tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc

LVLU
Thêm vào danh sách theo dõi
16.262USD
-0.710-4.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LVLU

Theo dõi tình hình tài chính của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
282.28M
-10.64%
EPS(YoY)
-4.90
75.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/07/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.68%-1.44
98.77%-0.14
66.03%-0.84
-313.71%-16.20
-31.27%-2.86
-327.14%-11.44
-70.11%-2.47
-298.85%-3.92
-1.54%-2.18
-32.69%-2.68
---1.45
---0.98
---2.15
---2.02
--0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.32%57.53M
-4.73%63.02M
-8.60%73.59M
-11.36%81.52M
-16.96%64.16M
-11.76%66.15M
-3.13%80.52M
-13.34%91.97M
-15.08%77.26M
-17.59%74.96M
-21.05%83.12M
-19.31%106.12M
-18.70%90.98M
-5.99%90.96M
-0.98%105.28M
26.97%131.51M
62.25%111.90M
77.46%96.76M
94.96%106.32M
68.76%103.57M
----
Lợi nhuận ròng
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
95.95%-5.25M
-59.18%929.00K
-28.10%6.00M
248.58%2.04M
-3017.65%-129.44M
872.65%2.28M
158.28%8.34M
----
Biên lợi nhuận ròng
42.97%-7.11%
98.67%-0.64%
63.15%-3.15%
68.70%-3.67%
-67.92%-12.47%
-399.60%-48.19%
-82.60%-8.54%
-379.70%-11.74%
-20.23%-7.42%
-67.24%-9.65%
---4.68%
---2.45%
---6.18%
---5.77%
--2.57%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.98%45.10%
16.90%44.31%
11.95%42.61%
-0.52%45.30%
-4.68%40.28%
-3.18%37.90%
-5.62%38.07%
1.97%45.54%
1.27%42.26%
4.83%39.15%
--40.33%
--44.66%
--41.73%
--37.34%
--45.16%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
40.99%14.69%
14.38%16.10%
13.10%10.04%
328.14%7.19%
91.93%10.42%
83.54%14.08%
0.86%8.88%
-85.41%1.68%
-58.37%5.43%
-55.15%7.67%
--8.80%
--11.51%
--13.04%
--17.10%
--10.46%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.32%57.53M
-4.73%63.02M
-8.60%73.59M
-11.36%81.52M
-16.96%64.16M
-11.76%66.15M
-3.13%80.52M
-13.34%91.97M
-15.08%77.26M
-17.59%74.96M
-21.05%83.12M
-19.31%106.12M
-18.70%90.98M
-5.99%90.96M
-0.98%105.28M
26.97%131.51M
62.25%111.90M
77.46%96.76M
94.96%106.32M
68.76%103.57M
----
Lợi nhuận hoạt động
58.13%-3.40M
100.60%39.00K
73.51%-1.93M
35.14%-2.62M
-31.83%-8.12M
16.04%-6.54M
-49.07%-7.27M
-142.16%-4.04M
-4.80%-6.16M
-29.86%-7.79M
-972.09%-4.88M
-115.29%-1.67M
-280.36%-5.88M
-32.85%-6.00M
-93.83%559.00K
-28.16%10.92M
25.84%3.26M
-196.65%-4.52M
122.65%9.06M
264.90%15.21M
----
Lợi nhuận ròng
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
95.95%-5.25M
-59.18%929.00K
-28.10%6.00M
248.58%2.04M
-3017.65%-129.44M
872.65%2.28M
158.28%8.34M
----
Tài sản ngắn hạn
-11.45%55.55M
-15.25%43.65M
-14.64%55.76M
-6.51%51.60M
-3.82%62.73M
-1.94%51.50M
-5.95%65.32M
-18.36%55.19M
-19.88%65.22M
-23.91%52.52M
-11.75%69.45M
-7.41%67.60M
0.32%81.40M
40.59%69.02M
-3.53%78.71M
10.93%73.02M
--81.14M
--49.09M
--81.59M
--65.82M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-1.09%90.75M
0.99%75.06M
1.76%88.16M
14.93%82.73M
16.16%91.75M
20.10%74.33M
35.57%86.64M
26.20%71.98M
17.52%78.99M
29.89%61.89M
-8.16%63.90M
-13.30%57.04M
-16.90%67.21M
10.43%47.65M
-57.27%69.58M
14.55%65.79M
--80.89M
--43.15M
--162.83M
--57.43M
----
Tổng tài sản
-12.12%100.48M
-17.41%89.36M
-32.69%103.34M
-30.49%100.96M
-28.82%114.34M
-27.60%108.20M
-8.27%153.53M
-11.81%145.25M
-10.54%160.63M
-10.62%149.44M
-7.10%167.38M
-4.27%164.70M
0.77%179.57M
46.96%167.20M
24.03%180.16M
32.84%172.05M
--178.20M
--113.78M
--145.25M
--129.52M
----
Tổng các khoản nợ
-6.29%101.01M
-8.94%86.35M
-8.15%100.82M
0.17%96.71M
4.76%107.79M
7.16%94.83M
6.94%109.76M
-3.48%96.54M
-11.14%102.89M
-13.51%88.49M
-9.37%102.64M
-8.75%100.03M
-6.93%115.79M
47.73%102.31M
-31.44%113.25M
-28.85%109.62M
--124.42M
--69.25M
--165.19M
--154.08M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-108.01%-525.00K
-77.45%3.01M
-94.24%2.52M
-91.27%4.25M
-88.65%6.55M
-78.07%13.37M
-32.39%43.77M
-24.68%48.71M
-9.45%57.75M
-6.07%60.95M
-3.24%64.74M
3.60%64.67M
18.58%63.77M
45.75%64.89M
435.60%66.91M
354.16%62.42M
--53.78M
--44.52M
---19.94M
---24.56M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-17.09%6.90M
-48.82%-3.77M
66.95%-1.82M
-136.75%-1.36M
19.79%8.32M
55.41%-2.53M
-143.17%-5.50M
-20.58%3.69M
87.50%6.95M
43.96%-5.68M
121.91%12.75M
148.10%4.65M
-81.70%3.71M
31.95%-10.13M
-51.94%5.75M
---9.66M
21.58%20.25M
8.79%-14.89M
63.43%11.95M
----
--16.65M
Đầu tư ròng
29.45%-400.00K
-9.59%-503.00K
27.40%-575.00K
26.81%-486.00K
40.88%-567.00K
53.82%-459.00K
36.99%-792.00K
2.78%-664.00K
10.29%-959.00K
20.80%-994.00K
-11.24%-1.26M
36.99%-683.00K
35.37%-1.07M
30.55%-1.25M
-80.80%-1.13M
---1.08M
-291.02%-1.65M
-486.69%-1.81M
-98.41%-625.00K
----
---423.00K
Tài chính thuần
52.15%-1.72M
336.57%4.99M
-74.11%2.80M
22.19%-5.24M
-19.77%-3.60M
131.00%1.14M
336.67%10.82M
-15.21%-6.73M
40.21%-3.00M
-142.69%-3.69M
-829.47%-4.57M
-1589.31%-5.84M
52.42%-5.03M
167.34%8.64M
80.60%-492.00K
---346.00K
-8.99%-10.56M
-245.04%-12.82M
-28077.78%-2.54M
----
---9.69M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 282.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 315.89M.

Tài sản ngắn hạn của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 43.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.25.

Tổng tài sản của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là 89.36M, bao gồm 43.65M tài sản ngắn hạn và 45.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là 86.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là 3.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là -12.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.42.

Giá trị đầu tư ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là -2.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là -1.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.50.

Thu nhập ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -13.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.20.

Biên lợi nhuận ròng của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.24.

Biên lợi nhuận gộp của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -167.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.