tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

908 Devices Inc.

MASS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.010USD
+0.370+4.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
328.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

MASS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của 908 Devices Inc. nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
108.02%1.21M
158.81%1.32M
25.02%-4.20M
55.64%-5.78M
-60.51%-15.02M
-16.22%-2.24M
-21.89%-5.61M
-65.44%-13.04M
12.12%-9.36M
62.28%-1.93M
6.84%-4.60M
24.28%-7.88M
-2184.76%-10.65M
44.51%-5.12M
-68.88%-4.94M
-42.51%-10.41M
95.16%-466.00K
-495.37%-9.22M
-135.67%-2.92M
---7.30M
---9.63M
836.55%2.33M
37359.09%8.20M
--249.00K
---22.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-127.42%-11.96M
121.46%4.17M
48.86%-14.98M
-6.04%-13.31M
499.40%43.60M
-161.76%-19.45M
-313.13%-29.30M
-34.25%-12.55M
12.89%-10.92M
24.12%-7.43M
-13.31%-7.09M
-15.41%-9.35M
-33.11%-12.53M
-182.57%-9.79M
-20.69%-6.26M
-9.09%-8.10M
-54.47%-9.41M
66.12%-3.46M
-201.10%-5.18M
---7.42M
---6.09M
-1991.21%-10.23M
63.98%-1.72M
---489.00K
---4.78M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-11.77%1.14M
-90.40%1.11M
-96.58%1.09M
92.86%972.00K
-2.79%1.29M
2757.53%11.57M
4215.68%31.94M
-16.69%504.00K
109.46%1.33M
-29.81%405.00K
61.22%740.00K
94.53%605.00K
137.45%634.00K
99.65%577.00K
75.86%459.00K
30.67%311.00K
94.89%267.00K
30.77%289.00K
29.85%261.00K
--238.00K
--137.00K
4.25%221.00K
-5.63%201.00K
--212.00K
--213.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
-10.61%-73.00K
38.46%-72.00K
5.56%-68.00K
-40.00%-70.00K
48.84%-66.00K
---117.00K
---72.00K
---50.00K
---129.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
164.95%6.49M
-608.22%-6.12M
189.45%10.59M
2598.39%6.69M
2817.86%2.45M
-700.00%-864.00K
-3645.51%-11.84M
17.54%248.00K
-49.40%84.00K
-70.67%144.00K
4671.43%334.00K
1010.53%211.00K
730.00%166.00K
243.36%491.00K
--7.00K
-98.95%19.00K
168.97%20.00K
-97.52%143.00K
100.00%0.00
--1.80M
---29.00K
8648.48%5.77M
-721.05%-156.00K
--66.00K
---19.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
138.47%3.13M
-121.38%-800.00K
-869.84%-3.40M
30.43%-2.97M
-231.43%-8.13M
39.06%3.74M
151.70%441.00K
-130.05%-4.27M
-57.85%-2.45M
58.76%2.69M
27.09%-853.00K
59.08%-1.86M
-121.09%-1.55M
123.98%1.69M
-198.40%-1.17M
-88.69%-4.54M
277.46%7.37M
-213.24%-7.07M
-87.84%1.19M
---2.41M
---4.15M
1551.06%6.24M
131.69%9.78M
--378.00K
--4.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
-67.06%1.52M
-108.20%-326.00K
15.25%-4.78M
126.29%715.00K
215.89%4.61M
9.48%3.97M
-119.15%-5.64M
-20.94%-2.72M
-22.05%1.46M
-21.50%3.63M
35.18%-2.57M
52.90%-2.25M
-81.37%1.87M
157.61%4.62M
-36.09%-3.97M
-71.70%-4.78M
310.29%10.05M
-412.66%-8.03M
-149.06%-2.92M
---2.78M
--2.45M
142.40%2.57M
178.59%5.95M
--1.06M
--2.13M
-Thay đổi hàng tồn kho
75.53%-512.00K
29.95%1.73M
-501.30%-309.00K
-118.96%-3.06M
-24.90%-2.09M
2283.61%1.33M
103.56%77.00K
-102.61%-1.40M
-69.19%-1.68M
95.54%-61.00K
-760.96%-2.16M
63.67%-690.00K
49.44%-990.00K
-3805.71%-1.37M
50.10%-251.00K
-28.83%-1.90M
20.70%-1.96M
-136.08%-35.00K
25.37%-503.00K
---1.47M
---2.47M
-88.84%97.00K
6.65%-674.00K
--869.00K
---722.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
119.48%105.00K
62.92%-713.00K
46.34%1.08M
-799.75%-2.78M
-257.14%-539.00K
-86.88%-1.92M
-6.58%738.00K
-67.41%397.00K
122.99%343.00K
24.00%-1.03M
-26.78%790.00K
143.60%1.22M
-341.03%-1.49M
45.36%-1.35M
145.79%1.08M
58.73%500.00K
125.83%619.00K
-2006.15%-2.48M
616.47%439.00K
--315.00K
---2.40M
2066.67%130.00K
-426.92%-85.00K
--6.00K
--26.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
251.06%1.85M
-11.14%1.91M
156.65%328.00K
-422.42%-1.77M
-801.71%-1.23M
169.94%2.15M
-199.31%-579.00K
79.15%-339.00K
--175.00K
--795.00K
--583.00K
---1.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
104.24%118.00K
-83.74%182.00K
-69.39%150.00K
803.51%4.38M
-642.97%-2.78M
114.78%1.12M
48.94%490.00K
28.65%485.00K
67.32%512.00K
472.53%521.00K
-22.59%329.00K
36.59%377.00K
-10.26%306.00K
-88.77%91.00K
-7.81%425.00K
105.97%276.00K
144.87%341.00K
202.24%810.00K
157.54%461.00K
--134.00K
---760.00K
8.50%268.00K
-31.42%179.00K
--247.00K
--261.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
206.26%1.27M
49.81%-1.03M
-91.33%294.00K
-44.46%-1.24M
-42.45%-1.20M
-192.48%-2.06M
223.66%3.39M
-316.96%-857.00K
-50.45%-841.00K
-23.04%-705.00K
-3.94%1.05M
-64.32%395.00K
-310.94%-559.00K
-134.29%-573.00K
-64.14%1.09M
164.83%1.11M
162.38%265.00K
-36.46%1.67M
-23.10%3.04M
--418.00K
--101.00K
328.50%2.63M
119.05%3.96M
---1.15M
--1.81M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
108.02%1.21M
158.81%1.32M
25.02%-4.20M
55.64%-5.78M
-60.51%-15.02M
-16.22%-2.24M
-21.89%-5.61M
-65.44%-13.04M
12.12%-9.36M
62.28%-1.93M
6.84%-4.60M
24.28%-7.88M
-2184.76%-10.65M
44.51%-5.12M
-68.88%-4.94M
-42.51%-10.41M
95.16%-466.00K
-495.37%-9.22M
-135.67%-2.92M
---7.30M
---9.63M
836.55%2.33M
37359.09%8.20M
--249.00K
---22.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-74.84%40.00K
-103.16%-6.00K
335.90%680.00K
118.86%122.00K
-82.39%159.00K
-42.94%190.00K
-24.64%156.00K
-302.19%-647.00K
-23.80%903.00K
-45.59%333.00K
-72.18%207.00K
344.44%320.00K
92.06%1.19M
1033.33%612.00K
1182.76%744.00K
-88.31%72.00K
6755.56%617.00K
--54.00K
133.14%58.00K
--616.00K
--9.00K
-100.00%0.00
-1129.41%-175.00K
--114.00K
--17.00K
Chi phí vốn
-74.84%40.00K
----
335.90%680.00K
--122.00K
-82.39%159.00K
-42.94%190.00K
-24.64%156.00K
----
-23.80%903.00K
-45.59%333.00K
-72.18%207.00K
344.44%320.00K
92.06%1.19M
1033.33%612.00K
1182.76%744.00K
-88.31%72.00K
6755.56%617.00K
--54.00K
--58.00K
--616.00K
--9.00K
-100.00%0.00
----
--114.00K
--17.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-74.84%40.00K
-103.16%-6.00K
335.90%680.00K
118.86%122.00K
-82.39%159.00K
-42.94%190.00K
-24.64%156.00K
-302.19%-647.00K
-23.80%903.00K
-45.59%333.00K
-72.18%207.00K
344.44%320.00K
92.06%1.19M
1033.33%612.00K
1182.76%744.00K
-88.31%72.00K
6755.56%617.00K
--54.00K
133.14%58.00K
--616.00K
--9.00K
-100.00%0.00
-1129.41%-175.00K
--114.00K
--17.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
---2.01M
----
--69.92M
--0.00
--0.00
---44.78M
----
----
----
----
----
--0.00
---13.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
89.97%-1.95M
601.44%6.80M
100.18%7.90M
-1075.90%-11.46M
-298.71%-19.45M
-80.48%970.00K
140.65%3.95M
95.03%-975.00K
---4.88M
--4.97M
---9.71M
---19.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--3.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-103.96%-1.99M
773.08%6.81M
37.49%5.21M
74.31%-11.59M
970.47%50.31M
-83.18%780.00K
138.22%3.79M
-126.28%-45.11M
-387.76%-5.78M
857.52%4.64M
31.65%-9.91M
-27588.89%-19.94M
-92.06%-1.19M
-1033.33%-612.00K
-24910.34%-14.51M
88.31%-72.00K
-6755.56%-617.00K
---54.00K
-133.14%-58.00K
---616.00K
---9.00K
100.00%0.00
1129.41%175.00K
---114.00K
---17.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1047.09%-2.17M
-178.26%-414.00K
-169.57%-16.00K
-121.25%-78.00K
85.41%-189.00K
456.84%529.00K
109.27%23.00K
191.52%367.00K
91.58%-1.29M
-76.89%95.00K
-245.03%-248.00K
-185.87%-401.00K
-11931.54%-15.38M
-99.57%411.00K
-64.60%171.00K
69.20%467.00K
122.97%130.00K
-31.09%94.53M
9560.00%483.00K
--276.00K
---566.00K
3429475.00%137.18M
-99.90%5.00K
--4.00K
--5.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
---728.00K
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
---195.00K
---900.00K
---15.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-31.85%94.75M
----
----
----
--139.03M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
566.67%80.00K
-24.54%449.00K
-59.09%27.00K
-11.32%376.00K
-80.33%12.00K
117.95%595.00K
340.00%66.00K
-24.29%424.00K
-30.68%61.00K
-42.41%273.00K
-93.67%15.00K
8.11%560.00K
-72.84%88.00K
977.27%474.00K
-50.93%237.00K
73.83%518.00K
1100.00%324.00K
0.00%44.00K
9560.00%483.00K
--298.00K
--27.00K
--44.00K
400.00%5.00K
--0.00
--1.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-958.21%-2.13M
-104.55%-135.00K
0.00%-43.00K
-696.49%-454.00K
78.59%-201.00K
62.92%-66.00K
36.76%-43.00K
6.56%-57.00K
-100.21%-939.00K
-182.54%-178.00K
-3.03%-68.00K
-19.61%-61.00K
-471.95%-469.00K
---63.00K
---66.00K
---51.00K
---82.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--4.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---121.00K
---728.00K
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---417.00K
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
81.11%-112.00K
86.08%-264.00K
--0.00
---22.00K
---593.00K
---1.90M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1047.09%-2.17M
-178.26%-414.00K
-169.57%-16.00K
-121.25%-78.00K
85.41%-189.00K
456.84%529.00K
109.27%23.00K
191.52%367.00K
91.58%-1.29M
-76.89%95.00K
-245.03%-248.00K
-185.87%-401.00K
-11931.54%-15.38M
-99.57%411.00K
-64.60%171.00K
69.20%467.00K
122.97%130.00K
-31.09%94.53M
9560.00%483.00K
--276.00K
---566.00K
3429475.00%137.18M
-99.90%5.00K
--4.00K
--5.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
59.70%70.59M
39.12%62.88M
31.72%61.89M
-24.28%79.33M
-63.53%44.20M
-61.82%45.20M
-64.72%46.98M
-35.08%104.77M
-35.73%121.21M
-38.94%118.38M
-37.53%133.17M
-27.69%161.38M
-15.86%188.59M
39.60%193.87M
50.78%213.16M
49.77%223.18M
40.76%224.13M
604.52%138.88M
1147.23%141.37M
--149.02M
--159.23M
10.90%19.71M
-11.53%11.34M
--17.77M
--12.81M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-108.41%-2.95M
876.94%7.71M
155.49%991.00K
69.81%-17.45M
313.67%35.13M
-135.11%-993.00K
87.92%-1.79M
-104.79%-57.79M
39.57%-16.44M
153.60%2.83M
23.39%-14.78M
-181.76%-28.22M
-2754.98%-27.21M
-106.19%-5.28M
-672.15%-19.30M
-31.00%-10.02M
90.66%-953.00K
-38.89%85.26M
-129.83%-2.50M
---7.64M
---10.21M
100270.50%139.51M
68.82%8.38M
--139.00K
--4.96M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
370.00%27.00K
-318.52%-59.00K
140.00%8.00K
-500.00%-4.00K
-300.00%-10.00K
-34.15%27.00K
13.04%-20.00K
--1.00K
--5.00K
--41.00K
---23.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-14.74%67.64M
59.70%70.59M
39.12%62.88M
31.72%61.89M
-24.28%79.33M
-63.53%44.20M
-61.82%45.20M
-64.72%46.98M
-35.08%104.77M
-35.73%121.21M
-38.94%118.38M
-37.53%133.17M
-27.69%161.38M
-15.86%188.59M
39.60%193.87M
50.78%213.16M
49.77%223.18M
40.76%224.13M
604.52%138.88M
--141.37M
--149.02M
788.89%159.23M
10.90%19.71M
--17.91M
--17.77M
Dòng tiền tự do
107.68%1.17M
154.21%1.32M
15.25%-4.88M
54.71%-5.91M
-47.93%-15.18M
-7.51%-2.43M
-19.89%-5.76M
-58.99%-13.04M
13.29%-10.26M
60.49%-2.26M
15.40%-4.81M
21.75%-8.20M
-992.52%-11.83M
38.24%-5.73M
-90.54%-5.68M
-32.33%-10.48M
88.77%-1.08M
-497.68%-9.27M
-136.38%-2.98M
---7.92M
---9.64M
1627.41%2.33M
21117.95%8.20M
--135.00K
---39.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

908 Devices Inc. đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

908 Devices Inc. đã tạo ra -23.69M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của 908 Devices Inc. thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của 908 Devices Inc. đã tăng 21.68% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

908 Devices Inc. chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

908 Devices Inc. đã chi 955.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của 908 Devices Inc. đã thay đổi như thế nào?

908 Devices Inc. đã sử dụng -697.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MASS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của 908 Devices Inc. trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -24.64M, phản ánh sự thay đổi 20.12% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.