tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MicroAlgo Inc

MLGO
Thêm vào danh sách theo dõi
4.070USD
+0.020+0.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.62MVốn hóa
1.91P/E TTM

MLGO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của MicroAlgo Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-856.68%-3.71M
-1585.94%-2.73M
-85.93%2.27M
70.11%-78.95K
379.48%489.86K
18.86%-162.18K
44567.28%16.12M
---264.17K
---175.27K
---199.88K
-2952.73%-36.26K
---1.19K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-291.84%-4.63M
-670.47%-1.25M
-175.52%-6.99M
222.31%413.88K
1319.90%2.41M
-82.78%-162.55K
13185.20%9.25M
---338.40K
---197.72K
---88.94K
-1573.09%-70.69K
---4.22K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
--106.13K
192.75%8.49M
----
--659.55K
----
--2.90M
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
91.36%-10.05K
--10.48K
-99.87%-566.52K
----
---116.22K
----
---283.45K
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-944.87%-1.76M
--635.31K
-42.14%1.20M
----
-8417413.47%-167.99K
----
--2.08M
----
---2.00
--2.01
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
204.62%2.57M
-38931.33%-2.11M
-110.40%-280.36K
-77.82%16.62K
-5794.09%-2.45M
95.52%-5.41K
7728.64%2.70M
--74.95K
--43.11K
---120.63K
1033.55%34.43K
--3.04K
-Thay đổi các khoản phải thu
-3.05%-2.44M
--941.91K
-116.37%-797.12K
----
---2.37M
----
--4.87M
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-99.55%2.19K
--129.23K
203.82%675.15K
----
--484.39K
----
---650.33K
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
612.52%3.28M
-40999.56%-6.39M
111.11%265.65K
-51.43%14.23K
-2689.16%-639.43K
116.80%15.63K
-35724.18%-2.39M
--29.31K
--24.70K
---93.07K
121.08%6.71K
--3.04K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--4.52K
---4.56K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-239.78%-666.73K
13376.02%2.79M
-128.40%-372.35K
-94.77%2.39K
3333.12%476.98K
8.50%-21.04K
4631.61%1.31M
--45.64K
--13.89K
---23.00K
--27.71K
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-856.68%-3.71M
-1585.94%-2.73M
-85.93%2.27M
70.11%-78.95K
379.48%489.86K
18.86%-162.18K
44567.28%16.12M
---264.17K
---175.27K
---199.88K
-2952.73%-36.26K
---1.19K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-155.73%-100.96K
--53.92K
330.71%157.18K
----
--181.16K
----
--36.49K
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
----
--53.92K
330.71%157.18K
----
--181.16K
----
--36.49K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-155.73%-100.96K
--53.92K
330.71%157.18K
----
--181.16K
----
--36.49K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
100.01%295.23
----
----
----
---3.12M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
245.85%358.45K
---200.47K
-97.71%1.08M
---1.32M
-3689.06%-245.77K
100.00%0.00
--47.14M
--0.00
---6.49K
---46.78M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
193.21%3.10M
----
101539.52%3.12M
----
-5997173.57%-3.32M
---3.13K
--3.07K
----
98.31%-55.43
---3.29K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-82.97%459.42K
---254.39K
-90.11%4.02M
-42078.35%-1.32M
79178.09%2.70M
100.00%0.00
73358478.01%40.66M
---3.13K
---3.41K
---46.78M
98.31%-55.43
---3.29K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
226.65%1.49M
-12313.93%-19.42M
92.21%-4.03M
495.38%1.40M
49472.35%455.59K
-99.66%158.98K
-278918.90%-51.82M
--235.82K
--919.04
--47.20M
348.54%18.58K
---7.48K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-3954.90%-18.31M
----
-25394.04%-5.61M
495.38%1.40M
1942.78%474.98K
169.10%158.98K
-71.97%22.17K
--235.82K
---25.78K
---230.07K
--79.09K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--46.32M
-100.00%0.00
--25.29K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
102223.17%19.80M
---19.42M
103.04%1.57M
--0.00
-172.62%-19.39K
-100.00%0.00
-85577.85%-51.84M
--0.00
--26.69K
--1.11M
-84.64%-60.51K
---32.77K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
226.65%1.49M
-12313.93%-19.42M
92.21%-4.03M
495.38%1.40M
49472.35%455.59K
-99.66%158.98K
-278918.90%-51.82M
--235.82K
--919.04
--47.20M
348.54%18.58K
---7.48K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-46.73%21.42M
141617.67%42.47M
3.94%39.54M
-68.19%10.82K
18939.92%40.22M
12222.98%29.97K
214750.58%38.04M
--34.02K
--211.24K
--243.19
-95.98%17.71K
--440.12K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-149.04%-2.19M
-647636.77%-20.73M
-22.17%3.69M
122.28%7.01K
2607.58%4.46M
-101.50%-3.20K
26868.20%4.75M
---31.47K
---177.77K
--213.04K
-48.35%-17.73K
---11.95K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
180.65%2.29M
---1.15M
756.20%1.44M
----
--814.27K
----
---219.01K
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-56.94%19.24M
80837.97%21.67M
1.04%43.23M
578.12%18.11K
132961.14%44.68M
-87.58%26.77K
18029942.39%42.79M
--2.67K
--33.58K
--215.53K
-99.94%237.31
--428.31K
Dòng tiền tự do
-1300.74%-3.71M
-1619.19%-2.79M
-86.88%2.11M
70.11%-78.95K
276.12%308.70K
18.86%-162.18K
44466.63%16.09M
---264.17K
---175.27K
---199.88K
-2952.73%-36.26K
---1.19K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

MicroAlgo Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

MicroAlgo Inc đã tạo ra 2.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của MicroAlgo Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của MicroAlgo Inc đã tăng -36.81% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

MicroAlgo Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

MicroAlgo Inc đã chi 1.19K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của MicroAlgo Inc đã thay đổi như thế nào?

MicroAlgo Inc đã sử dụng 157.45M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MLGO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của MicroAlgo Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.54M, phản ánh sự thay đổi -36.77% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.