tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Methanex Corp

MEOH
Thêm vào danh sách theo dõi
55.550USD
+0.350+0.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.30BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MEOH

Theo dõi tình hình tài chính của Methanex Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Methanex Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
2.56/4.00
Doanh thu / Dự báo
1.40B/1.44B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.59B
-3.51%
EPS(YoY)
1.10
-54.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
169.30%2.56
-110.66%-0.18
-271.42%-1.15
-119.83%-0.09
81.67%0.95
111.48%1.65
34.55%0.67
28.44%0.46
-37.57%0.52
-10.15%0.78
-15.61%0.50
--0.36
--0.84
--0.87
--0.59
--4.34
----
----
----
----
Doanh thu
75.17%1.40B
8.62%973.72M
2.09%968.81M
-0.79%927.43M
-13.46%796.50M
-2.10%896.47M
2.88%948.96M
13.55%934.80M
-2.02%920.36M
-11.82%915.71M
-6.46%922.42M
-18.65%823.27M
-17.40%939.37M
-11.69%1.04B
-21.28%986.12M
-6.12%1.01B
6.45%1.14B
15.78%1.18B
54.40%1.25B
85.47%1.08B
Lợi nhuận ròng
207.13%197.83M
-112.24%-13.62M
-296.91%-88.76M
-122.76%-7.07M
82.89%64.41M
111.51%111.29M
34.59%45.07M
28.46%31.07M
-37.87%35.22M
-11.97%52.62M
-18.38%33.49M
-65.04%24.19M
-54.68%56.69M
-49.57%59.77M
-79.54%41.03M
-1.89%69.20M
17.39%125.08M
13.21%118.52M
847.90%200.59M
180.26%70.53M
Biên lợi nhuận ròng
66.83%17.43%
-97.76%0.33%
-231.45%-7.66%
-93.49%0.45%
51.05%10.45%
102.53%14.68%
-9.76%5.83%
31.04%6.94%
-28.46%6.92%
-16.46%7.25%
9.11%6.46%
--5.30%
--9.67%
--8.68%
--5.92%
--12.15%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
160.49%37.09%
-63.41%8.56%
-43.61%7.38%
67.38%7.38%
74.39%14.24%
154.48%23.39%
142.18%13.08%
817.61%4.41%
-35.83%8.16%
-3.84%9.19%
-9.58%5.40%
---0.61%
--12.72%
--9.56%
--5.98%
--13.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.97%43.65%
-1.15%47.91%
-1.71%48.17%
4.69%48.02%
3.66%48.49%
2.33%48.46%
4.50%49.01%
-1.56%45.87%
-0.24%46.77%
3.26%47.36%
2.92%46.90%
--46.59%
--46.89%
--45.86%
--45.57%
--44.93%
----
----
----
----
Doanh thu
75.17%1.40B
8.62%973.72M
2.09%968.81M
-0.79%927.43M
-13.46%796.50M
-2.10%896.47M
2.88%948.96M
13.55%934.80M
-2.02%920.36M
-11.82%915.71M
-6.46%922.42M
-18.65%823.27M
-17.40%939.37M
-11.69%1.04B
-21.28%986.12M
-6.12%1.01B
6.45%1.14B
15.78%1.18B
54.40%1.25B
85.47%1.08B
Lợi nhuận hoạt động
356.31%517.47M
-60.25%83.36M
-42.43%71.48M
66.06%68.47M
50.92%113.40M
149.14%209.72M
149.15%124.17M
914.82%41.23M
-37.13%75.14M
-15.21%84.18M
-15.42%49.84M
-109.99%-5.06M
-37.69%119.52M
-48.11%99.28M
-76.11%58.92M
-60.82%50.63M
22.19%191.80M
6.83%191.31M
2591.84%246.68M
300.42%129.24M
Lợi nhuận ròng
207.13%197.83M
-112.24%-13.62M
-296.91%-88.76M
-122.76%-7.07M
82.89%64.41M
111.51%111.29M
34.59%45.07M
28.46%31.07M
-37.87%35.22M
-11.97%52.62M
-18.38%33.49M
-65.04%24.19M
-54.68%56.69M
-49.57%59.77M
-79.54%41.03M
-1.89%69.20M
17.39%125.08M
13.21%118.52M
847.90%200.59M
180.26%70.53M
Tài sản ngắn hạn
6.25%1.68B
-25.68%1.50B
-22.18%1.49B
-10.19%1.51B
4.58%1.58B
39.64%2.01B
29.08%1.91B
14.60%1.68B
-6.57%1.51B
-19.95%1.44B
-21.11%1.48B
-28.74%1.47B
-16.98%1.62B
-15.54%1.80B
-5.65%1.88B
8.63%2.06B
11.00%1.95B
18.10%2.13B
24.70%1.99B
5.10%1.89B
Tổng nợ ngắn hạn
9.22%808.43M
20.22%764.56M
-1.08%721.74M
-42.52%722.52M
-38.69%740.18M
-48.20%635.95M
-43.98%729.62M
40.49%1.26B
39.81%1.21B
25.03%1.23B
38.16%1.30B
-6.58%894.76M
4.43%863.47M
4.85%981.86M
-2.14%942.62M
9.82%957.81M
-3.17%826.82M
9.43%936.48M
25.85%963.22M
-7.73%872.13M
Tổng tài sản
-7.42%7.18B
8.29%7.21B
10.39%7.28B
16.11%7.53B
20.69%7.75B
4.35%6.66B
2.65%6.60B
1.09%6.48B
0.20%6.42B
-3.46%6.38B
-3.09%6.43B
-4.15%6.41B
-0.45%6.41B
3.05%6.61B
8.90%6.63B
13.14%6.69B
11.22%6.44B
9.47%6.41B
6.91%6.09B
0.33%5.91B
Tổng các khoản nợ
-11.04%4.30B
9.51%4.51B
8.07%4.56B
11.48%4.66B
16.77%4.83B
-1.06%4.11B
-0.89%4.22B
1.54%4.18B
0.30%4.14B
-2.51%4.16B
1.23%4.25B
-2.30%4.11B
1.60%4.13B
3.91%4.27B
1.62%4.20B
4.08%4.21B
-0.45%4.06B
-4.02%4.11B
-2.81%4.13B
-7.91%4.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.44%2.88B
6.32%2.70B
14.50%2.73B
24.50%2.87B
27.80%2.92B
14.47%2.54B
9.58%2.38B
0.28%2.31B
0.01%2.28B
-5.19%2.22B
-10.56%2.17B
-7.28%2.30B
-3.95%2.28B
1.52%2.34B
24.29%2.43B
32.76%2.48B
39.09%2.38B
45.97%2.31B
35.61%1.95B
24.44%1.87B
Thu nhập hoạt động ròng
64.41%377.18M
-67.52%93.69M
-19.87%171.13M
-32.83%128.98M
136.48%229.42M
293.09%288.44M
66.74%213.56M
110.68%192.03M
-24.52%97.02M
-49.00%73.38M
-21.62%128.08M
-70.76%91.15M
224.79%128.53M
-53.71%143.88M
-24.85%163.40M
8.82%311.74M
-77.30%39.57M
105.76%310.82M
852.92%217.43M
1601.07%286.48M
Đầu tư ròng
99.82%-2.32M
34.97%-24.13M
-113.89%-490.00K
60.95%-15.24M
-12782.10%-1.30B
39.85%-37.11M
103.51%3.53M
74.07%-39.03M
92.33%-10.12M
50.91%-61.69M
29.59%-100.41M
0.10%-150.53M
6.77%-131.98M
-6.24%-125.66M
-122.77%-142.60M
-160.09%-150.69M
-104.78%-141.56M
-90.87%-118.28M
10.64%-64.01M
20.50%-57.94M
Tài chính thuần
-178.59%-370.98M
-107.65%-115.87M
-196.92%-158.68M
-173.04%-185.74M
795.84%472.06M
10.91%-55.80M
266.46%163.72M
-17.98%-68.03M
48.02%-67.84M
34.93%-62.63M
21.22%-98.35M
25.43%-57.66M
9.97%-130.51M
-23239.42%-96.26M
18.79%-124.85M
-28.93%-77.32M
26.65%-144.97M
100.62%416.00K
48.33%-153.74M
-113.22%-59.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, tổng doanh thu đạt 3.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.72B.

Tài sản ngắn hạn của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, tài sản ngắn hạn là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.18.

Tổng tài sản của Methanex Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Methanex Corp là 7.28B, bao gồm 1.49B tài sản ngắn hạn và 5.80B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, tổng nghĩa vụ của Methanex Corp là 4.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Methanex Corp là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Methanex Corp là 487.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.00.

Giá trị đầu tư ròng của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, giá trị đầu tư ròng của Methanex Corp là -1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1259.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, giá trị huy động vốn ròng của Methanex Corp là 71.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.75.

Thu nhập ròng của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, lợi nhuận ròng là 79.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.29.

Biên lợi nhuận ròng của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.03.

Biên lợi nhuận gộp của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, biên lợi nhuận gộp là 13.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Methanex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Methanex Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 487.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.