tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MicroAlgo Inc

MLGO
Thêm vào danh sách theo dõi
4.070USD
+0.020+0.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.62MVốn hóa
1.91P/E TTM

Tình hình tài chính của MLGO

Theo dõi tình hình tài chính của MicroAlgo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MicroAlgo Inc

Mới phát hành
Th04 1, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
61.42M
-17.27%
EPS(YoY)
2.13
-95.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
--2.13
----
----
----
----
----
----
----
-122.52%-17.90
---5.72
---35.21
--13.78
--79.48
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
-61.53%19.64M
--17.66M
2.37%85.11M
----
--51.06M
----
--83.14M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-266.00%-3.95M
-666.73%-1.25M
-175.29%-7.03M
222.31%413.88K
1192.56%2.38M
-82.78%-162.55K
13304.78%9.33M
---338.40K
---217.68K
---88.94K
-1573.09%-70.69K
----
---4.22K
Biên lợi nhuận ròng
--30.22%
----
----
----
----
----
----
----
-598.65%-23.55%
---7.09%
---8.21%
----
--4.72%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--25.78%
----
----
----
----
----
----
----
64.19%32.93%
--27.79%
--21.75%
----
--20.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-90.59%1.22%
-94.06%1.27%
293.79%12.95%
----
1202.54%21.34%
----
--3.29%
----
-45.00%1.64%
----
----
--4.39%
--2.98%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
-61.53%19.64M
--17.66M
2.37%85.11M
----
--51.06M
----
--83.14M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
----
----
-167.63%-1.54M
-774.09%-1.37M
-102.77%-309.82K
71.82%-95.58K
1142.31%2.28M
-97.81%-156.77K
15931.56%11.19M
---339.12K
---218.38K
---79.25K
-1573.09%-70.69K
----
---4.22K
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-266.00%-3.95M
-666.73%-1.25M
-175.29%-7.03M
222.31%413.88K
1192.56%2.38M
-82.78%-162.55K
13304.78%9.33M
---338.40K
---217.68K
---88.94K
-1573.09%-70.69K
----
---4.22K
Tài sản ngắn hạn
106.58%358.14M
205.47%332.28M
207.31%173.37M
----
94.23%108.78M
----
1.03%56.41M
----
139184.61%56.00M
217809.99%58.34M
114554.99%55.84M
-26.89%32.88K
-60.22%40.21K
-91.35%26.77K
20422.92%48.70K
76.71%44.97K
--101.08K
--309.59K
--237.31
--25.45K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-43.96%15.90M
-67.16%10.05M
140.64%28.37M
----
162.99%30.61M
----
142.65%11.79M
----
693.02%11.64M
871.83%8.36M
942.57%4.86M
595.24%2.17M
4501.80%1.47M
4833.58%860.25K
58.97%465.97K
59.06%312.70K
--31.89K
--17.44K
--293.11K
--196.60K
----
Tổng tài sản
106.28%358.34M
204.97%332.57M
206.26%173.72M
----
51.48%109.05M
----
-22.20%56.72M
----
53.71%71.99M
71.91%75.15M
57.07%72.91M
1.77%47.83M
0.84%46.83M
-8.15%43.71M
24306.85%46.42M
28951.60%47.00M
--46.44M
--47.59M
--190.18K
--161.77K
----
Tổng các khoản nợ
-44.03%15.93M
-67.04%10.11M
141.45%28.46M
----
157.88%30.66M
----
129.66%11.79M
----
293.66%11.89M
272.44%8.66M
153.78%5.13M
77.97%3.33M
92.67%3.02M
46.83%2.33M
590.05%2.02M
850.54%1.87M
--1.57M
--1.58M
--293.11K
--196.60K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
135.73%342.41M
311.38%322.47M
223.26%145.25M
----
30.43%78.39M
----
-33.70%44.93M
----
37.17%60.10M
60.64%66.48M
52.66%67.77M
-1.39%44.50M
-2.36%43.81M
-10.04%41.39M
43233.01%44.40M
129684.95%45.13M
--44.87M
--46.01M
---102.93K
---34.83K
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-856.68%-3.71M
-1585.94%-2.73M
-85.93%2.27M
70.11%-78.95K
379.48%489.86K
18.86%-162.18K
44567.28%16.12M
---264.17K
---175.27K
---199.88K
-2952.73%-36.26K
----
---1.19K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
-82.97%459.42K
---254.39K
-90.11%4.02M
-42078.35%-1.32M
79178.09%2.70M
100.00%0.00
73358478.01%40.66M
---3.13K
---3.41K
---46.78M
98.31%-55.43
----
---3.29K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
226.65%1.49M
-12313.93%-19.42M
92.21%-4.03M
495.38%1.40M
49472.35%455.59K
-99.66%158.98K
-278918.90%-51.82M
--235.82K
--919.04
--47.20M
348.54%18.58K
----
---7.48K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, tổng doanh thu đạt 61.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.24M.

Tài sản ngắn hạn của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, tài sản ngắn hạn là 358.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.58.

Tổng tài sản của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MicroAlgo Inc là 358.34M, bao gồm 358.14M tài sản ngắn hạn và 204.53K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, tổng nghĩa vụ của MicroAlgo Inc là 15.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MicroAlgo Inc là 342.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.73.

Thu nhập hoạt động thuần của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MicroAlgo Inc là 759.31K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.50.

Giá trị đầu tư ròng của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, giá trị đầu tư ròng của MicroAlgo Inc là -124.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -629.33.

Giá trị huy động vốn ròng của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, giá trị huy động vốn ròng của MicroAlgo Inc là 157.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.08.

Thu nhập ròng của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, lợi nhuận ròng là 16.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 213.19.

Biên lợi nhuận ròng của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.36.

Biên lợi nhuận gộp của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MicroAlgo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 759.31K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.