%-224.00K
62.32%-78.00K
19.71%-273.00K
25.35%-268.00K
45.51%-188.00K
-276.36%-207.00K
---340.00K
---359.00K
---345.00K
Tài chính thuần
--29.40M
-91.75%228.00K
-58.33%90.00K
---176.00K
-100.00%0.00
5121.82%2.76M
--216.00K
100.00%0.00
--127.00K
87.61%-55.00K
100.00%0.00
94.11%-82.00K
100.00%0.00
3.90%-444.00K
-2.27%-270.00K
-412.13%-1.39M
-3.51%-708.00K
---462.00K
---264.00K
---272.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, tổng doanh thu đạt 54.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.01M.

Tài sản ngắn hạn của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 61.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.76.

Tổng tài sản của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của M-Tron Industries Inc là 68.38M, bao gồm 61.22M tài sản ngắn hạn và 7.17M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, tổng nghĩa vụ của M-Tron Industries Inc là 5.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của M-Tron Industries Inc là 63.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.15.

Thu nhập hoạt động thuần của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của M-Tron Industries Inc là 10.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.55.

Giá trị đầu tư ròng của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của M-Tron Industries Inc là -2.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.40.

Giá trị huy động vốn ròng của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của M-Tron Industries Inc là 142.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.81.

Thu nhập ròng của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, lợi nhuận ròng là 8.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62.

Biên lợi nhuận ròng của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.

Biên lợi nhuận gộp của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của M-Tron Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của M-Tron Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.