tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc

LVLU
Thêm vào danh sách theo dõi
16.262USD
-0.710-4.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

LVLU Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tổng doanh thu
-10.32%57.53M
-4.73%63.02M
-8.60%73.59M
-11.36%81.52M
-16.96%64.16M
-11.76%66.15M
-3.13%80.52M
-13.34%91.97M
-15.08%77.26M
-17.59%74.96M
-21.05%83.12M
-19.31%106.12M
-18.70%90.98M
-5.99%90.96M
-0.98%105.28M
26.97%131.51M
62.25%111.90M
77.46%96.76M
94.96%106.32M
68.76%103.57M
-11.83%68.97M
-34.80%54.53M
-40.50%54.53M
-43.51%61.37M
-8.71%78.22M
--83.63M
--91.66M
--108.64M
--85.69M
Doanh thu
-10.32%57.53M
-4.73%63.02M
-8.60%73.59M
-11.36%81.52M
-16.96%64.16M
-11.76%66.15M
-3.13%80.52M
-13.34%91.97M
-15.08%77.26M
-17.59%74.96M
-21.05%83.12M
-19.31%106.12M
-18.70%90.98M
-5.99%90.96M
-0.98%105.28M
26.97%131.51M
62.25%111.90M
77.46%96.76M
94.96%106.32M
68.76%103.57M
-11.83%68.97M
-34.80%54.53M
-40.50%54.53M
-43.51%61.37M
-8.71%78.22M
--83.63M
--91.66M
--108.64M
--85.69M
Chi phí doanh thu
-17.57%31.58M
-14.56%35.10M
-15.31%42.23M
-10.97%44.59M
-14.12%38.31M
-9.95%41.08M
0.55%49.87M
-14.72%50.08M
-15.85%44.61M
-19.97%45.62M
-18.62%49.59M
-17.69%58.73M
-10.03%53.02M
6.87%56.99M
9.70%60.94M
36.80%71.34M
55.66%58.92M
71.18%53.33M
84.39%55.55M
49.56%52.15M
-10.32%37.85M
-34.98%31.16M
-40.12%30.13M
-42.28%34.87M
-15.20%42.21M
--47.92M
--50.31M
--60.41M
--49.77M
Chi phí hoạt động
-15.69%60.93M
-13.36%62.98M
-13.97%75.52M
-12.36%84.14M
-13.36%72.27M
-12.16%72.69M
-0.24%87.78M
-10.93%96.01M
-13.87%83.42M
-14.66%82.75M
-15.97%87.99M
-10.61%107.79M
-10.85%96.85M
-4.26%96.97M
7.67%104.72M
36.46%120.59M
63.67%108.64M
80.70%101.28M
92.73%97.26M
25.18%88.37M
-12.92%66.38M
-31.09%56.05M
-40.56%50.46M
-30.85%70.59M
-11.74%76.22M
--81.33M
--84.89M
--102.08M
--86.37M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-17.62%1.11M
-11.10%1.23M
-9.41%1.26M
-6.86%1.28M
0.90%1.35M
8.25%1.38M
12.26%1.39M
15.70%1.37M
19.45%1.34M
10.31%1.27M
9.73%1.24M
17.44%1.19M
33.29%1.12M
47.19%1.15M
62.59%1.13M
44.97%1.01M
16.00%841.00K
2.22%784.00K
-12.58%695.00K
-14.39%696.00K
-13.79%725.00K
-5.19%767.00K
1.92%795.00K
7.82%813.00K
20.49%841.00K
--809.00K
--780.00K
--754.00K
--698.00K
Chi phí hoạt động khác
---148.00K
---270.00K
----
----
----
----
--423.00K
---423.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
58.13%-3.40M
100.60%39.00K
73.51%-1.93M
35.14%-2.62M
-31.83%-8.12M
16.04%-6.54M
-49.07%-7.27M
-142.16%-4.04M
-4.80%-6.16M
-29.86%-7.79M
-972.09%-4.88M
-115.29%-1.67M
-280.36%-5.88M
-32.85%-6.00M
-93.83%559.00K
-28.16%10.92M
25.84%3.26M
-196.65%-4.52M
122.65%9.06M
264.90%15.21M
29.51%2.59M
-166.30%-1.52M
-39.83%4.07M
-240.59%-9.22M
395.27%2.00M
--2.30M
--6.76M
--6.56M
---677.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-31.72%394.00K
55.59%487.00K
78.36%544.00K
217.04%856.00K
50.65%577.00K
-7.12%313.00K
-31.00%305.00K
-36.62%270.00K
-26.77%383.00K
-17.60%337.00K
34.35%442.00K
171.34%426.00K
151.44%523.00K
-76.47%409.00K
-90.89%329.00K
-95.66%157.00K
-94.54%208.00K
-58.00%1.74M
-8.76%3.61M
-14.69%3.62M
2.89%3.81M
8.61%4.14M
-2.54%3.96M
13.43%4.24M
2.89%3.70M
--3.81M
--4.06M
--3.74M
--3.60M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---148.00K
100.00%0.00
----
----
----
---28.37M
--423.00K
---423.00K
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---1.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-92.94%44.00K
359.46%192.00K
-27.05%205.00K
100.74%546.00K
175.66%623.00K
-134.10%-74.00K
4.07%281.00K
-27.08%272.00K
209.59%226.00K
538.24%217.00K
1185.71%270.00K
1281.48%373.00K
35.19%73.00K
209.09%34.00K
31.25%21.00K
-48.08%27.00K
800.00%54.00K
-78.43%11.00K
-20.00%16.00K
372.73%52.00K
-89.09%6.00K
10.87%51.00K
-68.75%20.00K
-85.14%11.00K
0.00%55.00K
--46.00K
--64.00K
--74.00K
--55.00K
Thu nhập trước thuế
51.72%-3.90M
99.27%-256.00K
67.04%-2.26M
34.31%-2.93M
-27.82%-8.07M
-346.11%-35.30M
-36.08%-6.87M
-159.14%-4.46M
0.17%-6.32M
-24.10%-7.91M
-2110.76%-5.05M
-115.96%-1.72M
-303.80%-6.33M
16.50%-6.38M
-95.41%251.00K
-7.27%10.79M
356.11%3.10M
-36.13%-7.64M
4072.52%5.47M
186.54%11.64M
26.37%-1.21M
-282.41%-5.61M
-95.26%131.00K
-564.59%-13.45M
60.98%-1.65M
---1.47M
--2.77M
--2.90M
---4.22M
Thuế thu nhập
360.81%193.00K
104.29%147.00K
381.82%53.00K
-99.02%62.00K
87.22%-74.00K
-401.46%-3.43M
100.95%11.00K
624.37%6.33M
18.22%-579.00K
39.52%-684.00K
-70.80%-1.16M
-81.77%874.00K
-166.73%-708.00K
-199.47%-1.13M
-141.96%-678.00K
45.48%4.79M
550.92%1.06M
177.98%1.14M
756.91%1.62M
280.16%3.30M
137.56%163.00K
-321.39%-1.46M
-128.74%-246.00K
-6.37%867.00K
56.21%-434.00K
---346.00K
--856.00K
--926.00K
---991.00K
Doanh thu sau thuế
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
40.21%-5.25M
-75.87%929.00K
-28.10%6.00M
248.58%2.04M
-111.32%-8.77M
921.22%3.85M
158.28%8.34M
-13.45%-1.38M
-270.38%-4.15M
-80.26%377.00K
-827.12%-14.32M
62.44%-1.21M
---1.12M
--1.91M
--1.97M
---3.23M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
40.21%-5.25M
-75.87%929.00K
-28.10%6.00M
248.58%2.04M
-111.32%-8.77M
921.22%3.85M
158.28%8.34M
-13.45%-1.38M
-270.38%-4.15M
-80.26%377.00K
-827.12%-14.32M
62.44%-1.21M
---1.12M
--1.91M
--1.97M
---3.23M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
95.95%-5.25M
-59.18%929.00K
-28.10%6.00M
248.58%2.04M
-3017.65%-129.44M
872.65%2.28M
158.28%8.34M
-13.45%-1.38M
-270.38%-4.15M
-87.75%234.00K
-827.12%-14.32M
62.44%-1.21M
---1.12M
--1.91M
--1.97M
---3.23M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--122.96M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
95.95%-5.25M
-59.18%929.00K
-28.10%6.00M
248.58%2.04M
-3017.65%-129.44M
872.65%2.28M
158.28%8.34M
-13.45%-1.38M
-270.38%-4.15M
-87.75%234.00K
-827.12%-14.32M
62.44%-1.21M
---1.12M
--1.91M
--1.97M
---3.23M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
49.68%-1.44
81.56%-0.14
-409.55%-0.84
-6105.71%-16.20
-1869.09%-2.86
-327.14%-0.76
-70.11%-0.16
-298.85%-0.26
-1.54%-0.15
-32.69%-0.18
-504.04%-0.10
-142.04%-0.07
-367.05%-0.14
96.01%-0.13
-59.48%0.02
--0.16
249.86%0.05
-3019.78%-3.37
872.58%0.06
----
---0.04
-270.41%-0.11
-87.75%0.01
----
----
---0.03
--0.05
--0.05
---0.08
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
49.68%-1.44
81.56%-0.14
-409.55%-0.84
-6105.71%-16.20
-1869.09%-2.86
-327.14%-0.76
-70.11%-0.16
-298.85%-0.26
-1.54%-0.15
-32.69%-0.18
-506.07%-0.10
-142.54%-0.07
-369.05%-0.14
96.01%-0.13
-59.68%0.02
--0.15
248.74%0.05
-3019.78%-3.37
872.58%0.06
----
---0.04
-270.41%-0.11
-87.75%0.01
----
----
---0.03
--0.05
--0.05
---0.08
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LVLU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc báo cáo doanh thu là 282.28M cho năm tài chính 2025, tăng từ 315.89M của năm trước.

Doanh thu mà Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc báo cáo doanh thu là 57.53M cho quý gần nhất, tăng -10.32% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -13.71M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -4.09M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là -12.63M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.