tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Milestone Pharmaceuticals Inc

MIST
Thêm vào danh sách theo dõi
0.801USD
-0.061-7.08%
Giờ giao dịch 09/24, 13:36ET
99.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MIST

Theo dõi tình hình tài chính của Milestone Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
99.72M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.25
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.64
Doanh thu
1.55M
Lợi nhuận ròng
-41.52M
ROE
-456.88%
ROA
-53.49%

Ngày công bố lợi nhuận của Milestone Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.20
Doanh thu / Dự báo
--/816.67K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5.62%-0.21
48.48%-0.20
11.99%-0.16
13.36%-0.12
-38.03%-0.20
-88.10%-0.39
40.98%-0.19
59.37%-0.14
62.13%-0.14
40.82%-0.21
-2.63%-0.32
---0.35
---0.37
---0.35
---0.31
---1.07
----
----
----
----
Doanh thu
--559.00K
--238.00K
--1.55M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.00M
--3.50M
--1.50M
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-120.68%-28.61M
-25.55%-26.07M
-40.82%-17.41M
-26.31%-11.92M
-38.48%-12.97M
-100.51%-20.76M
9.17%-12.36M
37.41%-9.44M
41.64%-9.36M
30.74%-10.35M
-3.29%-13.61M
-3.61%-15.08M
3.63%-16.04M
-6.73%-14.95M
21.96%-13.18M
-2.33%-14.56M
-2262.08%-16.65M
-11.93%-14.01M
-94.83%-16.88M
-18.75%-14.22M
Biên lợi nhuận ròng
---5118.78%
---10952.10%
---1126.07%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1495.00%
---376.49%
---3014.07%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--94.28%
--94.12%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.37%77.62%
-19.80%70.36%
-28.73%50.36%
1.03%64.05%
101.72%116.49%
66.29%87.72%
6.81%70.67%
12.91%63.40%
16.55%57.75%
23.83%52.75%
--66.16%
--56.15%
--49.55%
--42.60%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--559.00K
--238.00K
--1.55M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.00M
--3.50M
--1.50M
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-104.53%-25.63M
-15.30%-23.66M
-39.02%-17.26M
-22.24%-11.83M
-28.83%-12.53M
-94.64%-20.52M
10.05%-12.41M
37.00%-9.68M
40.82%-9.73M
31.98%-10.54M
-0.30%-13.80M
-2.20%-15.36M
2.20%-16.44M
-10.36%-15.50M
18.67%-13.76M
-5.30%-15.03M
-2460.39%-16.81M
-11.54%-14.05M
-93.08%-16.92M
-18.11%-14.27M
Lợi nhuận ròng
-120.68%-28.61M
-25.55%-26.07M
-40.82%-17.41M
-26.31%-11.92M
-38.48%-12.97M
-100.51%-20.76M
9.17%-12.36M
37.41%-9.44M
41.64%-9.36M
30.74%-10.35M
-3.29%-13.61M
-3.61%-15.08M
3.63%-16.04M
-6.73%-14.95M
21.96%-13.18M
-2.33%-14.56M
-2262.08%-16.65M
-11.93%-14.01M
-94.83%-16.88M
-18.75%-14.22M
Tài sản ngắn hạn
290.59%180.33M
217.90%192.25M
51.40%111.92M
7.01%86.67M
-47.15%46.17M
-35.64%60.48M
1.22%73.93M
-4.49%80.99M
-7.62%87.36M
-13.40%93.97M
1.71%73.03M
2.26%84.80M
4.49%94.57M
3.37%108.51M
-39.62%71.80M
-37.54%82.92M
-37.32%90.50M
-23.52%104.97M
-20.02%118.92M
23.59%132.76M
Tổng nợ ngắn hạn
138.97%22.18M
61.57%20.94M
72.03%13.98M
100.15%10.52M
103.26%9.28M
213.87%12.96M
12.46%8.13M
-35.20%5.26M
-32.93%4.57M
-48.14%4.13M
17.71%7.23M
24.41%8.11M
59.99%6.81M
72.73%7.96M
-9.39%6.14M
11.54%6.52M
-20.12%4.26M
-20.74%4.61M
10.00%6.78M
-0.58%5.85M
Tổng tài sản
283.04%181.63M
213.05%193.73M
50.41%113.56M
6.10%87.75M
-46.86%47.42M
-35.54%61.88M
0.36%75.50M
-5.06%82.71M
-8.03%89.23M
-13.57%96.00M
1.00%75.23M
1.57%87.12M
6.27%97.02M
4.99%111.08M
-37.85%74.48M
-35.89%85.77M
-37.25%91.30M
-23.58%105.80M
-20.09%119.85M
22.96%133.78M
Tổng các khoản nợ
150.77%163.41M
131.86%157.69M
15.14%71.79M
14.58%67.25M
13.81%65.16M
21.27%68.01M
6.67%62.35M
0.14%58.69M
1.14%57.25M
-1.86%56.08M
618.56%58.45M
580.43%58.61M
1120.06%56.61M
1033.15%57.15M
12.22%8.13M
35.46%8.61M
-21.37%4.64M
-21.83%5.04M
5.75%7.25M
-3.64%6.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
202.67%18.22M
688.75%36.05M
217.71%41.77M
-14.62%20.50M
-155.49%-17.75M
-115.34%-6.12M
-21.61%13.15M
-15.76%24.01M
-20.86%31.98M
-25.98%39.92M
-74.72%16.77M
-63.06%28.50M
-53.37%40.41M
-46.47%53.94M
-41.08%66.35M
-39.45%77.16M
-37.92%86.66M
-23.67%100.76M
-21.32%112.60M
24.68%127.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-80.76%-22.71M
-15.06%-16.05M
-86.69%-12.78M
-38.90%-9.75M
-107.60%-12.57M
-56.17%-13.95M
30.14%-6.84M
42.29%-7.02M
42.70%-6.05M
35.75%-8.93M
23.84%-9.80M
-5.07%-12.16M
25.00%-10.56M
0.32%-13.90M
-3.92%-12.86M
-23.22%-11.57M
-1487.68%-14.09M
-11.86%-13.95M
-41.34%-12.38M
-28.06%-9.39M
Đầu tư ròng
1026.23%111.99M
-338.31%-80.03M
-86.02%2.70M
-639.79%-34.98M
4.87%9.94M
224.32%33.58M
41.37%19.33M
159.69%6.48M
133.83%9.48M
-190.14%-27.01M
180.38%13.68M
36.32%-10.86M
-86.14%-28.03M
474.60%29.97M
-213.43%-17.02M
-174.13%-17.05M
-175.29%-15.06M
-166.67%-8.00M
207.14%15.00M
195.83%23.00M
Tài chính thuần
25269.44%9.13M
67295.71%94.35M
151704.17%36.43M
66005.41%48.92M
112.08%36.00K
-99.57%140.00K
2300.00%24.00K
-75.74%74.00K
89.23%-298.00K
-35.69%32.32M
-99.56%1.00K
-88.59%305.00K
-2076.43%-2.77M
102457.14%50.25M
146.74%227.00K
11033.33%2.67M
-97.15%140.00K
157.89%49.00K
-99.81%92.00K
-99.90%24.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 1.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55M.

Tài sản ngắn hạn của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 111.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.40.

Tổng tài sản của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Milestone Pharmaceuticals Inc là 113.56M, bao gồm 111.92M tài sản ngắn hạn và 1.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Milestone Pharmaceuticals Inc là 71.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Milestone Pharmaceuticals Inc là 41.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Milestone Pharmaceuticals Inc là -62.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.51.

Giá trị đầu tư ròng của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Milestone Pharmaceuticals Inc là 11.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Milestone Pharmaceuticals Inc là 85.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.

Thu nhập ròng của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -63.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -229.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -66.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Milestone Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Milestone Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -62.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.