tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mogu Inc

MOGU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.020USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.47MVốn hóa
LỗP/E TTM

MOGU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mogu Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-9.45%52.31M
-25.42%49.12M
-27.20%57.77M
-24.71%65.86M
--79.35M
--87.48M
-24.53%95.09M
-20.74%96.63M
-20.88%119.85M
-17.87%126.00M
-25.06%126.95M
-33.41%121.91M
-25.89%151.48M
-28.88%153.41M
-29.81%169.39M
6.23%183.09M
-1.04%204.41M
--215.72M
--241.33M
--172.35M
--206.55M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-77.09%11.30M
-77.32%11.64M
-16.04%49.33M
-9.81%51.33M
--58.76M
--56.91M
-22.90%65.64M
-8.43%79.60M
-22.22%93.08M
-29.09%85.13M
-17.05%102.16M
-31.95%86.94M
-24.78%119.68M
-35.11%120.05M
-34.99%123.15M
-0.43%127.76M
-8.07%159.10M
--185.00M
--189.42M
--128.31M
--173.06M
-Đầu tư ngắn hạn
386.40%41.01M
157.84%37.47M
-59.06%8.43M
-52.45%14.53M
--20.59M
--30.57M
-27.93%29.46M
-51.32%17.03M
-15.84%26.76M
22.53%40.87M
-46.39%24.79M
-36.78%34.98M
-29.82%31.80M
8.59%33.36M
-10.92%46.24M
25.62%55.33M
35.31%45.31M
--30.72M
--51.91M
--44.04M
--33.49M
Các khoản phải thu
20.24%9.73M
524.11%4.01M
575.38%8.09M
-57.77%643.30K
--1.20M
--1.52M
-78.14%5.45M
-23.93%13.07M
-11.16%15.18M
57.14%24.92M
-14.09%21.76M
-13.84%17.19M
1.09%17.09M
-10.78%15.86M
28.04%25.32M
-26.63%19.95M
-45.89%16.90M
--17.78M
--19.78M
--27.18M
--31.24M
-Khoản vay phải thu
-1.56%4.36M
763.77%3.97M
334.19%4.43M
-67.42%459.52K
--1.02M
--1.41M
-74.53%4.01M
-24.57%12.96M
-11.74%15.08M
-0.71%15.74M
-14.10%21.73M
-13.54%17.18M
1.51%17.08M
-9.51%15.85M
28.75%25.30M
95.31%19.87M
97.33%16.83M
--17.52M
--19.65M
--10.17M
--8.53M
-Các khoản phải thu khác
110.13%5.23M
-75.14%45.68K
1299.64%2.49M
62.90%183.78K
--177.90K
--112.82K
-80.70%1.44M
1970.54%113.35K
1554.61%105.24K
93349.41%7.47M
-1.74%24.33K
-92.65%5.47K
-91.61%6.36K
-96.92%7.99K
-80.80%24.76K
-99.52%74.53K
-99.51%75.80K
--259.23K
--128.96K
--15.39M
--15.38M
Hàng tồn kho
-88.75%1.52K
-41.62%9.25K
-33.72%13.48K
30.21%15.84K
--20.33K
--12.17K
-68.64%11.82K
-89.96%30.14K
-90.17%35.54K
-90.81%37.69K
-91.56%165.48K
-33.28%300.33K
-48.74%361.67K
-43.87%410.10K
181.06%1.96M
689.80%450.16K
962.68%705.56K
--730.61K
--697.59K
--57.00K
--66.39K
Chi phí trả trước
22.26%4.66M
-5.09%13.19M
-60.93%3.81M
77.46%13.90M
--9.76M
--7.83M
100.31%6.91M
-23.82%9.53M
-17.30%10.06M
-75.18%3.45M
-8.62%15.31M
-38.23%12.52M
-44.12%12.16M
-40.55%13.89M
-31.43%16.76M
537.84%20.26M
777.83%21.77M
--23.37M
--24.44M
--3.18M
--2.48M
Tài sản ngắn hạn khác
47.37%206.29K
-1.35%70.53K
22.40%139.98K
-38.98%71.49K
--114.36K
--117.16K
-80.04%121.06K
3.37%126.85K
7.04%124.86K
436.24%606.53K
9.03%125.04K
7.05%122.72K
3.49%116.65K
-22.41%113.11K
-23.72%114.68K
-97.19%114.64K
-97.22%112.72K
--145.77K
--150.35K
--4.08M
--4.05M
Tổng tài sản ngắn hạn
-4.17%66.91M
-17.50%66.40M
-22.80%69.83M
-16.99%80.49M
--90.45M
--96.96M
-30.60%107.58M
-21.47%119.40M
-19.85%145.25M
-15.61%155.02M
-23.06%164.31M
-32.08%152.04M
-25.70%181.21M
-28.73%183.69M
-25.44%213.55M
8.22%223.86M
-0.20%243.90M
--257.74M
--286.40M
--206.85M
--244.39M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-6.45%38.89M
32.36%41.63M
47.19%41.57M
1088.45%31.45M
--28.24M
--2.65M
-31.92%1.15M
-26.29%1.55M
-12.24%1.60M
-14.39%1.69M
-21.04%1.67M
-4.37%2.10M
-3.68%1.83M
13.96%1.98M
26.53%2.12M
42.95%2.19M
4.77%1.90M
--1.74M
--1.67M
--1.53M
--1.81M
-Tài sản cố định
-6.42%46.05M
----
--49.21M
----
----
----
----
----
----
--8.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--10.29M
--11.61M
-Khấu hao lũy kế
-6.28%7.16M
----
--7.64M
----
----
----
----
----
----
--6.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--8.75M
--9.80M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-24.18%98.94K
-16.42%120.21K
-92.64%130.49K
-99.28%143.83K
--1.77M
--19.97M
-76.15%22.94M
-53.46%58.63M
-37.63%83.70M
-31.33%96.19M
-29.85%107.30M
-65.56%125.99M
-62.16%134.21M
-62.39%140.09M
-60.79%152.96M
-4.92%365.78M
46.95%354.66M
--372.49M
--390.06M
--384.72M
--241.35M
Tài sản dài hạn khác
-12.38%5.48M
4.78%6.82M
-30.41%6.25M
-80.99%6.51M
--8.99M
--34.23M
25.58%32.17M
83.74%33.88M
1133.29%25.28M
1188.65%25.62M
1137.51%25.27M
644.27%18.44M
1821.26%2.05M
1697.96%1.99M
47.34%2.04M
-14.46%2.48M
-93.42%106.71K
--110.56K
--1.39M
--2.90M
--1.62M
Tổng tài sản dài hạn
-13.26%51.35M
12.89%56.03M
21.35%59.20M
-24.50%49.63M
--48.79M
--65.74M
-49.94%67.05M
-35.42%106.49M
-21.15%121.92M
-15.45%133.93M
-14.05%143.89M
-57.32%164.91M
-60.08%154.63M
-61.31%158.40M
-60.71%167.41M
-7.58%386.40M
41.62%387.32M
--409.37M
--426.06M
--418.08M
--273.48M
Tổng tài sản
-8.34%118.27M
-5.91%122.43M
-7.33%129.03M
-20.02%130.13M
--139.23M
--162.70M
-39.56%174.63M
-28.73%225.89M
-20.45%267.16M
-15.53%288.95M
-19.10%308.19M
-48.06%316.95M
-46.80%335.84M
-48.72%342.09M
-46.53%380.96M
-2.35%610.26M
21.89%631.22M
--667.11M
--712.45M
--624.93M
--517.87M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-2.05%37.60M
-5.78%619.69K
6380.09%38.39M
51.89%657.74K
--592.43K
--433.03K
-98.60%702.43K
-16.05%862.06K
-53.66%881.46K
2881.99%50.23M
-45.92%1.04M
-0.80%1.03M
85.76%1.90M
23.76%1.68M
106.96%1.92M
-98.05%1.04M
-98.67%1.02M
--1.36M
--929.48K
--52.99M
--76.83M
Chi phí trích trước
22.70%5.47M
8.31%41.53M
-88.90%4.46M
-2.50%38.34M
--40.14M
--39.33M
1036.99%42.64M
-6.00%51.59M
-3.07%52.33M
-93.30%3.75M
-19.51%55.69M
-21.26%54.88M
-18.97%53.99M
-24.88%56.00M
-17.43%69.18M
218.74%69.69M
244.26%66.63M
--74.55M
--83.78M
--21.87M
--19.35M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--1.69M
--1.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--1.69M
--1.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--93.41K
--232.67K
Nợ ngắn hạn khác
-2.10%37.61M
6.13%706.23K
6027.14%38.42M
38.56%665.45K
--627.02K
--480.25K
-98.33%837.26K
-12.69%905.24K
-53.46%895.37K
2857.37%50.24M
-46.01%1.05M
-3.14%1.04M
76.24%1.92M
10.92%1.70M
71.06%1.94M
-97.99%1.07M
-98.59%1.09M
--1.53M
--1.14M
--53.30M
--77.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.08%44.22M
6.04%43.11M
0.89%44.25M
-9.70%40.66M
--43.86M
--45.03M
-16.05%48.16M
-7.87%54.53M
-4.81%56.31M
-5.93%57.37M
-17.83%64.04M
-21.21%59.19M
-17.29%59.16M
-23.33%60.98M
-11.80%77.94M
-3.67%75.13M
-29.23%71.52M
--79.54M
--88.37M
--77.99M
--101.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-54.36%48.51K
--53.27K
-0.02%106.29K
-100.00%0.00
--106.32K
--459.83K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-54.36%48.51K
--53.27K
-0.02%106.29K
-100.00%0.00
--106.32K
--459.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
--0.00
--48.08K
-60.57%133.18K
-45.39%238.01K
-41.48%280.01K
-33.86%337.81K
-32.09%378.21K
-28.72%435.83K
-23.97%478.46K
-25.36%510.74K
--556.90K
--611.45K
--629.34K
--684.24K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-82.97%48.51K
-76.45%53.27K
-51.05%284.91K
-89.14%226.26K
--581.98K
--2.08M
-37.04%1.95M
-2.92%4.23M
-17.93%2.81M
-12.41%3.09M
-15.95%3.17M
9.06%4.35M
250.37%3.42M
237.84%3.53M
203.79%3.77M
87.58%3.99M
-66.63%976.88K
--1.04M
--1.24M
--2.13M
--2.93M
Tổng các khoản nợ
-0.61%44.27M
5.59%43.17M
0.21%44.54M
-13.22%40.88M
--44.44M
--47.11M
-17.12%50.10M
-7.54%58.76M
-5.53%59.12M
-6.28%60.46M
-17.74%67.21M
-19.68%63.55M
-13.68%62.58M
-19.94%64.51M
-8.81%81.71M
-1.25%79.12M
-30.29%72.50M
--80.58M
--89.61M
--80.12M
--104.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.23%1.31B
-1.52%1.31B
-2.56%1.30B
-3.13%1.33B
--1.34B
--1.37B
-4.59%1.42B
3.47%1.49B
7.23%1.46B
12.37%1.49B
8.86%1.46B
7.04%1.44B
3.64%1.36B
-2.87%1.32B
-3.93%1.35B
6545.10%1.34B
6343.48%1.32B
--1.36B
--1.40B
--20.19M
--20.43M
Lợi nhuận giữ lại
-0.93%-1.23B
1.01%-1.23B
1.94%-1.22B
1.45%-1.24B
---1.24B
---1.26B
-2.93%-1.29B
-10.59%-1.32B
-11.53%-1.25B
-16.86%-1.25B
-14.14%-1.22B
-42.60%-1.19B
-44.23%-1.12B
-36.38%-1.07B
-35.13%-1.07B
-13.32%-834.92M
-11.49%-775.29M
---785.82M
---790.24M
---736.75M
---695.36M
Vốn dự trữ
0.23%1.31B
-1.52%1.31B
-2.56%1.30B
-3.13%1.33B
--1.34B
--1.37B
-4.59%1.42B
3.47%1.49B
7.23%1.46B
12.37%1.49B
8.86%1.46B
7.04%1.44B
3.64%1.36B
-2.87%1.32B
-3.93%1.35B
--1.34B
--1.32B
--1.36B
--1.40B
--0.00
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.82%19.05M
-0.96%19.08M
-2.61%18.90M
-3.21%19.27M
--19.41M
--19.91M
2.59%20.37M
26.89%21.16M
1071.60%20.71M
2057.49%19.85M
2409.92%18.17M
3266.40%16.68M
262.87%1.77M
--920.28K
--724.08K
--495.39K
--487.11K
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-18.69%10.01M
-20.32%9.95M
5.87%12.32M
-0.13%12.49M
--11.63M
--12.50M
-32.31%10.33M
-50.77%11.98M
-54.84%13.12M
-46.06%15.26M
-40.32%13.39M
-1.67%24.32M
58.78%29.05M
150.90%28.28M
76.07%22.44M
118.60%24.73M
169.24%18.29M
--11.27M
--12.74M
--11.32M
--6.79M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
7.85%3.86M
1.13%3.81M
-25.34%3.58M
-36.53%3.77M
--4.80M
--5.94M
--6.35M
--6.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.42%74.00M
-11.18%79.27M
-10.86%84.49M
-22.79%89.24M
--94.79M
--115.59M
-45.50%124.53M
-34.05%167.13M
-23.87%208.04M
-17.68%228.49M
-19.47%240.98M
-52.29%253.40M
-51.09%273.25M
-52.67%277.58M
-51.95%299.25M
-2.51%531.14M
35.00%558.72M
--586.53M
--622.84M
--544.81M
--413.87M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MOGU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Mogu Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Mogu Inc có 11.30M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Mogu Inc là bao nhiêu?

Mogu Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 44.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 44.72M nợ ngắn hạ và 49.05K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Mogu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mogu Inc là 122.06M, bao gồm 50.50M tài sản ngắn hạn và 71.56M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Mogu Inc là bao nhiêu?

Mogu Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 75.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.