tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Medpace Holdings Inc

MEDP
Thêm vào danh sách theo dõi
577.110USD
-1.190-0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.44BVốn hóa
35.57P/E TTM

MEDP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Medpace Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.08%162.01M
20.62%151.79M
1.04%192.65M
65.16%246.21M
27.60%148.53M
-17.58%125.84M
21.91%190.67M
30.33%149.07M
41.06%116.40M
90.67%152.68M
14.42%156.40M
5.43%114.39M
-14.59%82.52M
73.11%80.08M
92.80%136.68M
49.95%108.49M
53.95%96.62M
-19.30%46.26M
-32.80%70.89M
21.07%72.35M
41.78%62.76M
16.63%57.32M
85.28%105.50M
-7.04%59.76M
-5.07%44.27M
44.53%49.15M
44.36%56.94M
22.46%64.29M
12.79%46.63M
45.96%34.01M
37.66%39.44M
34.62%52.50M
35.96%41.34M
3551.56%23.30M
-3.11%28.65M
-7.53%39.00M
286.58%30.41M
-105.35%-675.00K
10.73%29.57M
35.44%42.18M
--7.87M
--12.63M
--26.70M
--31.14M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
34.46%121.36M
8.09%123.87M
15.48%135.13M
15.25%111.14M
2.16%90.26M
11.70%114.59M
49.45%117.02M
36.68%96.43M
44.68%88.35M
40.74%102.59M
14.02%78.30M
6.85%70.55M
23.72%61.07M
18.89%72.89M
37.25%68.67M
35.93%66.03M
23.60%49.36M
41.58%61.31M
-1.64%50.03M
17.16%48.57M
65.67%39.93M
49.57%43.31M
70.62%50.87M
72.92%41.46M
-12.21%24.10M
50.82%28.95M
30.98%29.81M
24.20%23.98M
65.71%27.45M
31.94%19.20M
101.59%22.76M
96.37%19.30M
73.43%16.57M
72.26%14.55M
53866.67%11.29M
95.21%9.83M
92.52%9.55M
144.98%8.45M
99.76%-21.00K
3886.47%5.04M
--4.96M
--3.45M
---8.58M
---133.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.33%6.71M
-0.35%6.91M
-5.00%7.13M
-6.24%7.05M
-3.05%7.01M
-0.89%6.93M
7.66%7.51M
9.31%7.52M
10.97%7.24M
17.35%6.99M
18.19%6.97M
18.81%6.88M
17.58%6.52M
16.64%5.96M
7.94%5.90M
8.53%5.79M
6.02%5.54M
0.35%5.11M
-0.33%5.46M
7.95%5.33M
12.38%5.23M
14.38%5.09M
3.06%5.48M
-2.29%4.94M
-6.49%4.65M
-43.20%4.45M
-45.42%5.32M
-48.04%5.06M
-48.24%4.98M
-19.27%7.83M
-15.97%9.75M
-17.05%9.73M
-16.84%9.62M
-16.18%9.71M
-20.71%11.60M
-19.54%11.73M
-20.04%11.56M
-19.83%11.58M
-39.29%14.63M
-16.12%14.58M
--14.46M
--14.44M
--24.10M
--17.39M
Thuế hoãn lại
-87.45%4.28M
2375.70%18.54M
171.93%17.41M
1983.09%28.51M
63261.11%34.11M
186.59%749.00K
-75.24%-24.20M
80.08%-1.51M
97.96%-54.00K
18.63%-865.00K
33.89%-13.81M
-1006.11%-7.60M
-264.46%-2.65M
-49.09%-1.06M
48.31%-20.89M
-208.70%-687.00K
-152.69%-726.00K
-155.31%-713.00K
-533.00%-40.41M
-85.94%632.00K
3.07%1.38M
19.46%1.29M
-188.53%-6.38M
349.95%4.50M
12.92%1.34M
64.48%1.08M
317.33%7.21M
-86.76%999.00K
3215.79%1.18M
364.52%656.00K
-190.73%-3.32M
1599.55%7.55M
91.63%-38.00K
39.51%-248.00K
143.34%3.66M
622.35%444.00K
-162.43%-454.00K
-32.26%-410.00K
-92.82%-8.44M
95.30%-85.00K
---173.00K
---310.00K
---4.38M
---1.81M
Các mục phi tiền mặt khác
5.41%5.91M
12.35%6.25M
-7.14%5.24M
-3.08%5.73M
-7.99%5.61M
279.40%5.56M
-18.77%5.65M
-10.98%5.91M
11.62%6.09M
-55.60%1.47M
150.22%6.95M
38.80%6.64M
29.67%5.46M
-19.80%3.30M
-40.97%2.78M
22.86%4.78M
9.72%4.21M
6.66%4.12M
22.42%4.71M
5.67%3.89M
27.95%3.84M
44.62%3.86M
52.36%3.84M
-9.28%3.69M
-0.50%3.00M
18.20%2.67M
126.68%2.52M
156.34%4.06M
313.31%3.01M
3071.05%2.26M
112.83%1.11M
-2544.07%-7.21M
324.31%729.00K
12.64%-76.00K
-178.71%-8.68M
-53.17%295.00K
-177.38%-325.00K
-112.12%-87.00K
24947.73%11.02M
325.00%630.00K
--420.00K
--718.00K
--44.00K
---280.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
247.15%19.40M
53.96%-8.70M
-71.93%22.12M
201.52%87.46M
-50.03%5.59M
-149.48%-18.89M
8.22%78.81M
-11.86%29.01M
55.09%11.19M
691.71%38.18M
-2.43%72.82M
22.87%32.91M
-77.86%7.21M
76.90%-6.45M
58.39%74.63M
171.31%26.78M
269.66%32.58M
-3194.02%-27.94M
-3.30%47.12M
307.93%9.87M
2.98%8.81M
-86.22%903.00K
420.26%48.73M
-88.33%2.42M
85.40%8.56M
648.69%6.55M
33.30%9.37M
-4.44%20.73M
-64.44%4.62M
141.65%875.00K
-26.28%7.03M
38.04%21.70M
46.33%12.98M
90.11%-2.10M
-14.32%9.53M
-11.35%15.72M
158.87%8.87M
-217.87%-21.24M
121.42%11.12M
95.82%17.73M
---15.07M
---6.68M
--5.02M
--9.05M
-Thay đổi các khoản phải thu
40.96%-47.18M
478.06%7.82M
-290.49%-29.10M
147.11%4.86M
-266.06%-79.91M
-110.82%-2.07M
270.32%15.27M
41.31%-10.32M
-25.53%-21.83M
540.06%19.12M
-100.09%-8.97M
24.80%-17.58M
-1982.63%-17.39M
88.64%-4.34M
-7103.13%-4.48M
5.32%-23.38M
42.09%-835.00K
-3610.01%-38.22M
100.24%64.00K
-246.62%-24.69M
-115.63%-1.44M
-94.36%1.09M
-76.31%-26.93M
-175.08%-7.12M
146.76%9.22M
353.61%19.30M
-7.55%-15.27M
27.46%9.49M
-679.95%-19.73M
123.96%4.25M
-72.40%-14.20M
284.70%7.44M
-144.39%-2.53M
-674.87%-17.76M
-386.14%-8.24M
-76.46%1.94M
138.24%5.70M
76.91%-2.29M
151.08%2.88M
1171.58%8.22M
---14.90M
---9.93M
---5.64M
---767.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
9.14%-14.15M
89.77%-1.79M
-1070.47%-11.49M
12153.85%17.52M
-661.34%-15.58M
-90.69%-17.55M
-108.22%-982.00K
-95.03%143.00K
-25.83%-2.05M
9.80%-9.21M
65.33%11.94M
106.68%2.88M
87.72%-1.63M
-83.97%-10.21M
-44.08%7.22M
119.44%1.39M
-50.20%-13.24M
8.66%-5.55M
111.86%12.91M
20.09%-7.16M
-580.70%-8.82M
-125.43%-6.07M
267.67%6.10M
-59.29%-8.96M
203.50%1.83M
-64.07%-2.69M
27.44%1.66M
-223.65%-5.63M
-200.34%-1.77M
-667.29%-1.64M
157.52%1.30M
-131.12%-1.74M
-116.91%-590.00K
13.36%-214.00K
-144.60%-2.26M
-313.19%-752.00K
96.27%-272.00K
80.46%-247.00K
846.27%5.07M
-121.11%-182.00K
---7.29M
---1.26M
--536.00K
--862.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-46.29%48.38M
-75.97%1.95M
-49.40%20.06M
-21.45%25.55M
314.67%90.07M
-85.69%8.13M
-3.55%39.65M
15.33%32.52M
-11.41%21.72M
1616.61%56.84M
-8.25%41.10M
70.29%28.20M
-28.20%24.52M
-85.34%3.31M
9.83%44.80M
-23.45%16.56M
674.31%34.15M
1.97%22.58M
-23.11%40.79M
108.89%21.63M
--4.41M
--22.14M
133.88%53.05M
137.77%10.36M
----
----
210.05%22.68M
-64.97%4.36M
67.34%15.11M
----
--7.32M
--12.43M
--9.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
9.08%162.01M
20.62%151.79M
1.04%192.65M
65.16%246.21M
27.60%148.53M
-17.58%125.84M
21.91%190.67M
30.33%149.07M
41.06%116.40M
90.67%152.68M
14.42%156.40M
5.43%114.39M
-14.59%82.52M
73.11%80.08M
92.80%136.68M
49.95%108.49M
53.95%96.62M
-19.30%46.26M
-32.80%70.89M
21.07%72.35M
41.78%62.76M
16.63%57.32M
85.28%105.50M
-7.04%59.76M
-5.07%44.27M
44.53%49.15M
44.36%56.94M
22.46%64.29M
12.79%46.63M
45.96%34.01M
37.66%39.44M
34.62%52.50M
35.96%41.34M
3551.56%23.30M
-3.11%28.65M
-7.53%39.00M
286.58%30.41M
-105.35%-675.00K
10.73%29.57M
35.44%42.18M
--7.87M
--12.63M
--26.70M
--31.14M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
291.15%23.91M
-31.82%6.81M
-40.65%4.54M
1.67%10.71M
-52.51%6.11M
81.81%9.99M
-23.46%7.64M
21.07%10.54M
52.39%12.87M
-42.22%5.50M
8.04%9.99M
21.23%8.70M
-24.59%8.45M
2.77%9.51M
1.39%9.24M
8.12%7.18M
86.42%11.20M
42.26%9.26M
17.08%9.12M
-23.41%6.64M
-35.56%6.01M
17.01%6.51M
35.17%7.79M
40.68%8.67M
168.70%9.32M
120.67%5.56M
67.00%5.76M
121.50%6.16M
-40.60%3.47M
-36.22%2.52M
1.59%3.45M
17.68%2.78M
170.46%5.84M
-9.67%3.95M
-40.38%3.40M
9.95%2.36M
-3.44%2.16M
26.56%4.37M
220.43%5.69M
6.28%2.15M
--2.24M
--3.46M
--1.78M
--2.02M
Chi phí vốn
291.15%23.91M
-31.82%6.81M
-40.65%4.54M
1.67%10.71M
-52.51%6.11M
81.81%9.99M
-23.46%7.64M
21.07%10.54M
52.39%12.87M
-42.22%5.50M
8.04%9.99M
21.23%8.70M
-24.59%8.45M
2.77%9.51M
1.39%9.24M
8.12%7.18M
86.42%11.20M
42.26%9.26M
17.08%9.12M
-23.41%6.64M
-35.56%6.01M
17.01%6.51M
35.17%7.79M
40.68%8.67M
168.70%9.32M
120.67%5.56M
67.00%5.76M
121.50%6.16M
-40.60%3.47M
-36.22%2.52M
1.59%3.45M
17.68%2.78M
170.46%5.84M
-9.67%3.95M
-40.38%3.40M
9.95%2.36M
-3.44%2.16M
26.56%4.37M
220.43%5.69M
6.28%2.15M
--2.24M
--3.46M
--1.78M
--2.02M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
291.15%23.91M
-31.82%6.81M
-40.65%4.54M
1.67%10.71M
-52.51%6.11M
81.81%9.99M
-23.46%7.64M
21.07%10.54M
52.39%12.87M
-42.22%5.50M
8.04%9.99M
21.23%8.70M
-24.59%8.45M
2.77%9.51M
1.39%9.24M
8.12%7.18M
86.42%11.20M
42.26%9.26M
17.08%9.12M
-23.41%6.64M
-35.56%6.01M
17.01%6.51M
35.17%7.79M
40.68%8.67M
168.70%9.32M
120.67%5.56M
67.00%5.76M
121.50%6.16M
-40.60%3.47M
-36.22%2.52M
1.59%3.45M
20.43%2.78M
255.14%5.84M
-9.67%3.95M
-40.38%3.40M
7.44%2.31M
-26.46%1.65M
26.56%4.37M
220.43%5.69M
6.28%2.15M
--2.24M
--3.46M
--1.78M
--2.02M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--54.00K
--515.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-72.04%26.00K
842.86%66.00K
-22.22%63.00K
3.92%53.00K
14.81%93.00K
-99.91%7.00K
-95.93%81.00K
24.39%51.00K
485.71%81.00K
80170.00%8.03M
8547.83%1.99M
612.50%41.00K
-128.77%-21.00K
100.51%10.00K
--23.00K
-120.00%-8.00K
563.64%73.00K
37.95%-1.95M
-100.00%0.00
53.85%40.00K
22.22%11.00K
-8161.54%-3.14M
73.33%52.00K
-13.33%26.00K
-70.00%9.00K
102.95%39.00K
103.93%30.00K
475.00%30.00K
114.93%30.00K
-5847.83%-1.32M
-6458.33%-763.00K
-153.33%-8.00K
-1646.15%-201.00K
43.75%23.00K
-62.50%12.00K
-65.12%15.00K
62.50%13.00K
-50.00%16.00K
540.00%32.00K
104.76%43.00K
--8.00K
--32.00K
--5.00K
--21.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-296.76%-23.89M
32.43%-6.75M
40.85%-4.47M
-1.66%-10.66M
52.93%-6.02M
-494.74%-9.99M
5.44%-7.56M
-21.06%-10.49M
-51.06%-12.79M
126.62%2.53M
13.26%-8.00M
-20.52%-8.66M
23.91%-8.47M
15.21%-9.50M
-1.14%-9.22M
-8.89%-7.19M
-85.54%-11.13M
-16.13%-11.21M
-17.87%-9.12M
23.64%-6.60M
35.62%-6.00M
-74.77%-9.65M
-34.97%-7.73M
-40.95%-8.64M
-170.78%-9.31M
-43.73%-5.52M
-36.04%-5.73M
-119.78%-6.13M
43.07%-3.44M
2.19%-3.84M
-24.50%-4.21M
-18.77%-2.79M
-181.46%-6.04M
9.87%-3.93M
40.25%-3.38M
-11.49%-2.35M
3.68%-2.15M
-27.28%-4.36M
-219.53%-5.66M
-5.24%-2.11M
---2.23M
---3.42M
---1.77M
---2.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
46.66%-288.34M
103.66%12.67M
113.48%22.73M
-45.60%3.41M
-81265.77%-540.56M
-4616.53%-345.97M
-11170.85%-168.61M
112.73%6.27M
100.81%666.00K
114.54%7.66M
101.16%1.52M
54.84%-49.27M
33.41%-82.21M
87.22%-52.68M
-5493.71%-131.12M
-1995.41%-109.11M
-143.14%-123.46M
-4627.39%-412.08M
106.05%2.43M
-176.83%-5.21M
-504.08%-50.78M
122.50%9.10M
-4921.10%-40.21M
277.55%6.78M
84.29%-8.41M
-75.63%-40.45M
102.46%834.00K
103.61%1.79M
-57.52%-53.52M
4.09%-23.03M
-45.68%-33.85M
-18.04%-49.75M
-16.57%-33.98M
-626.48%-24.01M
-640.88%-23.23M
-7.53%-42.14M
-90.52%-29.14M
-769.74%-3.31M
93.77%-3.14M
-9436.25%-39.19M
---15.30M
---380.00K
---50.38M
---411.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
50.00%-55.00M
-124.03%-60.00M
--65.00M
---89.70M
---110.00M
--249.70M
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-63.19%-56.44M
2.34%-24.00M
-194.69%-34.53M
-290.28%-50.38M
-887.55%-34.58M
-602.57%-24.58M
121.97%36.46M
112.58%26.48M
77.25%-3.50M
-803.88%-3.50M
-229.40%-165.95M
-16532.65%-210.40M
---15.39M
---387.00K
---50.38M
---1.27M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
45.51%-294.76M
100.00%0.00
100.00%0.00
---4.57M
---540.91M
---371.90M
---169.87M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
93.63%-23.87M
71.79%-120.15M
---47.18M
100.00%0.00
-570.61%-374.72M
---425.95M
100.00%0.00
---6.22M
-517.36%-55.88M
100.00%0.00
---47.45M
--0.00
---9.05M
---41.78M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---60.32M
-139.67%-68.86M
---26.41M
----
--0.00
28449.01%173.58M
----
----
----
--608.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1730.20%6.42M
-51.15%12.67M
1706.76%22.73M
27.30%7.99M
-47.30%351.00K
238.56%25.93M
-17.40%1.26M
9.53%6.27M
-59.98%666.00K
211.00%7.66M
-73.56%1.52M
542.15%5.73M
7.08%1.66M
-82.24%2.46M
136.98%5.76M
-11.86%892.00K
-69.52%1.55M
52.35%13.87M
-66.42%2.43M
-85.07%1.01M
690.39%5.10M
583.85%9.10M
767.99%7.24M
277.55%6.78M
-77.90%645.00K
36.93%1.33M
22.83%834.00K
182.68%1.79M
379.31%2.92M
71.73%972.00K
8.64%679.00K
173.71%635.00K
-20.08%609.00K
193.26%566.00K
635.29%625.00K
-33.71%232.00K
702.11%762.00K
2657.14%193.00K
2025.00%85.00K
42.28%350.00K
--95.00K
--7.00K
--4.00K
--246.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--162.73M
---2.72M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
46.66%-288.34M
103.66%12.67M
113.48%22.73M
-45.60%3.41M
-81265.77%-540.56M
-4616.53%-345.97M
-11170.85%-168.61M
112.73%6.27M
100.81%666.00K
114.54%7.66M
101.16%1.52M
54.84%-49.27M
33.41%-82.21M
87.22%-52.68M
-5493.71%-131.12M
-1995.41%-109.11M
-143.14%-123.46M
-4627.39%-412.08M
106.05%2.43M
-176.83%-5.21M
-504.08%-50.78M
122.50%9.10M
-4921.10%-40.21M
277.55%6.78M
84.29%-8.41M
-75.63%-40.45M
102.46%834.00K
103.61%1.79M
-57.52%-53.52M
4.09%-23.03M
-45.68%-33.85M
-18.04%-49.75M
-16.57%-33.98M
-626.48%-24.01M
-640.88%-23.23M
-7.53%-42.14M
-90.52%-29.14M
-769.74%-3.31M
93.77%-3.14M
-9436.25%-39.19M
---15.30M
---380.00K
---50.38M
---411.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
47.85%652.68M
-25.75%497.05M
-56.56%285.35M
-90.93%46.33M
8.46%441.44M
172.74%669.44M
589.97%656.90M
1205.37%510.89M
767.42%407.01M
768.38%245.45M
207.05%95.21M
-8.02%39.14M
-43.36%46.92M
-93.87%28.27M
-92.22%31.01M
-87.45%42.55M
-75.11%82.84M
66.08%461.30M
81.72%398.39M
110.69%339.01M
148.42%332.88M
110.56%277.77M
176.49%219.23M
700.59%160.90M
344.78%134.00M
466.62%131.92M
256.34%79.29M
-9.62%20.10M
35.39%30.13M
-12.12%23.28M
-8.23%22.25M
-24.18%22.24M
-24.85%22.25M
-29.18%26.49M
38.61%24.25M
72.12%29.33M
9.90%29.61M
110.90%37.41M
-56.95%17.49M
40.81%17.04M
--26.94M
--17.74M
--40.63M
--12.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
62.04%-149.99M
168.26%155.63M
1588.72%211.70M
63.71%239.02M
-480.33%-395.11M
-241.12%-228.00M
-91.66%12.54M
160.40%146.01M
1434.58%103.88M
765.95%161.56M
5579.29%150.24M
585.70%56.07M
80.68%-7.78M
104.93%18.66M
-104.36%-2.74M
-119.44%-11.54M
-757.08%-40.29M
-786.72%-378.46M
7.48%62.92M
1.81%59.38M
-77.21%6.13M
2550.84%55.11M
11.23%58.54M
-1.47%58.32M
368.26%26.90M
-69.63%2.08M
5004.75%52.63M
422700.00%59.19M
-66760.00%-10.03M
261.44%6.84M
-54.08%1.03M
100.28%14.00K
94.62%-15.00K
45.63%-4.24M
-88.73%2.25M
-630.03%-5.08M
97.18%-279.00K
-184.71%-7.80M
177.33%19.91M
-96.64%959.00K
---9.90M
--9.21M
---25.75M
--28.53M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-92.51%221.00K
-198.16%-2.08M
140.33%790.00K
-94.84%59.00K
858.87%2.95M
262.10%2.12M
-710.28%-1.96M
399.21%1.14M
-203.73%-389.00K
-270.27%-1.31M
-64.92%321.00K
89.79%-382.00K
116.16%375.00K
153.79%767.00K
170.82%915.00K
-220.21%-3.74M
-1678.91%-2.32M
14.04%-1.43M
-231.43%-1.29M
-373.54%-1.17M
-58.94%147.00K
-50.54%-1.66M
67.75%983.00K
155.96%427.00K
19.33%358.00K
-280.00%-1.10M
266.48%586.00K
-1596.08%-763.00K
122.39%300.00K
-172.50%-290.00K
-267.62%-352.00K
-87.56%51.00K
-321.49%-1.34M
-25.93%400.00K
124.45%210.00K
388.10%410.00K
351.04%605.00K
40.63%540.00K
-177.99%-859.00K
142.64%84.00K
---241.00K
--384.00K
---309.00K
---197.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
985.02%502.69M
47.85%652.68M
-25.75%497.05M
-56.56%285.35M
-90.93%46.33M
8.46%441.44M
172.74%669.44M
589.97%656.90M
1205.37%510.89M
767.42%407.01M
768.38%245.45M
207.05%95.21M
-8.02%39.14M
-43.36%46.92M
-93.87%28.27M
-92.22%31.01M
-87.45%42.55M
-75.11%82.84M
66.08%461.30M
81.72%398.39M
110.69%339.01M
148.42%332.88M
110.56%277.77M
176.49%219.23M
700.59%160.90M
344.78%134.00M
466.62%131.92M
256.34%79.29M
-9.62%20.10M
35.39%30.13M
-12.12%23.28M
-8.23%22.25M
-24.18%22.24M
-24.85%22.25M
-29.18%26.49M
34.71%24.25M
72.12%29.33M
9.90%29.61M
151.39%37.41M
-55.70%18.00M
--17.04M
--26.94M
--14.88M
--40.63M
Dòng tiền tự do
-3.03%138.10M
25.15%144.97M
2.78%188.12M
69.99%235.50M
37.56%142.41M
-21.29%115.84M
25.01%183.02M
31.09%138.54M
39.76%103.53M
108.58%147.18M
14.88%146.41M
4.31%105.68M
-13.28%74.07M
90.72%70.56M
106.29%127.44M
54.17%101.31M
50.51%85.42M
-27.18%37.00M
-36.78%61.78M
28.61%65.71M
62.42%56.75M
16.58%50.81M
90.92%97.71M
-12.10%51.09M
-19.04%34.94M
38.44%43.59M
42.19%51.18M
16.92%58.13M
21.57%43.16M
62.74%31.48M
42.51%35.99M
35.71%49.72M
25.68%35.50M
483.18%19.35M
5.78%25.26M
-8.47%36.64M
401.83%28.25M
-155.07%-5.05M
-4.22%23.88M
37.46%40.03M
--5.63M
--9.17M
--24.93M
--29.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Medpace Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Medpace Holdings Inc đã tạo ra 713.22M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Medpace Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Medpace Holdings Inc đã tăng 17.15% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Medpace Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Medpace Holdings Inc đã chi 31.36M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Medpace Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Medpace Holdings Inc đã sử dụng -860.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MEDP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Medpace Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 681.87M, phản ánh sự thay đổi 19.15% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.