tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MeiraGTx Holdings PLC

MGTX
Thêm vào danh sách theo dõi
11.790USD
-0.190-1.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.09BVốn hóa
LỗP/E TTM

MGTX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của MeiraGTx Holdings PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
148.36%17.81M
300.34%46.63M
51.18%-12.21M
-125.88%-43.95M
-0.24%-36.83M
-60.01%-23.28M
-2.49%-25.02M
32.94%-19.46M
1.74%-36.74M
10.57%-14.55M
-17.79%-24.41M
-4.33%-29.01M
-350.61%-37.39M
-186.40%-16.27M
-20.62%-20.73M
-30.79%-27.81M
-191.33%-8.30M
163.69%18.83M
-87.97%-17.18M
-65.06%-21.26M
173.37%9.09M
-34.55%-29.56M
50.33%-9.14M
40.76%-12.88M
-115.07%-12.38M
-91.58%-21.97M
-67.42%-18.41M
-14.27%-21.74M
572.33%82.17M
-209.18%-11.47M
-188.16%-10.99M
-360.16%-19.03M
-172.01%-17.40M
---3.71M
---3.82M
---4.14M
---6.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-15.84%-46.31M
138.30%15.09M
-28.43%-50.51M
20.21%-38.80M
-95.58%-39.98M
-294.90%-39.40M
11.21%-39.33M
-64.36%-48.62M
32.68%-20.44M
174.01%20.21M
-18.81%-44.30M
12.93%-29.58M
2.19%-30.36M
-175.55%-27.31M
-43.70%-37.28M
-69.13%-33.97M
-31.45%-31.05M
5.25%-9.91M
-303.39%-25.95M
20.97%-20.09M
-50.61%-23.62M
-90.86%-10.46M
38.52%-6.43M
-22.07%-25.42M
12.79%-15.68M
73.97%-5.48M
32.18%-10.46M
30.55%-20.82M
-9.62%-17.98M
-144.72%-21.06M
-82.74%-15.42M
-317.63%-29.98M
-140.50%-16.40M
---8.60M
---8.44M
---7.18M
---6.82M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-2.37%3.01M
1.43%3.12M
-3.19%3.16M
-0.99%3.19M
-5.92%3.08M
-39.32%3.07M
-6.29%3.26M
-0.77%3.22M
5.92%3.27M
103.09%5.06M
71.55%3.48M
55.73%3.25M
45.99%3.09M
20.85%2.49M
-0.44%2.03M
3.42%2.08M
20.48%2.12M
52.65%2.06M
91.25%2.04M
114.40%2.02M
115.59%1.76M
101.77%1.35M
99.90%1.07M
75.22%940.32K
63.20%815.42K
32.95%669.46K
-0.34%532.82K
-3.52%536.64K
8.89%499.64K
406.16%503.53K
158.99%534.61K
187.62%556.24K
155.08%458.84K
--99.48K
--206.42K
--193.40K
--179.88K
Các mục phi tiền mặt khác
190.20%4.25M
-42.98%3.25M
156.38%1.77M
-1471.45%-8.31M
-650.82%-4.71M
146.19%5.70M
-134.89%-3.14M
138.19%606.00K
123.77%856.00K
22.33%-12.34M
-31.29%8.99M
-115.53%-1.59M
-257.11%-3.60M
-482.01%-15.89M
284.34%13.08M
3087.13%10.22M
38.91%2.29M
258.49%4.16M
284.90%3.40M
-104.24%-342.00K
155.35%1.65M
-3650.12%-2.62M
-8463.42%-1.84M
2269.83%8.07M
186.22%646.17K
-101.61%-69.97K
-103.16%-21.50K
-107.57%-371.93K
50.18%-749.42K
143.86%4.34M
284.14%680.77K
1204.22%4.91M
-939.33%-1.50M
--1.78M
---369.70K
---444.88K
---144.74K
Thay đổi trong vốn lưu động
241504.55%53.15M
1100.49%19.53M
269.11%26.99M
-129.83%-5.70M
-98.65%22.00K
-91.80%1.63M
2578.39%7.31M
328.32%19.09M
112.57%1.63M
12.71%19.84M
105.01%273.00K
37.77%-8.36M
-220.37%-12.95M
3.35%17.60M
-170.17%-5.45M
-66.91%-13.44M
-56.05%10.76M
177.88%17.03M
64.48%-2.02M
-394.73%-8.05M
735.11%24.48M
1.48%-21.86M
52.50%-5.68M
70.26%-1.63M
-103.95%-3.85M
-1019.08%-22.19M
-4176.83%-11.96M
-90.35%-5.47M
2407.99%97.46M
16.38%2.41M
-93.18%293.40K
-210.41%-2.88M
-829.47%-4.22M
--2.07M
--4.30M
--2.60M
---454.33K
-Thay đổi các khoản phải thu
-139.88%-260.00K
-157.40%-194.00K
82.06%-490.00K
-114.08%-1.32M
140.67%652.00K
-96.68%338.00K
-126.38%-2.73M
161.28%9.37M
88.66%-1.60M
219.70%10.17M
230.34%10.35M
206.16%3.58M
-254.15%-14.14M
162.48%3.18M
-1071.15%-7.94M
44.62%-3.38M
-65.73%9.17M
56.38%-5.09M
131.60%818.00K
-270.86%-6.10M
668.77%26.76M
51.12%-11.68M
---2.59M
--3.57M
---4.71M
---23.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
100.00%0.00
100.00%0.00
--306.00K
--325.00K
---203.00K
---387.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-700.00%-42.00K
2235.90%833.00K
86.77%-257.00K
10.48%137.00K
-98.68%7.00K
-102.64%-39.00K
-291.62%-1.94M
111.96%124.00K
-57.09%530.00K
-41.09%1.48M
126.36%1.01M
-552.84%-1.04M
58.33%1.23M
237.23%2.51M
-57.21%-3.85M
292.44%229.00K
5.55%780.00K
125.64%744.00K
-168.00%-2.45M
96.94%-119.00K
-10.75%739.00K
-234.74%-2.90M
216.78%3.60M
-156.05%-3.89M
340.31%827.98K
2697.50%2.15M
-617.36%-3.08M
-233.53%-1.52M
122.90%188.04K
118.77%76.97K
-61.56%-429.57K
781.99%1.14M
-568.00%-821.06K
---410.00K
---265.89K
--129.05K
---122.91K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-82.08%1.16M
-16.92%-8.50M
-212.08%-4.18M
-102.47%-244.00K
415.82%6.49M
-36.27%-7.27M
15.18%-1.34M
21822.22%9.87M
825.00%1.26M
-113.40%-5.33M
-160.23%-1.58M
103.33%45.00K
-97.62%136.00K
66.09%-2.50M
26.38%2.63M
-161.44%-1.35M
11.87%5.71M
18.05%-7.37M
86.18%2.08M
2381.18%2.20M
8.19%5.11M
-295.78%-9.00M
117.80%1.12M
102.54%88.75K
77.84%4.72M
41.10%-2.27M
-958.83%-6.27M
-802.83%-3.49M
1626.14%2.65M
-927.79%-3.86M
-169.54%-591.88K
223.62%496.75K
145.48%153.77K
--466.14K
---219.59K
---401.85K
---338.13K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
16063.51%55.55M
711.23%21.95M
556.76%22.68M
18028.00%4.53M
-101.70%-348.00K
-13.16%2.71M
167.67%3.45M
100.71%25.00K
715.24%20.51M
-59.54%3.12M
-58.33%-5.10M
67.10%-3.54M
40.81%-3.33M
-16.03%7.70M
53.61%-3.22M
-110.34%-10.76M
-21.95%-5.63M
343.63%9.17M
-36.43%-6.95M
-106.77%-5.12M
-9.73%-4.62M
45.78%-3.76M
-42.13%-5.09M
-13.83%-2.47M
-104.28%-4.21M
-1728.10%-6.94M
-26705.73%-3.58M
-9419.66%-2.17M
11282.63%98.44M
131.31%426.43K
-102.84%-13.37K
-103.98%-22.83K
-382.90%-880.30K
---1.36M
--471.13K
--573.58K
--311.17K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
148.36%17.81M
300.34%46.63M
51.18%-12.21M
-125.88%-43.95M
-0.24%-36.83M
-60.01%-23.28M
-2.49%-25.02M
32.94%-19.46M
1.74%-36.74M
10.57%-14.55M
-17.79%-24.41M
-4.33%-29.01M
-350.61%-37.39M
-186.40%-16.27M
-20.62%-20.73M
-30.79%-27.81M
-191.33%-8.30M
163.69%18.83M
-87.97%-17.18M
-65.06%-21.26M
173.37%9.09M
-34.55%-29.56M
50.33%-9.14M
40.76%-12.88M
-115.07%-12.38M
-91.58%-21.97M
-67.42%-18.41M
-14.27%-21.74M
572.33%82.17M
-209.18%-11.47M
-188.16%-10.99M
-360.16%-19.03M
-172.01%-17.40M
---3.71M
---3.82M
---4.14M
---6.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
17.43%2.01M
-77.67%272.00K
-25.07%547.00K
-42.74%761.00K
1.91%1.71M
-59.80%1.22M
-79.52%730.00K
-73.29%1.33M
-80.50%1.68M
-64.32%3.03M
-64.40%3.56M
-64.46%4.97M
-30.94%8.61M
-65.15%8.49M
-15.91%10.01M
151.12%14.00M
176.77%12.46M
140.25%24.37M
99.85%11.90M
91.19%5.58M
11.55%4.50M
113.55%10.14M
194.35%5.96M
167.09%2.92M
261.89%4.04M
-46.55%4.75M
91.90%2.02M
914.99%1.09M
-7.87%1.12M
313.96%8.89M
-70.41%1.05M
-96.52%107.56K
-30.33%1.21M
--2.15M
--3.56M
--3.09M
--1.74M
Chi phí vốn
17.43%2.01M
-77.67%272.00K
-16.44%610.00K
-7.15%1.23M
1.91%1.71M
-59.80%1.22M
-79.52%730.00K
-73.29%1.33M
-80.50%1.68M
-64.32%3.03M
-64.40%3.56M
-64.46%4.97M
-30.94%8.61M
-65.15%8.49M
-15.91%10.01M
151.12%14.00M
176.77%12.46M
140.25%24.37M
99.85%11.90M
91.19%5.58M
11.55%4.50M
113.55%10.14M
194.35%5.96M
167.09%2.92M
261.89%4.04M
-46.55%4.75M
91.90%2.02M
914.99%1.09M
-7.87%1.12M
313.96%8.89M
-70.41%1.05M
-96.52%107.56K
-30.33%1.21M
--2.15M
--3.56M
--3.09M
--1.74M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
17.43%2.01M
-77.67%272.00K
-25.07%547.00K
-42.74%761.00K
1.91%1.71M
-59.80%1.22M
-79.52%730.00K
-73.29%1.33M
-80.50%1.68M
-64.32%3.03M
-64.40%3.56M
-64.46%4.97M
-30.94%8.61M
-65.15%8.49M
-15.91%10.01M
151.12%14.00M
176.77%12.46M
204.06%24.37M
99.85%11.90M
91.19%5.58M
11.55%4.50M
68.74%8.01M
194.35%5.96M
167.09%2.92M
261.89%4.04M
-46.55%4.75M
91.90%2.02M
914.99%1.09M
-7.87%1.12M
313.96%8.89M
-70.41%1.05M
-96.52%107.56K
-30.33%1.21M
--2.15M
--3.56M
--3.09M
--1.74M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---250.00K
---410.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---389.66K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
---407.00K
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---584.00K
--0.00
--29.02M
--54.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---8.87M
---91.71K
---13.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.50M
--2.50M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-32.05%-2.26M
10.59%-1.09M
58.37%-547.00K
42.74%-761.00K
-106.25%-1.71M
-102.38%-1.22M
63.13%-1.31M
73.29%-1.33M
417.72%27.34M
702.66%51.18M
64.40%-3.56M
64.46%-4.97M
30.94%-8.61M
66.53%-8.49M
15.91%-10.01M
-151.12%-14.00M
33.96%-12.46M
-147.87%-25.37M
39.98%-11.90M
-91.19%-5.58M
-367.50%-18.87M
-99.14%-10.23M
-880.05%-19.83M
-167.09%-2.92M
-261.89%-4.04M
42.16%-5.14M
-91.90%-2.02M
-914.99%-1.09M
7.87%-1.12M
-313.96%-8.89M
82.61%-1.05M
81.68%-107.56K
30.33%-1.21M
---2.15M
---6.06M
---586.99K
---1.74M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-690.37%-10.11M
25.54%5.33M
-100.44%-219.00K
239.99%5.45M
234.88%1.71M
-84.68%4.24M
12465.59%49.96M
-97.23%1.60M
-3.17%-1.27M
11.59%27.71M
-100.55%-404.00K
--57.95M
52.32%-1.23M
1817.61%24.83M
134990.74%72.95M
-100.00%0.00
-1998.53%-2.58M
-98.13%1.29M
-99.59%54.00K
4071.50%223.00K
-17.48%136.00K
14738.09%69.44M
-81.29%13.13M
-2.58%-5.62K
-99.79%164.81K
6709.56%467.96K
5035.88%70.21M
-100.01%-5.47K
82.93%77.57M
-100.08%-7.08K
-114.20%-1.42M
5301769.17%89.07M
21473.81%42.40M
--9.13M
--10.02M
---1.68K
--196.54K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---14.00K
---29.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--75.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
171.24%4.00K
51.30%-5.00K
46.50%-3.71K
24.13%-3.46K
16.70%-5.62K
-54.98%-10.27K
2.06%-6.93K
43.53%-4.56K
14.91%-6.74K
99.54%-6.62K
7.27%-7.08K
-100.32%-8.07K
-1.50%-7.92K
-99747.66%-1.45M
---7.63K
--2.49M
---7.80K
---1.45K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-192.95%-4.17M
21.25%5.16M
-100.00%0.00
237.03%5.43M
182.60%4.48M
-85.82%4.25M
--51.94M
-97.40%1.61M
--1.59M
20.00%30.00M
--0.00
--61.95M
----
--25.00M
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--73.89M
-82.50%13.16M
----
-100.00%0.00
--0.00
--75.20M
-100.00%0.00
--80.00M
--0.00
--0.00
--69.75M
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%2.00
-100.00%0.00
106014.70%13.00M
22047.83%43.85M
--9.12M
--7.53M
--12.25K
--198.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1450.00%62.00K
--211.00K
--11.00K
--31.00K
--4.00K
----
----
----
----
-74.36%10.00K
--0.00
----
-100.00%0.00
-96.99%39.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
36.17%192.00K
590.85%1.29M
-88.71%54.00K
--219.00K
-19.46%141.00K
-62.73%187.45K
796.51%478.23K
-100.00%0.00
--175.08K
--502.99K
--53.34K
--1.27K
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--9.95K
----
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--9.72M
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-116.19%-6.00M
-18.18%-13.00K
88.38%-230.00K
-55.56%-14.00K
2.91%-2.77M
99.52%-11.00K
-390.10%-1.98M
99.78%-9.00K
-132.01%-2.86M
-1016.02%-2.30M
80.30%-404.00K
---4.00M
55.62%-1.23M
---206.00K
---2.05M
--0.00
---2.77M
100.00%0.00
----
----
----
-16393.60%-4.64M
89.97%-505.65K
----
100.00%0.00
-1405100.00%-28.10K
-256.56%-5.04M
100.00%0.00
---2.43M
-100.01%-2.00
-11327.68%-1.41M
-55289.06%-3.39M
----
--18.50K
---12.38K
---6.12K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-690.37%-10.11M
25.54%5.33M
-100.44%-219.00K
239.99%5.45M
234.88%1.71M
-84.68%4.24M
12465.59%49.96M
-97.23%1.60M
-3.17%-1.27M
11.59%27.71M
-100.55%-404.00K
--57.95M
52.32%-1.23M
1817.61%24.83M
134990.74%72.95M
-100.00%0.00
-1998.53%-2.58M
-98.13%1.29M
-99.59%54.00K
4071.50%223.00K
-17.48%136.00K
14738.09%69.44M
-81.29%13.13M
-2.58%-5.62K
-99.79%164.81K
6709.56%467.96K
5035.88%70.21M
-100.01%-5.47K
82.93%77.57M
-100.08%-7.08K
-114.20%-1.42M
5301769.17%89.07M
21473.81%42.40M
--9.13M
--10.02M
---1.68K
--196.54K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-35.46%68.19M
-86.32%17.11M
-65.93%34.42M
-42.95%68.61M
-19.12%105.67M
94.14%125.03M
8.89%101.03M
74.84%120.27M
13.10%130.65M
-43.85%64.40M
28.66%92.77M
-39.55%68.78M
-16.11%115.52M
-20.14%114.71M
-58.21%72.11M
-42.94%113.78M
-34.28%137.70M
-19.91%143.63M
-11.42%172.56M
-5.40%199.41M
-7.85%209.52M
-29.24%179.33M
-4.69%194.81M
-7.30%210.79M
233.35%227.36M
185.79%253.45M
100.03%204.40M
600.11%227.40M
686.48%68.20M
1538.42%88.68M
1813.65%102.18M
225.65%32.48M
-51.61%8.67M
--5.41M
--5.34M
--9.97M
--17.92M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
115.02%5.57M
363.87%51.09M
-172.15%-17.32M
-77.68%-34.19M
-256.88%-37.06M
-129.23%-19.36M
184.61%24.00M
-180.20%-19.24M
77.78%-10.38M
8078.52%66.25M
-166.60%-28.37M
157.56%23.99M
-95.35%-46.73M
113.66%810.00K
247.29%42.60M
-55.18%-41.67M
-136.62%-23.92M
-119.65%-5.93M
-86.88%-28.92M
-68.09%-26.85M
38.98%-10.11M
215.67%30.19M
-131.55%-15.48M
30.55%-15.98M
-110.41%-16.57M
-27.43%-26.10M
463.39%49.06M
-133.00%-23.00M
568.66%159.19M
-728.38%-20.48M
-16564.12%-13.50M
1601.18%69.70M
399.57%23.81M
--3.26M
--82.00K
---4.64M
---7.95M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
154.08%126.00K
-75.59%217.00K
-1232.38%-4.34M
8844.83%5.07M
-181.18%-233.00K
-53.31%889.00K
3091.67%383.00K
-300.00%-58.00K
-42.14%287.00K
158.70%1.90M
-96.89%12.00K
-78.36%29.00K
185.22%496.00K
207.45%736.00K
244.64%386.00K
155.60%134.00K
-25.43%-582.00K
-225.30%-685.00K
-69.46%112.00K
-38.60%-241.00K
-47.26%-464.00K
0.21%546.69K
151.00%366.72K
-8.16%-173.88K
-154.53%-315.08K
559.17%545.53K
-2367.38%-719.07K
29.30%-160.76K
4406.90%577.78K
-1009.54%-118.81K
49.37%-29.14K
-381.43%-227.40K
215.40%12.82K
---10.71K
---57.57K
--80.80K
---11.11K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.50%73.76M
-35.46%68.19M
-86.32%17.11M
-65.93%34.42M
-42.95%68.61M
-19.12%105.67M
94.14%125.03M
8.89%101.03M
74.84%120.27M
13.10%130.65M
-43.85%64.40M
28.66%92.77M
-39.55%68.78M
-16.11%115.52M
-20.14%114.71M
-58.21%72.11M
-42.94%113.78M
-34.28%137.70M
-19.91%143.63M
-11.42%172.56M
-5.40%199.41M
-7.85%209.52M
-29.24%179.33M
-4.69%194.81M
-7.30%210.79M
233.35%227.36M
185.79%253.45M
100.03%204.40M
600.11%227.40M
686.48%68.20M
1535.72%88.68M
1816.86%102.18M
225.65%32.48M
--8.67M
--5.42M
--5.33M
--9.97M
Dòng tiền tự do
141.00%15.80M
289.27%46.36M
50.20%-12.82M
-117.37%-45.18M
-0.31%-38.54M
-39.35%-24.49M
7.96%-25.75M
38.84%-20.79M
16.47%-38.42M
29.01%-17.58M
8.98%-27.98M
18.71%-33.99M
-121.59%-46.00M
-346.83%-24.76M
-5.67%-30.74M
-55.79%-41.81M
-552.84%-20.76M
86.04%-5.54M
-92.65%-29.09M
-69.88%-26.84M
127.92%4.58M
-48.59%-39.71M
26.09%-15.10M
30.83%-15.80M
-120.26%-16.42M
-31.28%-26.72M
-69.56%-20.43M
-19.33%-22.84M
535.61%81.05M
-247.58%-20.35M
-63.26%-12.05M
-164.97%-19.14M
-128.78%-18.61M
---5.86M
---7.38M
---7.22M
---8.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

MeiraGTx Holdings PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

MeiraGTx Holdings PLC đã tạo ra -46.36M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của MeiraGTx Holdings PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của MeiraGTx Holdings PLC đã tăng 55.64% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

MeiraGTx Holdings PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

MeiraGTx Holdings PLC đã chi 3.83M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của MeiraGTx Holdings PLC đã thay đổi như thế nào?

MeiraGTx Holdings PLC đã sử dụng 12.27M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MGTX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của MeiraGTx Holdings PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -50.19M, phản ánh sự thay đổi 54.15% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.