tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mayville Engineering Company Inc

MEC
Thêm vào danh sách theo dõi
30.290USD
-0.120-0.39%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
618.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

MEC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mayville Engineering Company Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1028.96%2.07M
629.13%1.50M
583.71%1.22M
-34.39%206.00K
-41.72%183.00K
-69.35%206.00K
-92.28%178.00K
-99.65%314.00K
149.21%314.00K
429.13%672.00K
1958.04%2.31M
85733.33%90.13M
5.00%126.00K
7.63%127.00K
-11.81%112.00K
-11.76%105.00K
-3.23%120.00K
-2.48%118.00K
15.45%127.00K
-0.83%119.00K
-99.05%124.00K
12000.00%121.00K
10900.00%110.00K
11900.00%120.00K
46332.14%13.00M
--1.00K
--1.00K
--1.00K
--28.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1028.96%2.07M
629.13%1.50M
583.71%1.22M
-34.39%206.00K
-41.72%183.00K
-69.35%206.00K
-92.28%178.00K
-99.65%314.00K
149.21%314.00K
429.13%672.00K
1958.04%2.31M
85733.33%90.13M
5.00%126.00K
7.63%127.00K
-11.81%112.00K
-11.76%105.00K
-3.23%120.00K
-2.48%118.00K
15.45%127.00K
-0.83%119.00K
-99.05%124.00K
12000.00%121.00K
10900.00%110.00K
11900.00%120.00K
46332.14%13.00M
--1.00K
--1.00K
--1.00K
--28.00K
Các khoản phải thu
17.89%73.51M
14.22%62.30M
23.11%73.83M
-25.46%55.11M
-17.47%62.36M
-5.05%54.54M
-16.79%59.97M
7.04%73.93M
1.78%75.56M
-0.96%57.45M
6.91%72.07M
-3.03%69.07M
2.54%74.24M
4.66%58.00M
14.56%67.41M
22.04%71.22M
27.93%72.40M
31.69%55.42M
20.94%58.84M
47.26%58.36M
14.45%56.59M
4.71%42.08M
-22.23%48.65M
-39.23%39.63M
-27.02%49.45M
--40.19M
--62.56M
--65.22M
--67.76M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
17.63%68.14M
15.61%57.55M
27.30%69.18M
-24.35%51.33M
-17.64%57.93M
-13.34%49.78M
-24.59%54.34M
-1.76%67.85M
-5.26%70.33M
-0.96%57.45M
6.91%72.07M
-3.03%69.07M
2.54%74.24M
4.66%58.00M
14.56%67.41M
22.04%71.22M
27.93%72.40M
31.69%55.42M
20.94%58.84M
47.26%58.36M
14.45%56.59M
4.71%42.08M
-22.23%48.65M
-39.23%39.63M
-27.02%49.45M
--40.19M
--62.56M
--65.22M
--67.76M
-Các khoản phải thu khác
21.25%5.37M
-0.32%4.75M
-17.42%4.65M
-37.80%3.78M
-15.29%4.43M
--4.76M
--5.63M
--6.07M
--5.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
18.25%66.02M
8.48%59.40M
0.08%61.22M
-11.29%53.95M
-15.54%55.83M
-25.24%54.76M
-22.54%61.17M
-18.54%60.82M
-14.13%66.11M
-8.04%73.24M
-3.24%78.97M
-6.00%74.66M
-0.66%76.99M
7.47%79.65M
23.01%81.62M
49.76%79.42M
58.92%77.50M
66.56%74.11M
59.47%66.35M
22.21%53.03M
-0.37%48.76M
-5.90%44.49M
-20.21%41.61M
-18.31%43.40M
-12.84%48.94M
--47.28M
--52.15M
--53.12M
--56.15M
Chi phí trả trước
56.37%5.68M
51.70%5.22M
22.06%6.02M
-13.33%4.47M
3.18%3.63M
5.26%3.44M
9.28%4.93M
18.23%5.16M
1.53%3.52M
-7.42%3.27M
13.85%4.51M
-4.80%4.36M
8.85%3.47M
20.69%3.53M
29.29%3.96M
34.71%4.58M
53.27%3.19M
14.44%2.92M
12.85%3.07M
3.82%3.40M
-13.04%2.08M
-15.03%2.56M
-17.22%2.72M
-3.51%3.27M
-6.67%2.39M
--3.01M
--3.28M
--3.39M
--2.56M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
20.72%147.29M
13.70%128.41M
12.70%142.28M
-18.89%113.73M
-16.15%122.01M
-16.10%112.94M
-20.02%126.25M
-41.14%140.21M
-6.02%145.51M
-4.73%134.62M
3.11%157.86M
53.36%238.21M
1.06%154.82M
6.59%141.30M
19.25%153.10M
35.17%155.33M
42.44%153.20M
48.54%132.57M
37.92%128.38M
32.97%114.91M
-5.47%107.56M
-1.36%89.25M
-21.11%93.09M
-29.01%86.42M
-10.05%113.78M
--90.48M
--117.99M
--121.74M
--126.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.39%177.52M
-2.52%180.47M
-3.62%185.29M
-11.35%176.09M
-11.37%180.02M
-10.98%185.14M
-8.77%192.25M
13.33%198.63M
14.27%203.11M
14.37%207.98M
20.75%210.74M
4.72%175.25M
8.76%177.74M
50.60%181.84M
42.75%174.53M
43.07%167.35M
49.55%163.42M
10.50%120.75M
10.52%122.27M
-0.86%116.97M
-12.41%109.28M
-14.83%109.27M
-15.79%110.63M
-8.91%117.98M
-2.12%124.76M
--128.29M
--131.37M
--129.53M
--127.46M
-Tài sản cố định
6.18%486.29M
5.74%482.14M
4.58%478.24M
1.18%461.50M
1.09%458.00M
1.20%455.97M
2.27%457.31M
12.39%456.11M
12.61%453.06M
12.52%450.57M
15.04%447.16M
7.80%405.83M
9.48%402.34M
24.73%400.43M
24.00%388.70M
23.65%376.47M
25.96%367.51M
11.85%321.03M
10.52%313.47M
5.62%304.46M
-1.03%291.76M
-1.81%287.00M
-2.15%283.63M
1.91%288.26M
7.25%294.80M
--292.29M
--289.88M
--282.86M
--274.87M
-Khấu hao lũy kế
11.07%308.76M
11.39%301.67M
10.52%292.95M
10.84%285.41M
11.21%277.98M
11.64%270.82M
12.11%265.06M
11.67%257.49M
11.29%249.95M
10.98%242.59M
10.39%236.42M
10.26%230.57M
10.05%224.60M
9.14%218.58M
12.02%214.18M
11.54%209.12M
11.84%204.09M
12.68%200.28M
10.52%191.20M
10.11%187.49M
7.32%182.48M
8.38%177.74M
9.14%173.00M
11.05%170.28M
15.35%170.04M
--164.00M
--158.51M
--153.33M
--147.42M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
74.13%248.40M
74.21%251.53M
74.27%254.63M
-4.69%140.92M
-4.63%142.65M
-4.58%144.38M
-4.75%146.12M
32.17%147.85M
31.67%149.58M
31.19%151.32M
31.03%153.41M
-5.85%111.87M
-5.77%113.61M
-5.68%115.34M
-6.31%117.08M
-6.92%118.82M
-7.49%120.56M
-8.05%122.30M
-7.89%124.97M
-7.74%127.65M
-7.59%130.32M
-7.45%133.00M
-6.92%135.68M
-7.74%138.35M
-6.44%141.03M
--143.71M
--145.77M
--149.96M
--150.74M
Tài sản dài hạn khác
10.39%1.78M
7.78%1.83M
42.91%1.98M
9.98%1.61M
-4.77%1.62M
-38.13%1.70M
-48.91%1.38M
-54.17%1.46M
-2.92%1.70M
36.67%2.74M
40.23%2.71M
-8.72%3.19M
-49.63%1.75M
-48.07%2.01M
-46.34%1.93M
9.80%3.50M
13.02%3.47M
11.64%3.87M
258.42%3.59M
190.87%3.19M
200.00%3.07M
212.74%3.46M
-79.84%1.00M
-79.88%1.09M
34.21%1.02M
--1.11M
--4.98M
--5.44M
--763.00K
Tổng tài sản dài hạn
32.27%430.79M
30.85%435.23M
30.48%443.30M
-8.02%320.02M
-8.10%325.69M
-8.12%332.63M
-7.41%339.75M
19.82%347.94M
20.88%354.39M
20.97%362.04M
24.97%366.94M
-0.19%290.40M
1.01%293.18M
21.21%299.28M
17.06%293.62M
15.75%290.96M
17.87%290.24M
-0.95%246.91M
-0.01%250.83M
-2.36%251.36M
-7.72%246.23M
-8.72%249.28M
-11.08%250.86M
-9.65%257.44M
-4.35%266.82M
--273.11M
--282.11M
--284.93M
--278.96M
Tổng tài sản
29.12%578.07M
26.50%563.64M
25.66%585.58M
-11.15%433.75M
-10.44%447.70M
-10.29%445.57M
-11.20%466.00M
-7.65%488.15M
11.58%499.90M
12.73%496.66M
17.48%524.80M
18.45%528.60M
1.03%448.00M
16.10%440.58M
17.80%446.72M
21.84%446.28M
25.34%443.44M
12.09%379.47M
10.25%379.22M
6.52%366.27M
-7.05%353.79M
-6.89%338.53M
-14.04%343.95M
-15.44%343.86M
-6.13%380.60M
--363.58M
--400.11M
--406.66M
--405.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-22.01%5.02M
27.74%6.92M
-14.71%6.01M
-53.06%4.21M
-25.57%6.43M
37.00%5.42M
3.00%7.04M
60.62%8.96M
24.36%8.64M
-22.67%3.96M
1.79%6.84M
-28.98%5.58M
-25.55%6.95M
-50.06%5.12M
50.88%6.72M
46.32%7.86M
58.05%9.34M
91.89%10.25M
-1.63%4.45M
18.70%5.37M
98.49%5.91M
55.28%5.34M
1.64%4.53M
-73.84%4.52M
-79.95%2.98M
--3.44M
--4.45M
--17.29M
--14.84M
Chi phí trích trước
-5.99%8.27M
-48.01%4.92M
-5.67%8.70M
-8.46%9.60M
15.91%8.79M
-3.02%9.47M
-12.10%9.22M
4.85%10.49M
-71.11%7.59M
-69.69%9.76M
-68.19%10.49M
-70.17%10.00M
135.00%26.26M
130.52%32.21M
119.98%32.99M
115.17%33.53M
-18.16%11.17M
5.23%13.97M
26.67%15.00M
87.93%15.58M
50.41%13.65M
10.83%13.28M
-23.03%11.84M
-42.52%8.29M
-20.76%9.08M
--11.98M
--15.38M
--14.43M
--11.46M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
281.11%2.06M
-44.93%500.00K
377.46%678.00K
-70.20%149.00K
53.41%540.00K
-3.51%908.00K
-76.99%142.00K
134.74%500.00K
--352.00K
142.53%941.00K
89.26%617.00K
-34.06%213.00K
-100.00%0.00
23.17%388.00K
-49.69%326.00K
-49.61%323.00K
-49.45%320.00K
-49.68%315.00K
4.68%648.00K
4.74%641.00K
4.63%633.00K
4.68%626.00K
-5.64%619.00K
-92.93%612.00K
-94.41%605.00K
--598.00K
--656.00K
--8.66M
--10.82M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
188.52%1.56M
----
25.35%178.00K
-70.20%149.00K
53.41%540.00K
-7.48%408.00K
21.37%142.00K
134.74%500.00K
--352.00K
13.66%441.00K
-64.11%117.00K
-34.06%213.00K
----
23.17%388.00K
-49.69%326.00K
-49.61%323.00K
-49.45%320.00K
-49.68%315.00K
4.68%648.00K
4.74%641.00K
4.63%633.00K
4.68%626.00K
8.03%619.00K
127.51%612.00K
120.00%605.00K
--598.00K
--573.00K
--269.00K
--275.00K
Nợ phải trả hoãn lại
81.49%4.75M
-30.37%3.31M
25.46%2.93M
23.38%3.78M
-15.56%2.62M
-12.75%4.76M
-53.95%2.33M
-44.74%3.06M
-45.61%3.10M
-11.14%5.46M
-16.49%5.07M
4.23%5.54M
68.31%5.69M
125.94%6.14M
145.39%6.07M
--5.32M
--3.38M
--2.72M
--2.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
7.90%9.76M
0.57%10.24M
-4.71%8.93M
-33.59%7.98M
-22.93%9.05M
8.16%10.18M
-21.24%9.38M
8.12%12.02M
-7.15%11.74M
-16.38%9.41M
-6.88%11.90M
-15.58%11.12M
-0.58%12.64M
-13.17%11.26M
84.62%12.78M
145.33%13.17M
115.32%12.72M
142.79%12.96M
52.98%6.92M
18.70%5.37M
98.49%5.91M
55.28%5.34M
1.64%4.53M
-73.84%4.52M
-79.95%2.98M
--3.44M
--4.45M
--17.29M
--14.84M
Tổng nợ ngắn hạn
23.05%89.75M
15.76%74.77M
9.31%78.03M
-14.95%69.60M
-7.84%72.94M
-9.92%64.59M
-12.38%71.38M
3.97%81.83M
-17.71%79.15M
-30.00%71.71M
-26.61%81.46M
-28.78%78.70M
8.32%96.17M
32.41%102.45M
53.35%111.00M
55.98%110.51M
44.78%88.79M
46.70%77.37M
62.33%72.38M
130.34%70.85M
33.04%61.32M
9.44%52.74M
-29.21%44.59M
-65.36%30.76M
-47.29%46.09M
--48.19M
--62.98M
--88.79M
--87.45M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
133.09%237.05M
114.97%228.97M
75.96%240.39M
-36.41%94.55M
-39.23%101.70M
-40.15%106.51M
-31.47%136.62M
-28.41%148.68M
49.12%167.35M
70.92%177.97M
90.81%199.34M
89.51%207.69M
-4.92%112.22M
54.01%104.13M
90.93%104.47M
149.91%109.59M
153.96%118.03M
49.39%67.61M
-8.78%54.72M
-41.11%43.85M
-47.06%46.48M
-37.64%45.26M
-31.05%59.99M
-7.66%74.47M
-50.13%87.79M
--72.57M
--87.00M
--80.65M
--176.06M
-Nợ dài hạn
175.26%213.27M
150.80%203.40M
92.02%213.23M
-43.24%69.28M
-44.59%77.48M
-45.70%81.10M
-34.98%111.05M
-31.40%122.06M
71.39%139.82M
106.78%149.37M
139.29%170.79M
133.94%177.94M
-2.10%81.58M
6.84%72.24M
30.43%71.37M
73.45%76.06M
79.30%83.33M
49.39%67.61M
-8.78%54.72M
-41.11%43.85M
-47.06%46.48M
-37.64%45.26M
-31.05%59.99M
-7.66%74.47M
-50.13%87.79M
--72.57M
--87.00M
--80.65M
--176.06M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-1.79%23.79M
0.63%25.57M
6.21%27.16M
-5.06%25.27M
-12.03%24.22M
-11.17%25.41M
-10.44%25.57M
-10.52%26.62M
-10.17%27.53M
-10.30%28.61M
-13.75%28.55M
-11.29%29.75M
-11.67%30.65M
--31.89M
--33.10M
--33.53M
--34.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
23.83%4.80M
11.04%5.24M
1.50%4.67M
0.09%4.32M
-7.29%3.88M
23.66%4.72M
31.70%4.60M
25.22%4.32M
29.51%4.18M
21.84%3.82M
19.65%3.50M
16.85%3.45M
-85.26%3.23M
-87.53%3.13M
-88.49%2.92M
-88.42%2.95M
-12.84%21.91M
-2.01%25.12M
0.75%25.37M
2.41%25.46M
3.61%25.14M
2.73%25.63M
1.78%25.18M
1.06%24.86M
67.37%24.27M
--24.95M
--24.74M
--24.60M
--14.50M
Nợ dài hạn khác
21.79%7.34M
40.43%7.86M
-12.26%5.33M
105.29%6.21M
-0.05%6.03M
43.00%5.60M
88.52%6.08M
-3636.20%-117.22M
46.17%6.03M
10.72%3.92M
-11.01%3.22M
-15.95%3.31M
-82.22%4.12M
-86.75%3.54M
-85.78%3.62M
-84.57%3.94M
-8.10%23.20M
3.72%26.69M
0.75%25.47M
2.40%25.56M
3.60%25.24M
2.72%25.73M
1.77%25.28M
1.06%24.96M
66.91%24.36M
--25.05M
--24.84M
--24.70M
--14.60M
Tổng nợ dài hạn
105.23%256.14M
92.02%248.13M
68.16%262.79M
-30.27%117.31M
-33.16%124.81M
-33.72%129.22M
-27.75%156.27M
-25.07%168.24M
45.32%186.72M
62.12%194.97M
78.56%216.30M
79.18%224.53M
-15.23%128.48M
15.83%120.27M
27.93%121.14M
48.92%125.31M
76.42%151.57M
22.24%103.83M
-5.77%94.69M
-26.26%84.14M
-33.70%85.92M
-25.82%84.94M
-25.51%100.49M
-9.97%114.11M
-39.04%129.59M
--114.50M
--134.91M
--126.74M
--212.56M
Tổng các khoản nợ
74.92%345.89M
66.60%322.90M
49.71%340.81M
-25.26%186.90M
-25.62%197.75M
-27.32%193.82M
-23.55%227.65M
-17.53%250.07M
18.34%265.86M
19.74%266.68M
28.27%297.75M
28.59%303.23M
-6.53%224.66M
22.91%222.71M
38.94%232.14M
52.15%235.81M
63.24%240.36M
31.61%181.20M
15.16%167.07M
6.99%154.99M
-16.19%147.24M
-15.37%137.68M
-26.69%145.08M
-32.79%144.86M
-41.44%175.68M
--162.69M
--197.89M
--215.53M
--300.01M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.67%208.40M
0.82%208.78M
1.31%208.45M
0.19%207.85M
0.40%207.01M
0.83%207.08M
0.53%205.75M
1.98%207.45M
2.07%206.19M
2.20%205.37M
2.31%204.66M
1.76%203.42M
1.80%202.01M
1.91%200.94M
2.06%200.04M
2.64%199.90M
2.65%198.44M
3.35%197.19M
3.27%195.99M
3.15%194.75M
3.02%193.31M
3.87%190.79M
4.08%189.78M
4.31%188.80M
40.24%187.64M
--183.69M
--182.34M
--181.00M
--133.81M
Lợi nhuận giữ lại
-27.13%43.80M
-13.50%51.98M
27.70%56.33M
43.43%59.01M
60.89%60.11M
76.11%60.09M
38.33%44.12M
35.07%41.14M
29.52%37.36M
29.85%34.12M
33.47%31.89M
76.08%30.46M
153.72%28.84M
248.14%26.27M
13.19%23.89M
-16.98%17.30M
-35.19%11.37M
-49.68%7.55M
50.51%21.11M
37.74%20.84M
-20.76%17.54M
-32.11%15.00M
-40.98%14.03M
7.91%15.13M
-24.44%22.14M
--22.09M
--23.76M
--14.02M
--29.30M
Vốn dự trữ
0.67%208.40M
0.82%208.78M
1.31%208.45M
0.19%207.85M
0.40%207.01M
0.83%207.08M
0.53%205.75M
1.98%207.45M
2.07%206.19M
2.20%205.37M
2.31%204.66M
1.76%203.42M
1.80%202.01M
1.91%200.94M
2.06%200.04M
2.64%199.90M
2.65%198.44M
3.35%197.19M
3.27%195.99M
3.15%194.75M
3.02%193.31M
3.87%190.79M
4.08%189.78M
4.31%188.80M
--187.64M
--183.69M
--182.34M
--181.00M
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
16.67%20.02M
29.90%20.02M
73.92%20.02M
90.43%20.02M
80.34%17.16M
61.98%15.41M
20.98%11.51M
23.47%10.51M
26.62%9.51M
1.72%9.51M
1.72%9.51M
26.53%8.51M
11.67%7.51M
44.72%9.35M
88.47%9.35M
56.14%6.73M
56.14%6.73M
30.97%6.46M
0.57%4.96M
-12.67%4.31M
-11.34%4.31M
1.07%4.93M
27.10%4.93M
27.10%4.93M
-91.57%4.86M
--4.88M
--3.88M
--3.88M
--57.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.11%232.19M
-4.38%240.74M
2.69%244.77M
3.68%246.84M
6.80%249.96M
9.47%251.75M
4.98%238.36M
5.64%238.08M
4.79%234.04M
5.56%229.98M
5.81%227.04M
7.08%225.37M
9.98%223.34M
9.88%217.87M
1.15%214.58M
-0.38%210.47M
-1.68%203.08M
-1.29%198.27M
6.67%212.14M
6.17%211.28M
0.79%206.55M
-0.02%200.86M
-1.65%198.87M
4.11%198.99M
94.33%204.92M
--200.90M
--202.22M
--191.13M
--105.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MEC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Mayville Engineering Company Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Mayville Engineering Company Inc có 2.07M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mayville Engineering Company Inc là 563.64M, bao gồm 128.41M tài sản ngắn hạn và 435.23M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Mayville Engineering Company Inc là bao nhiêu?

Mayville Engineering Company Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 240.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.