tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mediaco Holding Inc

MDIA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.930USD
-0.010-1.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

MDIA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mediaco Holding Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-198.93%-2.04M
-99.71%32.00K
147.03%2.83M
88.26%-2.95M
399.27%2.06M
669.65%10.87M
-66988.89%-6.02M
-459.66%-25.12M
-49.63%412.00K
20.67%-1.91M
-98.92%9.00K
-480.72%-4.49M
-82.45%818.00K
-94.42%-2.41M
-76.79%837.00K
-10942.86%-773.00K
706.40%4.66M
49.26%-1.24M
153.23%3.61M
-100.62%-7.00K
136.98%578.00K
-10.22%-2.44M
-372.09%-6.78M
-52.79%1.13M
-143.56%-1.56M
---2.21M
--2.49M
--2.40M
--3.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.85%-9.37M
-661.92%-32.34M
-130.01%-16.48M
81.78%-8.80M
-134.05%-8.61M
-52.28%-4.24M
2471.59%54.93M
-11374.35%-48.31M
-74.51%-3.68M
-106.84%-2.79M
12.64%-2.32M
85.50%-421.00K
50.92%-2.11M
1677.44%40.76M
-123.15%-2.65M
-407.85%-2.90M
-31.97%-4.29M
34.00%-2.58M
60.32%-1.19M
105.14%943.00K
-119.06%-3.25M
-66.24%-3.92M
-307.63%-2.99M
-828.53%-18.36M
-336.46%-1.48M
---2.35M
--1.44M
--2.52M
--628.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.26%1.68M
1169.43%24.79M
-3.27%1.68M
18.59%1.70M
1230.08%1.77M
1390.84%1.95M
1239.23%1.74M
866.89%1.43M
-16.35%133.00K
--131.00K
-85.65%130.00K
-83.63%148.00K
-82.90%159.00K
----
-15.17%906.00K
-7.57%904.00K
-5.20%930.00K
-9.75%898.00K
19.20%1.07M
-15.91%978.00K
-4.48%981.00K
160.47%995.00K
220.00%896.00K
275.16%1.16M
201.17%1.03M
--382.00K
--280.00K
--310.00K
--341.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-46.91%1.26M
156.42%2.04M
115.12%9.34M
-87.55%4.21M
1173.26%2.38M
-732.92%-3.61M
-11376.28%-61.79M
3105.03%33.78M
-76.27%187.00K
179.09%571.00K
-58.45%548.00K
-34.78%1.05M
-47.36%788.00K
-115.14%-722.00K
-5.11%1.32M
34.78%1.62M
21.91%1.50M
-27.27%4.77M
102.92%1.39M
-91.81%1.20M
1474.36%1.23M
1941.57%6.56M
43.91%685.00K
1193.02%14.64M
-70.68%78.00K
---356.00K
--476.00K
--1.13M
--266.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-41.35%3.40M
-70.34%4.93M
954.70%7.64M
95.94%-532.00K
70.25%5.80M
2983.51%16.61M
-184.42%-894.00K
-133.93%-13.11M
185.65%3.41M
68.88%-576.00K
29.15%1.06M
-627.11%-5.61M
-75.93%1.19M
67.18%-1.85M
-32.18%820.00K
78.90%-771.00K
398.29%4.95M
8.59%-5.64M
121.94%1.21M
-199.08%-3.65M
178.83%994.00K
-7910.13%-6.17M
-2475.00%-5.51M
325.29%3.69M
-154.92%-1.26M
--79.00K
--232.00K
---1.64M
--2.30M
-Thay đổi các khoản phải thu
620.73%6.96M
-2.13%921.00K
31.38%-3.22M
19.22%-3.74M
2938.24%965.00K
1442.62%941.00K
-436.73%-4.69M
-271.99%-4.63M
-102.43%-34.00K
105.03%61.00K
-10.64%1.39M
-4.97%-1.25M
-68.61%1.40M
-269.18%-1.21M
147.45%1.56M
69.80%-1.19M
277.51%4.47M
150.46%717.00K
-444.37%-3.29M
-209.62%-3.93M
253.13%1.18M
-327.00%-1.42M
-5.59%-604.00K
289.84%3.59M
-87.63%335.00K
--626.00K
---572.00K
---1.89M
--2.71M
-Thay đổi chi phí trả trước
-169.75%-1.21M
-47.02%1.01M
-272.63%-1.19M
-111.31%-287.00K
268.02%1.74M
109.89%1.91M
286.18%687.00K
1036.16%2.54M
-139.58%-1.03M
53.72%910.00K
-1519.23%-369.00K
-269.38%-271.00K
-113.86%-432.00K
230.73%592.00K
-97.96%26.00K
131.37%160.00K
-8.60%-202.00K
130.39%179.00K
3740.00%1.27M
-489.31%-510.00K
-120.46%-186.00K
56.94%-589.00K
-103.40%-35.00K
130.97%131.00K
234.47%909.00K
---1.37M
--1.03M
---423.00K
---676.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-100.95%-19.00K
-76.04%2.74M
251.83%12.81M
124.61%2.90M
-52.61%2.00M
1325.97%11.43M
805.72%3.64M
-970.82%-11.78M
3948.08%4.21M
-429.33%-932.00K
20200.00%402.00K
-254.06%-1.10M
55.22%104.00K
111.39%283.00K
-100.07%-2.00K
-14.49%714.00K
116.26%67.00K
-815.85%-2.48M
151.60%2.70M
176.61%835.00K
85.20%-412.00K
-48.13%347.00K
-2437.05%-5.24M
-305.66%-1.09M
-3622.78%-2.78M
--669.00K
--224.00K
--530.00K
--79.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-97.96%97.00K
-97.96%68.00K
96.08%-15.00K
151.64%110.00K
1536.86%4.76M
--3.33M
-322.67%-383.00K
-23.84%-213.00K
---331.00K
----
188.66%172.00K
-47.01%-172.00K
----
197.67%377.00K
-1177.78%-194.00K
74.29%-117.00K
-269.23%-66.00K
84.17%-386.00K
-96.44%18.00K
-144.83%-455.00K
-93.36%39.00K
-514.63%-2.44M
10.26%505.00K
117.81%1.01M
846.77%587.00K
--588.00K
--458.00K
--466.00K
--62.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
38.25%-1.98M
213.52%1.67M
-254.19%-239.00K
-290.76%-1.96M
-833.56%-3.21M
-93.68%-1.47M
121.68%155.00K
117.80%1.03M
-15.12%438.00K
53.91%-760.00K
-347.40%-715.00K
159.34%472.00K
-62.72%516.00K
-163.00%-1.65M
-42.66%289.00K
-55.28%182.00K
274.05%1.38M
69.70%-627.00K
457.45%504.00K
784.78%407.00K
219.74%370.00K
-450.27%-2.07M
86.66%-141.00K
109.22%46.00K
-491.14%-309.00K
---376.00K
---1.06M
---499.00K
--79.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-198.93%-2.04M
-99.71%32.00K
147.03%2.83M
88.26%-2.95M
399.27%2.06M
669.65%10.87M
-66988.89%-6.02M
-459.66%-25.12M
-49.63%412.00K
20.67%-1.91M
-98.92%9.00K
-480.72%-4.49M
-82.45%818.00K
-94.42%-2.41M
-76.79%837.00K
-10942.86%-773.00K
706.40%4.66M
49.26%-1.24M
153.23%3.61M
-100.62%-7.00K
136.98%578.00K
-10.22%-2.44M
-372.09%-6.78M
-52.79%1.13M
-143.56%-1.56M
---2.21M
--2.49M
--2.40M
--3.59M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-876.36%-427.00K
23.31%492.00K
-99.19%5.00K
231.34%222.00K
111.54%55.00K
89.10%399.00K
165.38%621.00K
-82.69%67.00K
-89.03%26.00K
154.66%211.00K
128.09%234.00K
-19.21%387.00K
-70.96%237.00K
-419.01%-386.00K
-353.96%-833.00K
-44.24%479.00K
758.95%816.00K
72.86%121.00K
252.69%328.00K
1653.06%859.00K
-51.78%95.00K
-99.84%70.00K
244.44%93.00K
-27.94%49.00K
146.25%197.00K
--43.14M
--27.00K
--68.00K
--80.00K
Chi phí vốn
125.45%124.00K
23.31%492.00K
-99.19%5.00K
231.34%222.00K
111.54%55.00K
89.10%399.00K
165.38%621.00K
-82.69%67.00K
-89.03%26.00K
--211.00K
--234.00K
-19.21%387.00K
-70.96%237.00K
----
----
-46.42%479.00K
296.12%816.00K
108.57%146.00K
252.69%328.00K
1724.49%894.00K
4.57%206.00K
-99.84%70.00K
244.44%93.00K
-27.94%49.00K
146.25%197.00K
--43.14M
--27.00K
--68.00K
--80.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-876.36%-427.00K
23.31%492.00K
-99.19%5.00K
231.34%222.00K
111.54%55.00K
89.10%399.00K
165.38%621.00K
-82.69%67.00K
-89.03%26.00K
154.66%211.00K
128.09%234.00K
-19.21%387.00K
-70.96%237.00K
-419.01%-386.00K
-353.96%-833.00K
-44.24%479.00K
758.95%816.00K
72.86%121.00K
252.69%328.00K
1653.06%859.00K
-51.78%95.00K
-99.84%70.00K
244.44%93.00K
-27.94%49.00K
146.25%197.00K
--43.14M
--27.00K
--68.00K
--80.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
----
---6.07M
--0.00
---6.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
72.19%-104.00K
-100.00%0.00
525.00%100.00K
53.21%-146.00K
-18800.00%-374.00K
105.64%73.00K
--16.00K
---312.00K
-98.63%2.00K
---1.29M
----
----
--146.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
412.73%172.00K
92.51%-492.00K
99.19%-5.00K
96.74%-222.00K
68.02%-55.00K
-1023.25%-6.57M
-285.71%-621.00K
-1736.66%-6.81M
68.67%-172.00K
-250.77%-585.00K
65.15%-161.00K
22.55%-371.00K
32.72%-549.00K
1452.00%388.00K
-40.85%-462.00K
44.24%-479.00K
-758.95%-816.00K
135.71%25.00K
-252.69%-328.00K
-1653.06%-859.00K
51.78%-95.00K
99.84%-70.00K
-244.44%-93.00K
27.94%-49.00K
-146.25%-197.00K
---43.14M
---27.00K
---68.00K
---80.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
20.83%-133.00K
91.09%-670.00K
-101.00%-44.00K
-100.41%-152.00K
-110.00%-168.00K
-10343.06%-7.52M
2678.36%4.41M
12979.17%37.09M
88.24%-80.00K
99.89%-72.00K
83.35%-171.00K
70.43%-288.00K
43.76%-680.00K
-107848.39%-66.93M
-571.24%-1.03M
-250.77%-974.00K
-637.20%-1.21M
-169.57%-62.00K
-101.70%-153.00K
170.29%646.00K
-104.02%-164.00K
-100.05%-23.00K
465.41%9.00M
60.59%-919.00K
216.36%4.08M
--47.44M
---2.46M
---2.33M
---3.51M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-19.82%-133.00K
96.63%-255.00K
-100.00%0.00
-100.31%-122.00K
---111.00K
---7.58M
--4.84M
--38.80M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---66.74M
---918.00K
-191.80%-918.00K
----
--0.00
-100.00%0.00
208.81%1.00M
-100.00%0.00
----
--9.10M
---919.00K
--4.26M
--28.43M
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
214.29%8.00K
308.82%71.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
98.77%-7.00K
84.68%-34.00K
---98.00K
---68.00K
---571.00K
-23.33%-222.00K
----
----
----
---180.00K
--180.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
-2864.29%-415.00K
89.81%-44.00K
98.24%-30.00K
10.96%-65.00K
63.16%-14.00K
-491.78%-432.00K
-676.36%-1.71M
33.03%-73.00K
-222.58%-38.00K
33.03%-73.00K
-292.86%-220.00K
90.98%-109.00K
113.84%31.00K
67.27%-109.00K
84.18%-56.00K
-637.20%-1.21M
-873.91%-224.00K
-233.00%-333.00K
---354.00K
9.39%-164.00K
99.23%-23.00K
95.94%-100.00K
100.00%0.00
94.84%-181.00K
---3.00M
---2.46M
---2.33M
---3.51M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
20.83%-133.00K
91.09%-670.00K
-101.00%-44.00K
-100.41%-152.00K
-110.00%-168.00K
-10343.06%-7.52M
2678.36%4.41M
12979.17%37.09M
88.24%-80.00K
99.89%-72.00K
83.35%-171.00K
70.43%-288.00K
43.76%-680.00K
-107848.39%-66.93M
-571.24%-1.03M
-250.77%-974.00K
-637.20%-1.21M
-169.57%-62.00K
-101.70%-153.00K
170.29%646.00K
-104.02%-164.00K
-100.05%-23.00K
465.41%9.00M
60.59%-919.00K
216.36%4.08M
--47.44M
---2.46M
---2.33M
---3.51M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2.34%7.09M
-19.00%8.22M
-56.06%5.44M
21.24%8.77M
-1.95%6.93M
5.33%10.15M
22.71%12.39M
-51.83%7.23M
-53.79%7.07M
63.97%9.64M
54.56%10.09M
71.43%15.01M
149.98%15.30M
-20.50%5.88M
52.95%6.53M
95.03%8.76M
46.75%6.12M
10.34%7.39M
-6.56%4.27M
1.93%4.49M
100.24%4.17M
--6.70M
--4.57M
--4.41M
--2.08M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-208.83%-2.00M
64.92%-1.13M
224.64%2.78M
-164.48%-3.32M
1046.25%1.83M
-25.38%-3.22M
-391.63%-2.23M
204.82%5.16M
155.36%160.00K
-127.27%-2.57M
30.37%-454.00K
-120.93%-4.92M
-110.96%-289.00K
839.56%9.42M
-120.86%-652.00K
-911.82%-2.23M
726.33%2.64M
49.66%-1.27M
46.58%3.13M
-233.33%-220.00K
-86.26%319.00K
-221.51%-2.53M
--2.13M
--165.00K
--2.32M
--2.08M
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-41.84%5.10M
2.34%7.09M
-19.00%8.22M
-56.06%5.44M
21.24%8.77M
-1.95%6.93M
5.33%10.15M
22.71%12.39M
-51.83%7.23M
-53.79%7.07M
63.97%9.64M
54.56%10.09M
71.43%15.01M
149.98%15.30M
-20.50%5.88M
52.95%6.53M
95.03%8.76M
46.75%6.12M
10.34%7.39M
-6.56%4.27M
1.93%4.49M
100.24%4.17M
--6.70M
--4.57M
--4.41M
--2.08M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
-207.84%-2.16M
-104.39%-460.00K
142.55%2.83M
87.41%-3.17M
418.65%2.00M
594.10%10.47M
-2851.56%-6.64M
-416.61%-25.19M
-33.56%386.00K
11.89%-2.12M
-126.88%-225.00K
-289.46%-4.88M
-84.89%581.00K
-73.90%-2.41M
-74.47%837.00K
-38.96%-1.25M
933.60%3.84M
44.86%-1.38M
147.73%3.28M
-183.12%-901.00K
121.14%372.00K
94.47%-2.51M
-378.85%-6.87M
-53.52%1.08M
-150.17%-1.76M
---45.35M
--2.46M
--2.33M
--3.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Mediaco Holding Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Mediaco Holding Inc đã tạo ra 1.97M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Mediaco Holding Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Mediaco Holding Inc đã tăng 109.92% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Mediaco Holding Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Mediaco Holding Inc đã chi 774.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Mediaco Holding Inc đã thay đổi như thế nào?

Mediaco Holding Inc đã sử dụng -1.03M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MDIA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Mediaco Holding Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.20M, phản ánh sự thay đổi 105.70% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.