tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MBIA Inc

MBI
Thêm vào danh sách theo dõi
5.120USD
-0.245-4.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
260.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MBI

Theo dõi tình hình tài chính của MBIA Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MBIA Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.20
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
80.00M
90.48%
EPS(YoY)
-3.59
61.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.36%-0.80
3.57%-1.03
86.27%-0.16
78.86%-1.13
30.19%-1.28
63.73%-1.07
70.15%-1.17
-254.37%-5.35
1.35%-1.84
-144.77%-2.94
---3.94
---1.51
---1.86
---1.20
---2.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.43%24.00M
-8.11%34.00M
-48.28%15.00M
162.16%23.00M
16.67%14.00M
219.35%37.00M
262.50%29.00M
-237.04%-37.00M
500.00%12.00M
-154.39%-31.00M
-52.94%8.00M
-25.00%27.00M
-95.00%2.00M
111.11%57.00M
-69.64%17.00M
800.00%36.00M
-44.44%40.00M
-73.79%27.00M
-21.13%56.00M
-96.49%4.00M
Lợi nhuận ròng
35.48%-40.00M
0.00%-51.00M
85.71%-8.00M
77.95%-56.00M
27.91%-62.00M
63.04%-51.00M
69.73%-56.00M
-243.24%-254.00M
7.53%-86.00M
-130.00%-138.00M
-444.12%-185.00M
-105.56%-74.00M
-27.40%-93.00M
61.29%-60.00M
72.36%-34.00M
40.98%-36.00M
31.13%-73.00M
-91.36%-155.00M
-112.07%-123.00M
42.45%-61.00M
Biên lợi nhuận ròng
61.42%-170.83%
-21.88%-164.71%
73.46%-46.67%
---243.48%
38.92%-442.86%
---135.14%
92.40%-175.86%
----
82.53%-725.00%
----
---2312.50%
---277.78%
---4150.00%
---8.77%
---154.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.59%179.64%
10.62%174.91%
12.60%170.92%
12.80%164.15%
20.53%162.43%
21.77%158.12%
35.60%151.79%
38.55%145.53%
32.92%134.77%
31.37%129.85%
--111.94%
--105.04%
--101.39%
--98.84%
--82.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.43%24.00M
-8.11%34.00M
-48.28%15.00M
162.16%23.00M
16.67%14.00M
219.35%37.00M
262.50%29.00M
-237.04%-37.00M
500.00%12.00M
-154.39%-31.00M
-52.94%8.00M
-25.00%27.00M
-95.00%2.00M
111.11%57.00M
-69.64%17.00M
800.00%36.00M
-44.44%40.00M
-73.79%27.00M
-21.13%56.00M
-96.49%4.00M
Lợi nhuận hoạt động
190.91%10.00M
---8.00M
2150.00%45.00M
98.00%-4.00M
69.44%-11.00M
100.00%0.00
101.52%2.00M
-669.23%-200.00M
-12.50%-36.00M
-282.61%-84.00M
-1300.00%-132.00M
-966.67%-26.00M
0.00%-32.00M
140.35%46.00M
111.70%11.00M
110.00%3.00M
42.86%-32.00M
-280.00%-114.00M
-9300.00%-94.00M
37.50%-30.00M
Lợi nhuận ròng
35.48%-40.00M
0.00%-51.00M
85.71%-8.00M
77.95%-56.00M
27.91%-62.00M
63.04%-51.00M
69.73%-56.00M
-243.24%-254.00M
7.53%-86.00M
-130.00%-138.00M
-444.12%-185.00M
-105.56%-74.00M
-27.40%-93.00M
61.29%-60.00M
72.36%-34.00M
40.98%-36.00M
31.13%-73.00M
-91.36%-155.00M
-112.07%-123.00M
42.45%-61.00M
Tổng tài sản
-7.18%1.98B
-7.15%2.01B
-7.62%2.06B
-7.38%2.13B
-14.31%2.13B
-16.81%2.17B
-25.42%2.23B
-29.26%2.30B
-24.99%2.49B
-22.79%2.61B
-25.53%2.99B
-19.92%3.26B
-25.34%3.32B
-28.13%3.38B
-16.63%4.01B
-22.56%4.07B
-17.34%4.44B
-18.34%4.70B
-26.48%4.82B
-20.58%5.25B
Tổng các khoản nợ
0.28%4.26B
-0.02%4.24B
0.21%4.23B
0.23%4.30B
0.81%4.25B
-0.21%4.24B
0.00%4.22B
1.04%4.29B
-0.12%4.21B
0.05%4.25B
-13.28%4.22B
-11.60%4.25B
-15.60%4.22B
-14.91%4.25B
-2.19%4.86B
-8.97%4.80B
-7.55%5.00B
-10.82%5.00B
-21.16%4.97B
-15.64%5.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.81%-2.28B
-7.42%-2.23B
-9.00%-2.17B
-9.07%-2.17B
-22.63%-2.11B
-26.05%-2.08B
-61.89%-1.99B
-100.91%-1.99B
-91.66%-1.72B
-88.01%-1.65B
-44.64%-1.23B
-34.42%-988.00M
-62.86%-899.00M
-192.00%-876.00M
-440.76%-849.00M
-3095.65%-735.00M
-1871.43%-552.00M
-301.34%-300.00M
-164.61%-157.00M
-106.39%-23.00M
Thu nhập hoạt động ròng
23.26%-33.00M
-433.33%-10.00M
164.75%90.00M
110.00%1.00M
-43.33%-43.00M
250.00%3.00M
-20.87%-139.00M
76.19%-10.00M
16.67%-30.00M
99.64%-2.00M
-25.00%-115.00M
-2.44%-42.00M
-113.19%-36.00M
-467.11%-558.00M
50.54%-92.00M
-356.25%-41.00M
-48.39%273.00M
15300.00%152.00M
37.79%-186.00M
328.57%16.00M
Đầu tư ròng
9.38%35.00M
1080.00%59.00M
-1820.00%-172.00M
-11.67%106.00M
-75.94%32.00M
-98.91%5.00M
400.00%10.00M
-50.62%120.00M
87.32%133.00M
-19.01%460.00M
-96.49%2.00M
0.41%243.00M
127.95%71.00M
679.59%568.00M
-61.22%57.00M
-21.43%242.00M
39.23%-254.00M
-112.73%-98.00M
444.44%147.00M
-6.95%308.00M
Tài chính thuần
76.92%-3.00M
-1040.00%-47.00M
-220.00%-16.00M
94.00%-3.00M
82.19%-13.00M
101.18%5.00M
82.14%-5.00M
28.57%-50.00M
-204.17%-73.00M
-658.93%-425.00M
50.88%-28.00M
51.05%-70.00M
17.24%-24.00M
-833.33%-56.00M
70.92%-57.00M
-45.92%-143.00M
81.53%-29.00M
99.16%-6.00M
-176.06%-196.00M
-12.64%-98.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, tổng doanh thu đạt 80.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.00M.

Tổng nghĩa vụ của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, tổng nghĩa vụ của MBIA Inc là 4.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MBIA Inc là -2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.42.

Thu nhập hoạt động thuần của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MBIA Inc là 16.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.90.

Giá trị đầu tư ròng của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, giá trị đầu tư ròng của MBIA Inc là 25.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.67.

Giá trị huy động vốn ròng của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, giá trị huy động vốn ròng của MBIA Inc là -79.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.88.

Thu nhập ròng của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, lợi nhuận ròng là -177.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.40.

Biên lợi nhuận ròng của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, biên lợi nhuận ròng là -226.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 174.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MBIA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MBIA Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.