tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MarketWise Inc

MKTW
Thêm vào danh sách theo dõi
19.700USD
-0.230-1.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
360.82MVốn hóa
LỗP/E TTM

MKTW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của MarketWise Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-33.48%52.67M
-28.34%70.14M
-46.30%50.53M
-36.79%69.11M
-39.64%79.18M
-36.93%97.88M
-51.49%94.11M
-41.54%109.34M
-18.76%131.18M
-2.14%155.17M
31.79%194.02M
23.70%187.02M
28.41%161.46M
14.02%158.57M
7.00%147.22M
-37.41%151.19M
--125.74M
--139.08M
--137.59M
--241.53M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-33.48%52.67M
-28.34%70.14M
-46.30%50.53M
-36.79%69.11M
-39.64%79.18M
-36.93%97.88M
-51.49%94.11M
-41.54%109.34M
-18.76%131.18M
-2.14%155.17M
31.79%194.02M
23.70%187.02M
28.41%161.46M
14.02%158.57M
7.00%147.22M
-37.41%151.19M
--125.74M
--139.08M
--137.59M
--241.53M
Các khoản phải thu
-53.04%4.87M
170.74%6.56M
46.54%4.62M
-15.96%4.85M
93.58%10.37M
-75.05%2.42M
-54.69%3.15M
39.17%5.77M
44.07%5.36M
74.89%9.71M
17.72%6.96M
5.07%4.15M
-77.99%3.72M
-35.43%5.55M
-22.35%5.91M
-60.67%3.95M
--16.90M
--8.60M
--7.62M
--10.03M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-47.66%4.60M
205.01%5.72M
86.47%4.15M
-9.09%4.07M
162.36%8.79M
-58.57%1.88M
-62.67%2.22M
42.61%4.47M
6.69%3.35M
12.08%4.53M
30.54%5.96M
-5.20%3.14M
-80.87%3.14M
-48.24%4.04M
-33.05%4.56M
-63.08%3.31M
--16.41M
--7.80M
--6.82M
--8.96M
-Các khoản phải thu khác
-82.88%271.00K
53.20%838.00K
-48.92%475.00K
-39.69%781.00K
-21.17%1.58M
-89.44%547.00K
-7.28%930.00K
28.47%1.29M
246.80%2.01M
242.72%5.18M
-25.65%1.00M
58.49%1.01M
18.89%579.00K
90.43%1.51M
69.05%1.35M
-40.39%636.00K
--487.00K
--794.00K
--798.00K
--1.07M
Chi phí trả trước
5.49%10.72M
7.44%10.80M
74.19%15.66M
-11.82%7.29M
-3.72%10.16M
8.02%10.05M
-21.09%8.99M
-20.66%8.26M
-13.32%10.55M
-20.64%9.30M
6.78%11.40M
12.72%10.42M
4.00%12.18M
-10.11%11.72M
-17.44%10.67M
16.81%9.24M
--11.71M
--13.04M
--12.93M
--7.91M
Tài sản ngắn hạn khác
-18.09%43.57M
-24.42%44.20M
-30.26%46.19M
-35.01%48.80M
-37.76%53.20M
-37.55%58.48M
-34.15%66.24M
-26.90%75.09M
-17.49%85.47M
-9.36%93.65M
-0.21%100.58M
5.51%102.72M
14.56%103.59M
20.61%103.32M
29.86%100.80M
36.86%97.35M
--90.43M
--85.67M
--77.62M
--71.14M
Tổng tài sản ngắn hạn
-26.86%111.83M
-21.99%131.70M
-32.16%117.02M
-34.47%130.04M
-34.25%152.91M
-36.97%168.83M
-44.88%172.50M
-34.78%198.46M
-17.22%232.56M
-4.06%267.84M
18.28%312.96M
16.27%304.31M
14.78%280.95M
13.31%279.18M
12.24%264.60M
-20.84%261.73M
--244.77M
--246.39M
--235.75M
--330.61M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
141.61%7.18M
89.11%7.14M
13.19%7.21M
-61.62%2.66M
-60.13%2.97M
-52.95%3.77M
-26.54%6.37M
-25.25%6.92M
-23.80%7.46M
-22.58%8.02M
-20.77%8.67M
-19.26%9.26M
-14.27%9.79M
-14.30%10.36M
-12.85%10.94M
-12.65%11.47M
--11.41M
--12.09M
--12.55M
--13.13M
-Tài sản cố định
76.45%9.69M
37.11%9.69M
1.24%9.72M
-49.11%5.14M
-48.10%5.49M
-36.24%7.07M
-17.71%9.60M
-17.24%10.10M
-16.45%10.58M
-15.82%11.08M
-14.66%11.67M
-13.61%12.20M
-9.51%12.66M
-9.60%13.16M
-8.44%13.68M
-8.24%14.12M
--13.99M
--14.56M
--14.94M
--15.39M
-Khấu hao lũy kế
-0.52%2.50M
-22.51%2.55M
-22.29%2.51M
-21.88%2.48M
-19.35%2.52M
7.55%3.29M
7.80%3.23M
7.95%3.18M
8.59%3.12M
9.17%3.06M
9.81%3.00M
10.76%2.94M
11.57%2.87M
13.38%2.80M
14.78%2.73M
17.31%2.66M
--2.58M
--2.47M
--2.38M
--2.27M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.70%33.50M
-2.48%33.86M
-17.55%34.01M
-18.38%34.16M
-18.01%34.43M
-6.91%34.72M
-9.67%41.25M
-9.95%41.86M
-10.30%42.00M
-21.25%37.29M
-5.50%45.66M
50.21%46.49M
48.97%46.82M
48.45%47.35M
48.98%48.32M
-5.74%30.95M
--31.43M
--31.90M
--32.43M
--32.83M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-33.33%574.00K
--861.00K
--861.00K
--861.00K
--861.00K
Tài sản dài hạn khác
0.31%49.40M
-12.47%45.69M
-25.44%43.42M
-34.05%44.89M
-36.28%49.24M
-37.42%52.19M
-31.20%58.24M
-20.44%68.06M
-17.91%77.28M
-21.04%83.40M
-23.96%84.65M
-29.83%85.55M
-26.42%94.14M
-18.95%105.62M
-8.62%111.32M
7.18%121.91M
--127.94M
--130.31M
--121.83M
--113.74M
Tổng tài sản dài hạn
3.96%90.08M
-4.42%86.68M
-20.04%84.64M
-30.07%81.71M
-31.63%86.65M
-29.55%90.68M
-23.83%105.86M
-17.30%116.84M
-15.93%126.73M
-21.20%128.71M
-18.53%138.98M
-14.32%141.29M
-12.17%150.75M
-6.75%163.33M
1.73%170.59M
2.70%164.90M
--171.65M
--175.16M
--167.68M
--160.56M
Tổng tài sản
-15.71%201.92M
-15.85%218.38M
-27.55%201.66M
-32.84%211.75M
-33.32%239.56M
-34.56%259.51M
-38.41%278.35M
-29.24%315.31M
-16.77%359.29M
-10.38%396.56M
3.85%451.94M
4.45%445.60M
3.67%431.70M
4.97%442.51M
7.87%435.19M
-13.14%426.62M
--416.42M
--421.55M
--403.43M
--491.18M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
19.96%14.79M
-6.86%12.41M
-60.07%11.14M
-60.42%11.71M
-54.57%12.33M
-54.21%13.32M
22.76%27.90M
27.23%29.58M
29.26%27.13M
31.48%29.10M
8.18%22.73M
17.21%23.25M
-9.22%20.99M
-14.48%22.13M
-20.91%21.01M
-23.81%19.84M
--23.12M
--25.88M
--26.57M
--26.04M
Chi phí trích trước
24.36%22.95M
42.75%33.22M
11.63%24.97M
-10.25%23.09M
-16.29%18.46M
-57.72%23.27M
-47.62%22.37M
-32.94%25.72M
-25.84%22.05M
19.72%55.04M
8.67%42.71M
-12.56%38.36M
-27.56%29.73M
-1.03%45.98M
-37.93%39.30M
-32.78%43.87M
--41.04M
--46.45M
--63.32M
--65.26M
Nợ phải trả hoãn lại
-13.25%184.78M
-15.68%183.80M
-17.87%188.68M
-20.28%201.14M
-24.01%213.00M
-24.25%217.97M
-21.73%229.74M
-12.51%252.30M
0.36%280.31M
-8.72%287.75M
-7.93%293.53M
-9.58%288.38M
-12.13%279.32M
-0.60%315.23M
-5.73%318.80M
-1.78%318.91M
--317.86M
--317.13M
--338.19M
--324.68M
Nợ ngắn hạn khác
-11.44%199.56M
-15.17%196.21M
-22.44%199.82M
-24.49%212.85M
-26.71%225.33M
-27.00%231.30M
-18.54%257.64M
-9.55%281.88M
2.38%307.44M
-6.08%316.85M
-6.93%316.26M
-8.01%311.63M
-11.93%300.31M
-1.65%337.36M
-6.84%339.81M
-3.41%338.75M
--340.98M
--343.01M
--364.75M
--350.71M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.68%229.14M
-9.99%234.20M
-19.29%229.19M
-23.43%239.52M
-25.67%248.19M
-30.41%260.21M
-21.65%283.97M
-11.78%312.83M
0.07%333.90M
-3.01%373.89M
-5.55%362.42M
-8.09%354.62M
-13.50%333.67M
-2.53%385.51M
-11.63%383.72M
-8.69%385.83M
--385.74M
--395.49M
--434.22M
--422.57M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
663.55%4.99M
89.01%5.17M
72.90%5.36M
-83.67%564.00K
-83.62%653.00K
-37.29%2.74M
-34.64%3.10M
-32.55%3.45M
-27.16%3.99M
-25.12%4.37M
-24.11%4.74M
-21.89%5.12M
-18.42%5.47M
-15.89%5.83M
-13.07%6.25M
-12.73%6.56M
--6.71M
--6.93M
--7.19M
--7.51M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
663.55%4.99M
89.01%5.17M
72.90%5.36M
-83.67%564.00K
-83.62%653.00K
-37.29%2.74M
-34.64%3.10M
-32.55%3.45M
-27.16%3.99M
-25.12%4.37M
-24.11%4.74M
-21.89%5.12M
-18.42%5.47M
-15.89%5.83M
-13.07%6.25M
-12.73%6.56M
--6.71M
--6.93M
--7.19M
--7.51M
Nợ phải trả hoãn lại
-6.50%188.96M
-11.13%185.75M
-20.10%186.25M
-25.24%192.33M
-29.15%202.10M
-31.32%209.01M
-28.43%233.10M
-24.34%257.27M
-19.64%285.23M
-12.61%304.34M
-12.43%325.69M
-11.02%340.03M
-9.86%354.92M
-11.39%348.27M
1.43%371.92M
-0.17%382.14M
--393.76M
--393.04M
--366.68M
--382.80M
Các khoản nợ phát sinh
-5.02%2.48M
-7.11%2.61M
10.20%2.55M
-7.49%2.10M
9.76%2.61M
276.81%2.81M
-35.70%2.31M
14.48%2.27M
3.75%2.38M
-41.76%746.00K
172.50%3.60M
-83.05%1.98M
-90.54%2.29M
-95.91%1.28M
-96.46%1.32M
498.11%11.69M
--24.22M
--31.35M
--37.27M
--1.96M
Nợ dài hạn khác
-6.62%192.20M
-10.24%190.01M
-19.30%190.51M
-24.59%196.59M
-28.63%205.84M
-30.93%211.68M
-27.98%236.08M
-23.57%260.71M
-18.74%288.41M
-12.00%306.49M
-11.87%327.78M
-10.73%341.13M
-9.86%354.92M
-11.39%348.27M
1.43%371.92M
-76.39%382.14M
--393.76M
--393.04M
--366.68M
--1.62B
Tổng nợ dài hạn
-4.51%199.67M
-8.94%197.80M
-17.84%198.41M
-25.21%199.25M
-29.06%209.10M
-30.29%217.23M
-28.15%241.49M
-23.49%266.43M
-18.73%294.77M
-12.32%311.61M
-11.43%336.12M
-13.03%348.23M
-14.60%362.69M
-17.61%355.38M
-7.70%379.49M
-75.40%400.39M
--424.69M
--431.32M
--411.14M
--1.63B
Tổng các khoản nợ
-6.23%428.81M
-9.52%432.00M
-18.62%427.61M
-24.25%438.77M
-27.26%457.29M
-30.35%477.44M
-24.78%525.47M
-17.58%579.26M
-9.72%628.68M
-7.48%685.50M
-8.47%698.54M
-10.61%702.85M
-14.08%696.36M
-10.39%740.89M
-9.72%763.21M
-61.66%786.23M
--810.43M
--826.82M
--845.36M
--2.05B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.55%101.97M
-4.45%101.95M
-0.82%101.05M
1.83%101.28M
-11.07%102.53M
-7.38%106.69M
-9.97%101.89M
-11.33%99.46M
4.85%115.29M
7.78%115.20M
7.92%113.17M
24.53%112.18M
24.00%109.96M
9.54%106.88M
8.81%104.86M
105.80%90.08M
--88.68M
--97.58M
--96.38M
---1.55B
Lợi nhuận giữ lại
3.51%-114.24M
4.71%-113.66M
4.80%-115.59M
4.91%-117.10M
5.05%-118.39M
5.59%-119.28M
4.00%-121.42M
2.75%-123.14M
1.56%-124.69M
1.39%-126.34M
4.48%-126.48M
1.39%-126.62M
9.72%-126.66M
12.31%-128.13M
14.39%-132.42M
---128.41M
---140.29M
---146.12M
---154.69M
----
Vốn dự trữ
-0.55%101.97M
-4.42%101.94M
-0.79%101.05M
1.86%101.28M
-11.04%102.53M
-7.38%106.66M
-9.97%101.86M
-11.34%99.43M
4.85%115.26M
7.78%115.16M
7.92%113.14M
24.54%112.15M
24.01%109.92M
9.54%106.85M
8.81%104.83M
--90.05M
--88.64M
--97.55M
--96.34M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-51.79%27.00K
-35.71%36.00K
-60.71%22.00K
460.00%56.00K
107.41%56.00K
-13.85%56.00K
1.82%56.00K
-66.67%10.00K
-58.46%27.00K
47.73%65.00K
150.46%55.00K
126.09%30.00K
350.00%65.00K
588.89%44.00K
-122.45%-109.00K
2.54%-115.00K
---26.00K
---9.00K
---49.00K
---118.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-6.30%-214.65M
1.68%-201.94M
7.12%-211.43M
12.08%-211.26M
22.34%-201.93M
26.08%-205.39M
2.45%-227.64M
1.05%-240.29M
-4.83%-260.02M
-0.24%-277.86M
22.31%-233.34M
24.39%-242.84M
27.56%-248.03M
22.30%-277.19M
21.69%-300.36M
-4476.91%-321.16M
---342.37M
---356.72M
---383.57M
---7.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.21%-226.89M
1.97%-213.63M
8.56%-225.95M
13.99%-227.02M
19.18%-217.73M
24.58%-217.92M
-0.21%-247.12M
-2.61%-263.95M
-1.78%-269.39M
3.16%-288.94M
24.82%-246.60M
28.46%-257.25M
32.83%-264.66M
26.37%-298.38M
25.77%-328.02M
76.94%-359.61M
---394.01M
---405.26M
---441.93M
---1.56B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MKTW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

MarketWise Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, MarketWise Inc có 52.67M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của MarketWise Inc là bao nhiêu?

MarketWise Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 432.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 234.20M nợ ngắn hạ và 197.80M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của MarketWise Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MarketWise Inc là 218.38M, bao gồm 131.70M tài sản ngắn hạn và 86.68M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của MarketWise Inc là bao nhiêu?

MarketWise Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -213.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.