tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Monday.Com Ltd

MNDY
Thêm vào danh sách theo dõi
87.150USD
-1.010-1.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.83BVốn hóa
37.02P/E TTM

Tình hình tài chính của MNDY

Theo dõi tình hình tài chính của Monday.Com Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Monday.Com Ltd

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/1.11
Doanh thu / Dự báo
--/355.26M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.23B
26.75%
EPS(YoY)
2.31
255.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.58%0.58
226.40%1.48
205.27%0.25
-89.38%0.03
273.79%0.54
79.81%0.45
-255.48%-0.24
297.45%0.29
146.99%0.14
1041.53%0.25
--0.15
---0.15
---0.31
---0.03
---3.00
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.45%351.26M
24.59%333.88M
26.24%316.86M
26.64%299.01M
30.12%282.25M
32.29%267.98M
32.67%251.00M
34.40%236.11M
33.69%216.91M
35.12%202.57M
38.20%189.19M
42.00%175.68M
49.55%162.26M
56.91%149.92M
64.90%136.89M
75.20%123.72M
83.98%108.50M
90.55%95.55M
94.91%83.02M
93.68%70.61M
----
Lợi nhuận ròng
2.22%28.03M
233.37%76.69M
208.53%13.05M
-89.01%1.57M
287.47%27.43M
86.47%23.00M
-260.60%-12.03M
303.48%14.31M
148.26%7.08M
929.10%12.34M
132.51%7.49M
84.60%-7.04M
78.00%-14.67M
95.44%-1.49M
20.16%-23.03M
-40.61%-45.67M
-53.05%-66.68M
48.13%-32.60M
29.78%-28.85M
-14.37%-32.48M
----
Biên lợi nhuận ròng
-17.86%7.98%
167.57%22.97%
185.97%4.12%
-91.32%0.53%
197.77%9.72%
40.96%8.58%
-221.05%-4.79%
251.40%6.06%
136.10%3.26%
713.61%6.09%
--3.96%
---4.00%
---9.04%
---0.99%
---36.68%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.72%89.15%
0.23%88.82%
-1.06%88.71%
-0.40%89.57%
0.68%89.79%
-0.36%88.62%
1.27%89.65%
1.17%89.94%
-0.37%89.19%
0.58%88.94%
--88.53%
--88.89%
--89.51%
--88.42%
--86.68%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.45%351.26M
24.59%333.88M
26.24%316.86M
26.64%299.01M
30.12%282.25M
32.29%267.98M
32.67%251.00M
34.40%236.11M
33.69%216.91M
35.12%202.57M
38.20%189.19M
42.00%175.68M
49.55%162.26M
56.91%149.92M
64.90%136.89M
75.20%123.72M
83.98%108.50M
90.55%95.55M
94.91%83.02M
93.68%70.61M
----
Lợi nhuận hoạt động
101.65%19.75M
-75.15%2.38M
25.55%-2.38M
-743.87%-11.55M
295.06%9.80M
938.08%9.60M
-26.70%-3.19M
114.74%1.79M
77.93%-5.02M
88.66%-1.15M
91.07%-2.52M
73.65%-12.17M
66.29%-22.75M
68.04%-10.10M
3.33%-28.24M
-68.12%-46.18M
-78.55%-67.50M
48.78%-31.60M
28.13%-29.21M
2.56%-27.47M
----
Lợi nhuận ròng
2.22%28.03M
233.37%76.69M
208.53%13.05M
-89.01%1.57M
287.47%27.43M
86.47%23.00M
-260.60%-12.03M
303.48%14.31M
148.26%7.08M
929.10%12.34M
132.51%7.49M
84.60%-7.04M
78.00%-14.67M
95.44%-1.49M
20.16%-23.03M
-40.61%-45.67M
-53.05%-66.68M
48.13%-32.60M
29.78%-28.85M
-14.37%-32.48M
----
Tài sản ngắn hạn
-19.09%1.35B
16.76%1.79B
--1.86B
29.87%1.77B
28.90%1.67B
30.61%1.53B
----
32.38%1.37B
31.37%1.29B
26.98%1.17B
23.21%1.10B
18.82%1.03B
12.37%983.37M
1.13%923.85M
-1.01%889.54M
-2.05%868.44M
500.44%875.15M
--913.49M
--898.58M
--886.64M
--145.75M
Tổng nợ ngắn hạn
20.52%782.38M
24.19%714.87M
--697.10M
29.38%672.91M
31.63%649.17M
38.36%575.62M
----
42.05%520.09M
43.00%493.18M
39.50%416.01M
34.47%388.68M
36.66%366.14M
41.04%344.88M
30.69%298.22M
41.69%289.04M
46.56%267.92M
46.48%244.53M
--228.19M
--204.00M
--182.81M
--166.94M
Tổng tài sản
-8.35%1.69B
24.98%2.11B
--2.06B
33.59%1.96B
32.75%1.85B
32.13%1.69B
----
28.87%1.47B
26.71%1.39B
22.77%1.28B
18.84%1.20B
18.88%1.14B
14.33%1.10B
11.34%1.04B
10.13%1.01B
6.32%959.69M
498.19%959.97M
--933.19M
--917.20M
--902.65M
--160.48M
Tổng các khoản nợ
25.30%933.51M
31.21%859.76M
--791.33M
37.77%771.59M
39.28%745.03M
41.79%655.28M
----
33.48%560.08M
32.94%534.91M
28.62%462.15M
22.15%437.99M
32.08%419.58M
35.31%402.39M
56.36%359.30M
74.59%358.57M
72.59%317.66M
76.89%297.39M
--229.80M
--205.39M
--184.06M
--168.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.11%758.69M
21.02%1.25B
--1.27B
31.01%1.19B
28.67%1.10B
26.64%1.03B
----
26.19%910.12M
23.11%855.85M
19.68%813.51M
17.03%762.42M
12.34%721.26M
4.92%695.18M
-3.36%679.74M
-8.47%651.50M
-10.65%642.03M
8765.73%662.58M
--703.39M
--711.82M
--718.59M
---7.65M
Thu nhập hoạt động ròng
-6.50%104.69M
-22.18%59.69M
9.86%95.14M
19.79%66.84M
21.77%111.97M
31.11%76.71M
30.08%86.61M
17.24%55.79M
115.21%91.95M
71.67%58.51M
232.40%66.58M
438.45%47.59M
430.92%42.73M
152.15%34.08M
428.08%20.03M
-3860.85%-14.06M
-2055.59%-12.91M
--13.52M
--3.79M
---355.00K
----
Đầu tư ròng
-334.99%-63.14M
520.28%42.06M
-187.29%-154.46M
-36.90%-6.81M
-604.27%-14.52M
-226.31%-10.01M
-3083.13%-53.76M
-200.12%-4.97M
49.06%-2.06M
30.55%-3.07M
72.18%-1.69M
68.34%-1.66M
-23.35%-4.05M
-33.78%-4.42M
-194.26%-6.07M
-146.07%-5.23M
29.34%-3.28M
---3.30M
--6.44M
---2.13M
----
Tài chính thuần
-3052.14%-547.56M
-1725.15%-125.85M
-128.13%-3.96M
-80.63%2.88M
0.14%18.55M
20.68%7.74M
468933.33%14.07M
88.79%14.88M
68.55%18.52M
75.28%6.42M
-99.92%3.00K
81.61%7.88M
152.22%10.99M
871.09%3.66M
305.41%3.99M
-99.42%4.34M
-6932.47%-21.04M
--377.00K
---1.94M
--743.53M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, tổng doanh thu đạt 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 971.99M.

Tài sản ngắn hạn của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.76.

Tổng tài sản của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Monday.Com Ltd là 2.11B, bao gồm 1.79B tài sản ngắn hạn và 317.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, tổng nghĩa vụ của Monday.Com Ltd là 859.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Monday.Com Ltd là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Monday.Com Ltd là -1.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.07.

Giá trị đầu tư ròng của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, giá trị đầu tư ròng của Monday.Com Ltd là -133.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Monday.Com Ltd là -108.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -296.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 255.85.

Thu nhập ròng của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, lợi nhuận ròng là 118.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 266.80.

Biên lợi nhuận ròng của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, biên lợi nhuận ròng là 9.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.39.

Biên lợi nhuận gộp của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, biên lợi nhuận gộp là 89.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 197.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Monday.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monday.Com Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.