tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mediaalpha Inc

MAX
Thêm vào danh sách theo dõi
12.380USD
-1.165-8.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
758.89MVốn hóa
17.79P/E TTM

Tình hình tài chính của MAX

Theo dõi tình hình tài chính của Mediaalpha Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mediaalpha Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.73/0.23
Doanh thu / Dự báo
316.88M/301.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.11B
28.78%
EPS(YoY)
0.46
45.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
319.79%0.73
686.32%0.21
561.49%0.56
52.47%0.26
-592.17%-0.33
-52.86%-0.04
266.74%0.08
159.12%0.17
121.44%0.07
90.21%-0.02
91.97%-0.05
---0.29
---0.32
---0.23
---0.63
---0.74
----
----
----
----
Doanh thu
25.93%316.88M
17.29%310.00M
-3.16%291.15M
18.28%306.51M
41.14%251.62M
108.69%264.31M
156.58%300.65M
247.49%259.13M
110.30%178.27M
13.45%126.65M
-5.51%117.17M
-16.23%74.57M
-18.05%84.77M
-21.72%111.63M
-23.26%124.01M
-41.72%89.02M
-34.26%103.45M
-17.85%142.60M
-15.05%161.58M
0.79%152.75M
Lợi nhuận ròng
310.43%39.44M
688.66%11.47M
576.85%31.41M
57.21%14.91M
-617.73%-18.74M
-75.02%-1.95M
296.11%4.64M
170.23%9.48M
125.34%3.62M
89.16%-1.11M
91.23%-2.37M
6.79%-13.50M
-56.32%-14.29M
-45.08%-10.27M
-1361.52%-26.96M
-309.90%-14.49M
-4314.98%-9.14M
-2506.80%-7.08M
93.45%-1.84M
-173.33%-3.53M
Biên lợi nhuận ròng
247.25%13.19%
613.09%4.53%
380.66%11.67%
25.47%5.76%
-461.19%-8.96%
24.99%-0.88%
186.41%2.43%
118.30%4.59%
110.52%2.48%
90.99%-1.18%
87.71%-2.81%
---25.07%
---23.57%
---13.06%
---22.86%
---13.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.82%14.26%
-4.38%15.06%
-5.53%15.39%
-6.45%14.16%
-15.73%14.98%
-15.74%15.75%
-14.32%16.29%
-8.19%15.14%
9.45%17.77%
13.63%18.70%
17.07%19.02%
--16.49%
--16.24%
--16.45%
--16.24%
--14.90%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.48%49.11%
-33.41%44.46%
-35.43%39.97%
-16.14%58.48%
-24.73%63.36%
-40.63%66.77%
-45.34%61.90%
-47.44%69.73%
-33.96%84.17%
-4.59%112.47%
5.20%113.24%
--132.67%
--127.45%
--117.88%
--107.64%
--71.73%
----
----
----
----
Doanh thu
25.93%316.88M
17.29%310.00M
-3.16%291.15M
18.28%306.51M
41.14%251.62M
108.69%264.31M
156.58%300.65M
247.49%259.13M
110.30%178.27M
13.45%126.65M
-5.51%117.17M
-16.23%74.57M
-18.05%84.77M
-21.72%111.63M
-23.26%124.01M
-41.72%89.02M
-34.26%103.45M
-17.85%142.60M
-15.05%161.58M
0.79%152.75M
Lợi nhuận hoạt động
32.24%20.13M
9.86%22.42M
-223.13%-20.02M
26.04%19.92M
111.29%15.22M
491.79%20.41M
1107.72%16.26M
220.22%15.81M
148.12%7.20M
137.29%3.45M
120.60%1.35M
-24.34%-13.15M
-43.81%-14.97M
-17.54%-9.25M
-289.92%-6.54M
-16169.23%-10.57M
-648.24%-10.41M
-500.66%-7.87M
84.95%-1.68M
-100.77%-65.00K
Lợi nhuận ròng
310.43%39.44M
688.66%11.47M
576.85%31.41M
57.21%14.91M
-617.73%-18.74M
-75.02%-1.95M
296.11%4.64M
170.23%9.48M
125.34%3.62M
89.16%-1.11M
91.23%-2.37M
6.79%-13.50M
-56.32%-14.29M
-45.08%-10.27M
-1361.52%-26.96M
-309.90%-14.49M
-4314.98%-9.14M
-2506.80%-7.08M
93.45%-1.84M
-173.33%-3.53M
Tài sản ngắn hạn
-10.98%171.34M
-9.46%165.21M
-8.18%174.37M
26.96%205.74M
56.87%192.47M
141.27%182.47M
154.66%189.91M
217.63%162.05M
118.70%122.69M
12.44%75.63M
-7.27%74.57M
-26.98%51.02M
-30.23%56.10M
-45.88%67.26M
-41.34%80.42M
-33.18%69.87M
-15.13%80.41M
23.81%124.27M
7.28%137.11M
36.31%104.56M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.50%133.08M
3.43%113.17M
11.05%147.65M
43.03%189.68M
33.66%148.69M
43.43%109.42M
66.77%132.95M
120.10%132.62M
85.89%111.24M
17.07%76.28M
3.68%79.72M
-5.59%60.25M
8.05%59.84M
-7.25%65.16M
-8.70%76.89M
10.04%63.82M
2.99%55.39M
0.47%70.26M
-21.63%84.22M
-28.12%57.99M
Tổng tài sản
44.26%359.82M
53.23%367.71M
46.25%383.83M
12.76%266.23M
25.83%249.42M
56.83%239.98M
70.50%262.45M
77.48%236.11M
41.39%198.22M
-0.27%153.02M
-9.50%153.93M
-49.84%133.03M
-50.96%140.20M
-44.25%153.44M
-41.31%170.08M
8.03%265.22M
20.93%285.88M
13.87%275.22M
37.78%289.80M
83.45%245.51M
Tổng các khoản nợ
19.06%364.76M
41.13%396.81M
33.80%413.02M
12.27%332.01M
10.93%306.38M
15.98%281.17M
24.29%308.68M
27.08%295.73M
17.73%276.19M
0.12%242.43M
-3.05%248.35M
-30.25%232.71M
-32.07%234.59M
-27.26%242.15M
-27.10%256.17M
4.77%333.62M
9.42%345.35M
0.53%332.87M
11.39%351.37M
13.55%318.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
91.31%-4.95M
29.36%-29.09M
36.85%-29.19M
-10.33%-65.78M
26.95%-56.96M
53.93%-41.18M
51.04%-46.23M
40.19%-59.62M
17.40%-77.97M
-0.79%-89.40M
-9.69%-94.42M
-45.73%-99.68M
-58.72%-94.39M
-53.87%-88.71M
-39.82%-86.08M
6.20%-68.40M
24.93%-59.47M
35.53%-57.65M
41.43%-61.57M
50.26%-72.92M
Thu nhập hoạt động ròng
65.57%42.59M
-106.57%-1.56M
-151.26%-7.45M
193.23%23.62M
19.03%25.72M
1312.46%23.70M
174.44%14.53M
673.79%8.06M
470.91%21.61M
-86.64%1.68M
181.90%5.29M
-109.32%-1.40M
-67.94%3.79M
55.22%12.56M
-129.46%-6.46M
20.71%15.06M
231.97%11.80M
186.46%8.09M
81.21%21.95M
83073.33%12.48M
Đầu tư ròng
-342.29%-774.00K
26.32%-42.00K
14.89%-40.00K
84.65%-68.00K
-34.62%-175.00K
-67.65%-57.00K
-261.54%-47.00K
-3307.69%-443.00K
-664.71%-130.00K
-13.33%-34.00K
-160.00%-13.00K
7.14%-13.00K
99.97%-17.00K
25.00%-30.00K
93.90%-5.00K
85.71%-14.00K
-12298.00%-49.72M
42.03%-40.00K
41.43%-82.00K
-53.13%-98.00K
Tài chính thuần
-1083.77%-44.12M
-474.11%-19.23M
-410.71%-17.98M
-822.25%-36.59M
48.88%-3.73M
24.64%-3.35M
-9.79%-3.52M
-16.16%-3.97M
-123.10%-7.29M
41.05%-4.44M
65.14%-3.21M
82.95%-3.42M
-118.34%-3.27M
-126.74%-7.54M
-1432.83%-9.20M
-1141.71%-20.03M
1867.56%17.82M
-160.58%-3.33M
-42.52%-600.00K
113.38%1.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, tổng doanh thu đạt 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 864.70M.

Tài sản ngắn hạn của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, tài sản ngắn hạn là 174.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.18.

Tổng tài sản của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mediaalpha Inc là 383.83M, bao gồm 174.37M tài sản ngắn hạn và 209.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, tổng nghĩa vụ của Mediaalpha Inc là 413.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mediaalpha Inc là -29.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mediaalpha Inc là 35.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.82.

Giá trị đầu tư ròng của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, giá trị đầu tư ròng của Mediaalpha Inc là -340.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mediaalpha Inc là -61.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -220.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.32.

Thu nhập ròng của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, lợi nhuận ròng là 25.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.09.

Biên lợi nhuận ròng của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.05.

Biên lợi nhuận gộp của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mediaalpha Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mediaalpha Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.