tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MicroAlgo Inc

MLGO
Thêm vào danh sách theo dõi
4.070USD
+0.020+0.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.62MVốn hóa
1.91P/E TTM

MLGO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của MicroAlgo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
111.93%344.45M
375.15%321.07M
250.47%162.53M
251.26%67.57M
7.27%46.37M
178344.15%19.24M
77864.22%20.87M
134914.60%43.23M
578.12%18.11K
-67.89%10.78K
-87.58%26.77K
13393.57%32.02K
-85.59%2.67K
--33.58K
--215.53K
--237.31
--18.53K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
25.92%178.84M
313.15%254.66M
224.03%142.02M
220.41%61.64M
1.38%43.83M
178344.15%19.24M
77864.22%20.87M
134914.60%43.23M
578.12%18.11K
-67.89%10.78K
-87.58%26.77K
13393.57%32.02K
-85.59%2.67K
--33.58K
--215.53K
--237.31
--18.53K
-Đầu tư ngắn hạn
707.59%165.61M
1019.03%66.41M
706.12%20.51M
--5.93M
--2.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
85.13%6.59M
-89.11%3.62M
6.63%3.56M
9.61%33.23M
-61.66%3.34M
--30.32M
--1.70M
--8.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
95.09%6.34M
7.63%3.30M
2.25%3.25M
-41.36%3.07M
20.80%3.18M
--5.23M
--1.64M
--2.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-19.47%249.42K
-98.96%314.64K
93.86%309.72K
20.25%30.16M
-97.37%159.77K
--25.08M
--57.09K
--6.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
--132.01K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-2.53%7.09M
-4.81%7.59M
8.60%7.28M
23.63%7.97M
77.96%6.70M
21820.93%6.45M
--10.12M
22472.78%3.77M
-65.09%14.77K
-56.40%29.43K
-100.00%0.00
--16.68K
511.07%42.30K
--67.50K
--94.05K
----
--6.92K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--25.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
106.58%358.14M
205.47%332.28M
207.31%173.37M
94.23%108.78M
1.03%56.41M
139184.61%56.00M
217809.99%58.34M
114554.99%55.84M
-26.89%32.88K
-60.22%40.21K
-91.35%26.77K
20422.92%48.70K
76.71%44.97K
--101.08K
--309.59K
--237.31
--25.45K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-54.35%125.95K
-14.21%212.95K
77.86%275.90K
35.39%248.23K
-48.22%155.12K
--183.34K
--339.42K
--299.59K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
-23.52%307.88K
2.76%365.83K
44.06%402.55K
18.43%356.01K
--279.44K
--300.60K
--507.52K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
43.64%181.93K
41.84%152.88K
1.88%126.65K
-8.08%107.78K
--124.32K
--117.25K
--168.10K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
-100.00%0.00
--15.62M
--16.28M
--16.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
-100.00%0.00
-1.25%2.32K
-35.91%2.27K
-79.72%2.35K
-98.10%3.54K
--11.60K
--12.09K
--186.15K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
2.94%64.48K
524.36%64.16K
-55.27%62.64K
-11.39%10.28K
-24.77%140.03K
5181.31%11.60K
5730.29%12.09K
83931.80%186.15K
-1.73%220.44
-0.81%219.59
-97.40%207.33
-99.88%221.52
-99.84%224.31
--221.40
--7.97K
--189.95K
--136.32K
Tổng tài sản dài hạn
-41.87%204.53K
6.77%290.74K
14.03%351.84K
-98.30%272.31K
-98.19%308.56K
-65.84%15.98M
-61.53%16.81M
-63.19%17.07M
1.80%47.80M
0.98%46.79M
-7.61%43.69M
24311.70%46.37M
34342.20%46.95M
--46.34M
--47.28M
--189.95K
--136.32K
Tổng tài sản
106.28%358.34M
204.97%332.57M
206.26%173.72M
51.48%109.05M
-22.20%56.72M
53.71%71.99M
71.91%75.15M
57.07%72.91M
1.77%47.83M
0.84%46.83M
-8.15%43.71M
24306.85%46.42M
28951.60%47.00M
--46.44M
--47.59M
--190.18K
--161.77K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
136.32%4.58M
-38.11%1.97M
-64.69%1.94M
11.30%3.18M
473.16%5.49M
--2.86M
--1.26M
--957.25K
----
----
----
----
----
----
----
--26.56K
--27.79K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
69.13%123.06K
----
----
-1.73%75.52K
134.91%72.76K
280.58%66.36K
135.22%93.36K
493.06%76.85K
--30.97K
--17.44K
--39.69K
--12.96K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-80.59%4.37M
-81.89%4.21M
1106.01%22.50M
1873.12%23.27M
--1.87M
-15.46%1.18M
----
----
789.76%2.10M
151922.11%1.39M
--793.89K
64.25%372.62K
51.33%235.85K
--917.50
----
--226.86K
--155.85K
-Nợ ngắn hạn
-80.59%4.37M
-81.89%4.21M
1106.01%22.50M
1873.12%23.27M
--1.87M
-15.46%1.18M
----
----
789.76%2.10M
151922.11%1.39M
--793.89K
64.25%372.62K
51.33%235.85K
--917.50
----
--226.86K
--155.85K
Nợ phải trả hoãn lại
121.68%1.04M
-82.43%342.00K
-67.38%467.46K
-22.04%1.95M
-11.93%1.43M
--2.50M
--4.53M
--1.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
133.47%5.61M
-54.94%2.31M
-65.25%2.40M
-4.25%5.13M
167.74%6.92M
--5.35M
--5.80M
--2.58M
----
----
----
----
----
----
----
--26.56K
--27.79K
Tổng nợ ngắn hạn
-43.96%15.90M
-67.16%10.05M
140.64%28.37M
162.99%30.61M
142.65%11.79M
693.02%11.64M
871.83%8.36M
942.57%4.86M
595.24%2.17M
4501.80%1.47M
4833.58%860.25K
58.97%465.97K
59.06%312.70K
--31.89K
--17.44K
--293.11K
--196.60K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-63.29%35.05K
-5.45%54.24K
--95.49K
193.47%57.36K
-100.00%0.00
--19.55K
--54.42K
--31.10K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-63.29%35.05K
-5.45%54.24K
--95.49K
193.47%57.36K
-100.00%0.00
--19.55K
--54.42K
--31.10K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.73%1.14M
-0.81%1.14M
-8.22%1.07M
--1.15M
--1.16M
--1.15M
--1.17M
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-25.98%1.15M
1.12%1.55M
-6.43%1.47M
--1.56M
--1.56M
--1.54M
--1.57M
----
----
Tổng nợ dài hạn
-63.29%35.05K
-5.45%54.24K
--95.49K
-77.28%57.36K
-100.00%0.00
-83.74%252.47K
-79.23%304.46K
-82.34%274.93K
-25.98%1.15M
1.12%1.55M
-6.43%1.47M
--1.56M
--1.56M
--1.54M
--1.57M
----
----
Tổng các khoản nợ
-44.03%15.93M
-67.04%10.11M
141.45%28.46M
157.88%30.66M
129.66%11.79M
293.66%11.89M
272.44%8.66M
153.78%5.13M
77.97%3.33M
92.67%3.02M
46.83%2.33M
590.05%2.02M
850.54%1.87M
--1.57M
--1.58M
--293.11K
--196.60K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
121.70%339.52M
258.53%327.27M
151.81%153.14M
105.29%91.28M
30.66%60.82M
-4.98%44.46M
7.88%47.13M
0.38%46.55M
1.81%47.80M
3.28%46.80M
-7.59%43.69M
186707.16%46.37M
180636.17%46.95M
--45.31M
--47.28M
--24.82K
--25.97K
Lợi nhuận giữ lại
469.53%12.88M
102.18%147.86K
60.61%-3.48M
-145.02%-6.79M
-143.03%-8.85M
606.05%15.09M
949.88%19.55M
1140.84%20.56M
-86.34%-3.39M
-587.08%-2.98M
-81.46%-2.30M
-1446.10%-1.98M
-2887.86%-1.82M
---433.94K
---1.27M
---127.75K
---60.80K
Vốn dự trữ
128.47%339.52M
176.67%252.06M
144.56%148.61M
105.09%91.11M
30.68%60.77M
--44.42M
--47.09M
--46.50M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.42M
----
--23.68K
--24.78K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-113.23%-14.53M
-8.97%-8.15M
9.86%-6.81M
-861.72%-7.48M
-1936.47%-7.56M
--982.45K
---450.89K
--411.65K
--91.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
88.55%4.55M
132.30%3.21M
359.49%2.41M
415.82%1.38M
102.58%524.76K
---437.46K
--247.91K
--259.03K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
135.73%342.41M
311.38%322.47M
223.26%145.25M
30.43%78.39M
-33.70%44.93M
37.17%60.10M
60.64%66.48M
52.66%67.77M
-1.39%44.50M
-2.36%43.81M
-10.04%41.39M
43233.01%44.40M
129684.95%45.13M
--44.87M
--46.01M
---102.93K
---34.83K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MLGO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

MicroAlgo Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, MicroAlgo Inc có 178.84M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

MicroAlgo Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 15.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 15.90M nợ ngắn hạ và 35.05K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MicroAlgo Inc là 358.34M, bao gồm 358.14M tài sản ngắn hạn và 204.53K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của MicroAlgo Inc là bao nhiêu?

MicroAlgo Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 342.41M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.