tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MarketWise Inc

MKTW
Thêm vào danh sách theo dõi
18.260USD
+0.470+2.64%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
48.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MKTW

Theo dõi tình hình tài chính của MarketWise Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
48.72M
Cổ tức TTM
0.85
P/E TTM
-2.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-6.50
Doanh thu
328.12M
Lợi nhuận ròng
7.06M
ROE
0.00%
ROA
21.13%

Ngày công bố lợi nhuận của MarketWise Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.24/0.55
Doanh thu / Dự báo
75.81M/78.72M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-143.25%-0.24
-102.65%-0.23
-26.96%0.79
-31.51%0.60
-31.91%0.55
861.72%8.68
1233.42%1.09
938.59%0.88
3324.58%0.81
-10.28%0.90
-97.27%0.08
--0.09
--0.02
--1.01
--2.98
--11.79
----
----
----
----
Doanh thu
-5.18%75.81M
-7.76%77.03M
-14.45%83.39M
-16.38%81.27M
-23.89%79.95M
-23.38%83.51M
-13.09%97.48M
-8.44%97.19M
1.35%105.05M
-13.66%108.99M
-12.14%112.16M
-11.49%106.15M
-19.04%103.64M
-7.72%126.23M
-12.96%127.66M
-14.74%119.93M
-9.93%128.01M
14.27%136.80M
37.28%146.67M
43.31%140.67M
Lợi nhuận ròng
-148.50%-629.00K
-164.38%-573.00K
-9.82%1.93M
-12.50%1.50M
-16.00%1.30M
-46.29%890.00K
1438.13%2.14M
1128.57%1.72M
4188.89%1.54M
12.95%1.66M
-96.76%139.00K
103.49%140.00K
-99.70%36.00K
-74.82%1.47M
-49.88%4.30M
99.00%-4.01M
250.49%11.88M
100.95%5.83M
102.29%8.57M
-491.03%-399.53M
Biên lợi nhuận ròng
-118.10%-3.47%
-103.57%-0.72%
-38.15%16.76%
-5.82%22.04%
-5.29%19.15%
-3.22%20.17%
1496.77%27.09%
106.28%23.40%
115.09%20.22%
-14.05%20.84%
-92.15%1.70%
--11.35%
--9.40%
--24.24%
--21.62%
--19.12%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.26%84.60%
-0.25%84.86%
-1.75%86.38%
0.10%86.16%
-1.09%85.68%
-2.33%85.07%
0.37%87.93%
0.03%86.07%
2.01%86.63%
-0.01%87.10%
-0.38%87.60%
--86.05%
--84.92%
--87.11%
--87.93%
--86.91%
----
----
----
----
Doanh thu
-5.18%75.81M
-7.76%77.03M
-14.45%83.39M
-16.38%81.27M
-23.89%79.95M
-23.38%83.51M
-13.09%97.48M
-8.44%97.19M
1.35%105.05M
-13.66%108.99M
-12.14%112.16M
-11.49%106.15M
-19.04%103.64M
-7.72%126.23M
-12.96%127.66M
-14.74%119.93M
-9.93%128.01M
14.27%136.80M
37.28%146.67M
43.31%140.67M
Lợi nhuận hoạt động
-128.74%-4.26M
-106.39%-1.10M
-55.52%13.19M
-23.20%17.82M
-30.58%14.81M
-20.39%17.16M
816.29%29.64M
99.57%23.20M
139.20%21.33M
-29.58%21.55M
-86.94%3.23M
-46.49%11.63M
-61.84%8.92M
75.71%30.61M
-15.38%24.77M
105.82%21.73M
361.64%23.37M
102.83%17.42M
107.82%29.27M
-454.19%-373.06M
Lợi nhuận ròng
-148.50%-629.00K
-164.38%-573.00K
-9.82%1.93M
-12.50%1.50M
-16.00%1.30M
-46.29%890.00K
1438.13%2.14M
1128.57%1.72M
4188.89%1.54M
12.95%1.66M
-96.76%139.00K
103.49%140.00K
-99.70%36.00K
-74.82%1.47M
-49.88%4.30M
99.00%-4.01M
250.49%11.88M
100.95%5.83M
102.29%8.57M
-491.03%-399.53M
Tài sản ngắn hạn
-32.94%87.20M
-26.86%111.83M
-21.99%131.70M
-32.16%117.02M
-34.47%130.04M
-34.25%152.91M
-36.97%168.83M
-44.88%172.50M
-34.78%198.46M
-17.22%232.56M
-4.06%267.84M
18.28%312.96M
16.27%304.31M
14.78%280.95M
13.31%279.18M
12.24%264.60M
-20.84%261.73M
--244.77M
--246.39M
--235.75M
Tổng nợ ngắn hạn
3.40%247.66M
-7.68%229.14M
-9.99%234.20M
-19.29%229.19M
-23.43%239.52M
-25.67%248.19M
-30.41%260.21M
-21.65%283.97M
-11.78%312.83M
0.07%333.90M
-3.01%373.89M
-5.55%362.42M
-8.09%354.62M
-13.50%333.67M
-2.53%385.51M
-11.63%383.72M
-8.69%385.83M
--385.74M
--395.49M
--434.22M
Tổng tài sản
-12.22%185.88M
-15.71%201.92M
-15.85%218.38M
-27.55%201.66M
-32.84%211.75M
-33.32%239.56M
-34.56%259.51M
-38.41%278.35M
-29.24%315.31M
-16.77%359.29M
-10.38%396.56M
3.85%451.94M
4.45%445.60M
3.67%431.70M
4.97%442.51M
7.87%435.19M
-13.14%426.62M
--416.42M
--421.55M
--403.43M
Tổng các khoản nợ
3.28%453.14M
-6.23%428.81M
-9.52%432.00M
-18.62%427.61M
-24.25%438.77M
-27.26%457.29M
-30.35%477.44M
-24.78%525.47M
-17.58%579.26M
-9.72%628.68M
-7.48%685.50M
-8.47%698.54M
-10.61%702.85M
-14.08%696.36M
-10.39%740.89M
-9.72%763.21M
-61.66%786.23M
--810.43M
--826.82M
--845.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.73%-267.27M
-4.21%-226.89M
1.97%-213.63M
8.56%-225.95M
13.99%-227.02M
19.18%-217.73M
24.58%-217.92M
-0.21%-247.12M
-2.61%-263.95M
-1.78%-269.39M
3.16%-288.94M
24.82%-246.60M
28.46%-257.25M
32.83%-264.66M
26.37%-298.38M
25.77%-328.02M
76.94%-359.61M
---394.01M
---405.26M
---441.93M
Thu nhập hoạt động ròng
25.66%22.42M
-219.73%-2.08M
304.58%24.21M
137.21%2.17M
570.14%17.84M
109.36%1.73M
-65.85%5.99M
-148.35%-5.83M
-113.10%-3.79M
-578.57%-18.51M
65.18%17.53M
21.76%12.05M
8.15%28.98M
262.17%3.87M
111.71%10.61M
110.69%9.90M
--26.79M
--1.07M
129.29%5.01M
-293.78%-92.60M
Đầu tư ròng
-200.59%-1.02M
-170.27%-600.00K
-594.39%-529.00K
-1092.50%-477.00K
31.65%-339.00K
11.90%-222.00K
144.77%107.00K
94.28%-40.00K
12.06%-496.00K
36.20%-252.00K
---239.00K
94.68%-699.00K
-809.68%-564.00K
-777.78%-395.00K
100.00%0.00
-10489.52%-13.13M
---62.00K
---45.00K
-78.69%-109.00K
40.95%-124.00K
Tài chính thuần
-49.26%-41.15M
26.83%-14.79M
-75.93%-4.09M
-115.08%-20.23M
-57.31%-27.57M
-288.78%-20.21M
95.86%-2.33M
-114.79%-9.41M
-522.34%-17.52M
-752.13%-5.20M
-9536.47%-56.15M
-487.92%-4.38M
-66.14%-2.82M
95.75%-610.00K
117.23%595.00K
93.40%-745.00K
---1.69M
---14.35M
85.32%-3.45M
5.17%-11.29M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, tổng doanh thu đạt 328.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.70M.

Tài sản ngắn hạn của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, tài sản ngắn hạn là 131.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.99.

Tổng tài sản của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MarketWise Inc là 218.38M, bao gồm 131.70M tài sản ngắn hạn và 86.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, tổng nghĩa vụ của MarketWise Inc là 432.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MarketWise Inc là -213.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MarketWise Inc là 62.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.22.

Giá trị đầu tư ròng của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, giá trị đầu tư ròng của MarketWise Inc là -1.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.10.

Giá trị huy động vốn ròng của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, giá trị huy động vốn ròng của MarketWise Inc là -72.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.61.

Thu nhập ròng của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, lợi nhuận ròng là 5.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.39.

Biên lợi nhuận ròng của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.33.

Biên lợi nhuận gộp của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 26.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MarketWise Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 62.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.