tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LiveWire Group Inc

LVWR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.810USD
-0.270-13.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
370.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LVWR

Theo dõi tình hình tài chính của LiveWire Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LiveWire Group Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/--
Doanh thu / Dự báo
9.12M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
25.67M
-3.61%
EPS(YoY)
-0.37
20.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.94%-0.09
6.40%-0.09
22.94%-0.09
14.76%-0.10
24.25%-0.09
18.65%-0.09
31.37%-0.11
-55.13%-0.11
39.34%-0.12
-11.43%-0.12
-51.93%-0.16
---0.07
---0.20
---0.10
---0.11
---0.35
----
----
----
----
Doanh thu
55.20%9.12M
86.47%5.12M
5.52%11.36M
28.26%5.70M
-8.93%5.87M
-44.90%2.74M
-28.69%10.76M
-45.42%4.45M
-8.21%6.45M
-35.87%4.98M
63.71%15.09M
-44.63%8.14M
-43.82%7.03M
-25.37%7.76M
-28.39%9.22M
109.31%14.71M
33.47%12.51M
59.13%10.40M
--12.87M
--7.03M
Lợi nhuận ròng
3.26%-18.21M
5.93%-18.13M
22.65%-17.62M
14.54%-19.39M
24.10%-18.83M
18.50%-19.27M
31.16%-22.78M
-55.67%-22.69M
39.10%-24.80M
-11.81%-23.64M
-52.14%-33.09M
30.39%-14.58M
-108.05%-40.73M
-32.34%-21.15M
-9.94%-21.75M
-21.75%-20.94M
-17.97%-19.58M
-8.64%-15.98M
---19.79M
---17.20M
Biên lợi nhuận ròng
37.67%-199.81%
49.55%-354.41%
26.70%-155.19%
33.37%-340.20%
16.66%-320.55%
-47.92%-702.55%
3.46%-211.71%
-185.22%-510.55%
33.65%-384.63%
-74.34%-474.97%
7.07%-219.29%
---179.00%
---579.73%
---272.44%
---235.97%
---150.21%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-105.40%-0.50%
86.72%-10.50%
101.54%0.77%
-48.81%-50.89%
133.83%9.35%
4.66%-79.04%
-44.73%-49.75%
-355.03%-34.20%
33.96%-27.63%
-609.10%-82.90%
-239.23%-34.38%
--13.41%
---41.84%
--16.28%
--24.69%
--1.67%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--65.13%
--58.13%
--51.21%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
55.20%9.12M
86.47%5.12M
5.52%11.36M
28.26%5.70M
-8.93%5.87M
-44.90%2.74M
-28.69%10.76M
-45.42%4.45M
-8.21%6.45M
-35.87%4.98M
63.71%15.09M
-44.63%8.14M
-43.82%7.03M
-25.37%7.76M
-28.39%9.22M
109.31%14.71M
33.47%12.51M
59.13%10.40M
--12.87M
--7.03M
Lợi nhuận hoạt động
1.37%-18.01M
14.49%-17.67M
29.72%-17.74M
29.08%-18.81M
35.15%-18.26M
32.07%-20.67M
25.21%-25.24M
-4.66%-26.52M
11.94%-28.16M
-22.14%-30.42M
-19.74%-33.76M
-20.55%-25.34M
-65.24%-31.98M
-58.65%-24.91M
-41.40%-28.19M
-22.85%-21.02M
-17.26%-19.36M
-7.34%-15.70M
---19.94M
---17.11M
Lợi nhuận ròng
3.26%-18.21M
5.93%-18.13M
22.65%-17.62M
14.54%-19.39M
24.10%-18.83M
18.50%-19.27M
31.16%-22.78M
-55.67%-22.69M
39.10%-24.80M
-11.81%-23.64M
-52.14%-33.09M
30.39%-14.58M
-108.05%-40.73M
-32.34%-21.15M
-9.94%-21.75M
-21.75%-20.94M
-17.97%-19.58M
-8.64%-15.98M
---19.79M
---17.20M
Tài sản ngắn hạn
16.62%75.70M
7.58%87.80M
6.63%104.89M
-63.68%46.26M
-57.15%64.91M
-55.26%81.62M
-53.32%98.36M
-46.91%127.37M
-40.79%151.49M
-33.14%182.40M
-30.21%210.73M
70.76%239.93M
548.62%255.85M
544.06%272.81M
--301.93M
--140.51M
--39.45M
--42.36M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-33.16%18.21M
-28.48%20.45M
-24.05%22.67M
-33.07%24.06M
-29.74%27.24M
-35.20%28.60M
-35.47%29.85M
-20.83%35.94M
-5.04%38.77M
51.77%44.13M
34.33%46.27M
-66.19%45.40M
23.34%40.83M
-28.62%29.08M
--34.44M
--134.25M
--33.10M
--40.74M
----
----
Tổng tài sản
7.45%117.94M
-0.49%127.62M
-1.05%146.41M
-49.96%89.22M
-46.43%109.77M
-45.90%128.25M
-44.41%147.96M
-39.75%178.30M
-34.00%204.92M
-27.22%237.09M
-24.35%266.15M
62.27%295.95M
303.57%310.46M
330.01%325.76M
--351.81M
--182.38M
--76.93M
--75.76M
----
----
Tổng các khoản nợ
252.40%106.02M
219.73%99.31M
205.63%100.38M
-32.53%27.42M
-34.44%30.09M
-41.74%31.06M
-45.52%32.84M
-29.21%40.64M
-25.18%45.89M
39.26%53.31M
33.95%60.28M
-58.96%57.41M
57.11%61.33M
-27.56%38.28M
--45.01M
--139.87M
--39.04M
--52.84M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.04%11.92M
-70.87%28.32M
-60.02%46.03M
-55.11%61.80M
-49.89%79.68M
-47.11%97.19M
-44.08%115.11M
-42.29%137.66M
-36.17%159.03M
-36.07%183.78M
-32.90%205.86M
461.17%238.54M
557.49%249.13M
1154.76%287.48M
--306.80M
--42.51M
--37.89M
--22.91M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
9.85%-13.41M
25.71%-12.99M
63.88%-7.90M
42.52%-13.28M
42.69%-14.88M
23.71%-17.49M
20.72%-21.87M
-57.37%-23.10M
-55.96%-25.96M
6.62%-22.93M
-8.22%-27.59M
44.70%-14.68M
10.59%-16.64M
-29.02%-24.55M
-11.75%-25.49M
-74.04%-26.55M
-60.86%-18.62M
23.59%-19.03M
---22.81M
---15.25M
Đầu tư ròng
14.62%-1.22M
-12.23%-688.00K
26.58%-1.03M
53.51%-735.00K
22.32%-1.43M
81.07%-613.00K
43.54%-1.41M
43.43%-1.58M
47.80%-1.84M
30.31%-3.24M
51.65%-2.49M
12.79%-2.79M
-9.20%-3.53M
-86.52%-4.65M
-133.85%-5.15M
15.88%-3.21M
-165.41%-3.23M
8.38%-2.49M
---2.20M
---3.81M
Tài chính thuần
108.45%43.00K
-542.80%-1.61M
14694.97%75.46M
--1.04M
-130.32%-509.00K
64.59%-250.00K
73.70%-517.00K
-100.00%0.00
-11150.00%-221.00K
---706.00K
-101.01%-1.97M
-98.77%1.55M
-99.99%2.00K
-100.00%0.00
704.17%193.72M
577.41%126.55M
7.33%15.34M
10.94%30.72M
--24.09M
--18.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, tổng doanh thu đạt 25.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.63M.

Tài sản ngắn hạn của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, tài sản ngắn hạn là 104.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.63.

Tổng tài sản của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LiveWire Group Inc là 146.41M, bao gồm 104.89M tài sản ngắn hạn và 41.52M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, tổng nghĩa vụ của LiveWire Group Inc là 100.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LiveWire Group Inc là 46.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.02.

Thu nhập hoạt động thuần của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LiveWire Group Inc là -75.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.60.

Giá trị đầu tư ròng của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, giá trị đầu tư ròng của LiveWire Group Inc là -3.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.76.

Giá trị huy động vốn ròng của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của LiveWire Group Inc là 75.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5344.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.23.

Thu nhập ròng của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, lợi nhuận ròng là -75.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.03.

Biên lợi nhuận ròng của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -292.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.03.

Biên lợi nhuận gộp của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, biên lợi nhuận gộp là -17.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -93.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -51.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LiveWire Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -75.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.