tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mayville Engineering Company Inc

MEC
Thêm vào danh sách theo dõi
30.290USD
-0.120-0.39%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
618.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MEC

Theo dõi tình hình tài chính của Mayville Engineering Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mayville Engineering Company Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.08
Doanh thu / Dự báo
--/150.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
546.49M
-6.04%
EPS(YoY)
-0.40
-131.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-41321.65%-0.40
-128.62%-0.22
-190.08%-0.13
-129.13%-0.05
-99.39%0.00
609.19%0.77
104.92%0.14
133.10%0.18
25.02%0.16
-7.31%0.11
--0.07
--0.08
--0.13
--0.12
--0.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.79%144.78M
10.69%134.27M
6.59%144.31M
-19.13%132.33M
-15.93%135.58M
-18.36%121.31M
-14.43%135.39M
17.74%163.64M
13.06%161.27M
15.60%148.58M
16.10%158.22M
0.46%138.98M
4.69%142.65M
13.77%128.53M
25.00%136.28M
15.08%138.34M
20.98%136.25M
18.49%112.97M
19.70%109.02M
92.09%120.21M
Lợi nhuận ròng
-40975.00%-8.18M
-127.29%-4.36M
-189.95%-2.67M
-129.01%-1.10M
-99.38%20.00K
617.15%15.97M
107.68%2.97M
134.32%3.78M
26.06%3.24M
-6.47%2.23M
-78.29%1.43M
-72.78%1.61M
-32.73%2.57M
117.56%2.38M
2298.55%6.60M
80.10%5.93M
50.18%3.82M
-1495.37%-13.56M
125.00%275.00K
146.93%3.29M
Biên lợi nhuận ròng
-38381.36%-5.65%
-124.65%-3.25%
-184.39%-1.85%
-135.87%-0.83%
-99.27%0.01%
778.40%13.17%
142.69%2.20%
99.02%2.31%
11.50%2.01%
-19.09%1.50%
--0.91%
--1.16%
--1.80%
--1.85%
--3.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-40.03%6.01%
-39.18%4.54%
-21.74%8.88%
-28.43%8.99%
-15.80%10.02%
-31.16%7.47%
6.56%11.35%
21.53%12.55%
16.01%11.91%
23.95%10.85%
--10.65%
--10.33%
--10.26%
--8.75%
--9.93%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
115.29%37.90%
95.88%36.18%
53.42%36.84%
-67.94%16.19%
-37.44%17.60%
-39.17%18.47%
-26.88%24.02%
49.15%50.50%
54.53%28.14%
82.22%30.36%
--32.84%
--33.86%
--18.21%
--16.66%
--16.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.79%144.78M
10.69%134.27M
6.59%144.31M
-19.13%132.33M
-15.93%135.58M
-18.36%121.31M
-14.43%135.39M
17.74%163.64M
13.06%161.27M
15.60%148.58M
16.10%158.22M
0.46%138.98M
4.69%142.65M
13.77%128.53M
25.00%136.28M
15.08%138.34M
20.98%136.25M
18.49%112.97M
19.70%109.02M
92.09%120.21M
Lợi nhuận hoạt động
-434.31%-5.27M
-113.66%-5.24M
-99.16%48.00K
-99.07%76.00K
-79.33%1.58M
-145.71%-2.45M
-10.40%5.73M
90.73%8.15M
63.40%7.63M
91.61%5.37M
13.94%6.39M
-39.53%4.27M
6.60%4.67M
387.87%2.80M
150.67%5.61M
47.12%7.07M
7.75%4.38M
-274.69%-973.00K
699.29%2.24M
153.95%4.80M
Lợi nhuận ròng
-40975.00%-8.18M
-127.29%-4.36M
-189.95%-2.67M
-129.01%-1.10M
-99.38%20.00K
617.15%15.97M
107.68%2.97M
134.32%3.78M
26.06%3.24M
-6.47%2.23M
-78.29%1.43M
-72.78%1.61M
-32.73%2.57M
117.56%2.38M
2298.55%6.60M
80.10%5.93M
50.18%3.82M
-1495.37%-13.56M
125.00%275.00K
146.93%3.29M
Tài sản ngắn hạn
20.72%147.29M
13.70%128.41M
12.70%142.28M
-18.89%113.73M
-16.15%122.01M
-16.10%112.94M
-20.02%126.25M
-41.14%140.21M
-6.02%145.51M
-4.73%134.62M
3.11%157.86M
53.36%238.21M
1.06%154.82M
6.59%141.30M
19.25%153.10M
35.17%155.33M
42.44%153.20M
48.54%132.57M
37.92%128.38M
32.97%114.91M
Tổng nợ ngắn hạn
23.05%89.75M
15.76%74.77M
9.31%78.03M
-14.95%69.60M
-7.84%72.94M
-9.92%64.59M
-12.38%71.38M
3.97%81.83M
-17.71%79.15M
-30.00%71.71M
-26.61%81.46M
-28.78%78.70M
8.32%96.17M
32.41%102.45M
53.35%111.00M
55.98%110.51M
44.78%88.79M
46.70%77.37M
62.33%72.38M
130.34%70.85M
Tổng tài sản
29.12%578.07M
26.50%563.64M
25.66%585.58M
-11.15%433.75M
-10.44%447.70M
-10.29%445.57M
-11.20%466.00M
-7.65%488.15M
11.58%499.90M
12.73%496.66M
17.48%524.80M
18.45%528.60M
1.03%448.00M
16.10%440.58M
17.80%446.72M
21.84%446.28M
25.34%443.44M
12.09%379.47M
10.25%379.22M
6.52%366.27M
Tổng các khoản nợ
74.92%345.89M
66.60%322.90M
49.71%340.81M
-25.26%186.90M
-25.62%197.75M
-27.32%193.82M
-23.55%227.65M
-17.53%250.07M
18.34%265.86M
19.74%266.68M
28.27%297.75M
28.59%303.23M
-6.53%224.66M
22.91%222.71M
38.94%232.14M
52.15%235.81M
63.24%240.36M
31.61%181.20M
15.16%167.07M
6.99%154.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.11%232.19M
-4.38%240.74M
2.69%244.77M
3.68%246.84M
6.80%249.96M
9.47%251.75M
4.98%238.36M
5.64%238.08M
4.79%234.04M
5.56%229.98M
5.81%227.04M
7.08%225.37M
9.98%223.34M
9.88%217.87M
1.15%214.58M
-0.38%210.47M
-1.68%203.08M
-1.29%198.27M
6.67%212.14M
6.17%211.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-133.07%-2.76M
-64.75%13.38M
-89.56%1.87M
-35.66%14.97M
-21.57%8.33M
42.35%37.96M
-8.25%17.95M
12975.84%23.27M
275.82%10.63M
39.54%26.67M
10.95%19.56M
-98.90%178.00K
-1321.88%-6.04M
1048.50%19.11M
424.28%17.63M
14.77%16.11M
-110.13%-425.00K
-90.34%1.66M
-133.60%-5.44M
2836.40%14.04M
Đầu tư ròng
-41.23%-4.18M
-48.04%-3.06M
-4871.09%-143.07M
40.40%-2.44M
-10.91%-2.96M
68.09%-2.07M
96.85%-2.88M
-4.78%-4.10M
-18.31%-2.67M
66.94%-6.48M
-819.56%-91.49M
53.99%-3.91M
82.13%-2.25M
-54.04%-19.60M
-113.13%-9.95M
24.87%-8.50M
-140.15%-12.62M
-443.63%-12.72M
-201.55%-4.67M
-3031.87%-11.32M
Tài chính thuần
238.95%7.50M
72.02%-10.04M
1035.25%142.21M
34.77%-12.51M
35.09%-5.40M
-64.35%-35.87M
4.33%-15.21M
-120.46%-19.18M
-200.22%-8.31M
-4464.40%-21.82M
-107.09%-15.89M
1329.93%93.73M
-36.41%8.30M
-95.47%500.00K
-175.89%-7.67M
-179.77%-7.62M
1126.22%13.05M
174.24%11.05M
169.07%10.11M
80.18%-2.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, tổng doanh thu đạt 546.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 581.60M.

Tài sản ngắn hạn của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, tài sản ngắn hạn là 128.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.70.

Tổng tài sản của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mayville Engineering Company Inc là 563.64M, bao gồm 128.41M tài sản ngắn hạn và 435.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, tổng nghĩa vụ của Mayville Engineering Company Inc là 322.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mayville Engineering Company Inc là 240.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mayville Engineering Company Inc là -2.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.64.

Giá trị đầu tư ròng của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, giá trị đầu tư ròng của Mayville Engineering Company Inc là -151.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1193.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mayville Engineering Company Inc là 114.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.44.

Thu nhập ròng của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, lợi nhuận ròng là -8.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.23.

Biên lợi nhuận ròng của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.24.

Biên lợi nhuận gộp của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mayville Engineering Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.