tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Metagenomi Inc

MGX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.190USD
-0.030-2.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

MGX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Metagenomi Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
7.30%-21.18M
10.39%-23.55M
20.22%-21.25M
19.23%-21.25M
23.48%-22.84M
-27.60%-26.28M
-12.25%-26.64M
-0.83%-26.31M
-42.18%-29.85M
-130.40%-20.59M
-58.81%-23.73M
---26.09M
---21.00M
--67.73M
---14.94M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
7.91%-23.06M
3.72%-22.53M
-8.63%-20.39M
-85.38%-19.91M
0.43%-25.04M
-21.27%-23.40M
5.28%-18.77M
17.44%-10.74M
-55.88%-25.15M
-31.91%-19.29M
-90.93%-19.82M
---13.01M
---16.13M
---14.63M
---10.38M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-6.11%1.27M
-11.02%1.30M
-2.93%1.32M
1.99%1.33M
6.68%1.36M
21.65%1.46M
18.20%1.36M
29.48%1.31M
51.37%1.27M
67.04%1.20M
134.55%1.15M
--1.01M
--841.00K
--719.00K
--492.00K
Các mục phi tiền mặt khác
415.87%975.00K
615.25%912.00K
122.51%442.00K
161.26%563.00K
251.20%189.00K
70.89%-177.00K
-40.49%-1.96M
47.52%-919.00K
90.00%-125.00K
4.55%-608.00K
-278.86%-1.40M
---1.75M
---1.25M
---637.00K
---369.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-28.09%-2.92M
59.59%-6.25M
55.11%-5.64M
61.75%-7.93M
79.12%-2.28M
-253.36%-15.46M
-80.82%-12.55M
-104.81%-20.75M
-119.01%-10.91M
-105.35%-4.37M
-34.03%-6.94M
---10.13M
---4.98M
--81.69M
---5.18M
-Thay đổi các khoản phải thu
24.49%305.00K
198.05%655.00K
-108.22%-87.00K
-67.97%139.00K
-33.60%245.00K
-145.35%-668.00K
166.35%1.06M
118.64%434.00K
--369.00K
--1.47M
---1.60M
---2.33M
--0.00
----
--0.00
-Thay đổi chi phí trả trước
-89.72%230.00K
141.75%486.00K
228.81%1.14M
-32.23%450.00K
338.49%2.24M
19.28%-1.16M
-378.30%-885.00K
406.87%664.00K
-867.01%-938.00K
-35.15%-1.44M
151.46%318.00K
--131.00K
---97.00K
---1.07M
---618.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
97.42%-37.00K
194.34%50.00K
---13.00K
--1.27M
---1.43M
---53.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
74.65%-748.00K
67.65%-3.07M
19.30%-7.81M
63.99%-7.32M
71.52%-2.95M
-161.72%-9.50M
-35.77%-9.68M
-155.34%-20.34M
-37.58%-10.36M
-104.52%-3.63M
-20.11%-7.13M
---7.96M
---7.53M
--80.33M
---5.93M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
7.30%-21.18M
10.39%-23.55M
20.22%-21.25M
19.23%-21.25M
23.48%-22.84M
-27.60%-26.28M
-12.25%-26.64M
-0.83%-26.31M
-42.18%-29.85M
-130.40%-20.59M
-58.81%-23.73M
---26.09M
---21.00M
--67.73M
---14.94M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-91.32%25.00K
-74.55%85.00K
-93.83%74.00K
-86.47%90.00K
-68.52%288.00K
-80.77%334.00K
-46.88%1.20M
-78.89%665.00K
-65.70%915.00K
-50.48%1.74M
-31.13%2.26M
--3.15M
--2.67M
--3.51M
--3.28M
Chi phí vốn
-91.32%25.00K
-74.55%85.00K
-93.83%74.00K
-80.90%127.00K
-68.52%288.00K
-80.77%334.00K
-46.88%1.20M
-78.89%665.00K
-65.70%915.00K
-50.48%1.74M
-31.13%2.26M
--3.15M
--2.67M
--3.51M
--3.28M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-91.32%25.00K
-74.55%85.00K
-93.83%74.00K
-86.47%90.00K
-68.52%288.00K
-80.77%334.00K
-46.88%1.20M
-78.89%665.00K
-65.70%915.00K
-50.48%1.74M
-31.13%2.26M
--3.15M
--2.67M
--3.51M
--3.28M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-83.97%4.01M
12.37%32.45M
454.76%27.44M
254.89%19.16M
126.66%25.02M
-53.70%28.88M
-109.90%-7.73M
20.54%-12.37M
-35.18%-93.82M
276.35%62.37M
704.95%78.15M
---15.57M
---69.40M
---35.37M
---12.92M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-83.88%3.99M
13.39%32.37M
406.28%27.36M
246.30%19.07M
126.10%24.73M
-52.92%28.55M
-111.77%-8.93M
30.36%-13.04M
-31.45%-94.73M
255.97%60.63M
568.51%75.89M
---18.72M
---72.07M
---38.87M
---16.20M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
64.94%-27.00K
--74.00K
61.99%-187.00K
91.83%-166.00K
-100.09%-77.00K
100.00%0.00
74.24%-492.00K
-5110.26%-2.03M
1914.83%86.54M
-101.40%-1.33M
---1.91M
---39.00K
--4.29M
--95.29M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--93.00K
100.00%0.00
105.36%109.00K
----
--0.00
---492.00K
---2.03M
--86.54M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--4.29M
--95.29M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
--109.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
64.94%-27.00K
---19.00K
---187.00K
---275.00K
---77.00K
----
----
----
----
---1.33M
---1.91M
---39.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
64.94%-27.00K
--74.00K
61.99%-187.00K
91.83%-166.00K
-100.09%-77.00K
100.00%0.00
74.24%-492.00K
-5110.26%-2.03M
1914.83%86.54M
-101.40%-1.33M
---1.91M
---39.00K
--4.29M
--95.29M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
43.76%46.91M
25.21%38.02M
-51.68%32.10M
-68.05%34.44M
-77.63%32.63M
-71.66%30.36M
16.76%66.43M
5.96%107.81M
-23.44%145.85M
61.45%107.14M
-41.65%56.90M
--101.75M
--190.51M
--66.36M
--97.50M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1051.69%-17.22M
291.98%8.89M
116.42%5.92M
94.33%-2.35M
104.75%1.81M
-94.14%2.27M
-171.77%-36.06M
7.74%-41.38M
57.14%-38.05M
-68.82%38.71M
261.36%50.25M
---44.85M
---88.77M
--124.15M
---31.14M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-13.77%29.70M
43.76%46.91M
25.21%38.02M
-51.68%32.10M
-68.05%34.44M
-77.63%32.63M
-71.66%30.36M
16.76%66.43M
5.96%107.81M
-23.44%145.85M
61.45%107.14M
--56.90M
--101.75M
--190.51M
--66.36M
Dòng tiền tự do
8.34%-21.20M
11.20%-23.63M
23.39%-21.33M
20.75%-21.38M
24.82%-23.13M
-19.17%-26.61M
-7.11%-27.84M
7.76%-26.97M
-30.01%-30.77M
-134.77%-22.33M
-42.62%-25.99M
---29.24M
---23.66M
--64.22M
---18.22M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Metagenomi Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Metagenomi Inc đã tạo ra -88.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Metagenomi Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Metagenomi Inc đã tăng 18.50% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Metagenomi Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Metagenomi Inc đã chi 574.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Metagenomi Inc đã thay đổi như thế nào?

Metagenomi Inc đã sử dụng -356.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MGX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Metagenomi Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -89.47M, phản ánh sự thay đổi 20.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.