tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LSB Industries Inc

LXU
Thêm vào danh sách theo dõi
10.880USD
-0.165-1.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
783.33MVốn hóa
17.05P/E TTM

Tình hình tài chính của LXU

Theo dõi tình hình tài chính của LSB Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LSB Industries Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/0.40
Doanh thu / Dự báo
168.09M/157.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
615.21M
17.77%
EPS(YoY)
0.34
227.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-304.40%-0.09
1296.28%0.27
275.89%0.22
127.92%0.10
-68.63%0.04
-129.58%-0.02
-75.01%-0.13
-239.15%-0.35
-60.08%0.13
-63.20%0.08
-108.66%-0.07
---0.10
--0.33
--0.21
--0.84
--1.89
----
----
----
----
Doanh thu
11.10%168.09M
18.17%169.49M
22.34%165.05M
42.31%155.43M
8.01%151.30M
3.78%143.43M
1.73%134.91M
-4.44%109.22M
-15.54%140.07M
-23.63%138.20M
-43.24%132.61M
-37.98%114.29M
-41.77%165.84M
-9.05%180.96M
22.83%233.65M
44.87%184.27M
102.42%284.80M
102.80%198.98M
113.97%190.23M
71.96%127.20M
Lợi nhuận ròng
-305.89%-6.19M
1300.30%19.68M
276.33%16.13M
128.03%7.12M
-68.54%3.01M
-129.17%-1.64M
-71.11%-9.15M
-228.53%-25.38M
-61.92%9.55M
-64.64%5.62M
-108.12%-5.35M
-434.17%-7.73M
-75.73%25.09M
-72.94%15.90M
56.80%65.87M
100.92%2.31M
717.64%103.40M
351.39%58.77M
233.05%42.01M
-741.88%-251.50M
Biên lợi nhuận ròng
-285.32%-3.68%
1115.78%11.61%
244.12%9.77%
119.70%4.58%
-70.87%1.99%
-128.10%-1.14%
-68.20%-6.78%
-243.78%-23.24%
-54.92%6.82%
-53.70%4.07%
-114.30%-4.03%
---6.76%
--15.13%
--8.79%
--28.19%
--24.62%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-60.03%6.82%
133.50%23.42%
462.63%25.23%
335.52%17.13%
-12.83%17.06%
-37.79%10.03%
-50.49%4.48%
-145.53%-7.27%
-9.92%19.57%
-29.89%16.12%
-77.15%9.06%
---2.96%
--21.73%
--22.99%
--39.62%
--38.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.26%36.34%
-10.43%37.64%
-8.13%38.49%
-5.25%39.13%
-1.79%40.49%
-5.21%42.02%
-8.60%41.90%
-8.42%41.30%
-8.82%41.23%
-11.08%44.33%
-9.38%45.84%
--45.09%
--45.21%
--49.85%
--50.59%
--49.25%
----
----
----
----
Doanh thu
11.10%168.09M
18.17%169.49M
22.34%165.05M
42.31%155.43M
8.01%151.30M
3.78%143.43M
1.73%134.91M
-4.44%109.22M
-15.54%140.07M
-23.63%138.20M
-43.24%132.61M
-37.98%114.29M
-41.77%165.84M
-9.05%180.96M
22.83%233.65M
44.87%184.27M
102.42%284.80M
102.80%198.98M
113.97%190.23M
71.96%127.20M
Lợi nhuận hoạt động
-117.51%-2.74M
481.67%25.99M
1754.25%30.52M
190.15%17.15M
8.73%15.66M
-60.32%4.47M
-156.86%-1.84M
-100.26%-19.02M
-47.23%14.40M
-65.81%11.26M
-96.08%3.25M
-170.54%-9.50M
-79.42%27.30M
-59.92%32.94M
18.65%82.68M
150.62%13.47M
401.41%132.66M
17583.19%82.17M
781.21%69.69M
159.69%5.37M
Lợi nhuận ròng
-305.89%-6.19M
1300.30%19.68M
276.33%16.13M
128.03%7.12M
-68.54%3.01M
-129.17%-1.64M
-71.11%-9.15M
-228.53%-25.38M
-61.92%9.55M
-64.64%5.62M
-108.12%-5.35M
-434.17%-7.73M
-75.73%25.09M
-72.94%15.90M
56.80%65.87M
100.92%2.31M
717.64%103.40M
351.39%58.77M
233.05%42.01M
-741.88%-251.50M
Tài sản ngắn hạn
35.41%345.57M
7.34%321.30M
-5.30%293.29M
-13.88%270.62M
-23.13%255.21M
-25.03%299.33M
-29.09%309.71M
-28.13%314.24M
-24.56%332.00M
-31.14%399.24M
-22.92%436.74M
-23.43%437.25M
-31.02%440.09M
9.52%579.83M
133.04%566.60M
250.44%571.05M
345.86%638.03M
280.99%529.43M
87.63%243.14M
18.06%162.96M
Tổng nợ ngắn hạn
47.62%142.47M
-12.48%104.56M
-22.21%105.51M
-23.36%95.30M
-0.82%96.51M
8.96%119.47M
14.43%135.63M
24.74%124.35M
1.13%97.31M
-16.09%109.64M
-16.71%118.53M
-32.48%99.68M
-17.96%96.22M
5.73%130.67M
35.62%142.31M
9.56%147.64M
23.05%117.29M
-0.59%123.58M
-2.21%104.93M
37.37%134.76M
Tổng tài sản
8.56%1.22B
1.31%1.19B
-1.15%1.17B
-2.82%1.15B
-5.13%1.13B
-6.68%1.18B
-8.55%1.19B
-8.46%1.18B
-8.68%1.19B
-12.84%1.26B
-9.84%1.30B
-11.05%1.29B
-13.64%1.30B
2.67%1.45B
27.10%1.44B
35.20%1.45B
43.66%1.51B
33.48%1.41B
7.55%1.13B
0.43%1.07B
Tổng các khoản nợ
8.40%685.38M
-5.39%648.41M
-6.04%653.57M
-5.71%644.94M
-5.10%632.28M
-7.62%685.38M
-10.81%695.55M
-9.94%683.97M
-12.60%666.26M
-18.99%741.93M
-15.60%779.85M
-18.04%759.46M
-15.12%762.34M
2.90%915.82M
37.42%923.95M
42.23%926.59M
45.89%898.15M
37.81%890.00M
6.46%672.35M
4.01%651.48M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.76%539.22M
10.68%542.95M
5.76%519.97M
1.13%504.61M
-5.16%495.80M
-5.33%490.56M
-5.15%491.64M
-6.34%498.96M
-3.15%522.79M
-2.22%518.18M
0.48%518.33M
1.25%532.74M
-11.44%539.80M
2.27%529.95M
12.03%515.87M
24.36%526.14M
40.50%609.56M
26.65%518.19M
9.19%460.49M
-4.62%423.07M
Thu nhập hoạt động ròng
226.77%59.36M
657.71%51.80M
351.38%17.95M
207.25%52.57M
-56.10%18.16M
-71.64%6.84M
-76.61%3.98M
-2.63%17.11M
-5.31%41.38M
-59.31%24.11M
-80.34%17.00M
-54.20%17.57M
-67.70%43.70M
-30.70%59.25M
290.29%86.47M
9.97%38.37M
657.25%135.32M
572.58%85.49M
181.37%22.16M
553.49%34.89M
Đầu tư ròng
-649.40%-55.47M
-762.83%-45.48M
26.76%-25.41M
88.37%-21.77M
-91.65%10.10M
-111.00%-5.27M
-196.67%-34.70M
-2050.84%-187.17M
29.17%120.88M
175.58%47.90M
54.63%35.89M
82.94%-8.70M
138.29%93.59M
35.01%-63.38M
358.64%23.21M
-356.71%-51.01M
-2737.47%-244.42M
-1543.03%-97.51M
-9.36%-8.97M
-335.48%-11.17M
Tài chính thuần
88.94%-4.17M
23.33%-5.19M
-111.22%-973.00K
-111.94%-8.47M
49.39%-37.68M
84.80%-6.76M
559.39%8.67M
43.87%-4.00M
47.26%-74.45M
-316.52%-44.52M
102.01%1.31M
92.34%-7.12M
-606.93%-141.17M
-105.80%-10.69M
-281.54%-65.55M
-994.83%-92.95M
-240.59%-19.97M
2191.02%184.18M
275.93%36.11M
50.62%-8.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, tổng doanh thu đạt 615.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 522.40M.

Tài sản ngắn hạn của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 293.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.30.

Tổng tài sản của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LSB Industries Inc là 1.17B, bao gồm 293.29M tài sản ngắn hạn và 880.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, tổng nghĩa vụ của LSB Industries Inc là 653.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LSB Industries Inc là 519.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.76.

Thu nhập hoạt động thuần của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LSB Industries Inc là 69.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1027.78.

Giá trị đầu tư ròng của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của LSB Industries Inc là -42.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.20.

Giá trị huy động vốn ròng của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của LSB Industries Inc là -53.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 227.33.

Thu nhập ròng của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, lợi nhuận ròng là 24.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 227.18.

Biên lợi nhuận ròng của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.99.

Biên lợi nhuận gộp của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LSB Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LSB Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 69.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1027.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.