tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mayville Engineering Company Inc

MEC
Thêm vào danh sách theo dõi
30.290USD
-0.120-0.39%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
618.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

MEC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mayville Engineering Company Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-133.07%-2.76M
-64.75%13.38M
-89.56%1.87M
-35.66%14.97M
-21.57%8.33M
42.35%37.96M
-8.25%17.95M
12975.84%23.27M
275.82%10.63M
39.54%26.67M
10.95%19.56M
-98.90%178.00K
-1321.88%-6.04M
1048.50%19.11M
424.28%17.63M
14.77%16.11M
-110.13%-425.00K
-90.34%1.66M
-133.60%-5.44M
2836.40%14.04M
59.29%4.19M
1.50%17.23M
62.37%16.18M
-93.99%478.00K
275.65%2.63M
108.42%16.98M
-15.55%9.96M
-47.28%7.96M
-189.60%-1.50M
--8.15M
--11.80M
--15.10M
--1.67M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-40975.00%-8.18M
-127.29%-4.36M
-189.95%-2.67M
-129.01%-1.10M
-99.38%20.00K
617.15%15.97M
107.68%2.97M
134.32%3.78M
26.06%3.24M
-6.47%2.23M
-78.29%1.43M
-72.78%1.61M
-32.73%2.57M
117.56%2.38M
2298.18%6.59M
80.10%5.93M
50.18%3.82M
-1495.37%-13.56M
125.00%275.00K
146.93%3.29M
4990.00%2.54M
158.06%972.00K
-111.29%-1.10M
54.11%-7.01M
-97.97%50.00K
-383.25%-1.67M
102.03%9.75M
-288.92%-15.28M
-44.49%2.46M
--591.00K
--4.82M
--8.09M
--4.43M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
31.75%12.49M
16.95%11.06M
17.44%11.14M
2.25%9.60M
2.47%9.48M
-1.26%9.46M
-1.30%9.48M
17.23%9.39M
17.44%9.25M
23.56%9.58M
98.16%9.61M
26.38%8.01M
30.83%7.88M
-68.20%7.75M
-39.10%4.85M
-19.12%6.34M
-22.29%6.02M
214.43%24.38M
0.84%7.96M
-3.93%7.84M
-6.39%7.75M
-7.13%7.75M
-4.85%7.89M
-6.27%8.16M
8.24%8.28M
49.03%8.35M
67.18%8.30M
77.29%8.71M
53.25%7.65M
--5.60M
--4.96M
--4.91M
--4.99M
Các mục phi tiền mặt khác
74.72%2.18M
187.58%2.31M
21.96%1.83M
-16.39%1.40M
22.04%1.25M
72.01%805.00K
-4.81%1.50M
41.22%1.67M
-27.43%1.02M
-65.07%468.00K
391.90%1.58M
-8.22%1.18M
-13.31%1.41M
482.86%1.34M
98.15%321.00K
1403.03%1.29M
659.66%1.62M
-257.14%-350.00K
118.75%162.00K
-112.68%-99.00K
-120.85%-290.00K
93.85%-98.00K
89.15%-864.00K
-93.82%781.00K
5.46%1.39M
-12.74%-1.59M
-446.43%-7.96M
2014.88%12.65M
1993.65%1.32M
---1.41M
--2.30M
--598.00K
--63.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-138.03%-9.02M
-62.28%3.87M
-482.94%-9.63M
-48.27%3.60M
13.22%-3.79M
-23.95%10.27M
-56.45%2.51M
30.67%6.96M
76.61%-4.37M
147.39%13.50M
-0.84%5.77M
29.29%5.32M
-71.06%-18.67M
156.02%5.46M
142.96%5.82M
213.16%4.12M
-65.18%-10.91M
-236.00%-9.74M
-252.61%-13.55M
133.67%1.31M
16.42%-6.61M
-31.99%7.16M
732.10%8.88M
-452.76%-3.91M
43.80%-7.90M
1515.59%10.53M
-381.16%-1.41M
-44.40%1.11M
-65.89%-14.06M
---744.00K
---292.00K
--1.99M
---8.48M
-Thay đổi các khoản phải thu
-29.80%-10.60M
140.16%11.40M
-127.32%-3.76M
168.33%6.57M
36.54%-8.17M
-67.52%4.75M
223.97%13.78M
-52.83%2.45M
20.87%-12.87M
54.39%14.61M
5.98%4.25M
365.83%5.19M
4.82%-16.27M
128.63%9.46M
939.33%4.01M
162.96%1.11M
-17.36%-17.09M
-36.99%4.14M
94.80%-478.00K
-118.03%-1.77M
-47.74%-14.56M
-69.27%6.57M
-417.94%-9.20M
227.12%9.82M
36.09%-9.86M
305.17%21.38M
603.13%2.89M
-22.89%3.00M
-104.17%-15.42M
--5.28M
---575.00K
--3.89M
---7.55M
-Thay đổi hàng tồn kho
-636.54%-6.73M
-73.92%1.72M
-441.14%-2.66M
-63.32%1.91M
-147.53%-914.00K
17.50%6.61M
-116.48%-491.00K
149.14%5.21M
-30.05%1.92M
79.59%5.62M
508.64%2.98M
221.79%2.09M
218.64%2.75M
145.65%3.13M
93.95%-729.00K
64.20%-1.72M
44.71%-2.32M
-114.14%-6.86M
-443.10%-12.05M
-200.27%-4.79M
-396.56%-4.19M
-161.76%-3.20M
150.21%3.51M
72.81%4.78M
-79.57%-844.00K
2629.76%5.19M
137.54%1.40M
3139.56%2.77M
83.43%-470.00K
---205.00K
---3.74M
---91.00K
---2.84M
-Thay đổi chi phí trả trước
-96.77%-366.00K
-41.42%884.00K
-786.77%-1.76M
101.03%18.00K
6.53%-186.00K
15.99%1.51M
100.78%257.00K
-73.98%-1.75M
-280.91%-199.00K
172.75%1.30M
-72.65%128.00K
25.13%-1.01M
150.93%110.00K
2087.50%477.00K
345.71%468.00K
14.28%-1.34M
-145.47%-216.00K
-114.81%-24.00K
-81.25%105.00K
-87.46%-1.57M
-22.76%475.00K
-41.09%162.00K
404.50%560.00K
-0.84%-837.00K
167.29%615.00K
107.79%275.00K
-52.16%111.00K
-59.31%-830.00K
-50.33%-914.00K
---3.53M
--232.00K
---521.00K
---608.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1783.25%-3.94M
-210.56%-4.02M
-1118.84%-1.41M
149.37%117.00K
-115.10%-209.00K
3056.10%3.64M
-94.72%138.00K
-158.09%-237.00K
305.87%1.38M
93.92%-123.00K
62.59%2.62M
-66.78%408.00K
474.73%341.00K
59.43%-2.02M
196.06%1.61M
-15.54%1.23M
-108.56%-91.00K
-58.28%-4.99M
-1543.97%-1.68M
157.36%1.45M
229.16%1.06M
-72.90%-3.15M
-92.32%116.00K
44.86%-2.54M
-132.49%-823.00K
-1346.83%-1.82M
276.81%1.51M
-5508.24%-4.60M
-374.42%-354.00K
---126.00K
--401.00K
--85.00K
--129.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-133.07%-2.76M
-64.75%13.38M
-89.56%1.87M
-35.66%14.97M
-21.57%8.33M
42.35%37.96M
-8.25%17.95M
12975.84%23.27M
275.82%10.63M
39.54%26.67M
10.95%19.56M
-98.90%178.00K
-1321.88%-6.04M
1048.50%19.11M
424.28%17.63M
14.77%16.11M
-110.13%-425.00K
-90.34%1.66M
-133.60%-5.44M
2836.40%14.04M
59.29%4.19M
1.50%17.23M
62.37%16.18M
-93.99%478.00K
275.65%2.63M
108.42%16.98M
-15.55%9.96M
-47.28%7.96M
-189.60%-1.50M
--8.15M
--11.80M
--15.10M
--1.67M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
41.23%4.18M
53.27%3.17M
4.45%3.01M
-40.40%2.44M
10.91%2.96M
-68.09%2.07M
-0.55%2.88M
4.78%4.10M
18.31%2.67M
-66.94%6.48M
-70.91%2.89M
-53.99%3.91M
-82.13%2.25M
54.04%19.60M
113.13%9.95M
-24.87%8.50M
140.15%12.62M
443.63%12.72M
201.55%4.67M
3031.87%11.32M
131.29%5.25M
-21.40%2.34M
-74.75%1.55M
-104.56%-386.00K
-72.10%2.27M
-34.57%2.98M
-16.35%6.13M
141.89%8.47M
227.25%8.14M
--4.55M
--7.33M
--3.50M
--2.49M
Chi phí vốn
41.26%4.18M
37.23%3.22M
4.97%3.02M
-40.33%2.45M
6.74%2.96M
-65.43%2.34M
-17.60%2.88M
4.78%4.10M
15.24%2.77M
-65.74%6.78M
-71.95%3.49M
-70.74%3.91M
-81.45%2.41M
55.66%19.80M
29.73%12.46M
17.02%13.37M
133.48%12.98M
421.35%12.72M
464.16%9.60M
795.53%11.43M
133.96%5.56M
-18.04%2.44M
-72.47%1.70M
-84.96%1.28M
-70.85%2.38M
-34.57%2.98M
-15.75%6.18M
142.32%8.49M
227.61%8.15M
--4.55M
--7.34M
--3.50M
--2.49M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
41.23%4.18M
53.27%3.17M
4.45%3.01M
-40.40%2.44M
10.91%2.96M
-68.09%2.07M
-0.55%2.88M
4.78%4.10M
18.31%2.67M
-66.94%6.48M
-70.91%2.89M
-53.99%3.91M
-82.13%2.25M
54.04%19.60M
113.13%9.95M
-24.87%8.50M
140.15%12.62M
443.63%12.72M
201.55%4.67M
3031.87%11.32M
131.29%5.25M
-21.40%2.34M
-74.75%1.55M
-104.56%-386.00K
-72.10%2.27M
-34.57%2.98M
-16.35%6.13M
141.89%8.47M
227.25%8.14M
--4.55M
--7.33M
--3.50M
--2.49M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--108.00K
---140.06M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---88.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%-1.00K
--0.00
---2.37M
----
---114.70M
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
---140.06M
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.66M
---1.66M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-41.23%-4.18M
-48.04%-3.06M
-4871.09%-143.07M
40.40%-2.44M
-10.91%-2.96M
68.09%-2.07M
96.85%-2.88M
-4.78%-4.10M
-18.31%-2.67M
66.94%-6.48M
-819.56%-91.49M
53.99%-3.91M
82.13%-2.25M
-54.04%-19.60M
-113.13%-9.95M
24.87%-8.50M
-140.15%-12.62M
-443.63%-12.72M
-201.55%-4.67M
-3031.87%-11.32M
-131.29%-5.25M
-77.00%-2.34M
80.12%-1.55M
103.56%386.00K
72.10%-2.27M
98.89%-1.32M
-6.25%-7.79M
-209.51%-10.84M
-227.25%-8.14M
---119.25M
---7.33M
---3.50M
---2.49M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
238.95%7.50M
72.02%-10.04M
1035.25%142.21M
34.77%-12.51M
35.09%-5.40M
-64.35%-35.87M
4.33%-15.21M
-120.46%-19.18M
-200.22%-8.31M
-4464.40%-21.82M
-107.09%-15.89M
1329.93%93.73M
-36.41%8.30M
-95.47%500.00K
-175.89%-7.67M
-179.77%-7.62M
1126.22%13.05M
174.24%11.05M
169.07%10.11M
80.18%-2.72M
-91.58%1.06M
4.95%-14.88M
-572.27%-14.64M
-581.60%-13.74M
92.08%12.64M
-113.72%-15.66M
51.28%-2.18M
124.72%2.85M
751.23%6.58M
--114.11M
---4.47M
---11.54M
--773.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
465.65%9.07M
68.67%-10.01M
1377.67%142.45M
52.00%-8.69M
68.91%-2.48M
-46.41%-31.95M
25.35%-11.15M
-118.86%-18.10M
-189.05%-7.98M
-4464.60%-21.82M
-195.70%-14.94M
1359.43%95.98M
-41.72%8.96M
-96.02%500.00K
-147.18%-5.05M
-174.43%-7.62M
1344.55%15.37M
184.32%12.55M
173.15%10.71M
79.38%-2.78M
-92.94%1.06M
-1.53%-14.88M
-571.99%-14.64M
86.16%-13.47M
129.09%15.07M
-113.14%-14.66M
-132.29%-2.18M
-851.94%-97.32M
751.23%6.58M
--111.58M
--6.75M
---10.22M
--773.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-807.94%-2.86M
-155.78%-1.75M
---3.90M
0.20%-998.00K
68.50%-315.00K
-3.33%-683.00K
--0.00
61.89%-1.00M
---1.00M
71.55%-661.00K
100.00%0.00
-301.84%-2.62M
--0.00
---2.32M
-150100.00%-1.50M
---653.00K
----
----
100.10%1.00K
--0.00
-100.07%-75.00K
---2.44M
---999.00K
100.00%0.00
13402.92%100.17M
----
----
---11.08M
---753.00K
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--345.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--59.00K
--80.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-34.10%-1.57M
-92.31%-25.00K
92.09%-242.00K
-26.39%-958.00K
---1.17M
-1400.00%-13.00K
-7380.95%-3.06M
39.26%-758.00K
----
--1.00K
--42.00K
---1.25M
----
----
-100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
116.67%1.00K
86.50%-27.00K
----
---1.00K
---6.00K
---200.00K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--2.53M
---136.00K
---569.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
238.95%7.50M
72.02%-10.04M
1035.25%142.21M
34.77%-12.51M
35.09%-5.40M
-64.35%-35.87M
4.33%-15.21M
-120.46%-19.18M
-200.22%-8.31M
-4464.40%-21.82M
-107.09%-15.89M
1329.93%93.73M
-36.41%8.30M
-95.47%500.00K
-175.89%-7.67M
-179.77%-7.62M
1126.22%13.05M
174.24%11.05M
169.07%10.11M
80.18%-2.72M
-91.58%1.06M
4.95%-14.88M
-572.27%-14.64M
-581.60%-13.74M
92.08%12.64M
-113.72%-15.66M
51.28%-2.18M
124.72%2.85M
751.23%6.58M
--114.11M
---4.47M
---11.54M
--773.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
629.13%1.50M
583.71%1.22M
-34.39%206.00K
-41.72%183.00K
-69.35%206.00K
-92.28%178.00K
-99.65%314.00K
149.21%314.00K
429.13%672.00K
1958.04%2.31M
85733.33%90.13M
5.00%126.00K
7.63%127.00K
-11.81%112.00K
-11.76%105.00K
-3.23%120.00K
-2.48%118.00K
15.45%127.00K
-0.83%119.00K
-99.05%124.00K
12000.00%121.00K
10900.00%110.00K
11900.00%120.00K
46332.14%13.00M
-99.97%1.00K
-98.81%1.00K
-98.80%1.00K
-17.65%28.00K
3964.47%3.09M
--84.00K
--83.00K
--34.00K
--76.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
2552.17%564.00K
917.86%285.00K
843.38%1.01M
--23.00K
93.58%-23.00K
101.71%28.00K
99.85%-136.00K
-100.00%0.00
-35700.00%-358.00K
-10986.67%-1.63M
-1254671.43%-87.82M
600093.33%90.00M
-150.00%-1.00K
266.67%15.00K
-12.50%7.00K
-200.00%-15.00K
-33.33%2.00K
-181.82%-9.00K
180.00%8.00K
99.96%-5.00K
-99.98%3.00K
--11.00K
---10.00K
-47607.41%-12.88M
524.70%13.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-155.10%-27.00K
-7188.10%-3.06M
--3.00M
--1.00K
--49.00K
---42.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1028.96%2.07M
629.13%1.50M
583.71%1.22M
-34.39%206.00K
-41.72%183.00K
-69.35%206.00K
-92.28%178.00K
-99.65%314.00K
149.21%314.00K
429.13%672.00K
1958.04%2.31M
85733.33%90.13M
5.00%126.00K
7.63%127.00K
-11.81%112.00K
-11.76%105.00K
-3.23%120.00K
-2.48%118.00K
15.45%127.00K
-0.83%119.00K
-99.05%124.00K
12000.00%121.00K
10900.00%110.00K
11900.00%120.00K
46332.14%13.00M
-99.97%1.00K
-98.81%1.00K
-98.80%1.00K
-17.65%28.00K
--3.09M
--84.00K
--83.00K
--34.00K
Dòng tiền tự do
-229.21%-6.94M
-71.46%10.16M
-107.62%-1.15M
-34.67%12.53M
-31.58%5.37M
79.12%35.62M
-6.22%15.07M
613.55%19.18M
192.89%7.85M
2977.42%19.88M
210.53%16.07M
-236.43%-3.73M
36.95%-8.45M
93.75%-691.00K
134.40%5.17M
4.91%2.74M
-881.98%-13.40M
-174.75%-11.06M
-203.87%-15.04M
426.94%2.61M
-631.13%-1.36M
5.65%14.79M
282.81%14.48M
-51.14%-798.00K
102.66%257.00K
289.35%14.00M
-15.22%3.78M
-104.55%-528.00K
-1084.05%-9.65M
--3.60M
--4.46M
--11.59M
---815.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Mayville Engineering Company Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Mayville Engineering Company Inc đã tạo ra 38.56M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Mayville Engineering Company Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Mayville Engineering Company Inc đã tăng -57.06% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Mayville Engineering Company Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Mayville Engineering Company Inc đã chi 11.65M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Mayville Engineering Company Inc đã thay đổi như thế nào?

Mayville Engineering Company Inc đã sử dụng 114.26M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MEC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Mayville Engineering Company Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 26.91M, phản ánh sự thay đổi -65.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.