tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mogu Inc

MOGU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.020USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

MOGU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mogu Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
13.38%-4.00M
-224.06%-1.04M
-98.83%-4.61M
--837.25K
---2.32M
22.10%-6.12M
-104.42%-9.76M
-41.62%-1.76M
63.81%-7.85M
134.82%1.87M
62.47%-4.77M
70.25%-1.24M
-65.41%-21.70M
-223.07%-5.36M
64.21%-12.71M
-63.32%-4.18M
39.95%-13.12M
122.68%4.36M
-234.51%-35.53M
92.41%-2.56M
---21.85M
---19.22M
--26.41M
---33.71M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
32.72%-26.01M
29.08%-17.86M
----
----
---38.66M
---25.18M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-55.79%8.39M
-75.12%4.67M
----
----
--18.97M
--18.79M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
78.76%-837.26K
78.11%-846.97K
----
----
---3.94M
---3.87M
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.24M
----
----
----
----
39.95%-13.12M
122.68%4.36M
1195.52%41.16K
8952.98%186.95K
---21.85M
---19.22M
---3.76K
--2.07K
Thay đổi trong vốn lưu động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-141.25%-20.43M
119.66%4.71M
----
----
--49.54M
---23.94M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-3467.16%-729.16K
-1106.19%-1.43M
----
----
---20.44K
--141.76K
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-86.75%8.78K
79.90%-50.38K
----
----
--66.28K
---250.62K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-91.50%4.36M
-88.86%1.88M
----
----
--51.29M
--16.86M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.44M
5184.33%1.75M
----
----
--0.00
---34.52K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
387.29%180.49K
-636.19%-931.71K
----
----
---62.83K
--173.76K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
13.38%-4.00M
-224.06%-1.04M
-98.83%-4.61M
--837.25K
---2.32M
22.10%-6.12M
-104.42%-9.76M
-41.62%-1.76M
63.81%-7.85M
134.82%1.87M
62.47%-4.77M
70.25%-1.24M
-65.41%-21.70M
-223.07%-5.36M
64.21%-12.71M
-63.32%-4.18M
39.95%-13.12M
122.68%4.36M
-234.51%-35.53M
92.41%-2.56M
---21.85M
---19.22M
--26.41M
---33.71M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-30.00%75.85K
375.30%140.51K
----
----
--108.37K
---51.04K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-54.98%177.90K
-1.41%251.60K
----
----
--395.14K
--255.19K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
67.66%75.85K
338.21%121.58K
----
----
--45.24K
---51.04K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--18.93K
----
----
--63.13K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-176.89%-10.94M
30.17%-14.56M
----
----
--14.23M
---20.85M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.05M
----
----
----
----
55.89%20.37M
-133.81%-11.77M
31.79%-1.67M
-54.15%6.46M
--13.06M
--34.80M
---2.44M
--14.08M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-1056.17%-33.68M
-96.57%139.29K
28.56%-2.91M
--4.06M
---4.08M
43.68%-5.31M
71.09%-5.13M
717.62%12.69M
-147.46%-9.44M
693.35%14.60M
16.20%-17.73M
87.67%-2.05M
-2.37%19.88M
115.64%1.84M
-66.88%-21.16M
-102.12%-16.66M
55.89%20.37M
-133.81%-11.77M
-208.63%-12.68M
-22.69%-8.24M
--13.06M
--34.80M
--11.67M
---6.72M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---113.45K
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.28M
---430.43K
192.35%1.32M
99.17%-122.46K
-46.47%-1.17M
-574.91%-1.43M
-299.81%-1.17M
-447.35%-14.77M
15.94%-800.23K
93.67%-211.64K
-100.46%-291.54K
-267.76%-2.70M
-759.10%-951.99K
-2269.68%-3.34M
17581.15%63.70M
343.19%1.61M
-30.60%144.44K
--154.16K
--360.27K
--362.83K
--208.13K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--753.63K
---190.30K
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
270.28%1.34M
60.83%334.74K
----
----
--362.83K
--208.13K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
----
---122.46K
-46.47%-1.17M
----
----
----
---800.23K
----
----
----
----
-2269.68%-3.34M
17581.15%63.70M
---489.08K
----
--154.16K
--360.27K
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---113.45K
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.28M
---430.43K
192.35%1.32M
99.17%-122.46K
-46.47%-1.17M
-574.91%-1.43M
-299.81%-1.17M
-447.35%-14.77M
15.94%-800.23K
93.67%-211.64K
-100.46%-291.54K
-267.76%-2.70M
-759.10%-951.99K
-2269.68%-3.34M
17581.15%63.70M
343.19%1.61M
-30.60%144.44K
--154.16K
--360.27K
--362.83K
--208.13K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-15.17%49.59M
-9.32%50.42M
-8.14%58.46M
--55.60M
--63.64M
-26.70%76.00M
-24.86%94.69M
-32.31%83.89M
-14.62%103.67M
-30.66%88.70M
-22.17%126.03M
-30.64%123.93M
-33.87%121.42M
-4.19%127.92M
-5.43%161.92M
0.15%178.69M
-12.08%183.62M
-28.78%133.52M
15.88%171.22M
-4.87%178.42M
--208.85M
--187.47M
--147.76M
--187.56M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-436.62%-37.88M
-130.87%-1.01M
-6.79%-7.06M
--3.28M
---6.61M
44.38%-10.24M
61.60%-14.96M
325.10%9.31M
-1365.97%-18.41M
391.48%13.58M
-14.47%-38.97M
78.76%-4.14M
-182.25%-1.26M
-108.31%-4.66M
20.40%-34.04M
-273.83%-19.48M
111.32%1.53M
303.79%56.06M
-220.26%-42.77M
87.75%-5.21M
---13.50M
--13.88M
--35.56M
---42.54M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-119.01%-88.88K
66.21%-113.03K
113.99%467.65K
---334.48K
--218.54K
-142.57%-128.84K
102.57%43.49K
-1016.10%-443.66K
-60.85%302.64K
-104.61%-1.73M
-166.91%-1.70M
-101.72%-39.75K
132.56%772.97K
-260.39%-844.31K
-33.89%2.53M
-57.55%2.31M
51.23%-2.37M
88.62%-234.28K
232.77%3.83M
335.20%5.45M
---4.87M
---2.06M
---2.89M
---2.32M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-77.21%11.71M
-16.09%49.41M
-9.87%51.40M
--58.88M
--57.03M
-22.88%65.76M
-8.42%79.73M
-22.19%93.21M
-29.05%85.26M
-17.02%102.28M
-31.92%87.06M
-24.76%119.80M
-35.10%120.17M
-34.98%123.27M
-0.45%127.88M
-8.08%159.21M
-5.23%185.15M
-5.85%189.57M
-29.93%128.46M
19.44%173.21M
--195.36M
--201.35M
--183.33M
--145.02M
Dòng tiền tự do
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.24M
----
----
----
----
39.95%-13.12M
122.68%4.36M
-237.23%-35.70M
91.73%-2.81M
---21.85M
---19.22M
--26.02M
---33.97M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Mogu Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Mogu Inc đã tạo ra -7.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Mogu Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Mogu Inc đã tăng 26.05% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Mogu Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Mogu Inc đã chi 1.85M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Mogu Inc đã thay đổi như thế nào?

Mogu Inc đã sử dụng 1.18K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MOGU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Mogu Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -8.85M, phản ánh sự thay đổi 18.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.