tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Medpace Holdings Inc

MEDP
Thêm vào danh sách theo dõi
577.110USD
-1.190-0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.44BVốn hóa
35.57P/E TTM

Tình hình tài chính của MEDP

Theo dõi tình hình tài chính của Medpace Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Medpace Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
4.31/3.97
Doanh thu / Dự báo
707.33M/687.65M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.53B
19.97%
EPS(YoY)
15.64
19.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.50%4.31
15.47%4.35
26.36%4.78
27.18%3.95
10.69%3.16
13.43%3.77
48.44%3.78
34.93%3.11
42.66%2.85
41.53%3.32
15.73%2.55
--2.30
--2.00
--2.35
--2.20
--5.39
----
----
----
----
Doanh thu
17.24%707.33M
26.50%706.60M
32.03%708.45M
23.74%659.90M
14.24%603.31M
9.30%558.57M
7.66%536.59M
8.29%533.32M
14.59%528.10M
17.73%511.04M
26.47%498.40M
28.34%492.50M
31.22%460.87M
31.16%434.07M
27.72%394.10M
29.83%383.74M
26.20%351.21M
27.30%330.95M
18.82%308.55M
28.30%295.57M
Lợi nhuận ròng
34.46%121.36M
8.09%123.87M
15.48%135.13M
15.25%111.14M
2.16%90.26M
11.75%114.59M
49.55%117.02M
36.77%96.43M
44.77%88.35M
40.77%102.55M
14.02%78.25M
6.85%70.50M
23.71%61.03M
18.88%72.84M
37.26%68.63M
36.26%65.98M
23.92%49.33M
41.95%61.27M
-1.31%49.99M
17.18%48.42M
Biên lợi nhuận ròng
14.68%17.16%
-14.55%17.53%
-12.53%19.07%
-6.85%16.84%
-10.57%14.96%
2.20%20.52%
38.82%21.81%
26.22%18.08%
26.26%16.73%
19.54%20.07%
-9.84%15.71%
--14.32%
--13.25%
--16.79%
--17.42%
--16.58%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.89%27.56%
-12.65%26.81%
-12.12%27.97%
-4.97%28.78%
3.29%28.67%
5.86%30.69%
22.20%31.83%
18.06%30.28%
8.61%27.76%
1.29%28.99%
-6.53%26.05%
--25.65%
--25.56%
--28.62%
--27.87%
--28.17%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.87%0.01%
-99.93%0.01%
-100.00%0.00%
--0.00%
--3.91%
--8.24%
--3.70%
--10.52%
----
----
----
----
Doanh thu
17.24%707.33M
26.50%706.60M
32.03%708.45M
23.74%659.90M
14.24%603.31M
9.30%558.57M
7.66%536.59M
8.29%533.32M
14.59%528.10M
17.73%511.04M
26.47%498.40M
28.34%492.50M
31.22%460.87M
31.16%434.07M
27.72%394.10M
29.83%383.74M
26.20%351.21M
27.30%330.95M
18.82%308.55M
28.30%295.57M
Lợi nhuận hoạt động
16.22%146.82M
24.65%141.50M
22.25%153.27M
26.31%141.81M
20.15%126.33M
9.08%113.52M
43.58%125.38M
32.23%112.27M
34.13%105.15M
20.72%104.07M
14.25%87.32M
9.10%84.91M
30.14%78.39M
34.27%86.20M
39.33%76.43M
44.89%77.83M
41.91%60.24M
34.88%64.20M
-0.24%54.85M
15.71%53.71M
Lợi nhuận ròng
34.46%121.36M
8.09%123.87M
15.48%135.13M
15.25%111.14M
2.16%90.26M
11.75%114.59M
49.55%117.02M
36.77%96.43M
44.77%88.35M
40.77%102.55M
14.02%78.25M
6.85%70.50M
23.71%61.03M
18.88%72.84M
37.26%68.63M
36.26%65.98M
23.92%49.33M
41.95%61.27M
-1.31%49.99M
17.18%48.42M
Tài sản ngắn hạn
101.67%1.05B
38.67%1.14B
-3.85%989.62M
-28.60%737.28M
-40.31%520.80M
10.27%821.44M
73.32%1.03B
130.04%1.03B
130.26%872.52M
102.63%744.90M
77.81%593.83M
32.91%448.88M
15.21%378.93M
3.27%367.62M
-51.66%333.96M
-47.33%337.74M
-40.21%328.89M
-33.26%355.97M
45.87%690.91M
62.33%641.22M
Tổng nợ ngắn hạn
17.62%1.44B
19.84%1.35B
21.66%1.34B
23.29%1.28B
22.89%1.22B
17.32%1.12B
19.39%1.10B
22.73%1.04B
16.50%993.09M
8.48%956.64M
15.14%925.13M
3.37%848.52M
-3.02%852.44M
52.20%881.89M
44.19%803.47M
58.72%820.87M
85.98%878.96M
29.54%579.43M
26.61%557.22M
44.30%517.18M
Tổng tài sản
30.89%2.06B
12.24%2.13B
-5.97%1.98B
-15.88%1.75B
-18.14%1.57B
5.66%1.90B
26.80%2.10B
40.18%2.08B
36.47%1.92B
28.66%1.80B
22.50%1.66B
11.92%1.49B
6.95%1.41B
3.82%1.40B
-18.52%1.35B
-15.77%1.33B
-10.50%1.32B
-7.37%1.34B
19.36%1.66B
21.68%1.58B
Tổng các khoản nợ
16.01%1.62B
17.45%1.53B
18.90%1.52B
21.35%1.46B
21.00%1.40B
15.97%1.30B
16.16%1.28B
18.39%1.20B
13.84%1.16B
7.23%1.12B
13.64%1.10B
3.81%1.02B
-1.58%1.02B
41.81%1.05B
36.65%966.11M
44.10%978.54M
67.07%1.03B
24.80%739.33M
20.88%707.01M
34.60%679.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
151.73%433.86M
0.79%598.31M
-44.39%459.07M
-66.69%293.64M
-77.43%172.35M
-11.61%593.61M
47.70%825.54M
87.18%881.44M
95.26%763.60M
93.38%671.54M
44.66%558.95M
34.59%470.91M
38.06%391.06M
-42.60%347.26M
-59.45%386.39M
-61.04%349.88M
-66.75%283.25M
-29.56%605.02M
18.26%952.93M
13.45%898.09M
Thu nhập hoạt động ròng
9.08%162.01M
20.62%151.79M
1.04%192.65M
65.16%246.21M
27.60%148.53M
-17.58%125.84M
21.91%190.67M
30.33%149.07M
41.06%116.40M
90.67%152.68M
14.42%156.40M
5.43%114.39M
-14.59%82.52M
73.11%80.08M
92.80%136.68M
49.95%108.49M
53.95%96.62M
-19.30%46.26M
-32.80%70.89M
21.07%72.35M
Đầu tư ròng
-296.76%-23.89M
32.43%-6.75M
40.85%-4.47M
-1.66%-10.66M
52.93%-6.02M
-494.74%-9.99M
5.44%-7.56M
-21.06%-10.49M
-51.06%-12.79M
126.62%2.53M
13.26%-8.00M
-20.52%-8.66M
23.91%-8.47M
15.21%-9.50M
-1.14%-9.22M
-8.89%-7.19M
-85.54%-11.13M
-16.13%-11.21M
-17.87%-9.12M
23.64%-6.60M
Tài chính thuần
46.66%-288.34M
103.66%12.67M
113.48%22.73M
-45.60%3.41M
-81265.77%-540.56M
-4616.53%-345.97M
-11170.85%-168.61M
112.73%6.27M
100.81%666.00K
114.54%7.66M
101.16%1.52M
54.84%-49.27M
33.41%-82.21M
87.22%-52.68M
-5493.71%-131.12M
-1995.41%-109.11M
-143.14%-123.46M
-4627.39%-412.08M
106.05%2.43M
-176.83%-5.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11B.

Tài sản ngắn hạn của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 989.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.85.

Tổng tài sản của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Medpace Holdings Inc là 1.98B, bao gồm 989.62M tài sản ngắn hạn và 985.85M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Medpace Holdings Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Medpace Holdings Inc là 459.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Medpace Holdings Inc là 534.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.71.

Giá trị đầu tư ròng của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Medpace Holdings Inc là -31.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Medpace Holdings Inc là -860.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -458.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.73.

Thu nhập ròng của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 451.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.57.

Biên lợi nhuận ròng của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.01.

Biên lợi nhuận gộp của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 70.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Medpace Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Medpace Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 534.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.