tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lifezone Metals Ltd

LZM
Thêm vào danh sách theo dõi
4.040USD
-0.120-2.88%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
363.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LZM

Theo dõi tình hình tài chính của Lifezone Metals Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
363.25M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-23.63
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.17
Doanh thu
1.06M
Lợi nhuận ròng
-46.31M
ROE
-16.68%
ROA
-8.49%

Ngày công bố lợi nhuận của Lifezone Metals Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.11
Doanh thu / Dự báo
--/550.00K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
---0.17
----
----
----
----
-56.83%-0.09
34.21%-0.05
----
----
---0.05
---0.08
----
---0.05
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-25.31%8.26K
-91.65%41.39K
----
----
-97.07%11.06K
-32.71%495.69K
----
--377.71K
--736.60K
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
-54.56%-6.75M
36.30%-3.84M
----
----
-39.86%-4.37M
-452.88%-6.04M
----
---3.12M
---1.09M
Biên lợi nhuận ròng
----
---1334.56%
----
----
----
----
-67.64%-85902.30%
-560.36%-9289.90%
----
----
---51242.88%
---1406.78%
----
---406.89%
----
Biên lợi nhuận gộp
----
---61.06%
----
----
----
----
-4259.00%-4159.00%
-1201.24%-1101.24%
----
----
--100.00%
--100.00%
----
--100.00%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
61.87%34.18%
71.64%30.30%
44.85%21.12%
----
1304.82%17.65%
----
2627.26%14.58%
----
--1.26%
----
--0.53%
--0.59%
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-25.31%8.26K
-91.65%41.39K
----
----
-97.07%11.06K
-32.71%495.69K
----
--377.71K
--736.60K
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
5.04%-5.48M
44.05%-4.04M
----
----
-80.37%-5.78M
-704.87%-7.22M
----
---3.20M
---896.69K
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
-54.56%-6.75M
36.30%-3.84M
----
----
-39.86%-4.37M
-452.88%-6.04M
----
---3.12M
---1.09M
Tài sản ngắn hạn
185.46%41.40M
-13.30%27.45M
-78.35%14.50M
----
-42.25%31.66M
----
22.38%66.97M
----
--54.82M
----
--54.73M
--65.20M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
29.60%58.53M
5.51%59.08M
-26.65%45.16M
----
338.72%56.00M
----
144.92%61.57M
----
--12.76M
----
--25.14M
--15.30M
----
----
----
Tổng tài sản
40.39%208.56M
12.19%175.75M
-18.10%148.56M
----
10.12%156.65M
----
95.40%181.38M
----
--142.26M
----
--92.82M
--88.64M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
150.52%115.16M
79.53%102.92M
-26.45%45.97M
----
310.98%57.33M
----
111.41%62.50M
----
--13.95M
----
--29.56M
--19.71M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.96%93.40M
-26.67%72.83M
-13.70%102.59M
----
-22.59%99.33M
----
87.92%118.88M
----
--128.31M
----
--63.26M
--68.93M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
-1034.11%-4.19M
33.49%-4.15M
----
----
115.30%448.09K
-242.57%-6.24M
----
---2.93M
---1.82M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
-4.95%-15.46M
-271.91%-11.29M
----
----
-1518.31%-14.73M
-184.88%-3.03M
----
---910.43K
---1.07M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
11523.72%3.59M
-3.84%45.64M
----
----
-62.58%-31.39K
245987.66%47.47M
----
---19.30K
---19.30K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tổng doanh thu đạt 1.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.52K.

Tài sản ngắn hạn của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tài sản ngắn hạn là 27.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.30.

Tổng tài sản của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lifezone Metals Ltd là 175.75M, bao gồm 27.45M tài sản ngắn hạn và 148.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tổng nghĩa vụ của Lifezone Metals Ltd là 102.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Lifezone Metals Ltd là 72.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lifezone Metals Ltd là -18.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.10.

Giá trị đầu tư ròng của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, giá trị đầu tư ròng của Lifezone Metals Ltd là -21.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Lifezone Metals Ltd là 29.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.01.

Thu nhập ròng của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, lợi nhuận ròng là -13.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.57.

Biên lợi nhuận ròng của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, biên lợi nhuận ròng là -1334.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.02.

Biên lợi nhuận gộp của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, biên lợi nhuận gộp là -61.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.