tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mogu Inc

MOGU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.020USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

MOGU Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Mogu Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Mogu Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tổng doanh thu
-26.90%8.54M
-36.00%10.59M
-29.79%11.68M
--16.55M
--16.63M
76.17%25.14M
-28.89%12.17M
-25.77%14.21M
-14.43%14.27M
-40.80%22.71M
-39.21%17.11M
-44.99%19.15M
-47.11%16.68M
-30.19%38.35M
-16.26%28.15M
-6.60%34.80M
5.39%31.53M
17.13%54.93M
3.66%33.62M
-4.54%37.26M
--29.92M
--46.90M
--32.43M
--39.04M
Doanh thu
-26.43%8.27M
-36.73%10.19M
-29.27%11.24M
--16.10M
--15.89M
21.25%24.08M
-21.33%10.39M
-16.77%13.15M
67.48%19.86M
-40.58%18.07M
-43.52%13.21M
-48.33%15.80M
-56.43%11.86M
-33.79%30.40M
-14.17%23.39M
-4.27%30.58M
5.89%27.21M
8.37%45.92M
-10.78%27.25M
-14.34%31.94M
--25.70M
--42.38M
--30.55M
--37.29M
Chi phí doanh thu
-24.12%5.47M
-56.93%5.73M
-37.51%7.21M
--13.30M
--11.54M
92.54%36.28M
16.82%21.54M
-3.08%16.71M
-7.73%18.84M
-11.13%25.48M
-15.16%18.44M
-1.43%17.24M
32.87%20.42M
14.71%28.67M
12.47%21.73M
18.59%17.49M
-26.58%15.37M
-15.61%24.99M
-31.59%19.32M
-47.48%14.75M
--20.93M
--29.61M
--28.24M
--28.08M
Chi phí hoạt động
-18.92%14.26M
-41.01%14.32M
-25.47%17.58M
--24.27M
--23.59M
70.28%53.79M
8.14%35.03M
-10.68%29.36M
-15.93%31.59M
-39.09%41.80M
-45.97%32.39M
-33.65%32.87M
-32.76%37.58M
-1.34%68.62M
-1.44%59.95M
-7.29%49.53M
5.04%55.88M
-10.85%69.55M
-21.43%60.83M
-22.90%53.43M
--53.20M
--78.02M
--77.42M
--69.30M
Chi phí R&D
-12.52%1.70M
-22.52%1.77M
-35.79%1.95M
--2.28M
--3.03M
82.10%5.60M
-12.54%3.68M
-19.63%3.37M
-33.15%3.07M
-6.95%4.22M
-41.17%4.21M
-46.65%4.19M
-44.52%4.60M
-45.12%4.54M
-18.47%7.15M
-14.44%7.86M
-25.18%8.29M
-24.27%8.27M
-23.16%8.77M
-14.54%9.18M
--11.08M
--10.92M
--11.41M
--10.75M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.00%788.21K
-89.55%637.61K
-76.53%750.68K
--6.10M
--3.20M
94.52%25.52M
28.97%15.20M
-2.18%10.22M
5.26%13.12M
22.40%18.25M
5.66%11.79M
12.69%10.45M
84.05%12.47M
43.88%14.91M
33.00%11.16M
98.39%9.27M
--6.77M
--10.36M
-55.79%8.39M
-75.12%4.67M
----
----
--18.97M
--18.79M
Chi phí hoạt động khác
57.73%-299.77K
-79.09%-1.06M
-59.71%-709.19K
---593.14K
---444.04K
-66.54%-1.96M
37.63%-808.37K
-21.44%-1.11M
-12266.92%-1.18M
-789.05%-4.27M
-413.38%-1.30M
-4.51%-914.57K
97.49%-9.53K
67.91%-479.78K
58.94%-252.46K
-3166.29%-875.07K
72.29%-379.65K
-255.64%-1.49M
-174.38%-614.88K
65.99%-26.79K
---1.37M
---420.36K
---224.10K
---78.77K
Lợi nhuận hoạt động
3.15%-5.72M
51.76%-3.73M
15.14%-5.91M
---7.72M
---6.96M
-65.43%-28.65M
-49.59%-22.86M
-10.38%-15.15M
17.13%-17.32M
36.92%-19.09M
51.94%-15.28M
6.84%-13.72M
14.19%-20.90M
-107.06%-30.27M
-16.87%-31.80M
8.90%-14.73M
-4.60%-24.35M
53.02%-14.62M
39.52%-27.21M
46.59%-16.17M
---23.28M
---31.12M
---44.99M
---30.27M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-56.99%430.61K
-35.15%766.86K
-23.30%1.00M
--1.18M
--1.31M
49.88%1.03M
-32.57%580.41K
-25.86%510.58K
-19.32%689.14K
-29.81%742.01K
-18.28%860.71K
-41.26%688.64K
-36.47%854.12K
-8.51%1.06M
-16.86%1.05M
1.96%1.17M
33.18%1.34M
-7.53%1.16M
-34.30%1.27M
26.26%1.15M
--1.01M
--1.25M
--1.93M
--910.71K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
-31.11%26.26K
----
--38.12K
--47.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
1179.67%2.27M
-137.48%-43.18K
106.31%177.61K
--115.21K
---2.81M
-54.30%-1.14M
--1.39M
---155.00K
---736.09K
392.75%14.13M
100.00%0.00
----
--0.00
-203.27%-4.83M
-845.09%-4.64M
----
-100.00%0.00
--4.67M
-277.29%-491.10K
-355.92%-706.32K
--25.29M
--0.00
--277.01K
--275.99K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.39M
---11.96M
----
---7.32M
---29.28M
----
----
----
----
----
--0.00
---196.66M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
--2.09M
--0.00
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-53.36%86.50K
-196.76%-94.06K
----
----
--185.47K
--97.21K
Thu nhập trước thuế
50.72%-3.02M
83.56%-3.03M
28.12%-6.12M
---18.42M
---8.52M
-107.71%-36.07M
-247.91%-50.18M
-13.49%-14.79M
13.36%-17.37M
98.17%-4.22M
59.25%-14.42M
3.86%-13.03M
12.89%-20.04M
-2524.60%-230.70M
-34.31%-35.39M
14.30%-13.56M
-863.13%-23.01M
68.36%-8.79M
38.15%-26.35M
45.43%-15.82M
--3.02M
---27.78M
---42.60M
---28.98M
Thuế thu nhập
100.41%966.12
104.78%6.05K
-48.13%-232.99K
---126.65K
---157.28K
-539.75%-1.92M
-40.77%-236.12K
81.91%-32.61K
-91.03%-299.34K
1236.34%1.46M
-104.03%-167.73K
-482.45%-180.25K
77.76%-156.70K
141.14%109.42K
89.80%-82.21K
106.50%47.13K
63.16%-704.53K
92.98%-265.99K
79.56%-805.88K
80.95%-724.81K
---1.91M
---3.79M
---3.94M
---3.80M
Lợi nhuận sau thuế từ cổ phần
-36.74%-96.61K
-215.53%-327.54K
56.64%-70.65K
--283.51K
---162.93K
-420.26%-18.11K
---65.62K
----
--5.65K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-180.22%-1.78M
-2308.15%-11.14M
-17.61%-3.25M
339.84%1.90M
--2.22M
---462.74K
---2.77M
---794.25K
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
48.75%-3.02M
83.41%-3.03M
29.55%-5.89M
---18.29M
---8.36M
-100.13%-34.15M
-250.35%-49.94M
-14.83%-14.76M
14.19%-17.07M
97.54%-5.69M
59.63%-14.25M
5.52%-12.85M
10.84%-19.89M
-2607.79%-230.80M
-38.23%-35.31M
9.87%-13.60M
-552.67%-22.31M
64.47%-8.52M
33.92%-25.54M
40.06%-15.09M
--4.93M
---23.99M
---38.66M
---25.18M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
47.74%-3.11M
81.34%-3.36M
30.07%-5.96M
---18.01M
---8.52M
-100.30%-34.17M
-250.81%-50.01M
-14.83%-14.76M
14.21%-17.06M
97.56%-5.69M
69.31%-14.25M
23.75%-12.85M
2.52%-19.89M
-3587.56%-232.58M
-78.62%-46.45M
5.61%-16.86M
-593.57%-20.40M
73.71%-6.31M
32.72%-26.01M
29.08%-17.86M
--4.13M
---23.99M
---38.66M
---25.18M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
121.66%215.72K
92.10%-78.24K
-388.79%-996.00K
---990.44K
---203.77K
---385.19K
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
--4.36K
---3.54K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
32.91%-3.33M
80.71%-3.28M
40.33%-4.96M
---17.02M
---8.32M
-98.05%-33.79M
-250.81%-50.01M
-14.83%-14.76M
14.21%-17.06M
97.56%-5.69M
69.31%-14.25M
23.75%-12.85M
2.52%-19.89M
-756.94%-232.58M
28.87%-46.45M
62.57%-16.86M
-593.58%-20.40M
-13.13%-27.14M
-1.91%-65.31M
8.70%-45.04M
--4.13M
---23.99M
---64.08M
---49.33M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--144.90
--20.83M
54.59%39.30M
12.52%27.18M
----
----
--25.42M
--24.15M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
32.91%-3.33M
80.71%-3.28M
40.33%-4.96M
---17.02M
---8.32M
-98.05%-33.79M
-250.81%-50.01M
-14.83%-14.76M
14.21%-17.06M
97.56%-5.69M
69.31%-14.25M
23.75%-12.85M
2.52%-19.89M
-756.94%-232.58M
28.87%-46.45M
62.57%-16.86M
-593.58%-20.40M
-13.13%-27.14M
-1.91%-65.31M
8.70%-45.04M
--4.13M
---23.99M
---64.08M
---49.33M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
33.86%0.00
81.02%0.00
41.36%0.00
---0.01
--0.00
83.34%-0.01
-276.52%-0.24
-23.90%-0.07
7.85%-0.08
97.39%-0.03
68.98%-0.06
24.98%-0.06
55.49%-0.09
-739.01%-1.02
30.14%-0.20
62.74%-0.08
-1157.07%-0.20
-13.13%-0.12
-1.92%-0.29
8.71%-0.20
--0.02
---0.11
---0.29
---0.22
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
33.86%0.00
81.02%0.00
41.36%0.00
---0.01
--0.00
83.34%-0.01
-276.52%-0.24
-23.90%-0.07
7.85%-0.08
97.39%-0.03
68.98%-0.06
24.98%-0.06
55.49%-0.09
-739.01%-1.02
30.14%-0.20
62.74%-0.08
-1157.07%-0.20
-13.13%-0.12
-1.92%-0.29
8.71%-0.20
--0.02
---0.11
---0.29
---0.22
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Mogu Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MOGU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Mogu Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Mogu Inc báo cáo doanh thu là 18.52M cho năm tài chính 2025, tăng từ 19.68M của năm trước.

Doanh thu mà Mogu Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Mogu Inc báo cáo doanh thu là 8.54M cho quý gần nhất, tăng -26.90% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Mogu Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Mogu Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 271.75K cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Mogu Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Mogu Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -3.33M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Mogu Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Mogu Inc là -11.60M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.