tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Montauk Renewables Inc

MNTK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.870USD
+0.070+3.89%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
267.87MVốn hóa
120.65P/E TTM

MNTK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Montauk Renewables Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
73.37%15.85M
-53.45%337.00K
-55.74%12.65M
4151.81%8.21M
-36.05%9.14M
-96.63%724.00K
111.59%28.59M
-98.92%193.00K
220.73%14.29M
0.98%21.47M
-59.11%13.51M
4.31%17.91M
-223.35%-11.84M
-1.50%21.26M
228.63%33.04M
394.10%17.18M
23.53%9.60M
220.34%21.58M
--10.05M
--3.48M
--7.77M
9.31%6.74M
--6.16M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
101.08%5.00K
129.51%2.49M
-69.47%5.21M
-670.65%-5.49M
-125.08%-464.00K
-276.12%-8.45M
31.81%17.05M
-170.99%-712.00K
148.84%1.85M
-19.61%4.80M
15.62%12.93M
-94.76%1.00M
-239.73%-3.79M
8.68%5.97M
25.75%11.19M
511.69%19.15M
92.18%-1.11M
123.66%5.49M
--8.90M
---4.65M
---14.27M
560.22%2.46M
--372.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.08%8.82M
38.59%9.10M
27.47%8.39M
23.56%7.41M
39.40%8.31M
19.54%6.56M
21.96%6.58M
8.47%5.99M
5.58%5.96M
-28.74%5.49M
-27.47%5.40M
6.23%5.53M
8.51%5.65M
20.94%7.71M
31.31%7.44M
-8.08%5.20M
-18.21%5.20M
6.25%6.37M
--5.67M
--5.66M
--6.36M
1.66%6.00M
--5.90M
Thuế hoãn lại
-14.11%-380.00K
-223.31%-4.01M
-199.41%-1.86M
2481.48%1.93M
-233.73%-333.00K
-1477.78%-1.24M
10.42%1.88M
-100.62%-81.00K
101.91%249.00K
-85.39%90.00K
-23.16%1.70M
225.80%13.12M
-5422.46%-13.03M
-80.31%616.00K
170.46%2.21M
26.00%4.03M
-122.14%-236.00K
154.83%3.13M
---3.14M
--3.20M
--1.07M
-774.35%-5.71M
--846.00K
Các mục phi tiền mặt khác
1086.40%1.48M
204.58%457.00K
-31.24%603.00K
-13.11%232.00K
205.93%125.00K
-147.81%-437.00K
473.20%877.00K
182.92%267.00K
-120.03%-118.00K
185.18%914.00K
109.29%153.00K
55.46%-322.00K
-74.48%589.00K
-3253.13%-1.07M
-78.25%-1.65M
-661.05%-723.00K
1125.78%2.31M
-174.42%-32.00K
---924.00K
---95.00K
---225.00K
-96.68%43.00K
--1.30M
Thay đổi trong vốn lưu động
2400.00%5.30M
-354.87%-7.69M
76.08%-496.00K
123.44%1.74M
-94.81%212.00K
-61.27%3.02M
77.39%-2.07M
-136.60%-7.42M
233.53%4.09M
39.97%7.79M
-182.99%-9.17M
75.45%-3.14M
-319.35%-3.06M
42.23%5.57M
389.24%11.05M
-300.00%-12.78M
501.29%1.40M
17.64%3.91M
---3.82M
---3.19M
--232.00K
257.60%3.33M
---2.11M
-Thay đổi các khoản phải thu
270.98%1.81M
-131.65%-3.64M
-98.43%62.00K
93.85%-958.00K
-164.55%-1.06M
38.36%11.49M
180.73%3.94M
-9.06%-15.57M
58.66%1.64M
277.75%8.30M
-138.29%-4.88M
31.80%-14.28M
-64.97%1.03M
-61.77%2.20M
442.48%12.74M
-238.42%-20.94M
11.96%2.95M
221.59%5.75M
---3.72M
---6.19M
--2.63M
143.80%1.79M
---4.08M
-Thay đổi hàng tồn kho
39.07%-131.00K
-173.09%-345.00K
---319.00K
---815.00K
---215.00K
--472.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
--1.26M
--746.00K
---2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
76.95%3.92M
34.74%-5.63M
81.38%-881.00K
-35.19%5.03M
-32.86%2.21M
-954.89%-8.63M
3.51%-4.73M
-29.43%7.77M
176.53%3.30M
-124.28%-818.00K
-191.04%-4.90M
34.91%11.01M
-177.16%-4.31M
227.76%3.37M
-1551.96%-1.69M
172.66%8.16M
35.30%-1.55M
-271.35%-2.64M
---102.00K
--2.99M
---2.40M
-21.92%1.54M
--1.97M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
121.42%274.00K
104.43%785.00K
49.94%-425.00K
-86.64%41.00K
-310.02%-1.28M
182.35%384.00K
-496.73%-849.00K
--307.00K
--609.00K
--136.00K
--214.00K
----
----
----
----
--801.00K
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
73.37%15.85M
-53.45%337.00K
-55.74%12.65M
4151.81%8.21M
-36.05%9.14M
-96.63%724.00K
111.59%28.59M
-98.92%193.00K
220.73%14.29M
0.98%21.47M
-59.11%13.51M
4.31%17.91M
-223.35%-11.84M
-1.50%21.26M
228.63%33.04M
394.10%17.18M
23.53%9.60M
220.34%21.58M
--10.05M
--3.48M
--7.77M
9.31%6.74M
--6.16M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
165.08%30.83M
418.66%41.44M
137.14%29.81M
79.28%33.67M
-47.09%11.63M
-54.82%7.99M
-20.53%12.57M
15.13%18.78M
65.58%21.99M
85.61%17.68M
108.08%15.82M
488.81%16.31M
929.30%13.28M
316.75%9.53M
140.04%7.60M
-11.39%2.77M
-3.37%1.29M
-33.22%2.29M
--3.17M
--3.13M
--1.33M
-71.40%3.42M
--11.97M
Chi phí vốn
165.36%30.87M
360.96%41.44M
137.14%29.81M
79.28%33.67M
-47.09%11.63M
-49.17%8.99M
-20.53%12.57M
15.13%18.78M
65.58%21.99M
85.63%17.68M
108.08%15.82M
488.81%16.31M
458.37%13.28M
316.75%9.53M
135.14%7.60M
-11.61%2.77M
78.13%2.38M
-33.22%2.29M
--3.23M
--3.13M
--1.33M
-71.40%3.42M
--11.97M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
165.08%30.83M
418.66%41.44M
137.14%29.81M
79.28%33.67M
-47.09%11.63M
-54.82%7.99M
-20.53%12.57M
15.13%18.78M
65.58%21.99M
85.61%17.68M
108.08%15.82M
488.81%16.31M
929.30%13.28M
316.75%9.53M
140.04%7.60M
-11.39%2.77M
-3.37%1.29M
-33.22%2.29M
--3.17M
--3.13M
--1.33M
-71.40%3.42M
--11.97M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---820.00K
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---5.53M
--0.00
---4.14M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
101.37%1.00K
1400.00%52.00K
-77.78%2.00K
-100.00%0.00
---73.00K
-500.00%-4.00K
800.00%9.00K
--20.00K
-100.00%0.00
-98.73%1.00K
--1.00K
-100.00%0.00
101.23%3.00K
-71.17%79.00K
--0.00
281.71%313.00K
-149.80%-244.00K
--274.00K
--0.00
--82.00K
7100.00%490.00K
---7.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
----
----
----
----
---893.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-165.08%-30.83M
-411.88%-41.27M
-152.69%-31.77M
-90.81%-35.81M
48.95%-11.63M
54.41%-8.06M
20.50%-12.57M
-15.08%-18.77M
-71.61%-22.79M
-85.67%-17.68M
-110.25%-15.82M
-488.77%-16.31M
-1259.06%-13.28M
-18.16%-9.52M
-160.04%-7.52M
61.89%-2.77M
22.03%-977.00K
-174.80%-8.06M
---2.89M
---7.27M
---1.25M
77.21%-2.93M
---12.87M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
745.39%19.48M
2875.18%57.92M
4.06%-3.19M
790.98%16.63M
-49.41%-3.02M
36.29%-2.09M
-64.92%-3.33M
-19.28%-2.41M
-0.10%-2.02M
-50.76%-3.28M
-0.35%-2.02M
-0.70%-2.02M
3.49%-2.02M
-111.74%-2.17M
19.56%-2.01M
19.84%-2.00M
56.98%-2.09M
840.36%18.51M
---2.50M
---2.50M
---4.86M
-118.52%-2.50M
--13.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
960.90%25.98M
3172.98%61.98M
-49.43%-3.02M
944.04%16.98M
-49.41%-3.02M
0.15%-2.02M
-0.05%-2.02M
0.30%-2.01M
-0.10%-2.02M
0.59%-2.02M
-0.35%-2.02M
-0.70%-2.02M
-0.90%-2.02M
-109.77%-2.03M
19.56%-2.01M
19.84%-2.00M
20.00%-2.00M
932.08%20.80M
---2.50M
---2.50M
---2.50M
-118.52%-2.50M
--13.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
0.00%1.00K
-100.00%0.00
100.00%4.00K
----
-75.00%1.00K
--3.00K
--2.00K
----
-33.33%4.00K
----
----
----
--6.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--15.59M
----
---74.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---6.50M
---4.00M
---176.00K
----
----
----
----
----
----
---1.14M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---2.29M
--0.00
--0.00
---7.14M
-100.00%0.00
--74.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
745.39%19.48M
2875.18%57.92M
4.06%-3.19M
790.98%16.63M
-49.41%-3.02M
36.29%-2.09M
-64.92%-3.33M
-19.28%-2.41M
-0.10%-2.02M
-50.76%-3.28M
-0.35%-2.02M
-0.70%-2.02M
3.49%-2.02M
-111.74%-2.17M
19.56%-2.01M
19.84%-2.00M
56.98%-2.09M
840.36%18.51M
---2.50M
---2.50M
---4.86M
-118.52%-2.50M
--13.50M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-47.42%24.19M
-87.00%7.20M
-30.94%29.52M
-36.46%40.49M
-38.04%46.00M
-24.83%55.43M
-45.24%42.74M
-18.79%63.73M
-29.70%74.24M
-23.23%73.73M
7.61%78.06M
30.48%78.47M
96.98%105.61M
345.01%96.05M
328.66%72.54M
159.06%60.14M
148.68%53.61M
6.56%21.58M
--16.92M
--23.21M
--21.56M
467.37%20.25M
--3.57M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
181.49%4.49M
280.23%16.99M
-275.93%-22.32M
47.69%-10.98M
47.59%-5.51M
-1958.97%-9.43M
393.27%12.68M
-4992.96%-20.98M
61.25%-10.51M
-94.70%507.00K
-118.40%-4.33M
-103.32%-412.00K
-515.59%-27.13M
-70.15%9.56M
404.36%23.50M
297.09%12.40M
294.26%6.53M
2356.29%32.03M
--4.66M
---6.29M
--1.66M
-80.80%1.30M
--6.79M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
--23.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-29.17%28.68M
-47.42%24.19M
-87.00%7.20M
-30.94%29.52M
-36.46%40.49M
-38.04%46.00M
-24.83%55.43M
-45.24%42.74M
-18.79%63.73M
-29.70%74.24M
-23.23%73.73M
7.61%78.06M
30.48%78.47M
96.98%105.61M
345.00%96.05M
328.66%72.54M
159.06%60.14M
148.68%53.61M
--21.58M
--16.92M
--23.21M
108.06%21.56M
--10.36M
Dòng tiền tự do
-502.77%-15.02M
-397.27%-41.10M
-207.12%-17.16M
-36.99%-25.46M
67.61%-2.49M
-318.59%-8.27M
793.93%16.02M
-1257.94%-18.59M
69.37%-7.69M
-67.77%3.78M
-109.07%-2.31M
-88.86%1.60M
-447.92%-25.12M
-39.21%11.73M
272.95%25.43M
4111.99%14.40M
12.20%7.22M
482.23%19.30M
--6.82M
--342.00K
--6.43M
157.07%3.31M
---5.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Montauk Renewables Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Montauk Renewables Inc đã tạo ra 30.33M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Montauk Renewables Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Montauk Renewables Inc đã tăng -30.74% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Montauk Renewables Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Montauk Renewables Inc đã chi 116.54M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Montauk Renewables Inc đã thay đổi như thế nào?

Montauk Renewables Inc đã sử dụng 68.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MNTK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Montauk Renewables Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -86.21M, phản ánh sự thay đổi -365.28% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.