tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MOBIX LABS, INC.

MOBX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.680USD
+0.015+0.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MOBX

Theo dõi tình hình tài chính của MOBIX LABS, INC. thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MOBIX LABS, INC.

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-5.95/--
Doanh thu / Dự báo
970.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.91M
53.87%
EPS(YoY)
-10.15
-1293.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-944.77%-0.59
-210.98%-1.61
13.28%-0.29
32.54%-0.17
33.84%-0.06
-1524.67%-0.52
-21.32%-0.33
35.18%-0.25
83.10%-0.09
109.96%0.04
---0.27
---0.39
---0.51
---0.36
---0.93
----
----
----
Doanh thu
-61.37%970.00K
-40.83%1.88M
-36.29%1.88M
14.19%2.35M
119.30%2.51M
1011.93%3.17M
582.22%2.95M
2472.50%2.06M
3478.13%1.15M
-58.03%285.00K
-4.84%433.00K
-92.09%80.00K
-93.18%32.00K
-50.58%679.00K
--455.00K
--1.01M
--469.00K
--1.37M
Lợi nhuận ròng
-155.48%-5.85M
48.96%-10.13M
-36.34%-15.73M
-7.72%-8.27M
5.10%-2.29M
-2221.82%-19.84M
-62.84%-11.54M
23.24%-7.68M
81.63%-2.41M
109.96%935.00K
6.22%-7.08M
-58.02%-10.00M
-146.98%-13.14M
-101.50%-9.39M
---7.55M
---6.33M
---5.32M
---4.66M
Biên lợi nhuận ròng
-561.35%-603.40%
13.74%-540.00%
-113.99%-835.76%
5.66%-352.00%
40.41%-91.24%
-290.82%-626.03%
76.13%-390.56%
97.02%-373.13%
99.63%-153.10%
123.72%328.07%
---1636.26%
---12505.00%
---41068.75%
---1382.92%
---721.28%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-53.30%18.97%
-41.79%30.99%
-10.72%50.53%
61.61%57.40%
140.99%40.62%
444.81%53.23%
24408.00%56.60%
113.86%35.52%
103.05%16.86%
-598.85%-15.44%
--0.23%
---256.25%
---553.13%
---2.21%
--13.81%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
46.77%18.47%
97.17%19.14%
90.31%16.67%
61.84%12.62%
17.37%12.59%
-18.71%9.71%
-67.67%8.76%
-73.28%7.80%
-62.49%10.72%
-51.08%11.95%
--27.09%
--29.17%
--28.59%
--24.42%
----
----
----
----
Doanh thu
-61.37%970.00K
-40.83%1.88M
-36.29%1.88M
14.19%2.35M
119.30%2.51M
1011.93%3.17M
582.22%2.95M
2472.50%2.06M
3478.13%1.15M
-58.03%285.00K
-4.84%433.00K
-92.09%80.00K
-93.18%32.00K
-50.58%679.00K
--455.00K
--1.01M
--469.00K
--1.37M
Lợi nhuận hoạt động
22.19%-6.09M
39.62%-8.83M
27.50%-7.17M
21.43%-7.34M
8.57%-7.83M
15.28%-14.63M
-108.50%-9.88M
4.01%-9.35M
27.68%-8.56M
-87.18%-17.27M
37.43%-4.74M
-54.12%-9.74M
-126.80%-11.84M
-100.61%-9.23M
---7.58M
---6.32M
---5.22M
---4.60M
Lợi nhuận ròng
-155.48%-5.85M
48.96%-10.13M
-36.34%-15.73M
-7.72%-8.27M
5.10%-2.29M
-2221.82%-19.84M
-62.84%-11.54M
23.24%-7.68M
81.63%-2.41M
109.96%935.00K
6.22%-7.08M
-58.02%-10.00M
-146.98%-13.14M
-101.50%-9.39M
---7.55M
---6.33M
---5.32M
---4.66M
Tài sản ngắn hạn
38.19%5.49M
-24.90%2.87M
27.40%6.71M
-9.68%3.68M
-10.75%3.97M
-75.90%3.82M
535.06%5.27M
323.96%4.07M
338.23%4.45M
583.13%15.87M
--830.00K
--960.00K
--1.01M
--2.32M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-23.69%24.03M
-11.24%25.24M
6.43%27.79M
4.69%26.70M
74.65%31.48M
32.62%28.44M
27.83%26.11M
28.81%25.50M
-5.02%18.03M
-2.28%21.44M
--20.42M
--19.80M
--18.98M
--21.95M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-4.60%34.85M
-12.20%32.72M
-5.05%37.11M
-16.29%34.55M
23.86%36.53M
-10.10%37.27M
108.49%39.09M
120.38%41.28M
61.80%29.50M
134.43%41.46M
--18.75M
--18.73M
--18.23M
--17.68M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-28.14%26.01M
-30.40%28.06M
11.59%37.45M
4.24%34.13M
42.80%36.19M
8.68%40.31M
54.01%33.56M
50.07%32.74M
20.14%25.34M
53.63%37.09M
--21.79M
--21.82M
--21.10M
--24.14M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2486.26%8.85M
253.57%4.67M
-106.08%-336.00K
-95.02%425.00K
-91.76%342.00K
-169.61%-3.04M
281.85%5.53M
376.51%8.54M
244.96%4.15M
167.61%4.37M
---3.04M
---3.09M
---2.87M
---6.46M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-625.60%-4.25M
-412.37%-4.76M
-24.63%-4.51M
-32.68%-4.08M
92.76%-586.00K
74.14%-930.00K
-132.12%-3.62M
29.34%-3.08M
-149.94%-8.09M
34.28%-3.60M
66.01%-1.56M
-3.64%-4.36M
2.20%-3.24M
-25.68%-5.47M
---4.59M
---4.20M
---3.31M
---4.35M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
--0.00
---10.00K
-35.71%27.00K
98.45%-16.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
107.08%42.00K
-11400.00%-1.03M
-1816.67%-115.00K
50.98%-25.00K
-29550.00%-593.00K
---9.00K
-102.02%-6.00K
---51.00K
---2.00K
--0.00
--297.00K
Tài chính thuần
569.43%6.55M
64.64%1.76M
105.21%7.56M
1317.74%3.52M
136.56%978.00K
-94.20%1.07M
136.48%3.68M
-95.10%248.00K
-202.73%-2.67M
209.91%18.42M
-67.28%1.56M
23.29%5.07M
-23.10%2.60M
90.12%5.94M
--4.76M
--4.11M
--3.39M
--3.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., tổng doanh thu đạt 9.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.44M.

Tài sản ngắn hạn của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., tài sản ngắn hạn là 6.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.40.

Tổng tài sản của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MOBIX LABS, INC. là 37.11M, bao gồm 6.71M tài sản ngắn hạn và 30.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., tổng nghĩa vụ của MOBIX LABS, INC. là 37.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., tổng vốn chủ sở hữu của MOBIX LABS, INC. là -336.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.08.

Thu nhập hoạt động thuần của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MOBIX LABS, INC. là -36.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.96.

Giá trị đầu tư ròng của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., giá trị đầu tư ròng của MOBIX LABS, INC. là 1.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.09.

Giá trị huy động vốn ròng của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., giá trị huy động vốn ròng của MOBIX LABS, INC. là 13.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -10.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1293.39.

Thu nhập ròng của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., lợi nhuận ròng là -46.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.91.

Biên lợi nhuận ròng của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., biên lợi nhuận ròng là -465.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.65.

Biên lợi nhuận gộp của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., biên lợi nhuận gộp là 50.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1776.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -121.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MOBIX LABS, INC. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MOBIX LABS, INC., lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.