tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Millennium Group International Holdings Ltd

MGIH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.510USD
-0.040-2.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

MGIH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Millennium Group International Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-19.91%10.69M
-52.22%11.20M
-51.60%13.35M
-10.92%23.45M
45.94%27.58M
19.11%26.32M
--18.90M
--22.10M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-19.91%10.69M
-52.22%11.20M
-51.60%13.35M
-10.92%23.45M
46.30%27.58M
19.60%26.32M
--18.85M
--22.01M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--47.06K
--89.79K
Các khoản phải thu
-24.96%7.10M
-28.54%8.62M
-8.25%9.46M
4.11%12.07M
-43.04%10.31M
-47.45%11.59M
--18.11M
--22.06M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-24.96%7.10M
-28.54%8.62M
-8.25%9.46M
4.11%12.07M
-42.92%10.31M
-41.17%11.59M
--18.07M
--19.70M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
--37.68K
--2.34M
Hàng tồn kho
-58.58%1.54M
-61.45%1.99M
-33.17%3.72M
-17.24%5.15M
-43.39%5.56M
-36.39%6.22M
--9.82M
--9.78M
Chi phí trả trước
12.14%1.39M
32.12%1.60M
23.85%1.24M
165.94%1.21M
18.79%1.00M
-65.96%455.07K
--843.25K
--1.34M
Tài sản ngắn hạn khác
--87.84K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--598.40K
--601.56K
Tổng tài sản ngắn hạn
-25.06%20.81M
-44.09%23.41M
-37.54%27.77M
-6.09%41.87M
-7.90%44.45M
-20.20%44.59M
--48.26M
--55.87M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.70%10.62M
-17.22%11.02M
-6.91%11.27M
-2.14%13.31M
-18.71%12.10M
-17.24%13.60M
--14.89M
--16.44M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
--34.16M
--35.73M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
--19.27M
--19.29M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-49.10%100.67K
-39.88%148.62K
-32.16%197.79K
-32.65%247.19K
-32.66%291.56K
-27.95%367.02K
--432.97K
--509.42K
Tài sản dài hạn khác
6.98%4.71M
-3.66%4.58M
100.63%4.41M
57.73%4.75M
-9.33%2.20M
43.47%3.01M
--2.42M
--2.10M
Tổng tài sản dài hạn
-2.72%15.44M
-14.01%15.75M
8.77%15.87M
7.82%18.31M
-17.77%14.59M
-10.83%16.98M
--17.75M
--19.05M
Tổng tài sản
-16.94%36.25M
-34.94%39.16M
-26.09%43.64M
-2.25%60.18M
-10.55%59.04M
-17.82%61.57M
--66.01M
--74.92M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-61.84%1.02M
-33.33%1.71M
27.53%2.68M
-0.89%2.57M
288.64%2.11M
-79.74%2.59M
--541.63K
--12.80M
Chi phí trích trước
--1.32M
----
----
----
----
----
--2.55M
--2.35M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.42%6.11M
-61.17%4.77M
-58.36%5.58M
-9.27%12.28M
-15.22%13.41M
-29.91%13.53M
--15.81M
--19.31M
-Nợ ngắn hạn
9.42%6.11M
-61.17%4.77M
-58.36%5.58M
-9.27%12.28M
-15.22%13.41M
-29.91%13.53M
--15.81M
--19.31M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--15.64K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
--74.23K
--226.21K
Nợ ngắn hạn khác
-61.84%1.02M
-33.33%1.71M
27.53%2.68M
-0.89%2.57M
241.80%2.11M
-80.09%2.59M
--615.87K
--13.03M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.11%11.15M
-42.80%10.93M
-36.43%12.13M
-11.04%19.12M
-25.95%19.09M
-48.23%21.49M
--25.77M
--41.51M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-59.00%187.35K
-75.88%297.70K
1102.71%456.93K
4823.50%1.23M
-74.14%37.99K
-95.27%25.07K
--146.93K
--530.03K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-59.00%187.35K
-75.88%297.70K
1102.71%456.93K
4823.50%1.23M
-74.14%37.99K
-95.27%25.07K
--146.93K
--530.03K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-59.00%187.35K
-75.88%297.70K
1102.71%456.93K
4823.50%1.23M
-74.14%37.99K
-95.27%25.07K
--146.93K
--530.03K
Tổng các khoản nợ
-9.96%11.34M
-44.81%11.23M
-34.16%12.59M
-5.41%20.35M
-26.22%19.12M
-48.82%21.52M
--25.92M
--42.04M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%34.38M
0.00%34.38M
0.00%34.38M
10.48%34.38M
10.48%34.38M
77.49%31.12M
--31.12M
--17.53M
Lợi nhuận giữ lại
-1146.87%-5.76M
-130.14%-2.54M
-94.09%550.66K
-20.81%8.43M
-3.66%9.32M
-26.70%10.64M
--9.67M
--14.52M
Vốn dự trữ
0.00%34.36M
0.00%34.36M
0.00%34.36M
10.48%34.36M
10.48%34.36M
77.58%31.10M
--31.10M
--17.51M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
4.61%-3.71M
-31.57%-3.92M
-2.71%-3.89M
-74.42%-2.98M
-434.17%-3.79M
-306.54%-1.71M
---708.68K
--827.05K
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.76%24.91M
-29.90%27.92M
-22.23%31.05M
-0.56%39.83M
-0.42%39.92M
21.82%40.06M
--40.09M
--32.88M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MGIH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Millennium Group International Holdings Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Millennium Group International Holdings Ltd có 10.69M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Millennium Group International Holdings Ltd là bao nhiêu?

Millennium Group International Holdings Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 11.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 11.15M nợ ngắn hạ và 187.35K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Millennium Group International Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Millennium Group International Holdings Ltd là 36.25M, bao gồm 20.81M tài sản ngắn hạn và 15.44M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Millennium Group International Holdings Ltd là bao nhiêu?

Millennium Group International Holdings Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 24.91M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.