tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MFA Financial Inc

MFA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.210USD
-0.340-5.19%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
627.77MVốn hóa
7.07P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)6.210USD-0.020-0.32%

Tình hình tài chính của MFA

Theo dõi tình hình tài chính của MFA Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
627.77M
Cổ tức TTM
1.88
P/E TTM
7.07
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.88
Doanh thu
852.78M
Lợi nhuận ròng
85.92M
ROE
5.04%
ROA
1.09%
Ngày công bố lợi nhuận của MFA Financial Inc
Mới phát hành
Th11 4, 2026
EPS / Dự báo
-1.18/0.26
Doanh thu / Dự báo
279.31M/58.13M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-431.01%-1.18
60.28%0.35
-135.64%-0.11
1923.41%0.42
-7.02%0.36
-33.46%0.22
119.60%0.32
-102.91%-0.02
160.84%0.38
197.24%0.32
-77.26%0.14
5005.25%0.79
---0.63
---0.33
--0.63
---0.02
---2.54
----
----
----
Doanh thu
29.04%279.31M
12.01%227.95M
-13.32%179.02M
32.19%226.30M
-2.51%216.45M
-5.26%203.50M
4.18%206.53M
-20.98%171.20M
123.67%222.02M
88.60%214.80M
-2.52%198.24M
52.47%216.64M
77.82%99.26M
343.37%113.89M
2154.42%203.37M
71.13%142.09M
-56.92%55.82M
-74.58%25.69M
-108.58%-9.90M
-9.70%83.03M
Lợi nhuận ròng
-430.00%-122.37M
60.23%35.93M
-135.80%-11.73M
1912.44%43.43M
-6.99%37.08M
-33.29%22.42M
120.89%32.75M
-102.93%-2.40M
161.66%39.87M
198.44%33.61M
-77.04%14.83M
5069.70%81.85M
-1.97%-64.66M
68.60%-34.15M
170.74%64.56M
-104.60%-1.65M
-151.20%-63.41M
-286.58%-108.76M
-218.48%-91.27M
-4.50%35.77M
Biên lợi nhuận ròng
-279.93%-39.99%
25.90%20.53%
-102.76%-0.55%
595.43%24.00%
2.40%22.22%
-16.50%16.31%
70.27%19.94%
-91.67%3.45%
138.17%21.70%
185.78%19.53%
-67.28%11.71%
777.22%41.43%
---56.86%
---22.77%
--35.79%
--4.72%
---332.76%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
21.23%48.98%
4.82%39.37%
-36.10%25.85%
58.25%40.37%
-1.07%40.40%
-0.96%37.56%
15.86%40.46%
-40.72%25.51%
394.58%40.84%
207.47%37.92%
-35.75%34.92%
11.45%43.03%
---13.86%
--12.33%
--54.35%
--38.61%
---139.66%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.57%85.07%
4.83%85.35%
3.34%84.04%
4.50%83.85%
1.76%81.36%
1.44%81.42%
1.80%81.32%
1.26%80.24%
0.51%79.95%
3.26%80.27%
4.74%79.88%
6.00%79.24%
--79.55%
--77.73%
--76.26%
--74.76%
--76.57%
----
----
----
Doanh thu
29.04%279.31M
12.01%227.95M
-13.32%179.02M
32.19%226.30M
-2.51%216.45M
-5.26%203.50M
4.18%206.53M
-20.98%171.20M
123.67%222.02M
88.60%214.80M
-2.52%198.24M
52.47%216.64M
77.82%99.26M
343.37%113.89M
2154.42%203.37M
71.13%142.09M
-56.92%55.82M
-74.58%25.69M
-108.58%-9.90M
-9.70%83.03M
Lợi nhuận hoạt động
129.72%109.58M
32.91%48.29M
-95.22%2.00M
1567.94%56.96M
-3.55%47.70M
-10.09%36.33M
79.67%41.81M
-94.40%3.42M
187.67%49.46M
242.11%40.41M
-66.47%23.27M
187.40%60.95M
3.72%-56.42M
73.47%-28.44M
176.01%69.40M
101.09%21.21M
-175.52%-58.59M
-272.00%-107.19M
-206.76%-91.31M
-77.04%10.55M
Lợi nhuận ròng
-430.00%-122.37M
60.23%35.93M
-135.80%-11.73M
1912.44%43.43M
-6.99%37.08M
-33.29%22.42M
120.89%32.75M
-102.93%-2.40M
161.66%39.87M
198.44%33.61M
-77.04%14.83M
5069.70%81.85M
-1.97%-64.66M
68.60%-34.15M
170.74%64.56M
-104.60%-1.65M
-151.20%-63.41M
-286.58%-108.76M
-218.48%-91.27M
-4.50%35.77M
Tổng tài sản
11.93%13.54B
16.95%13.65B
14.84%13.23B
14.35%13.05B
8.40%12.10B
5.40%11.67B
5.93%11.52B
5.91%11.41B
10.44%11.16B
13.77%11.08B
16.78%10.87B
18.22%10.77B
6.14%10.10B
2.71%9.74B
-6.18%9.31B
-0.30%9.11B
12.16%9.52B
31.51%9.48B
47.74%9.92B
31.84%9.14B
Tổng các khoản nợ
16.05%11.93B
20.55%11.88B
18.27%11.45B
17.26%11.22B
10.74%10.28B
7.17%9.85B
7.69%9.68B
7.83%9.57B
12.39%9.28B
18.00%9.19B
23.27%8.99B
24.56%8.87B
10.29%8.26B
6.25%7.79B
-3.74%7.29B
7.98%7.12B
27.17%7.49B
56.63%7.33B
81.43%7.58B
49.67%6.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.30%1.62B
-2.53%1.78B
-3.21%1.78B
-0.77%1.83B
-3.14%1.82B
-3.25%1.82B
-2.43%1.84B
-3.06%1.84B
1.73%1.88B
-3.16%1.88B
-6.66%1.88B
-4.47%1.90B
-9.12%1.85B
-9.39%1.94B
-14.06%2.02B
-21.79%1.99B
-21.80%2.03B
-15.05%2.15B
-7.60%2.35B
0.71%2.54B
Thu nhập hoạt động ròng
1469.58%231.12M
234.89%128.79M
587.98%71.07M
-66.24%37.63M
230.61%14.72M
-17.26%38.46M
-127.24%-14.56M
2819.75%111.45M
-128.33%-11.27M
-40.25%46.48M
828.73%53.47M
-43.06%3.82M
-70.80%39.80M
-1.29%77.80M
-105.49%-7.34M
-76.67%6.70M
992.27%136.27M
8.81%78.81M
452.70%133.56M
32.74%28.73M
Đầu tư ròng
46.49%-145.54M
-2155.01%-687.91M
10.31%-225.61M
-409.29%-1.23B
-402.61%-271.97M
83.17%-30.51M
-175.21%-251.55M
21.80%-241.80M
116.40%89.88M
67.05%-181.27M
38.00%-91.40M
-250.40%-309.21M
-97.47%-548.16M
-230.12%-550.11M
74.73%-147.43M
90.80%-88.24M
78.06%-277.59M
45.54%-166.64M
-268.88%-583.45M
-285.26%-958.79M
Tài chính thuần
-127.66%-68.94M
619.73%458.53M
29.40%178.69M
356.18%1.04B
312.83%249.26M
-56.67%63.71M
75.03%138.09M
-32.73%228.76M
-125.54%-117.12M
-67.19%147.04M
-58.10%78.89M
1419.41%340.07M
132.31%458.51M
477.26%448.13M
-68.67%188.28M
-103.42%-25.77M
-78.53%197.37M
-78.61%77.63M
248.28%600.99M
223.98%752.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, tổng doanh thu đạt 852.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 806.26M.

Tổng nghĩa vụ của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, tổng nghĩa vụ của MFA Financial Inc là 11.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MFA Financial Inc là 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.77.

Thu nhập hoạt động thuần của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MFA Financial Inc là 182.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.84.

Giá trị đầu tư ròng của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của MFA Financial Inc là -1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -320.52.

Giá trị huy động vốn ròng của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của MFA Financial Inc là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.81.

Thu nhập ròng của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, lợi nhuận ròng là 135.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.91.

Biên lợi nhuận ròng của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.16.

Biên lợi nhuận gộp của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 83.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MFA Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MFA Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 182.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.