tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

908 Devices Inc.

MASS
Thêm vào danh sách theo dõi
10.530USD
-0.450-4.10%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
401.14MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MASS

Theo dõi tình hình tài chính của 908 Devices Inc. thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
401.14M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-10.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.01
Doanh thu
56.20M
Lợi nhuận ròng
-72.21M
ROE
-24.11%
ROA
-18.50%

Ngày công bố lợi nhuận của 908 Devices Inc.

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.32/-0.17
Doanh thu / Dự báo
16.07M/15.37M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.99%-0.32
-126.35%-0.32
120.65%0.12
50.88%-0.41
-0.67%-0.37
469.21%1.23
-143.66%-0.56
-285.31%-0.84
-26.92%-0.37
14.87%-0.33
25.99%-0.23
---0.22
---0.29
---0.39
---0.31
---0.76
----
----
----
----
Doanh thu
23.31%16.07M
13.62%13.38M
-7.65%17.38M
-16.50%14.01M
-7.20%13.04M
58.68%11.78M
31.14%18.82M
17.32%16.77M
16.15%14.05M
-21.77%7.42M
23.26%14.35M
-9.50%14.30M
8.90%12.09M
14.22%9.49M
-26.50%11.64M
25.92%15.80M
34.18%11.11M
49.85%8.31M
177.09%15.84M
107.42%12.54M
Lợi nhuận ròng
10.61%-11.89M
-127.42%-11.96M
121.46%4.17M
48.86%-14.98M
-6.04%-13.31M
499.40%43.60M
-161.76%-19.45M
-313.01%-29.30M
-34.26%-12.55M
12.89%-10.92M
24.12%-7.43M
-13.32%-7.09M
-15.40%-9.35M
-33.11%-12.53M
-182.57%-9.79M
-20.71%-6.26M
-9.09%-8.10M
-54.47%-9.41M
66.17%-3.46M
-197.48%-5.18M
Biên lợi nhuận ròng
25.28%-74.00%
-6.96%-89.34%
124.38%25.19%
39.04%-106.46%
-49.88%-99.03%
-5.16%-83.53%
-99.60%-103.33%
-252.04%-174.66%
14.50%-66.07%
39.87%-79.43%
38.44%-51.77%
---49.61%
---77.28%
---132.10%
---84.09%
---67.52%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.16%51.90%
9.31%51.43%
8.07%52.67%
5.72%52.52%
-9.06%48.89%
-10.16%47.05%
-3.86%48.74%
-9.75%49.68%
12.22%53.76%
13.33%52.37%
-0.33%50.69%
--55.04%
--47.91%
--46.21%
--50.86%
--57.09%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--6.18%
--6.02%
----
----
----
----
Doanh thu
23.31%16.07M
13.62%13.38M
-7.65%17.38M
-16.50%14.01M
-7.20%13.04M
58.68%11.78M
31.14%18.82M
17.32%16.77M
16.15%14.05M
-21.77%7.42M
23.26%14.35M
-9.50%14.30M
8.90%12.09M
14.22%9.49M
-26.50%11.64M
25.92%15.80M
34.18%11.11M
49.85%8.31M
177.09%15.84M
107.42%12.54M
Lợi nhuận hoạt động
9.93%-6.37M
23.74%-6.50M
69.80%-3.17M
53.39%-5.52M
38.28%-8.37M
-12.04%-8.53M
-7.92%-10.48M
-30.21%-11.84M
-23.96%-13.56M
41.53%-7.61M
6.05%-9.71M
-27.05%-9.09M
-30.71%-10.94M
-36.72%-13.02M
-193.03%-10.34M
-35.60%-7.15M
-12.26%-8.37M
-63.87%-9.52M
9.21%-3.53M
-308.04%-5.28M
Lợi nhuận ròng
10.61%-11.89M
-127.42%-11.96M
121.46%4.17M
48.86%-14.98M
-6.04%-13.31M
499.40%43.60M
-161.76%-19.45M
-313.01%-29.30M
-34.26%-12.55M
12.89%-10.92M
24.12%-7.43M
-13.32%-7.09M
-15.40%-9.35M
-33.11%-12.53M
-182.57%-9.79M
-20.71%-6.26M
-9.09%-8.10M
-54.47%-9.41M
66.17%-3.46M
-197.48%-5.18M
Tài sản ngắn hạn
-10.72%132.02M
-4.69%142.01M
40.27%144.56M
33.06%144.94M
33.88%147.87M
-7.95%149.00M
-40.70%103.06M
-39.43%108.93M
-39.01%110.44M
-13.87%161.87M
-19.40%173.79M
-19.68%179.83M
-24.13%181.08M
-22.65%187.94M
-14.74%215.63M
42.16%223.88M
51.84%238.68M
49.11%242.98M
47.92%252.89M
357.59%157.49M
Tổng nợ ngắn hạn
66.36%49.42M
102.75%39.66M
35.45%34.06M
61.28%41.48M
36.80%29.71M
1.20%19.56M
11.53%25.15M
15.21%25.72M
7.54%21.72M
3.61%19.33M
17.28%22.55M
17.00%22.32M
30.84%20.19M
36.53%18.66M
29.59%19.23M
46.06%19.08M
38.07%15.43M
47.77%13.66M
36.95%14.84M
5.81%13.06M
Tổng tài sản
3.04%197.54M
-4.76%186.69M
19.18%190.07M
7.06%190.87M
-8.18%191.70M
3.29%196.03M
-21.43%159.48M
-14.48%178.28M
-0.98%208.77M
-13.10%189.79M
-16.33%202.98M
-16.37%208.47M
-14.64%210.83M
-13.06%218.41M
-7.02%242.59M
49.90%249.28M
48.36%247.00M
46.27%251.23M
45.90%260.91M
283.15%166.30M
Tổng các khoản nợ
65.03%70.77M
43.50%52.52M
3.32%46.37M
15.52%54.57M
-18.18%42.88M
11.26%36.60M
19.72%44.88M
22.57%47.24M
44.11%52.41M
-12.96%32.90M
-27.89%37.49M
-26.97%38.55M
-20.73%36.37M
-14.92%37.80M
12.28%51.99M
21.26%52.78M
15.23%45.88M
15.57%44.42M
16.38%46.30M
14.78%43.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.82%126.77M
-15.84%134.17M
25.40%143.70M
4.01%136.30M
-4.82%148.82M
1.61%159.42M
-30.76%114.59M
-22.89%131.04M
-10.37%156.36M
-13.13%156.89M
-13.17%165.49M
-13.52%169.93M
-13.25%174.46M
-12.66%180.61M
-11.19%190.60M
60.05%196.50M
58.77%201.12M
55.13%206.80M
54.35%214.60M
2139.21%122.78M
Thu nhập hoạt động ròng
154.82%3.17M
108.02%1.21M
158.81%1.32M
25.02%-4.20M
55.64%-5.78M
-60.51%-15.02M
-16.22%-2.24M
-21.89%-5.61M
-65.44%-13.04M
12.12%-9.36M
62.28%-1.93M
6.84%-4.60M
24.28%-7.88M
-2184.76%-10.65M
44.51%-5.12M
-68.88%-4.94M
-42.51%-10.41M
95.16%-466.00K
-495.37%-9.22M
-135.67%-2.92M
Đầu tư ròng
36.84%-7.32M
-103.96%-1.99M
773.08%6.81M
37.49%5.21M
74.31%-11.59M
970.47%50.31M
-83.18%780.00K
138.22%3.79M
-126.28%-45.11M
-387.76%-5.78M
857.52%4.64M
31.65%-9.91M
-27588.89%-19.94M
-92.06%-1.19M
-1033.33%-612.00K
-24910.34%-14.51M
88.31%-72.00K
-6755.56%-617.00K
---54.00K
-133.14%-58.00K
Tài chính thuần
1337.18%965.00K
-1047.09%-2.17M
-178.26%-414.00K
-169.57%-16.00K
-121.25%-78.00K
85.41%-189.00K
456.84%529.00K
109.27%23.00K
191.52%367.00K
91.58%-1.29M
-76.89%95.00K
-245.03%-248.00K
-185.87%-401.00K
-11931.54%-15.38M
-99.57%411.00K
-64.60%171.00K
69.20%467.00K
122.97%130.00K
-31.09%94.53M
9560.00%483.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., tổng doanh thu đạt 56.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.75M.

Tài sản ngắn hạn của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., tài sản ngắn hạn là 144.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.27.

Tổng tài sản của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 908 Devices Inc. là 190.07M, bao gồm 144.56M tài sản ngắn hạn và 45.51M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., tổng nghĩa vụ của 908 Devices Inc. là 46.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., tổng vốn chủ sở hữu của 908 Devices Inc. là 143.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.40.

Thu nhập hoạt động thuần của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 908 Devices Inc. là -24.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.33.

Giá trị đầu tư ròng của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., giá trị đầu tư ròng của 908 Devices Inc. là 50.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.56.

Giá trị huy động vốn ròng của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., giá trị huy động vốn ròng của 908 Devices Inc. là -697.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.62.

Thu nhập ròng của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., lợi nhuận ròng là 19.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.99.

Biên lợi nhuận ròng của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., biên lợi nhuận ròng là -59.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.80.

Biên lợi nhuận gộp của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., biên lợi nhuận gộp là 50.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 908 Devices Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 908 Devices Inc., lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.