tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mosaic Co

MOS
Thêm vào danh sách theo dõi
22.280USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.08BVốn hóa
157.31P/E TTM

Tình hình tài chính của MOS

Theo dõi tình hình tài chính của Mosaic Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mosaic Co

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.13
Doanh thu / Dự báo
--/3.11B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.05B
8.36%
EPS(YoY)
1.70
211.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-208.02%-0.81
-407.20%-1.64
237.73%1.30
357.43%1.29
435.24%0.75
-52.45%0.53
3129.12%0.38
-145.27%-0.50
-89.18%0.14
-27.20%1.12
---0.01
--1.11
--1.30
--1.54
--8.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.39%3.00B
5.60%2.97B
22.81%3.45B
6.71%3.01B
-2.18%2.62B
-10.59%2.82B
-20.78%2.81B
-17.01%2.82B
-25.66%2.68B
-29.72%3.15B
-33.66%3.55B
-36.83%3.39B
-8.11%3.60B
16.67%4.48B
56.45%5.35B
91.85%5.37B
70.75%3.92B
56.30%3.84B
43.55%3.42B
36.97%2.80B
Lợi nhuận ròng
-208.19%-257.60M
-407.40%-519.50M
236.66%411.40M
354.30%410.70M
426.77%238.10M
-53.74%169.00M
3009.52%122.20M
-143.77%-161.50M
-89.60%45.20M
-30.18%365.30M
-100.50%-4.20M
-64.38%369.00M
-63.21%434.80M
-21.30%523.20M
126.32%841.70M
136.94%1.04B
654.31%1.18B
-19.70%664.80M
6098.39%371.90M
822.36%437.20M
Biên lợi nhuận ròng
-189.00%-8.49%
-396.25%-17.43%
164.21%12.29%
360.63%13.96%
352.35%9.54%
-49.64%5.88%
5221.92%4.65%
-147.96%-5.36%
-83.44%2.11%
-0.92%11.68%
--0.09%
--11.17%
--12.73%
--11.79%
--21.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-57.83%7.86%
7.46%11.52%
7.90%16.00%
23.34%17.25%
25.08%18.63%
-39.65%10.72%
28.45%14.83%
-16.87%13.99%
-19.90%14.90%
-17.79%17.76%
--11.54%
--16.83%
--18.60%
--21.61%
--32.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.26%22.48%
12.02%20.64%
6.13%18.52%
-2.49%18.15%
-0.32%19.85%
12.85%18.43%
8.11%17.45%
18.92%18.61%
7.24%19.91%
5.44%16.33%
--16.14%
--15.65%
--18.57%
--15.49%
--17.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.39%3.00B
5.60%2.97B
22.81%3.45B
6.71%3.01B
-2.18%2.62B
-10.59%2.82B
-20.78%2.81B
-17.01%2.82B
-25.66%2.68B
-29.72%3.15B
-33.66%3.55B
-36.83%3.39B
-8.11%3.60B
16.67%4.48B
56.45%5.35B
91.85%5.37B
70.75%3.92B
56.30%3.84B
43.55%3.42B
36.97%2.80B
Lợi nhuận hoạt động
-141.45%-140.30M
56.16%156.00M
194.45%339.80M
4.76%244.40M
95.78%338.50M
-64.13%99.90M
-20.85%115.40M
-36.81%233.30M
-68.25%172.90M
-64.37%278.50M
-89.40%145.80M
-78.51%369.20M
-58.07%544.60M
-38.15%781.60M
92.24%1.38B
242.27%1.72B
295.73%1.30B
300.19%1.26B
196.31%715.60M
188.84%502.00M
Lợi nhuận ròng
-208.19%-257.60M
-407.40%-519.50M
236.66%411.40M
354.30%410.70M
426.77%238.10M
-53.74%169.00M
3009.52%122.20M
-143.77%-161.50M
-89.60%45.20M
-30.18%365.30M
-100.50%-4.20M
-64.38%369.00M
-63.21%434.80M
-21.30%523.20M
126.32%841.70M
136.94%1.04B
654.31%1.18B
-19.70%664.80M
6098.39%371.90M
822.36%437.20M
Tài sản ngắn hạn
16.24%5.34B
16.43%5.24B
2.10%5.08B
5.44%5.02B
-1.30%4.59B
-5.20%4.50B
-3.60%4.97B
-16.68%4.76B
-20.47%4.66B
-27.63%4.75B
-25.26%5.16B
-21.74%5.71B
-5.98%5.85B
23.12%6.56B
50.02%6.90B
46.34%7.30B
67.02%6.23B
51.24%5.33B
22.68%4.60B
22.98%4.99B
Tổng nợ ngắn hạn
4.81%4.29B
-4.52%3.98B
6.56%4.45B
7.23%4.42B
1.76%4.09B
7.68%4.17B
-11.09%4.18B
-14.89%4.12B
-22.20%4.02B
-30.00%3.87B
-8.46%4.70B
-14.07%4.84B
2.29%5.17B
15.59%5.53B
46.81%5.13B
36.11%5.63B
50.57%5.05B
52.15%4.79B
21.94%3.49B
32.93%4.14B
Tổng tài sản
6.06%24.57B
6.79%24.48B
5.91%24.67B
7.70%24.30B
1.28%23.17B
-0.47%22.92B
2.81%23.29B
-2.48%22.57B
0.07%22.87B
-1.51%23.03B
-3.34%22.65B
-3.52%23.14B
-2.41%22.86B
6.12%23.39B
11.18%23.44B
11.70%23.99B
17.69%23.42B
11.35%22.04B
11.83%21.08B
12.90%21.47B
Tổng các khoản nợ
12.11%12.61B
8.28%12.25B
3.53%11.73B
9.16%11.72B
5.04%11.25B
6.69%11.31B
8.45%11.33B
1.43%10.74B
-0.85%10.71B
-5.29%10.60B
-10.72%10.45B
-12.35%10.58B
-7.15%10.80B
-0.85%11.19B
11.45%11.70B
10.21%12.08B
15.11%11.63B
12.49%11.29B
3.48%10.50B
5.80%10.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.34%11.96B
5.33%12.23B
8.16%12.94B
6.38%12.58B
-2.03%11.92B
-6.58%11.61B
-2.01%11.96B
-5.78%11.83B
0.89%12.16B
1.96%12.43B
4.02%12.21B
5.43%12.56B
2.25%12.06B
13.45%12.19B
10.91%11.74B
13.25%11.91B
20.35%11.79B
10.18%10.75B
21.56%10.58B
21.38%10.52B
Thu nhập hoạt động ròng
521.45%266.60M
-125.58%-56.10M
-26.97%228.50M
-28.04%609.50M
153.63%42.90M
-59.25%219.30M
-51.67%312.90M
-21.04%847.00M
-153.69%-80.00M
-43.70%538.10M
-27.16%647.40M
-32.33%1.07B
-70.56%149.00M
122.05%955.70M
110.27%888.80M
56.15%1.59B
58.78%506.20M
80.54%430.40M
24.10%422.70M
24.75%1.02B
Đầu tư ròng
-8.27%-369.00M
-3.91%-287.30M
-46.51%-362.90M
8.74%-318.50M
12.12%-340.80M
23.66%-276.50M
41.32%-247.70M
-12.04%-349.00M
-75.16%-387.80M
-5.57%-362.20M
-19.04%-422.10M
-17.68%-311.50M
25.50%-221.40M
12.41%-343.10M
-1.03%-354.60M
2.36%-264.70M
3.66%-297.20M
0.79%-391.70M
-31.41%-351.00M
-5.12%-271.10M
Tài chính thuần
-3.31%263.00M
1157.22%461.40M
102.76%3.80M
41.63%-285.20M
-40.60%272.00M
108.94%36.70M
45.75%-137.90M
19.45%-488.60M
319.09%457.90M
28.32%-410.70M
60.86%-254.20M
54.43%-606.60M
-67.20%-209.00M
-454.16%-573.00M
-5.05%-649.50M
-1521.44%-1.33B
-202.71%-125.00M
55.60%-103.40M
-182.97%-618.30M
84.53%-82.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, tổng doanh thu đạt 12.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.12B.

Tài sản ngắn hạn của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, tài sản ngắn hạn là 5.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.43.

Tổng tài sản của Mosaic Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mosaic Co là 24.48B, bao gồm 5.24B tài sản ngắn hạn và 19.24B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, tổng nghĩa vụ của Mosaic Co là 12.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, tổng vốn chủ sở hữu của Mosaic Co là 12.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mosaic Co là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.25.

Giá trị đầu tư ròng của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, giá trị đầu tư ròng của Mosaic Co là -1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, giá trị huy động vốn ròng của Mosaic Co là 452.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 442.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 211.59.

Thu nhập ròng của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, lợi nhuận ròng là 540.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.15.

Biên lợi nhuận ròng của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, biên lợi nhuận ròng là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.88.

Biên lợi nhuận gộp của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, biên lợi nhuận gộp là 15.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 211.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mosaic Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mosaic Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.