tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mediaalpha Inc

MAX
Thêm vào danh sách theo dõi
12.380USD
-1.165-8.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
758.45MVốn hóa
17.79P/E TTM

MAX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mediaalpha Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
65.57%42.59M
-106.57%-1.56M
-151.26%-7.45M
193.23%23.62M
19.03%25.72M
1312.46%23.70M
174.44%14.53M
673.79%8.06M
470.91%21.61M
-86.64%1.68M
181.90%5.29M
-109.32%-1.40M
-67.94%3.79M
55.22%12.56M
-129.46%-6.46M
20.71%15.06M
231.97%11.80M
186.46%8.09M
81.21%21.95M
83073.33%12.48M
--3.56M
---9.36M
--12.11M
--15.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
285.43%41.78M
701.80%14.05M
365.48%33.98M
48.41%17.64M
-609.80%-22.53M
-56.54%-2.33M
321.71%7.30M
163.58%11.89M
122.12%4.42M
89.78%-1.49M
88.38%-3.29M
11.91%-18.70M
-53.43%-19.98M
-48.09%-14.58M
-604.52%-28.35M
-398.26%-21.23M
-3438.59%-13.02M
-5663.84%-9.85M
69.63%-4.02M
-188.22%-4.26M
---368.00K
--177.00K
---13.25M
--4.83M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.48%554.00K
-96.31%551.00K
-64.90%584.00K
-65.23%582.00K
-65.35%580.00K
793.53%14.92M
-7.91%1.66M
-7.87%1.67M
-8.07%1.67M
-8.49%1.67M
1.06%1.81M
0.83%1.82M
2.53%1.82M
133.67%1.82M
112.10%1.79M
113.25%1.80M
112.19%1.78M
-5.68%781.00K
-3.99%843.00K
-3.10%845.00K
--837.00K
--828.00K
--878.00K
--872.00K
Thuế hoãn lại
--13.18M
--6.04M
---138.89M
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
36912.32%101.60M
-127.96%-576.00K
202.56%520.00K
410.06%1.11M
49.36%-276.00K
--2.06M
---507.00K
---358.00K
---545.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
-12060.13%-37.20M
118.27%681.00K
-39.08%226.00K
-25.20%570.00K
-49.59%311.00K
2.30%312.00K
-38.98%371.00K
90.50%762.00K
67.21%617.00K
-79.96%305.00K
-8.57%608.00K
-95.56%400.00K
5.43%369.00K
410.74%1.52M
-18.60%665.00K
5103.47%9.00M
-18.03%350.00K
-40.64%298.00K
-23.21%817.00K
-92.29%173.00K
--427.00K
--502.00K
--1.06M
--2.24M
Thay đổi trong vốn lưu động
-59.55%15.85M
-876.41%-29.32M
-271.15%-35.05M
82.00%-2.67M
590.03%39.17M
150.77%3.78M
-194.57%-9.44M
-2486.04%-14.87M
-11.67%5.68M
-178.76%-7.44M
74.86%-3.21M
-95.90%623.00K
-29.70%6.43M
262.61%9.45M
-219.43%-12.75M
422.39%15.19M
209.43%9.14M
112.43%2.60M
1789.91%10.68M
134.07%2.91M
---8.35M
---20.95M
--565.00K
---8.54M
-Thay đổi các khoản phải thu
-164.37%-7.83M
-138.40%-10.82M
139.21%6.31M
27.17%-26.57M
136.40%12.17M
874.20%28.18M
23.16%-16.10M
-7316.67%-36.49M
-417.26%-33.43M
-121.26%-3.64M
17.87%-20.95M
-111.86%-492.00K
-55.49%10.54M
14.00%17.12M
-431.80%-25.50M
34.75%4.15M
300.88%23.67M
-5.36%15.02M
85.63%-4.80M
147.71%3.08M
--5.91M
--15.87M
---33.38M
---6.45M
-Thay đổi chi phí trả trước
112.41%34.00K
70.25%-108.00K
63.34%-290.00K
-34.28%255.00K
-189.54%-274.00K
-146.94%-363.00K
-2.46%-791.00K
-44.17%388.00K
-72.28%306.00K
-111.67%-147.00K
18.22%-772.00K
-50.14%695.00K
-23.55%1.10M
-51.78%1.26M
86.31%-944.00K
-18.91%1.39M
-18.97%1.44M
278.70%2.61M
-8.82%-6.89M
1407.89%1.72M
--1.78M
--690.00K
---6.33M
--114.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
0.00%125.00K
0.00%125.00K
-0.80%124.00K
-3503.97%-4.29M
0.81%125.00K
0.00%125.00K
0.00%125.00K
0.80%126.00K
-0.80%124.00K
0.00%125.00K
31.58%125.00K
0.81%125.00K
-17.22%125.00K
165.96%125.00K
-12.84%95.00K
53.09%124.00K
-18.38%151.00K
-62.40%47.00K
-98.50%109.00K
101.15%81.00K
--185.00K
--125.00K
--7.29M
---7.04M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---31.00K
--16.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
65.57%42.59M
-106.57%-1.56M
-151.26%-7.45M
193.23%23.62M
19.03%25.72M
1312.46%23.70M
174.44%14.53M
673.79%8.06M
470.91%21.61M
-86.64%1.68M
181.90%5.29M
-109.32%-1.40M
-67.94%3.79M
55.22%12.56M
-129.46%-6.46M
20.71%15.06M
231.97%11.80M
186.46%8.09M
81.21%21.95M
83073.33%12.48M
--3.56M
---9.36M
--12.11M
--15.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
342.29%774.00K
-26.32%42.00K
-14.89%40.00K
-84.65%68.00K
34.62%175.00K
67.65%57.00K
261.54%47.00K
3307.69%443.00K
664.71%130.00K
13.33%34.00K
160.00%13.00K
-7.14%13.00K
-56.41%17.00K
-25.00%30.00K
-93.90%5.00K
-85.71%14.00K
-90.27%39.00K
-42.03%40.00K
-41.43%82.00K
53.13%98.00K
--401.00K
--69.00K
--140.00K
--64.00K
Chi phí vốn
342.29%774.00K
-26.32%42.00K
-14.89%40.00K
-84.65%68.00K
34.62%175.00K
67.65%57.00K
261.54%47.00K
3307.69%443.00K
664.71%130.00K
13.33%34.00K
160.00%13.00K
-7.14%13.00K
-56.41%17.00K
-25.00%30.00K
-93.90%5.00K
-85.71%14.00K
-90.27%39.00K
-42.03%40.00K
-41.43%82.00K
53.13%98.00K
--401.00K
--69.00K
--140.00K
--64.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
342.29%774.00K
-26.32%42.00K
-14.89%40.00K
58.14%68.00K
34.62%175.00K
67.65%57.00K
261.54%47.00K
230.77%43.00K
664.71%130.00K
13.33%34.00K
160.00%13.00K
-7.14%13.00K
-56.41%17.00K
-25.00%30.00K
-93.90%5.00K
-85.71%14.00K
-90.27%39.00K
-42.03%40.00K
-41.43%82.00K
53.13%98.00K
--401.00K
--69.00K
--140.00K
--64.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--400.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---49.68M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-342.29%-774.00K
26.32%-42.00K
14.89%-40.00K
84.65%-68.00K
-34.62%-175.00K
-67.65%-57.00K
-261.54%-47.00K
-3307.69%-443.00K
-664.71%-130.00K
-13.33%-34.00K
-160.00%-13.00K
7.14%-13.00K
99.97%-17.00K
25.00%-30.00K
93.90%-5.00K
85.71%-14.00K
-12298.00%-49.72M
42.03%-40.00K
41.43%-82.00K
-53.13%-98.00K
---401.00K
---69.00K
---140.00K
---64.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1083.77%-44.12M
-474.11%-19.23M
-410.71%-17.98M
-822.25%-36.59M
48.88%-3.73M
24.64%-3.35M
-9.79%-3.52M
-16.16%-3.97M
-123.10%-7.29M
41.05%-4.44M
65.14%-3.21M
82.95%-3.42M
-118.34%-3.27M
-126.74%-7.54M
-1432.83%-9.20M
-1141.71%-20.03M
1867.56%17.82M
-160.58%-3.33M
-42.52%-600.00K
113.38%1.92M
---1.01M
---1.28M
---421.00K
---14.38M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
652.63%13.13M
565.14%11.05M
0.00%-2.38M
0.00%-2.38M
56.20%-2.38M
0.00%-2.38M
0.00%-2.38M
0.00%-2.38M
-128.29%-5.42M
0.00%-2.38M
67.80%-2.38M
86.33%-2.38M
-110.50%-2.38M
0.00%-2.38M
---7.38M
-579.31%-17.38M
--22.63M
---2.38M
100.00%0.00
-96.73%3.63M
--0.00
--0.00
---23.63M
--110.79M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-5246.80%-20.12M
---19.99M
-14324.49%-13.94M
---32.85M
-48.28%391.00K
----
-92.27%98.00K
-100.00%0.00
--756.00K
----
-6.76%1.27M
112.05%196.00K
100.00%0.00
----
--1.36M
---1.63M
---3.38M
----
----
----
----
----
--124.18M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-2029.66%-37.12M
-955.44%-10.28M
-33.71%-1.66M
14.06%-1.37M
33.60%-1.74M
52.92%-974.00K
40.78%-1.24M
-28.78%-1.59M
-193.95%-2.63M
59.93%-2.07M
34.04%-2.10M
-19.98%-1.24M
37.38%-893.00K
-443.58%-5.16M
-430.33%-3.18M
39.42%-1.03M
-41.47%-1.43M
25.55%-950.00K
99.41%-600.00K
98.64%-1.70M
---1.01M
---1.28M
---100.97M
---125.16M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1083.77%-44.12M
-474.11%-19.23M
-410.71%-17.98M
-822.25%-36.59M
48.88%-3.73M
24.64%-3.35M
-9.79%-3.52M
-16.16%-3.97M
-123.10%-7.29M
41.05%-4.44M
65.14%-3.21M
82.95%-3.42M
-118.34%-3.27M
-126.74%-7.54M
-1432.83%-9.20M
-1141.71%-20.03M
1867.56%17.82M
-160.58%-3.33M
-42.52%-600.00K
113.38%1.92M
---1.01M
---1.28M
---421.00K
---14.38M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-59.01%26.05M
8.34%46.88M
123.94%72.34M
197.92%85.38M
339.23%63.56M
150.51%43.27M
112.58%32.30M
43.09%28.66M
-25.90%14.47M
18.77%17.27M
-49.70%15.20M
-43.09%20.03M
-64.68%19.53M
-71.24%14.54M
3.10%30.21M
134.63%35.19M
330.16%55.29M
114.67%50.56M
144.07%29.30M
-43.24%15.00M
--12.85M
--23.55M
--12.01M
--26.43M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-110.57%-2.31M
-202.61%-20.82M
-332.30%-25.46M
-457.75%-13.04M
53.79%21.82M
824.82%20.30M
428.29%10.96M
175.42%3.65M
2737.60%14.19M
-156.15%-2.80M
113.25%2.08M
3.07%-4.83M
102.49%500.00K
5.57%4.99M
-173.68%-15.67M
-134.86%-4.99M
-1035.91%-20.09M
144.15%4.72M
84.11%21.26M
199.15%14.30M
--2.15M
---10.70M
--11.55M
---14.42M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-72.19%23.75M
-59.01%26.05M
8.34%46.88M
123.94%72.34M
197.92%85.38M
339.23%63.56M
150.51%43.27M
112.58%32.30M
43.09%28.66M
-25.90%14.47M
18.77%17.27M
-49.70%15.20M
-43.09%20.03M
-64.68%19.53M
-71.24%14.54M
3.10%30.21M
134.63%35.19M
330.16%55.29M
114.67%50.56M
144.07%29.30M
--15.00M
--12.85M
--23.55M
--12.01M
Dòng tiền tự do
63.67%41.81M
-106.76%-1.60M
-151.71%-7.49M
209.40%23.55M
18.94%25.55M
1338.20%23.64M
174.23%14.48M
637.26%7.61M
470.04%21.48M
-86.88%1.64M
181.64%5.28M
-109.42%-1.42M
-67.98%3.77M
55.62%12.53M
-129.59%-6.47M
21.55%15.05M
272.93%11.77M
185.40%8.05M
82.65%21.86M
25361.22%12.38M
--3.15M
---9.43M
--11.97M
---49.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Mediaalpha Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Mediaalpha Inc đã tạo ra 65.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Mediaalpha Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Mediaalpha Inc đã tăng 43.00% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Mediaalpha Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Mediaalpha Inc đã chi 340.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Mediaalpha Inc đã thay đổi như thế nào?

Mediaalpha Inc đã sử dụng -61.65M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MAX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Mediaalpha Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 65.26M, phản ánh sự thay đổi 44.32% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.