tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LiveWire Group Inc

LVWR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.810USD
-0.270-13.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
370.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

LVWR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của LiveWire Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
80.34%52.87M
46.02%67.50M
28.46%82.78M
-81.54%16.32M
-74.06%29.32M
-67.23%46.22M
-61.62%64.44M
-55.77%88.44M
-47.65%113.01M
-40.25%141.03M
-36.70%167.90M
9122.69%199.95M
3923.71%215.87M
1888.39%236.04M
--265.24M
--2.17M
--5.37M
--11.87M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
80.34%52.87M
46.02%67.50M
28.46%82.78M
-81.54%16.32M
-74.06%29.32M
-67.23%46.22M
-61.62%64.44M
-55.77%88.44M
-47.65%113.01M
-40.25%141.03M
-36.70%167.90M
9122.69%199.95M
3923.71%215.87M
1888.39%236.04M
--265.24M
--2.17M
--5.37M
--11.87M
Các khoản phải thu
15.43%5.01M
-13.83%3.12M
-7.14%3.97M
58.44%3.50M
82.56%4.34M
15.46%3.62M
-44.48%4.27M
-57.85%2.21M
-53.21%2.38M
77.13%3.14M
170.07%7.70M
38.13%5.25M
-22.82%5.08M
-81.91%1.77M
--2.85M
--3.80M
--6.59M
--9.79M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
15.43%5.01M
-13.83%3.12M
-7.14%3.97M
58.44%3.50M
82.56%4.34M
15.46%3.62M
-44.48%4.27M
-57.85%2.21M
-53.21%2.38M
77.13%3.14M
170.07%7.70M
38.13%5.25M
-22.82%5.08M
-81.91%1.77M
--2.85M
--3.80M
--6.59M
--9.79M
Hàng tồn kho
-50.66%13.62M
-50.07%14.22M
-43.38%15.26M
-31.46%22.86M
-18.95%27.61M
-18.84%28.49M
-16.13%26.94M
1.74%33.36M
5.87%34.06M
12.87%35.10M
9.95%32.12M
-2.45%32.79M
24.54%32.17M
75.69%31.10M
--29.21M
--33.61M
--25.83M
--17.70M
Tài sản ngắn hạn khác
15.19%4.20M
-9.81%2.96M
6.57%2.89M
6.04%3.57M
79.16%3.65M
4.86%3.28M
-9.82%2.71M
72.82%3.36M
-25.18%2.04M
-19.67%3.13M
-35.05%3.00M
-98.07%1.95M
63.95%2.72M
30.05%3.90M
--4.63M
--100.93M
--1.66M
--3.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
16.62%75.70M
7.58%87.80M
6.63%104.89M
-63.68%46.26M
-57.15%64.91M
-55.26%81.62M
-53.32%98.36M
-46.91%127.37M
-40.79%151.49M
-33.14%182.40M
-30.21%210.73M
70.76%239.93M
548.62%255.85M
544.06%272.81M
--301.93M
--140.51M
--39.45M
--42.36M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.95%26.11M
-16.40%27.21M
-18.40%28.38M
-17.62%29.52M
-18.28%31.07M
-17.07%32.55M
-12.07%34.78M
-10.22%35.83M
-0.53%38.02M
8.72%39.24M
13.99%39.55M
39.51%39.91M
48.30%38.22M
58.84%36.10M
--34.70M
--28.61M
--25.77M
--22.73M
-Tài sản cố định
----
----
0.96%60.42M
----
----
----
5.61%59.85M
----
----
----
19.85%56.67M
----
----
----
--47.29M
--40.63M
--37.02M
--33.01M
-Khấu hao lũy kế
----
----
27.80%32.04M
----
----
----
46.43%25.07M
----
----
----
35.99%17.12M
----
----
----
--12.59M
--12.02M
--11.25M
--10.29M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
36.57%12.64M
-2.72%9.07M
-2.71%9.13M
-2.69%9.20M
-2.67%9.26M
-2.65%9.32M
-2.99%9.38M
-3.48%9.45M
-3.97%9.51M
-4.44%9.58M
-4.56%9.67M
-4.51%9.79M
-4.46%9.90M
-4.41%10.02M
--10.14M
--10.25M
--10.37M
--10.48M
Tài sản dài hạn khác
-23.11%3.49M
-25.68%3.54M
-26.17%4.01M
-24.72%4.25M
-23.18%4.53M
-18.64%4.77M
-12.25%5.44M
-10.63%5.65M
-9.06%5.90M
-14.15%5.86M
22.84%6.20M
109.86%6.32M
381.81%6.49M
3513.23%6.83M
--5.04M
--3.01M
--1.35M
--189.00K
Tổng tài sản dài hạn
-5.83%42.24M
-14.61%39.82M
-16.28%41.52M
-15.64%42.96M
-16.04%44.86M
-14.71%46.64M
-10.50%49.60M
-9.09%50.92M
-2.16%53.43M
3.28%54.68M
11.12%55.42M
33.79%56.02M
45.69%54.61M
58.54%52.95M
--49.88M
--41.87M
--37.48M
--33.40M
Tổng tài sản
7.45%117.94M
-0.49%127.62M
-1.05%146.41M
-49.96%89.22M
-46.43%109.77M
-45.90%128.25M
-44.41%147.96M
-39.75%178.30M
-34.00%204.92M
-27.22%237.09M
-24.35%266.15M
62.27%295.95M
303.57%310.46M
330.01%325.76M
--351.81M
--182.38M
--76.93M
--75.76M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--100.00M
--0.00
--2.18M
Chi phí trích trước
2.30%11.42M
-14.27%9.69M
-34.42%8.16M
-31.66%12.79M
-37.83%11.16M
-26.83%11.31M
-30.99%12.45M
3.59%18.71M
6.59%17.95M
2.16%15.45M
5.07%18.03M
22.67%18.06M
46.13%16.84M
18.77%15.13M
--17.16M
--14.73M
--11.53M
--12.73M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
--800.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--12.30M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--12.30M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
280.46%662.00K
100.28%703.00K
-27.57%247.00K
-38.71%190.00K
-18.69%174.00K
-17.99%351.00K
65.53%341.00K
75.14%310.00K
31.29%214.00K
93.67%428.00K
-81.14%206.00K
-60.67%177.00K
--163.00K
--221.00K
--1.09M
--450.00K
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
280.46%662.00K
100.28%703.00K
-27.57%247.00K
-100.00%0.00
-18.69%174.00K
-17.99%351.00K
65.53%341.00K
75.14%310.00K
31.29%214.00K
-99.57%428.00K
-81.14%206.00K
-93.27%177.00K
--163.00K
--100.22M
--1.09M
--2.63M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.16%18.21M
-28.48%20.45M
-24.05%22.67M
-33.07%24.06M
-29.74%27.24M
-35.20%28.60M
-35.47%29.85M
-20.83%35.94M
-5.04%38.77M
51.77%44.13M
34.33%46.27M
-66.19%45.40M
23.34%40.83M
-28.62%29.08M
--34.44M
--134.25M
--33.10M
--40.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
11984.33%77.10M
9531.78%74.55M
18277.53%74.43M
-31.77%335.00K
13.73%638.00K
14.33%774.00K
-48.86%405.00K
-45.75%491.00K
-54.90%561.00K
-57.15%677.00K
-58.60%792.00K
-39.83%905.00K
-32.10%1.24M
-80.03%1.58M
--1.91M
--1.50M
--1.83M
--7.91M
-Nợ dài hạn
--76.82M
--74.19M
--74.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--5.78M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-56.11%280.00K
-52.84%365.00K
-39.26%246.00K
-31.77%335.00K
13.73%638.00K
14.33%774.00K
-48.86%405.00K
-45.75%491.00K
-54.90%561.00K
-57.15%677.00K
-58.60%792.00K
-39.83%905.00K
-32.10%1.24M
-25.75%1.58M
--1.91M
--1.50M
--1.83M
--2.13M
Nợ phải trả hoãn lại
----
0.27%377.00K
--410.00K
--367.00K
--353.00K
--376.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
411.64%10.55M
167.01%4.14M
26.90%3.13M
-29.54%2.89M
-68.05%2.06M
-81.54%1.55M
-81.21%2.47M
-62.86%4.10M
-66.35%6.45M
10.52%8.41M
52.11%13.13M
185.77%11.03M
400.05%19.18M
88.92%7.61M
--8.63M
--3.86M
--3.84M
--4.03M
Tổng nợ dài hạn
2986.61%87.81M
3104.06%78.85M
2498.13%77.71M
-28.45%3.36M
-60.04%2.85M
-73.19%2.46M
-78.66%2.99M
-60.88%4.70M
-65.28%7.12M
-0.27%9.18M
32.72%14.02M
113.83%12.01M
245.42%20.50M
-23.99%9.20M
--10.56M
--5.62M
--5.94M
--12.11M
Tổng các khoản nợ
252.40%106.02M
219.73%99.31M
205.63%100.38M
-32.53%27.42M
-34.44%30.09M
-41.74%31.06M
-45.52%32.84M
-29.21%40.64M
-25.18%45.89M
39.26%53.31M
33.95%60.28M
-58.96%57.41M
57.11%61.33M
-27.56%38.28M
--45.01M
--139.87M
--39.04M
--52.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.94%354.62M
1.93%352.73M
2.06%351.51M
1.66%349.39M
1.61%347.87M
1.16%346.04M
1.36%344.43M
1.85%343.69M
2.68%342.37M
3.33%342.08M
3.21%339.80M
--337.44M
--333.45M
--331.06M
--329.24M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-27.79%-337.37M
-30.17%-319.15M
-33.25%-301.03M
-39.52%-283.40M
-46.32%-264.01M
-57.54%-245.18M
-71.16%-225.91M
-105.40%-203.13M
-114.00%-180.44M
-257.08%-155.63M
-488.23%-131.99M
---98.89M
---84.32M
---43.59M
---22.44M
----
----
----
Vốn dự trữ
1.94%354.60M
1.93%352.71M
2.06%351.49M
1.66%349.37M
1.61%347.85M
1.16%346.02M
1.36%344.41M
1.85%343.67M
2.68%342.35M
3.33%342.06M
3.21%339.78M
--337.42M
--333.43M
--331.04M
--329.22M
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
26.99%5.30M
43.16%5.24M
30.00%4.44M
44.06%4.17M
44.06%4.17M
36.93%3.66M
73.34%3.41M
--2.90M
--2.90M
--2.67M
--1.97M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-328.57%-30.00K
-466.67%-17.00K
-241.67%-17.00K
-300.00%-8.00K
0.00%-7.00K
-200.00%-3.00K
-29.41%12.00K
71.43%-2.00K
---7.00K
---1.00K
--17.00K
22.22%-7.00K
----
----
--0.00
---9.00K
--51.00K
--22.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-85.04%11.92M
-70.87%28.32M
-60.02%46.03M
-55.11%61.80M
-49.89%79.68M
-47.11%97.19M
-44.08%115.11M
-42.29%137.66M
-36.17%159.03M
-36.07%183.78M
-32.90%205.86M
461.17%238.54M
557.49%249.13M
1154.76%287.48M
--306.80M
--42.51M
--37.89M
--22.91M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LVWR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

LiveWire Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, LiveWire Group Inc có 52.87M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

LiveWire Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 100.38M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 22.67M nợ ngắn hạ và 77.71M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LiveWire Group Inc là 146.41M, bao gồm 104.89M tài sản ngắn hạn và 41.52M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của LiveWire Group Inc là bao nhiêu?

LiveWire Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 46.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.